Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay | 0909 936 937

Tôn Sàn Deck Sáng Chinh Kính Chào Quý Khách !

Email: thepsangchinh@gmail.com

Hotline: 24/7

0909936937 0937200900

Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay

Ngày đăng: 23/04/2026 09:27 PM

Tác giả: Lê Thị Thủy

Lượt xem: 589

    Tôn xốp Hoa Sen là một trong những sản phẩm tôn cách nhiệt được ưa chuộng nhất trên thị trường hiện nay nhờ khả năng chống nóng hiệu quả, cách âm tốt và độ bền cao. Nhiều khách hàng khi tìm hiểu vật liệu lợp mái đều đặt câu hỏi: Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Giá tôn xốp Hoa Sen năm 2026 dao động tùy thuộc vào độ dày tôn nền, loại lớp cách nhiệt (PU, EPS, Rockwool), quy cách sóng và số lượng đặt hàng.

    Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH là đơn vị chuyên tư vấn, cung cấp tôn xốp Hoa Sen chính hãng và các loại tôn cách nhiệt với giá cạnh tranh nhất tại TP.HCM và toàn quốc. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, tư vấn đúng nhu cầu công trình và hỗ trợ thi công chuyên nghiệp từ A đến Z.

    Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn DeckingTôn sàn theo kích thướcTôn sàn deck theo hãngTôn cách nhiệt PUThép hình U I V HVật liệu cách nhiệtTôn lợp

    Tôn Xốp Là Gì? Tại Sao Nên Chọn Tôn Xốp Hoa Sen?

    Tôn xốp, còn được gọi là tôn cách nhiệt hoặc tôn chống nóng, là loại vật liệu lợp mái có cấu tạo nhiều lớp với lớp cách nhiệt ở giữa. Khác với tôn lạnh thông thường chỉ gồm một lớp tôn mạ màu, tôn xốp giúp giảm đáng kể nhiệt độ bên trong công trình, mang lại không gian mát mẻ và thoải mái hơn, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng bức của Việt Nam.

    Tôn xốp Hoa Sen được sản xuất bởi Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam với công nghệ hiện đại, tiêu chuẩn quốc tế. Sản phẩm nổi bật nhờ lớp mạ kẽm chống ăn mòn tốt, lớp sơn bền màu và lớp cách nhiệt đồng đều, ổn định theo thời gian.

    Lợi ích nổi bật khi sử dụng tôn xốp Hoa Sen

    • Khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng, kho hàng từ 5 – 10°C so với tôn lạnh thông thường.
    • Cách âm hiệu quả, giảm tiếng mưa rơi và tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
    • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công nhanh chóng, giảm tải trọng cho hệ khung mái.
    • Độ bền cao, chống gỉ sét và ăn mòn tốt nhờ công nghệ mạ kẽm tiên tiến.
    • Thẩm mỹ đa dạng với nhiều màu sắc và quy cách sóng (5 sóng, 9 sóng, sóng vuông, sóng tròn…).
    • Tiết kiệm chi phí điện năng dài hạn cho hệ thống thông gió và làm mát.
    • Phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

    Với những ưu điểm trên, tôn xốp Hoa Sen ngày càng được lựa chọn cho các dự án nhà xưởng, kho bãi, nhà dân dụng và chuồng trại chăn nuôi.

    Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay

    Cấu Tạo Chi Tiết Của Tôn Xốp Hoa Sen

    Tôn xốp Hoa Sen hiện nay chủ yếu được sản xuất theo hai dạng cấu tạo chính:

    1. Tôn xốp 2 lớp (Tôn + lớp cách nhiệt + màng lót)

    Gồm lớp tôn ngoài dày từ 0.30mm – 0.50mm, lớp cách nhiệt PU hoặc EPS dày 10mm – 50mm, và lớp màng PP, PVC hoặc giấy bạc chống ẩm phía trong.

    2. Tôn xốp 3 lớp (Tôn + lớp cách nhiệt + tôn)

    Hai lớp tôn ngoài và trong kết hợp với lớp cách nhiệt ở giữa, mang lại độ cứng cơ học và độ bền cao hơn.

    Trong đó, lớp cách nhiệt PU (Polyurethane) được đánh giá cao nhất nhờ hệ số dẫn nhiệt thấp, khả năng chống cháy lan tốt và tuổi thọ vượt trội.

    Các Loại Tôn Xốp Hiện Nay Trên Thị Trường

    Tôn xốp PU Hoa Sen

    Dòng cao cấp nhất của Hoa Sen. Lớp PU mang lại khả năng cách nhiệt xuất sắc, chống cháy lan hiệu quả, phù hợp cho nhà xưởng sản xuất, kho lạnh và công trình đòi hỏi hiệu suất cao.

    Tôn xốp EPS Hoa Sen

    Giá thành phải chăng hơn PU, vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt tốt. Thường được sử dụng cho kho bãi thông thường, nhà tạm hoặc công trình có ngân sách hạn chế.

    Tôn xốp Rockwool (Bông khoáng) Hoa Sen

    Ưu điểm lớn là khả năng chống cháy lan tuyệt đối và cách âm cực tốt. Phù hợp cho nhà xưởng có nguy cơ cháy nổ cao hoặc khu công nghiệp.

    Tôn xốp XPS

    Độ bền cao, ít hút ẩm, chống thấm nước tốt. Giá thành nằm ở mức trung bình, thường dùng cho mái có yêu cầu chống ẩm mạnh.

    Tôn xốp Hoa Sen tập trung mạnh vào dòng PU và EPS chất lượng cao, đáp ứng đa số nhu cầu thực tế của khách hàng.

    Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay

    Tôn Xốp Hoa Sen Bao Nhiêu Tiền 1m2? Bảng Giá Mới Nhất 2026

    Giá tôn xốp Hoa Sen năm 2026 được tính theo mét chạy (khổ hữu dụng phổ biến 1.07m). Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật mới nhất từ thị trường:

    Loại tôn xốp Độ dày tôn (dem) Độ dày lớp cách nhiệt Giá tham khảo (VNĐ/m)
    Tôn xốp PU 2 lớp 3.0 – 3.5 ~18mm 126.000 – 153.000
    Tôn xốp PU 3 lớp 3.5 30 – 40mm 135.000 – 169.000
    Tôn xốp PU 3 lớp 4.0 – 4.5 40 – 50mm 158.000 – 195.000
    Tôn xốp EPS 2 lớp 3.0 – 3.5 ~20mm 110.000 – 140.000
    Tôn xốp Rockwool 3 lớp 4.0 – 5.0 50mm 190.000 – 245.000

    Lưu ý quan trọng: Giá trên chỉ mang tính tham khảo tháng 4/2026, chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Giá thực tế có thể thấp hơn khi mua số lượng lớn (chiết khấu từ 3% – 8% tùy khối lượng). Giá tôn xốp Hoa Sen thường cao hơn một số thương hiệu khác nhưng bù lại chất lượng mạ kẽm, sơn bề mặt và độ bền màu tốt hơn.

    Để nhận báo giá chính xác theo yêu cầu công trình (độ dày, màu sắc, quy cách sóng, số lượng), quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp **CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH**.

    Ưu Nhược Điểm Của Tôn Xốp Hoa Sen So Với Các Loại Tôn Khác

    Ưu điểm nổi bật

    • Cách nhiệt và chống nóng hiệu quả, giúp tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát.
    • Cách âm tốt, tạo môi trường làm việc và sinh hoạt yên tĩnh hơn.
    • Thi công nhanh chóng, giảm thời gian và chi phí nhân công.
    • Đa dạng màu sắc và quy cách, dễ dàng phối hợp với kiến trúc tổng thể.
    • Bảo hành dài hạn từ nhà máy Hoa Sen (thường 10 – 15 năm tùy dòng).
    • Giảm tải trọng cho khung mái nhờ trọng lượng nhẹ.

    Nhược điểm cần lưu ý

    • Giá thành ban đầu cao hơn tôn lạnh thông thường khoảng 30 – 60%.
    • Lớp EPS dễ cháy hơn nếu gặp nguồn lửa lớn (PU và Rockwool an toàn hơn).
    • Yêu cầu thi công đúng kỹ thuật để tránh thấm dột tại mối nối và điểm bắt vít.
    • Không nên đi lại nhiều trực tiếp trên mái vì lớp cách nhiệt dễ bị lún hoặc biến dạng.

    Với tôn xốp Hoa Sen chính hãng, các nhược điểm trên được giảm thiểu tối đa nhờ công nghệ sản xuất hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

    Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay

    Hướng Dẫn Thi Công Tôn Xốp Hoa Sen Đúng Kỹ Thuật

    Thi công đúng cách quyết định hiệu quả cách nhiệt và tuổi thọ của mái tôn. Quy trình cơ bản bao gồm:

    Bước 1: Chuẩn bị hệ khung mái

    Khung kèo thép phải chắc chắn, khoảng cách xà gồ hợp lý (thường 1.0m – 1.5m tùy độ dày tôn).

    Bước 2: Lợp tôn theo chiều dốc mái

    Lợp từ dưới lên trên, chồng mí tối thiểu 15 – 20cm để đảm bảo thoát nước tốt.

    Bước 3: Bắt vít và xử lý mối nối

    Sử dụng vít tôn có gioăng cao su EPDM. Bắt vít cách mép 5cm. Bôi keo silicone hoặc băng keo chuyên dụng tại mối nối để tăng khả năng chống thấm.

    Bước 4: Hoàn thiện hệ thống thông gió

    Đối với nhà xưởng lớn hoặc khu vực nóng bức, nên lắp thêm quạt thông gió hoặc ống gió để tăng hiệu quả cách nhiệt tổng thể.

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH cung cấp dịch vụ thi công trọn gói uy tín, đảm bảo kỹ thuật và tiến độ công trình.

    Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Xốp Hoa Sen

    Tôn xốp Hoa Sen được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

    • Nhà xưởng sản xuất, kho hàng, siêu thị mini, trung tâm logistics.
    • Nhà dân dụng cấp 4, nhà phố, biệt thự mái tôn.
    • Chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm hiện đại.
    • Văn phòng công trường, ki-ốt thương mại, nhà tạm.
    • Kho bảo quản nông sản, thực phẩm và hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ.

    Đặc biệt tại khu vực TP.HCM và các tỉnh miền Nam, sử dụng tôn xốp giúp giảm đáng kể chi phí vận hành và tăng năng suất lao động.

    So Sánh Tôn Xốp Hoa Sen Với Các Thương Hiệu Khác

    Tôn xốp Hoa Sen thường có lớp sơn và mạ kẽm bền hơn so với một số thương hiệu khác, dù giá cao hơn một chút. So với tôn xốp Đông Á hoặc Phương Nam, Hoa Sen nổi bật về độ bền màu và chất lượng lớp cách nhiệt đồng đều. Tổng thể, đây là lựa chọn cân bằng tốt giữa chất lượng và giá thành cho công trình trung và dài hạn.

    Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay

    Lý Do Nên Mua Tôn Xốp Hoa Sen Tại CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tôn thép và vật liệu xây dựng tại TP.HCM, chúng tôi tự hào là đối tác tin cậy của hàng ngàn công trình:

    • Cung cấp tôn xốp Hoa Sen chính hãng 100%, đầy đủ CO/CQ.
    • Báo giá minh bạch, cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đơn hàng lớn.
    • Tư vấn kỹ thuật miễn phí và khảo sát thực tế công trình.
    • Hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng toàn quốc.
    • Dịch vụ thi công chuyên nghiệp, bảo hành rõ ràng theo tiêu chuẩn nhà máy.
    • Hỗ trợ 24/7 qua hotline và Zalo.

    Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Xốp Hoa Sen (FAQ)

    1. Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2 năm 2026?

    Giá dao động từ 110.000 – 245.000 VNĐ/m tùy loại và độ dày. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo công trình.

    2. Nên chọn tôn xốp PU hay EPS?

    PU tốt hơn về cách nhiệt, chống cháy và độ bền. EPS phù hợp khi ngân sách hạn chế.

    3. Tôn xốp Hoa Sen có cách âm tốt không?

    Rất tốt, đặc biệt dòng PU và Rockwool giúp giảm tiếng mưa và tiếng ồn hiệu quả.

    4. Tuổi thọ của tôn xốp Hoa Sen là bao lâu?

    Thường từ 15 – 25 năm tùy điều kiện sử dụng và bảo dưỡng định kỳ.

    5. Tôn xốp có phù hợp cho nhà ở dân dụng không?

    Hoàn toàn phù hợp, đặc biệt với nhà cấp 4 và khu vực khí hậu nóng bức.

    Tôn xốp Hoa Sen là giải pháp cách nhiệt – chống nóng thông minh và kinh tế cho mọi công trình. Hiểu rõ **tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2**, các loại tôn xốp hiện nay và chọn đúng nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí dài hạn và nâng cao chất lượng công trình.

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH luôn sẵn sàng tư vấn miễn phí, báo giá tôn xốp Hoa Sen mới nhất và hỗ trợ quý khách từ khâu chọn vật liệu đến thi công hoàn thiện.

    Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá ưu đãi và dịch vụ tốt nhất trên thị trường.

    Câu hỏi thường gặp: Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Các loại tôn xốp hiện nay

    Giá tôn xốp Hoa Sen thường dao động tùy theo độ dày tôn, loại lớp xốp (EPS, PU, PIR), độ dày lớp cách nhiệt và thời điểm thị trường, mức giá tham khảo có thể từ khoảng trung bình đến cao hơn so với tôn thường do khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội.

    Hiện nay tôn xốp Hoa Sen phổ biến gồm tôn xốp EPS cách nhiệt, tôn xốp PU chống nóng cao cấp và tôn xốp PIR chống cháy lan, mỗi loại có khả năng cách nhiệt, độ bền và ứng dụng công trình khác nhau.

    Có, giá tôn xốp Hoa Sen thay đổi rõ rệt theo độ dày lớp tôn bề mặt (0.3mm – 0.5mm) và độ dày lõi xốp (25mm – 100mm), càng dày thì khả năng cách nhiệt càng tốt và giá càng cao.

    Tôn xốp Hoa Sen rất phù hợp cho cả nhà dân dụng và nhà xưởng nhờ khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí so với các vật liệu mái truyền thống.

    Tôn xốp PU được đánh giá cao về khả năng cách nhiệt, PIR nổi bật về chống cháy lan, còn EPS có giá thành rẻ hơn nên phù hợp công trình phổ thông, lựa chọn loại nào phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách.

    Tôn xốp Hoa Sen có độ bền cao, khả năng chống oxy hóa tốt, tuổi thọ trung bình từ 15 đến 30 năm tùy điều kiện môi trường, kỹ thuật lắp đặt và bảo dưỡng.

    Người dùng nên mua tại các đại lý phân phối chính thức hoặc công ty vật liệu xây dựng uy tín để đảm bảo tôn xốp Hoa Sen chính hãng, có chứng nhận chất lượng và giá cạnh tranh.

    Tôn xốp Hoa Sen có lớp lõi cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ mái nhà từ 6–12 độ C so với tôn kẽm thường, đồng thời hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn hiệu quả hơn.

    Thi công tôn xốp Hoa Sen khá đơn giản do vật liệu nhẹ, dễ cắt ghép, thời gian lắp đặt nhanh hơn nhiều so với mái bê tông hoặc mái truyền thống.

    Tôn xốp Hoa Sen có nhiều màu sắc như xanh dương, đỏ đậm, xám, trắng sữa… cùng bề mặt sóng tròn, sóng vuông hoặc giả ngói, phù hợp đa dạng phong cách kiến trúc hiện đại.

    Zalo
    📞 PK1: 097 5555 055 📞 PK2: 0907 137 555 📞 PK3: 0937 200 900 📞 PK4: 0949 286 777 📞 PK5: 0907 137 555 💰 Kế toán: 0909 936 937