Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay
Ngày đăng: 23/04/2026 09:27 PM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 585
Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay | 0909 936 937
Ngày đăng: 23/04/2026 09:27 PM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 585
Tôn xốp Hoa Sen là một trong những sản phẩm tôn cách nhiệt được ưa chuộng nhất trên thị trường hiện nay nhờ khả năng chống nóng hiệu quả, cách âm tốt và độ bền cao. Nhiều khách hàng khi tìm hiểu vật liệu lợp mái đều đặt câu hỏi: Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Giá tôn xốp Hoa Sen năm 2026 dao động tùy thuộc vào độ dày tôn nền, loại lớp cách nhiệt (PU, EPS, Rockwool), quy cách sóng và số lượng đặt hàng.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH là đơn vị chuyên tư vấn, cung cấp tôn xốp Hoa Sen chính hãng và các loại tôn cách nhiệt với giá cạnh tranh nhất tại TP.HCM và toàn quốc. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, tư vấn đúng nhu cầu công trình và hỗ trợ thi công chuyên nghiệp từ A đến Z.
Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn Decking, Tôn sàn theo kích thước, Tôn sàn deck theo hãng, Tôn cách nhiệt PU, Thép hình U I V H, Vật liệu cách nhiệt, Tôn lợp
Tôn xốp, còn được gọi là tôn cách nhiệt hoặc tôn chống nóng, là loại vật liệu lợp mái có cấu tạo nhiều lớp với lớp cách nhiệt ở giữa. Khác với tôn lạnh thông thường chỉ gồm một lớp tôn mạ màu, tôn xốp giúp giảm đáng kể nhiệt độ bên trong công trình, mang lại không gian mát mẻ và thoải mái hơn, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng bức của Việt Nam.
Tôn xốp Hoa Sen được sản xuất bởi Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam với công nghệ hiện đại, tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm nổi bật nhờ lớp mạ kẽm chống ăn mòn tốt, lớp sơn bền màu và lớp cách nhiệt đồng đều, ổn định theo thời gian.
Với những ưu điểm trên, tôn xốp Hoa Sen ngày càng được lựa chọn cho các dự án nhà xưởng, kho bãi, nhà dân dụng và chuồng trại chăn nuôi.

Tôn xốp Hoa Sen hiện nay chủ yếu được sản xuất theo hai dạng cấu tạo chính:
Gồm lớp tôn ngoài dày từ 0.30mm – 0.50mm, lớp cách nhiệt PU hoặc EPS dày 10mm – 50mm, và lớp màng PP, PVC hoặc giấy bạc chống ẩm phía trong.
Hai lớp tôn ngoài và trong kết hợp với lớp cách nhiệt ở giữa, mang lại độ cứng cơ học và độ bền cao hơn.
Trong đó, lớp cách nhiệt PU (Polyurethane) được đánh giá cao nhất nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, khả năng chống cháy lan tốt và tuổi thọ vượt trội.
Dòng cao cấp nhất của Hoa Sen. Lớp PU mang lại khả năng cách nhiệt xuất sắc, chống cháy lan hiệu quả, phù hợp cho nhà xưởng sản xuất, kho lạnh và công trình đòi hỏi hiệu suất cao.
Giá thành phải chăng hơn PU, vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt tốt. Thường được sử dụng cho kho bãi thông thường, nhà tạm hoặc công trình có ngân sách hạn chế.
Ưu điểm lớn là khả năng chống cháy lan tuyệt đối và cách âm cực tốt. Phù hợp cho nhà xưởng có nguy cơ cháy nổ cao hoặc khu công nghiệp.
Độ bền cao, ít hút ẩm, chống thấm nước tốt. Giá thành nằm ở mức trung bình, thường dùng cho mái có yêu cầu chống ẩm mạnh.
Tôn xốp Hoa Sen tập trung mạnh vào dòng PU và EPS chất lượng cao, đáp ứng đa số nhu cầu thực tế của khách hàng.

Giá tôn xốp Hoa Sen năm 2026 được tính theo mét chạy (khổ hữu dụng phổ biến 1.07m). Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật mới nhất từ thị trường:
| Loại tôn xốp | Độ dày tôn (dem) | Độ dày lớp cách nhiệt | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn xốp PU 2 lớp | 3.0 – 3.5 | ~18mm | 126.000 – 153.000 |
| Tôn xốp PU 3 lớp | 3.5 | 30 – 40mm | 135.000 – 169.000 |
| Tôn xốp PU 3 lớp | 4.0 – 4.5 | 40 – 50mm | 158.000 – 195.000 |
| Tôn xốp EPS 2 lớp | 3.0 – 3.5 | ~20mm | 110.000 – 140.000 |
| Tôn xốp Rockwool 3 lớp | 4.0 – 5.0 | 50mm | 190.000 – 245.000 |
Lưu ý quan trọng: Giá trên chỉ mang tính tham khảo tháng 4/2026, chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thấp hơn khi mua số lượng lớn (chiết khấu từ 3% – 8% tùy khối lượng). Giá tôn xốp Hoa Sen thường cao hơn một số thương hiệu khác nhưng bù lại chất lượng mạ kẽm, sơn bề mặt và độ bền màu tốt hơn.
Để nhận báo giá chính xác theo yêu cầu công trình (độ dày, màu sắc, quy cách sóng, số lượng), quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp **CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH**.
Với tôn xốp Hoa Sen chính hãng, các nhược điểm trên được giảm thiểu tối đa nhờ công nghệ sản xuất hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

Thi công đúng cách quyết định hiệu quả cách nhiệt và tuổi thọ của mái tôn. Quy trình cơ bản bao gồm:
Khung kèo thép phải chắc chắn, khoảng cách xà gồ hợp lý (thường 1.0m – 1.5m tùy độ dày tôn).
Lợp từ dưới lên trên, chồng mí tối thiểu 15 – 20cm để đảm bảo thoát nước tốt.
Sử dụng vít tôn có gioăng cao su EPDM. Bắt vít cách mép 5cm. Bôi keo silicone hoặc băng keo chuyên dụng tại mối nối để tăng khả năng chống thấm.
Đối với nhà xưởng lớn hoặc khu vực nóng bức, nên lắp thêm quạt thông gió hoặc ống gió để tăng hiệu quả cách nhiệt tổng thể.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH cung cấp dịch vụ thi công trọn gói uy tín, đảm bảo kỹ thuật và tiến độ công trình.
Tôn xốp Hoa Sen được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Đặc biệt tại khu vực TP.HCM và các tỉnh miền Nam, sử dụng tôn xốp giúp giảm đáng kể chi phí vận hành và tăng năng suất lao động.
Tôn xốp Hoa Sen thường có lớp sơn và mạ kẽm bền hơn so với một số thương hiệu khác, dù giá cao hơn một chút. So với tôn xốp Đông Á hoặc Phương Nam, Hoa Sen nổi bật về độ bền màu và chất lượng lớp cách nhiệt đồng đều. Tổng thể, đây là lựa chọn cân bằng tốt giữa chất lượng và giá thành cho công trình trung và dài hạn.

Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tôn thép và vật liệu xây dựng tại TP.HCM, chúng tôi tự hào là đối tác tin cậy của hàng ngàn công trình:
Giá dao động từ 110.000 – 245.000 VNĐ/m tùy loại và độ dày. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo công trình.
PU tốt hơn về cách nhiệt, chống cháy và độ bền. EPS phù hợp khi ngân sách hạn chế.
Rất tốt, đặc biệt dòng PU và Rockwool giúp giảm tiếng mưa và tiếng ồn hiệu quả.
Thường từ 15 – 25 năm tùy điều kiện sử dụng và bảo dưỡng định kỳ.
Hoàn toàn phù hợp, đặc biệt với nhà cấp 4 và khu vực khí hậu nóng bức.
Tôn xốp Hoa Sen là giải pháp cách nhiệt – chống nóng thông minh và kinh tế cho mọi công trình. Hiểu rõ **tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2**, các loại tôn xốp hiện nay và chọn đúng nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí dài hạn và nâng cao chất lượng công trình.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH luôn sẵn sàng tư vấn miễn phí, báo giá tôn xốp Hoa Sen mới nhất và hỗ trợ quý khách từ khâu chọn vật liệu đến thi công hoàn thiện.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá ưu đãi và dịch vụ tốt nhất trên thị trường.
Giá tôn xốp Hoa Sen thường dao động tùy theo độ dày tôn, loại lớp xốp (EPS, PU, PIR), độ dày lớp cách nhiệt và thời điểm thị trường, mức giá tham khảo có thể từ khoảng trung bình đến cao hơn so với tôn thường do khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội.
Hiện nay tôn xốp Hoa Sen phổ biến gồm tôn xốp EPS cách nhiệt, tôn xốp PU chống nóng cao cấp và tôn xốp PIR chống cháy lan, mỗi loại có khả năng cách nhiệt, độ bền và ứng dụng công trình khác nhau.
Có, giá tôn xốp Hoa Sen thay đổi rõ rệt theo độ dày lớp tôn bề mặt (0.3mm – 0.5mm) và độ dày lõi xốp (25mm – 100mm), càng dày thì khả năng cách nhiệt càng tốt và giá càng cao.
Tôn xốp Hoa Sen rất phù hợp cho cả nhà dân dụng và nhà xưởng nhờ khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí so với các vật liệu mái truyền thống.
Tôn xốp PU được đánh giá cao về khả năng cách nhiệt, PIR nổi bật về chống cháy lan, còn EPS có giá thành rẻ hơn nên phù hợp công trình phổ thông, lựa chọn loại nào phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách.
Tôn xốp Hoa Sen có độ bền cao, khả năng chống oxy hóa tốt, tuổi thọ trung bình từ 15 đến 30 năm tùy điều kiện môi trường, kỹ thuật lắp đặt và bảo dưỡng.
Người dùng nên mua tại các đại lý phân phối chính thức hoặc công ty vật liệu xây dựng uy tín để đảm bảo tôn xốp Hoa Sen chính hãng, có chứng nhận chất lượng và giá cạnh tranh.
Tôn xốp Hoa Sen có lớp lõi cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ mái nhà từ 6–12 độ C so với tôn kẽm thường, đồng thời hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn hiệu quả hơn.
Thi công tôn xốp Hoa Sen khá đơn giản do vật liệu nhẹ, dễ cắt ghép, thời gian lắp đặt nhanh hơn nhiều so với mái bê tông hoặc mái truyền thống.
Tôn xốp Hoa Sen có nhiều màu sắc như xanh dương, đỏ đậm, xám, trắng sữa… cùng bề mặt sóng tròn, sóng vuông hoặc giả ngói, phù hợp đa dạng phong cách kiến trúc hiện đại.