Giá thép hình v | 0909 936 937
Giá thép hình v
Sáng Chinh cung cấp bảng báo giá thép hình V mới nhất, cập nhật liên tục cam kết mang đến cho khách hàng chất lượng sản phẩm tốt nhất, với giá thành rẻ nhất thị trường. Hàng luôn có sẵn tại kho, giao hàng ngay trong ngày. Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937 để được báo giá chi tiết

Đây là một loại thép được Cấu tạo từ các chất như Fe, Cacbon, Mn, S, P, Si... Trong đó, Cacbon có chứa hàm lượng khá là cao giúp tăng độ cứng và bền cho sản phẩm. Chiều dài của thép hình V khoảng từ 6 - 12m, độ dài cạnh 25mm - 250mm và có độ dày từ 2mm - 25mm. Sản phẩm được sử dụng nhiều trong ngành công nghiêp xây dựng cũng như một số ngành khác
Thép hình V hay còn được gọi là thép góc V được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tiên tiến theo tiêu chuẩn quốc tế như: GOST 380 – 88 (CT3 của Nga), JIS G3101, SB410 (SS400 của Nhật), JIS G3101, SB410, 3010 (SS400, Q235B Trung Quốc) nên sản phẩm đảm bảo về chất lượng sử dụng cho các công trình lớn, quan trọng.
Ưu điểm nổi bật của thép hình V bao gồm:
Thép hình V được sử dụng khá là phổ biến đặc biệt là trong một số ngành công nghiệp trọng điểm bởi những lợi ích mà thép hình V mang lại. Sản phẩm thường được dùng để làm:
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều thương hiệu thép hình V, bạn có thể phân loại thép hình V theo kích thước, đặc điểm cấu tạo,.. nhưng chung quy thì thép hình V sẽ được phân chia làm 3 loại khác nhau như là:
| Quy cách sản phẩm | Độ dày (Ly) | Chiều dài (m) | kg/m | kg/cây |
| Thép hình V 25 x 25 | 2.5 | 6 | 0.92 | 5.5 |
| Thép hình V 25 x 25 | 3 | 6 | 1.12 | 6.7 |
| Thép hình V 30 x 30 | 2.0 | 6 | 0.83 | 5.0 |
| Thép hình V 30 x 30 | 2.5 | 6 | 0.92 | 5.5 |
| Thép hình V 30 x 30 | 3 | 6 | 1.25 | 7.5 |
| Thép hình V 30 x 30 | 3 | 6 | 1.36 | 8.2 |
| Thép hình V 40 x 40 | 2 | 6 | 1.25 | 7.5 |
| Thép hình V 40 x 40 | 2.5 | 6 | 1.42 | 8.5 |
| Thép hình V 40 x 40 | 3 | 6 | 1.67 | 10.0 |
| Thép hình V 40 x 40 | 3.5 | 6 | 1.92 | 11.5 |
| Thép hình V 40 x 40 | 4 | 6 | 2.08 | 12.5 |
| Thép hình V 40 x 40 | 5 | 6 | 2.95 | 17.7 |
| Thép hình V 45 x 45 | 4 | 6 | 2.74 | 16.4 |
| Thép hình V 45 x 45 | 5 | 6 | 3.38 | 20.3 |
| Thép hình V 50 x 50 | 3 | 6 | 2.17 | 13.0 |
| Thép hình V 50 x 50 | 3.5 | 6 | 2.50 | 15.0 |
| Thép hình V 50 x 50 | 4 | 6 | 2.83 | 17.0 |
| Thép hình V 50 x 50 | 4.5 | 6 | 3.17 | 19.0 |
| Thép hình V 50 x 50 | 5 | 6 | 3.67 | 22.0 |
| Thép hình V 60 x 60 | 4 | 6 | 3.68 | 22.1 |
| Thép hình V 60 x 60 | 5 | 6 | 4.55 | 27.3 |
| Thép hình V 60 x 60 | 6 | 6 | 5.37 | 32.2 |
| Thép hình V 63 x 63 | 4 | 6 | 3.58 | 21.5 |
| Thép hình V 63 x 63 | 5 | 6 | 4.50 | 27.0 |
| Thép hình V 63 x 63 | 6 | 6 | 4.75 | 28.5 |
| Thép hình V 65 x 65 | 5 | 6 | 5.00 | 30.0 |
| Thép hình V 65 x 65 | 6 | 6 | 5.91 | 35.5 |
| Thép hình V 65 x 65 | 8 | 6 | 7.66 | 46.0 |
| Thép hình V 70 x 70 | 5 | 6 | 5.17 | 31.0 |
| Thép hình V 70 x 70 | 6 | 6 | 6.83 | 41.0 |
| Thép hình V 70 x 70 | 7 | 6 | 7.38 | 44.3 |
| Thép hình V 75 x 75 | 4 | 6 | 5.25 | 31.5 |
| Thép hình V 75 x 75 | 5 | 6 | 5.67 | 34.0 |
| Thép hình V 75 x 75 | 6 | 6 | 6.25 | 37.5 |
| Thép hình V 75 x 75 | 7 | 6 | 6.83 | 41.0 |
| Thép hình V 75 x 75 | 8 | 6 | 8.67 | 52.0 |
| Thép hình V 75 x 75 | 9 | 6 | 9.96 | 59.8 |
| Thép hình V 75 x 75 | 12 | 6 | 13.00 | 78.0 |
| Thép hình V 80 x 80 | 6 | 6 | 6.83 | 41.0 |
| Thép hình V 80 x 80 | 7 | 6 | 8.00 | 48.0 |
| Thép hình V 80 x 80 | 8 | 6 | 9.50 | 57.0 |
| Thép hình V 90 x 90 | 6 | 6 | 8.28 | 49.7 |
| Thép hình V 90 x 90 | 7 | 6 | 9.50 | 57.0 |
| Thép hình V 90 x 90 | 8 | 6 | 12.00 | 72.0 |
| Thép hình V 90 x 90 | 9 | 6 | 12.10 | 72.6 |
| Thép hình V 90 x 90 | 10 | 6 | 13.30 | 79.8 |
| Thép hình V 90 x 90 | 13 | 6 | 17.00 | 102.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 7 | 6 | 10.48 | 62.9 |
| Thép hình V 100 x 100 | 8 | 6 | 12.00 | 72.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 9 | 6 | 13.00 | 78.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 10 | 6 | 15.00 | 90.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 12 | 6 | 10.67 | 64.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 13 | 6 | 19.10 | 114.6 |
| Thép hình V 120 x 120 | 8 | 6 | 14.70 | 88.2 |
| Thép hình V 120 x 120 | 10 | 6 | 18.17 | 109.0 |
| Thép hình V 120 x 120 | 12 | 6 | 21.67 | 130.0 |
| Thép hình V 120 x 120 | 15 | 6 | 21.60 | 129.6 |
| Thép hình V 120 x 120 | 18 | 6 | 26.70 | 160.2 |
| Thép hình V 130 x 130 | 9 | 6 | 17.90 | 107.4 |
| Thép hình V 130 x 130 | 10 | 6 | 19.17 | 115.0 |
| Thép hình V 130 x 130 | 12 | 6 | 23.50 | 141.0 |
| Thép hình V 130 x 130 | 15 | 6 | 28.80 | 172.8 |
| Thép hình V 150 x 150 | 10 | 6 | 22.92 | 137.5 |
| Thép hình V 150 x 150 | 12 | 6 | 27.17 | 163.0 |
| Thép hình V 150 x 150 | 15 | 6 | 33.58 | 201.5 |
| Thép hình V 150 x 150 | 18 | 6 | 39.8 | 238.8 |
| Thép hình V 150 x 150 | 19 | 6 | 41.9 | 251.4 |
| Thép hình V 150 x 150 | 20 | 6 | 44 | 264 |
| Thép hình V 175 x 175 | 12 | 6 | 31.8 | 190.8 |
| Thép hình V 175 x 175 | 15 | 6 | 39.4 | 236.4 |
| Thép hình V 200 x 200 | 15 | 6 | 45.3 | 271.8 |
| Thép hình V 200 x 200 | 16 | 6 | 48.2 | 289.2 |
| Thép hình V 200 x 200 | 18 | 6 | 54 | 324 |
| Thép hình V 200 x 200 | 20 | 6 | 59.7 | 358.2 |
| Thép hình V 200 x 200 | 24 | 6 | 70.8 | 424.8 |
| Thép hình V 200 x 200 | 25 | 6 | 73.6 | 441.6 |
| Thép hình V 200 x 200 | 26 | 6 | 76.3 | 457.8 |
| Thép hình V 250 x 250 | 25 | 6 | 93.7 | 562.2 |
| Thép hình V 250 x 250 | 35 | 6 | 128 | 768 |
| Tên & Quy cách |
Độ dài (m) |
Trọng lượng (Kg) |
Giá có VAT (Đ/Kg) |
Tổng giá có VAT (Đ/Cây) |
| Thép hình V 25 x 3.0li (5-6kg) | 6 | 6 | 20.200 | 121.200 |
| Thép hình V 30 x 3.0li (5-8,5kg) | 6 | 8,5 | 20.200 | 171.700 |
| Thép hình V 40 x 3.0li (8-10kg) | 6 | 10 | 20.200 | 202.000 |
| Thép hình V 40 x 4.0li (11-12kg) | 6 | 12 | 20.200 | 242.400 |
| Thép hình V 50 x 2.0li (11-12kg) | 6 | 12 | 20.200 | 242.400 |
| Thép hình V 50 x 3.0li (12-15,5kg) | 6 | 15,5 | 20.200 | 282.800 |
| Thép hình V 50 x 4.0li (16-18,5kg) | 6 | 18,5 | 20.200 | 373.700 |
| Thép hình V 50 x 5.0li (19-24,5kg) | 6 | 24,5 | 20.200 | 494.900 |
| Thép hình V 63 x 3.0li (22-23,5kg) | 6 | 23,5 | 20.200 | 474.700 |
| Thép hình V 63 x 4.0li (24-25,5kg) | 6 | 25,5 | 20.200 | 515.100 |
| Thép hình V 63 x 5.0li (26-29,5kg) | 6 | 29,5 | 20.200 | 595.900 |
| Thép hình V 63 x 6.0li (30-34,5kg) | 6 | 34,5 | 20.200 | 696.900 |
| Thép hình V 70 x 5.0li (28-34,5kg) | 6 | 34,5 | 20.200 | 696.900 |
| Thép hình V 70 x 6.0li (35-39,5kg) | 6 | 39,5 | 20.200 | 797.900 |
| Thép hình V 70 x 7.0li (40-43,5kg) | 6 | 43,5 | 20.200 | 878.700 |
| Thép hình V 75 x 5.0li (28-34,5kg) | 6 | 34,5 | 20.200 | 696.900 |
| Thép hình V 75 x 6.0li (35-39,5kg) | 6 | 39,5 | 20.200 | 797.900 |
| Thép hình V 75 x 7.0li (40-48kg) | 6 | 48 | 20.200 | 969.600 |
| Thép hình V 75 x 8.0li (50-53,5kg) | 6 | 53,5 | 20.200 | 1.080.700 |
| Thép hình V 75 x 9.0li (54-54.5kg) | 6 | 54,5 | 20.200 | 1.100.900 |
| Thép hình V 100 x 7.0li (62-63kg) | 6 | 63 | 20.200 | 1.272.600 |
| Thép hình V 100 x 8.0li (66-68kg) | 6 | 68 | 20.200 | 1.373.600 |
| Thép hình V 100 x 9.0li (79-90kg) | 6 | 90 | 20.200 | 1.818.000 |
| Thép hình V 100 x 10li (83-86kg) | 6 | 86 | 20.200 | 1.737.200 |
| Thép hình V 120 x 8.0li (176,4kg) | 6 | 176,4 | 20.200 | 3.563.280 |
| Thép hình V 120 x 10li (218,4kg) | 6 | 218,4 | 20.200 | 4.411.680 |
| Thép hình V 120 x 12li (259,9kg) | 6 | 259,9 | 20.200 | 5.249.980 |
| Thép hình V 125 x 8.0li (93kg) | 6 | 93 | 20.200 | 1.878.600 |
| Thép hình V 125 x 9.0li (104,5kg) | 6 | 104,5 | 20.200 | 2.110.900 |
| Thép hình V 125 x 10li (114,8kg) | 6 | 114,8 | 20.200 | 2.318.960 |
| Thép hình V 125 x 12li (136,2kg) | 6 | 136,2 | 20.200 | 2.751.240 |
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I
|
Tên & Quy cách
|
Độ dài
(m)
|
Trọng lượng
(Kg)
|
Giá có VAT
(Đ/Kg)
|
Tổng giá có VAT
(Đ/Cây)
|
|
Thép hình I 100 x 52 x 4 x 5.5
|
6
|
43
|
17.400
|
748.200
|
|
Thép hình I 120 x 60 x 4.5 x 6.5
|
6
|
52
|
17.400
|
904.800
|
|
Thép hình I 150 x 72 x 4.5 x 6.5
|
6
|
75
|
20.200
|
1.515.000
|
|
Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7
|
6
|
84
|
20.200
|
1.696.800
|
|
Thép hình I 198 x 99 x 4 x 7
|
6
|
109,2
|
20.200
|
2.205.840
|
|
Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8
|
12
|
255,6
|
20.200 |
5.163.120
|
|
Thép hình I 248 x 124 x 5 x 8
|
12
|
308,4
|
20.200
|
6.229.680
|
|
Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9
|
12
|
177,6
|
20.200
|
3.587.520
|
|
Thép hình I 298 x 149 x 5.5 x 8
|
12
|
384
|
20.200
|
7.756.800
|
| Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 | 12 | 440,4 | 20.200 | 8.896.080 |
|
Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11
|
12
|
595,2
|
20.200
|
12.023.040
|
|
Thép hình I 396 x 199 x 7 x 11
|
12
|
679,2
|
20.200
|
13.719.840
|
|
Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13
|
12
|
792
|
20.200
|
15.998.400
|
|
Thép hình I 446 x 199 x 8 x 12
|
12
|
794,4
|
20.200
|
16.046.880
|
|
Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14
|
12
|
912
|
20.200
|
18.422.400
|
|
Thép hình I 496 x 199 x 9 x 14
|
12
|
954
|
20.200
|
19.270.800
|
|
Thép hình I 500 x 200 x 10 x 16
|
12
|
1075,2
|
20.200
|
21.719.040 |
|
Thép hình I 596 x 199 x 10 x 15
|
12
|
1135,2
|
20.200
|
22.931.040
|
|
Thép hình I600 x 200 x 11 x 17
|
12
|
1272
|
20.200
|
25.694.400
|
|
Thép hình I700 x 300 x 13 x 24
|
12
|
2220
|
20.200
|
44.844.000
|
|
Thép hình I800 x 300 x 14 x 26
|
12
|
2520
|
20.200
|
50.904.000
|
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH H
|
Tên & Quy cách
|
Độ dài
(m)
|
Trọng lượng
(Kg)
|
Giá có VAT
(Đ/Kg)
|
Tổng giá có VAT
(Đ/Cây)
|
|
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8
|
12
|
206,4
|
20.200
|
4.169.280
|
|
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9
|
12
|
285,6
|
20.200
|
5.769.120
|
|
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10
|
12
|
378
|
20.200
|
7.635.600
|
|
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9
|
12
|
254,4
|
20.200
|
5.138.880
|
|
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11
|
12
|
484,8
|
20.200
|
9.792.960
|
|
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
|
12
|
367,2
|
20.200
|
7.417.440
|
|
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
|
12
|
529,2
|
20.200
|
10.689.840
|
|
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12
|
12
|
598,8
|
20.200
|
12.095.760
|
|
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14
|
12
|
868,8
|
20.200
|
17.549.760
|
|
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12
|
12
|
681,6
|
20.200
|
13.768.320
|
|
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15
|
12
|
1128
|
20.200
|
22.785.600
|
|
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19
|
12
|
1644
|
20.200
|
33.208.800
|
|
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21
|
12
|
2064
|
20.200
|
41.692.800
|
|
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16
|
12
|
1284
|
20.200
|
25.936.800
|
|
Thép hình H 482 x 300 x 11 x 15
|
12
|
1368
|
20.200
|
27.633.600
|
|
Thép hình H 488 x 300 x 11 x 18
|
12
|
1536
|
20.200
|
31.027.200
|
|
Thép hình H 582 x 300 x 12 x 17
|
12
|
1644
|
20.200
|
33.208.800
|
|
Thép hình H 588 x 300 x 12 x 20
|
12
|
1812
|
20.200
|
36.602.400
|
|
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 20
|
12
|
1488
|
20.200
|
30.057.600
|
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH U
| Tên & Quy cách |
Độ dài (m) |
Trọng lượng (Kg) |
Giá có VAT (Đ/Kg) |
Tổng giá có VAT (Đ/Cây) |
| Thép hình U 80 x 38 x 4 | 6 | 31 | 20.200 |
626.200 |
| Thép hình U 80 x 39 x 4 | 6 | 36 | 20.200 | 727.200 |
| Thép hình U 80 x 40 x 4 | 6 | 42 | 20.200 | 848.400 |
| Thép hình U 100 x 45 x 3 | 6 | 32 | 20.200 | 646.400 |
| Thép hình U 100 x 47 x 4,5 x 5,5 | 6 | 42 | 20.200 | 848.400 |
| Thép hình U 100 x 50 x 5 | 6 | 47 | 20.200 | 949.400 |
| Thép hình U 100 x 50 x 5 | 6 | 55 | 20.200 | 1.111.000 |
| Thép hình U 120 x 48 x 3.5 | 6 | 42 | 20.200 | 848.400 |
| Thép hình U 120 x 50 x 4,7 | 6 | 54 | 20.200 | 1.090.800 |
| Thép hình U 125 x 65 x 6 x 8 | 6 | 80,4 | 20.200 | 1.624.080 |
| Thép hình U 140 x 60 x 6 | 6 | 67 | 20.200 | 1.353.400 |
| Thép hình U 150 x 75 x 6.5 | 12 | 223,2 | 20.200 | 4.508.640 |
| Thép hình U 160 x 62 x 6 x 7,3 | 6 | 82 | 20.200 | 1.656.400 |
| Thép hình U 180 x 70 x 6.3 (17kkg/m) | 12 | 204 | 20.200 | 4.120.800 |
| Thép hình U 200 x 69 x 5.4 | 12 | 204 | 20.200 | 4.120.800 |
| Thép hình U 200 x 76 x 5.2 | 12 | 220,8 | 20.200 | 4.460.160 |
| Thép hình U 200 x 80 x 7.5 x 11 | 12 | 295,2 | 20.200 | 5.963.040 |
| Thép hình U 250 x 78 x 6.0 | 12 | 273,6 | 20.200 | 5.526.720 |
| Thép hình U 250 x 80 x 9 | 12 | 376,8 | 20.200 | 7.611.360 |
| Thép hình U 250 x 90 x 9 | 12 | 415,2 | 20.200 | 8.387.040 |
| Thép hình U 280 x 84 x 9.5 | 12 | 408,4 | 20.200 | 8.249.680 |
| Thép hình U 300 x 90 x 9 | 12 | 457,2 | 20.200 | 9.235.440 |
Lưu ý:
Qúy khách hàng nào có nhu cầu mua hàng vui lòng liên hệ với TÔN THÉP CHINH PHÚ THỊNH để được hỗ trợ mua hàng sớm nhất nhé. Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937

Hơn 10 năm trong lĩnh vực phân phối vật liệu xây dựng, Nhà máy Tôn Thép Sáng Chinh tự hào là đơn vị hàng đầu về kinh doanh tôn thép uy tín tại khu vực phía Nam.
Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng chất lượng tốt nhất với giá thành phải chăng. Hiện Sáng Chinh đang cung cấp hầu hết các loại thép hình đem đến cho khách hàng nhiều sự lựa chọn tuyệt vời dành cho công trình của bạn.
Tôn Thép Sáng Chinh luôn đặt uy tín, sự chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác đôi bên cùng có lợi để cùng phát triển. Để làm được điều đó chúng tôi luôn:
Để tìm hiểu thêm về các sản phẩm này, bạn có thể tham khảo các liên kết dưới đây:
Các sản phẩm của Tôn Sáng Chinh cam kết chất lượng, giúp bạn xây dựng công trình vững chắc, bền lâu với giá trị sử dụng tối ưu.
Với đội ngũ chuyên nghiệp, hệ thống nhà máy hiện đại, và chính sách hỗ trợ khách hàng toàn diện, Sáng Chinh là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu xây dựng và chủ đầu tư chung cư tại Việt Nam. Chúng tôi luôn đặt mục tiêu mang đến sự hài lòng tối đa cho khách hàng, từ chất lượng sản phẩm đến dịch vụ tư vấn.
Sáng Chinh cung cấp bảng báo giá thép hình V mới nhất, cập nhật liên tục cam kết mang đến cho khách hàng chất lượng sản phẩm tốt nhất, với giá thành rẻ nhất thị trường. Hàng luôn có sẵn tại kho, giao hàng ngay trong ngày. Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937 để được báo giá chi tiết

Đây là một loại thép được Cấu tạo từ các chất như Fe, Cacbon, Mn, S, P, Si... Trong đó, Cacbon có chứa hàm lượng khá là cao giúp tăng độ cứng và bền cho sản phẩm. Chiều dài của thép hình V khoảng từ 6 - 12m, độ dài cạnh 25mm - 250mm và có độ dày từ 2mm - 25mm. Sản phẩm được sử dụng nhiều trong ngành công nghiêp xây dựng cũng như một số ngành khác
Thép hình V hay còn được gọi là thép góc V được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tiên tiến theo tiêu chuẩn quốc tế như: GOST 380 – 88 (CT3 của Nga), JIS G3101, SB410 (SS400 của Nhật), JIS G3101, SB410, 3010 (SS400, Q235B Trung Quốc) nên sản phẩm đảm bảo về chất lượng sử dụng cho các công trình lớn, quan trọng.
Ưu điểm nổi bật của thép hình V bao gồm:
Thép hình V được sử dụng khá là phổ biến đặc biệt là trong một số ngành công nghiệp trọng điểm bởi những lợi ích mà thép hình V mang lại. Sản phẩm thường được dùng để làm:
Hiện nay trên thị trường có rất nhiều thương hiệu thép hình V, bạn có thể phân loại thép hình V theo kích thước, đặc điểm cấu tạo,.. nhưng chung quy thì thép hình V sẽ được phân chia làm 3 loại khác nhau như là:
| Quy cách sản phẩm | Độ dày (Ly) | Chiều dài (m) | kg/m | kg/cây |
| Thép hình V 25 x 25 | 2.5 | 6 | 0.92 | 5.5 |
| Thép hình V 25 x 25 | 3 | 6 | 1.12 | 6.7 |
| Thép hình V 30 x 30 | 2.0 | 6 | 0.83 | 5.0 |
| Thép hình V 30 x 30 | 2.5 | 6 | 0.92 | 5.5 |
| Thép hình V 30 x 30 | 3 | 6 | 1.25 | 7.5 |
| Thép hình V 30 x 30 | 3 | 6 | 1.36 | 8.2 |
| Thép hình V 40 x 40 | 2 | 6 | 1.25 | 7.5 |
| Thép hình V 40 x 40 | 2.5 | 6 | 1.42 | 8.5 |
| Thép hình V 40 x 40 | 3 | 6 | 1.67 | 10.0 |
| Thép hình V 40 x 40 | 3.5 | 6 | 1.92 | 11.5 |
| Thép hình V 40 x 40 | 4 | 6 | 2.08 | 12.5 |
| Thép hình V 40 x 40 | 5 | 6 | 2.95 | 17.7 |
| Thép hình V 45 x 45 | 4 | 6 | 2.74 | 16.4 |
| Thép hình V 45 x 45 | 5 | 6 | 3.38 | 20.3 |
| Thép hình V 50 x 50 | 3 | 6 | 2.17 | 13.0 |
| Thép hình V 50 x 50 | 3.5 | 6 | 2.50 | 15.0 |
| Thép hình V 50 x 50 | 4 | 6 | 2.83 | 17.0 |
| Thép hình V 50 x 50 | 4.5 | 6 | 3.17 | 19.0 |
| Thép hình V 50 x 50 | 5 | 6 | 3.67 | 22.0 |
| Thép hình V 60 x 60 | 4 | 6 | 3.68 | 22.1 |
| Thép hình V 60 x 60 | 5 | 6 | 4.55 | 27.3 |
| Thép hình V 60 x 60 | 6 | 6 | 5.37 | 32.2 |
| Thép hình V 63 x 63 | 4 | 6 | 3.58 | 21.5 |
| Thép hình V 63 x 63 | 5 | 6 | 4.50 | 27.0 |
| Thép hình V 63 x 63 | 6 | 6 | 4.75 | 28.5 |
| Thép hình V 65 x 65 | 5 | 6 | 5.00 | 30.0 |
| Thép hình V 65 x 65 | 6 | 6 | 5.91 | 35.5 |
| Thép hình V 65 x 65 | 8 | 6 | 7.66 | 46.0 |
| Thép hình V 70 x 70 | 5 | 6 | 5.17 | 31.0 |
| Thép hình V 70 x 70 | 6 | 6 | 6.83 | 41.0 |
| Thép hình V 70 x 70 | 7 | 6 | 7.38 | 44.3 |
| Thép hình V 75 x 75 | 4 | 6 | 5.25 | 31.5 |
| Thép hình V 75 x 75 | 5 | 6 | 5.67 | 34.0 |
| Thép hình V 75 x 75 | 6 | 6 | 6.25 | 37.5 |
| Thép hình V 75 x 75 | 7 | 6 | 6.83 | 41.0 |
| Thép hình V 75 x 75 | 8 | 6 | 8.67 | 52.0 |
| Thép hình V 75 x 75 | 9 | 6 | 9.96 | 59.8 |
| Thép hình V 75 x 75 | 12 | 6 | 13.00 | 78.0 |
| Thép hình V 80 x 80 | 6 | 6 | 6.83 | 41.0 |
| Thép hình V 80 x 80 | 7 | 6 | 8.00 | 48.0 |
| Thép hình V 80 x 80 | 8 | 6 | 9.50 | 57.0 |
| Thép hình V 90 x 90 | 6 | 6 | 8.28 | 49.7 |
| Thép hình V 90 x 90 | 7 | 6 | 9.50 | 57.0 |
| Thép hình V 90 x 90 | 8 | 6 | 12.00 | 72.0 |
| Thép hình V 90 x 90 | 9 | 6 | 12.10 | 72.6 |
| Thép hình V 90 x 90 | 10 | 6 | 13.30 | 79.8 |
| Thép hình V 90 x 90 | 13 | 6 | 17.00 | 102.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 7 | 6 | 10.48 | 62.9 |
| Thép hình V 100 x 100 | 8 | 6 | 12.00 | 72.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 9 | 6 | 13.00 | 78.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 10 | 6 | 15.00 | 90.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 12 | 6 | 10.67 | 64.0 |
| Thép hình V 100 x 100 | 13 | 6 | 19.10 | 114.6 |
| Thép hình V 120 x 120 | 8 | 6 | 14.70 | 88.2 |
| Thép hình V 120 x 120 | 10 | 6 | 18.17 | 109.0 |
| Thép hình V 120 x 120 | 12 | 6 | 21.67 | 130.0 |
| Thép hình V 120 x 120 | 15 | 6 | 21.60 | 129.6 |
| Thép hình V 120 x 120 | 18 | 6 | 26.70 | 160.2 |
| Thép hình V 130 x 130 | 9 | 6 | 17.90 | 107.4 |
| Thép hình V 130 x 130 | 10 | 6 | 19.17 | 115.0 |
| Thép hình V 130 x 130 | 12 | 6 | 23.50 | 141.0 |
| Thép hình V 130 x 130 | 15 | 6 | 28.80 | 172.8 |
| Thép hình V 150 x 150 | 10 | 6 | 22.92 | 137.5 |
| Thép hình V 150 x 150 | 12 | 6 | 27.17 | 163.0 |
| Thép hình V 150 x 150 | 15 | 6 | 33.58 | 201.5 |
| Thép hình V 150 x 150 | 18 | 6 | 39.8 | 238.8 |
| Thép hình V 150 x 150 | 19 | 6 | 41.9 | 251.4 |
| Thép hình V 150 x 150 | 20 | 6 | 44 | 264 |
| Thép hình V 175 x 175 | 12 | 6 | 31.8 | 190.8 |
| Thép hình V 175 x 175 | 15 | 6 | 39.4 | 236.4 |
| Thép hình V 200 x 200 | 15 | 6 | 45.3 | 271.8 |
| Thép hình V 200 x 200 | 16 | 6 | 48.2 | 289.2 |
| Thép hình V 200 x 200 | 18 | 6 | 54 | 324 |
| Thép hình V 200 x 200 | 20 | 6 | 59.7 | 358.2 |
| Thép hình V 200 x 200 | 24 | 6 | 70.8 | 424.8 |
| Thép hình V 200 x 200 | 25 | 6 | 73.6 | 441.6 |
| Thép hình V 200 x 200 | 26 | 6 | 76.3 | 457.8 |
| Thép hình V 250 x 250 | 25 | 6 | 93.7 | 562.2 |
| Thép hình V 250 x 250 | 35 | 6 | 128 | 768 |
| Tên & Quy cách |
Độ dài (m) |
Trọng lượng (Kg) |
Giá có VAT (Đ/Kg) |
Tổng giá có VAT (Đ/Cây) |
| Thép hình V 25 x 3.0li (5-6kg) | 6 | 6 | 20.200 | 121.200 |
| Thép hình V 30 x 3.0li (5-8,5kg) | 6 | 8,5 | 20.200 | 171.700 |
| Thép hình V 40 x 3.0li (8-10kg) | 6 | 10 | 20.200 | 202.000 |
| Thép hình V 40 x 4.0li (11-12kg) | 6 | 12 | 20.200 | 242.400 |
| Thép hình V 50 x 2.0li (11-12kg) | 6 | 12 | 20.200 | 242.400 |
| Thép hình V 50 x 3.0li (12-15,5kg) | 6 | 15,5 | 20.200 | 282.800 |
| Thép hình V 50 x 4.0li (16-18,5kg) | 6 | 18,5 | 20.200 | 373.700 |
| Thép hình V 50 x 5.0li (19-24,5kg) | 6 | 24,5 | 20.200 | 494.900 |
| Thép hình V 63 x 3.0li (22-23,5kg) | 6 | 23,5 | 20.200 | 474.700 |
| Thép hình V 63 x 4.0li (24-25,5kg) | 6 | 25,5 | 20.200 | 515.100 |
| Thép hình V 63 x 5.0li (26-29,5kg) | 6 | 29,5 | 20.200 | 595.900 |
| Thép hình V 63 x 6.0li (30-34,5kg) | 6 | 34,5 | 20.200 | 696.900 |
| Thép hình V 70 x 5.0li (28-34,5kg) | 6 | 34,5 | 20.200 | 696.900 |
| Thép hình V 70 x 6.0li (35-39,5kg) | 6 | 39,5 | 20.200 | 797.900 |
| Thép hình V 70 x 7.0li (40-43,5kg) | 6 | 43,5 | 20.200 | 878.700 |
| Thép hình V 75 x 5.0li (28-34,5kg) | 6 | 34,5 | 20.200 | 696.900 |
| Thép hình V 75 x 6.0li (35-39,5kg) | 6 | 39,5 | 20.200 | 797.900 |
| Thép hình V 75 x 7.0li (40-48kg) | 6 | 48 | 20.200 | 969.600 |
| Thép hình V 75 x 8.0li (50-53,5kg) | 6 | 53,5 | 20.200 | 1.080.700 |
| Thép hình V 75 x 9.0li (54-54.5kg) | 6 | 54,5 | 20.200 | 1.100.900 |
| Thép hình V 100 x 7.0li (62-63kg) | 6 | 63 | 20.200 | 1.272.600 |
| Thép hình V 100 x 8.0li (66-68kg) | 6 | 68 | 20.200 | 1.373.600 |
| Thép hình V 100 x 9.0li (79-90kg) | 6 | 90 | 20.200 | 1.818.000 |
| Thép hình V 100 x 10li (83-86kg) | 6 | 86 | 20.200 | 1.737.200 |
| Thép hình V 120 x 8.0li (176,4kg) | 6 | 176,4 | 20.200 | 3.563.280 |
| Thép hình V 120 x 10li (218,4kg) | 6 | 218,4 | 20.200 | 4.411.680 |
| Thép hình V 120 x 12li (259,9kg) | 6 | 259,9 | 20.200 | 5.249.980 |
| Thép hình V 125 x 8.0li (93kg) | 6 | 93 | 20.200 | 1.878.600 |
| Thép hình V 125 x 9.0li (104,5kg) | 6 | 104,5 | 20.200 | 2.110.900 |
| Thép hình V 125 x 10li (114,8kg) | 6 | 114,8 | 20.200 | 2.318.960 |
| Thép hình V 125 x 12li (136,2kg) | 6 | 136,2 | 20.200 | 2.751.240 |
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH I
|
Tên & Quy cách
|
Độ dài
(m)
|
Trọng lượng
(Kg)
|
Giá có VAT
(Đ/Kg)
|
Tổng giá có VAT
(Đ/Cây)
|
|
Thép hình I 100 x 52 x 4 x 5.5
|
6
|
43
|
17.400
|
748.200
|
|
Thép hình I 120 x 60 x 4.5 x 6.5
|
6
|
52
|
17.400
|
904.800
|
|
Thép hình I 150 x 72 x 4.5 x 6.5
|
6
|
75
|
20.200
|
1.515.000
|
|
Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7
|
6
|
84
|
20.200
|
1.696.800
|
|
Thép hình I 198 x 99 x 4 x 7
|
6
|
109,2
|
20.200
|
2.205.840
|
|
Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8
|
12
|
255,6
|
20.200 |
5.163.120
|
|
Thép hình I 248 x 124 x 5 x 8
|
12
|
308,4
|
20.200
|
6.229.680
|
|
Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9
|
12
|
177,6
|
20.200
|
3.587.520
|
|
Thép hình I 298 x 149 x 5.5 x 8
|
12
|
384
|
20.200
|
7.756.800
|
| Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 | 12 | 440,4 | 20.200 | 8.896.080 |
|
Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11
|
12
|
595,2
|
20.200
|
12.023.040
|
|
Thép hình I 396 x 199 x 7 x 11
|
12
|
679,2
|
20.200
|
13.719.840
|
|
Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13
|
12
|
792
|
20.200
|
15.998.400
|
|
Thép hình I 446 x 199 x 8 x 12
|
12
|
794,4
|
20.200
|
16.046.880
|
|
Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14
|
12
|
912
|
20.200
|
18.422.400
|
|
Thép hình I 496 x 199 x 9 x 14
|
12
|
954
|
20.200
|
19.270.800
|
|
Thép hình I 500 x 200 x 10 x 16
|
12
|
1075,2
|
20.200
|
21.719.040 |
|
Thép hình I 596 x 199 x 10 x 15
|
12
|
1135,2
|
20.200
|
22.931.040
|
|
Thép hình I600 x 200 x 11 x 17
|
12
|
1272
|
20.200
|
25.694.400
|
|
Thép hình I700 x 300 x 13 x 24
|
12
|
2220
|
20.200
|
44.844.000
|
|
Thép hình I800 x 300 x 14 x 26
|
12
|
2520
|
20.200
|
50.904.000
|
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH H
|
Tên & Quy cách
|
Độ dài
(m)
|
Trọng lượng
(Kg)
|
Giá có VAT
(Đ/Kg)
|
Tổng giá có VAT
(Đ/Cây)
|
|
Thép hình H 100 x 100 x 6 x 8
|
12
|
206,4
|
20.200
|
4.169.280
|
|
Thép hình H 125 x 125 x 6.5 x 9
|
12
|
285,6
|
20.200
|
5.769.120
|
|
Thép hình H 150 x 150 x 7 x 10
|
12
|
378
|
20.200
|
7.635.600
|
|
Thép hình H 148 x 100 x 6 x 9
|
12
|
254,4
|
20.200
|
5.138.880
|
|
Thép hình H 175 x 175 x 7.5 x 11
|
12
|
484,8
|
20.200
|
9.792.960
|
|
Thép hình H 194 x 150 x 6 x 9
|
12
|
367,2
|
20.200
|
7.417.440
|
|
Thép hình H 244 x 175 x 7 x 11
|
12
|
529,2
|
20.200
|
10.689.840
|
|
Thép hình H 200 x 200 x 8 x 12
|
12
|
598,8
|
20.200
|
12.095.760
|
|
Thép hình H 250 x 250 x 9 x 14
|
12
|
868,8
|
20.200
|
17.549.760
|
|
Thép hình H 294 x 200 x 8 x 12
|
12
|
681,6
|
20.200
|
13.768.320
|
|
Thép hình H 300 x 300 x 10 x 15
|
12
|
1128
|
20.200
|
22.785.600
|
|
Thép hình H 350 x 350 x 12 x 19
|
12
|
1644
|
20.200
|
33.208.800
|
|
Thép hình H 400 x 400 x 13 x 21
|
12
|
2064
|
20.200
|
41.692.800
|
|
Thép hình H 390 x 300 x 10 x 16
|
12
|
1284
|
20.200
|
25.936.800
|
|
Thép hình H 482 x 300 x 11 x 15
|
12
|
1368
|
20.200
|
27.633.600
|
|
Thép hình H 488 x 300 x 11 x 18
|
12
|
1536
|
20.200
|
31.027.200
|
|
Thép hình H 582 x 300 x 12 x 17
|
12
|
1644
|
20.200
|
33.208.800
|
|
Thép hình H 588 x 300 x 12 x 20
|
12
|
1812
|
20.200
|
36.602.400
|
|
Thép hình H 440 x 300 x 11 x 20
|
12
|
1488
|
20.200
|
30.057.600
|
BẢNG GIÁ THÉP HÌNH U
| Tên & Quy cách |
Độ dài (m) |
Trọng lượng (Kg) |
Giá có VAT (Đ/Kg) |
Tổng giá có VAT (Đ/Cây) |
| Thép hình U 80 x 38 x 4 | 6 | 31 | 20.200 |
626.200 |
| Thép hình U 80 x 39 x 4 | 6 | 36 | 20.200 | 727.200 |
| Thép hình U 80 x 40 x 4 | 6 | 42 | 20.200 | 848.400 |
| Thép hình U 100 x 45 x 3 | 6 | 32 | 20.200 | 646.400 |
| Thép hình U 100 x 47 x 4,5 x 5,5 | 6 | 42 | 20.200 | 848.400 |
| Thép hình U 100 x 50 x 5 | 6 | 47 | 20.200 | 949.400 |
| Thép hình U 100 x 50 x 5 | 6 | 55 | 20.200 | 1.111.000 |
| Thép hình U 120 x 48 x 3.5 | 6 | 42 | 20.200 | 848.400 |
| Thép hình U 120 x 50 x 4,7 | 6 | 54 | 20.200 | 1.090.800 |
| Thép hình U 125 x 65 x 6 x 8 | 6 | 80,4 | 20.200 | 1.624.080 |
| Thép hình U 140 x 60 x 6 | 6 | 67 | 20.200 | 1.353.400 |
| Thép hình U 150 x 75 x 6.5 | 12 | 223,2 | 20.200 | 4.508.640 |
| Thép hình U 160 x 62 x 6 x 7,3 | 6 | 82 | 20.200 | 1.656.400 |
| Thép hình U 180 x 70 x 6.3 (17kkg/m) | 12 | 204 | 20.200 | 4.120.800 |
| Thép hình U 200 x 69 x 5.4 | 12 | 204 | 20.200 | 4.120.800 |
| Thép hình U 200 x 76 x 5.2 | 12 | 220,8 | 20.200 | 4.460.160 |
| Thép hình U 200 x 80 x 7.5 x 11 | 12 | 295,2 | 20.200 | 5.963.040 |
| Thép hình U 250 x 78 x 6.0 | 12 | 273,6 | 20.200 | 5.526.720 |
| Thép hình U 250 x 80 x 9 | 12 | 376,8 | 20.200 | 7.611.360 |
| Thép hình U 250 x 90 x 9 | 12 | 415,2 | 20.200 | 8.387.040 |
| Thép hình U 280 x 84 x 9.5 | 12 | 408,4 | 20.200 | 8.249.680 |
| Thép hình U 300 x 90 x 9 | 12 | 457,2 | 20.200 | 9.235.440 |
Lưu ý:
Qúy khách hàng nào có nhu cầu mua hàng vui lòng liên hệ với TÔN THÉP CHINH PHÚ THỊNH để được hỗ trợ mua hàng sớm nhất nhé. Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937

Hơn 10 năm trong lĩnh vực phân phối vật liệu xây dựng, Nhà máy Tôn Thép Sáng Chinh tự hào là đơn vị hàng đầu về kinh doanh tôn thép uy tín tại khu vực phía Nam.
Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng chất lượng tốt nhất với giá thành phải chăng. Hiện Sáng Chinh đang cung cấp hầu hết các loại thép hình đem đến cho khách hàng nhiều sự lựa chọn tuyệt vời dành cho công trình của bạn.
Tôn Thép Sáng Chinh luôn đặt uy tín, sự chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác đôi bên cùng có lợi để cùng phát triển. Để làm được điều đó chúng tôi luôn:
Để tìm hiểu thêm về các sản phẩm này, bạn có thể tham khảo các liên kết dưới đây:
Các sản phẩm của Tôn Sáng Chinh cam kết chất lượng, giúp bạn xây dựng công trình vững chắc, bền lâu với giá trị sử dụng tối ưu.
Với đội ngũ chuyên nghiệp, hệ thống nhà máy hiện đại, và chính sách hỗ trợ khách hàng toàn diện, Sáng Chinh là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu xây dựng và chủ đầu tư chung cư tại Việt Nam. Chúng tôi luôn đặt mục tiêu mang đến sự hài lòng tối đa cho khách hàng, từ chất lượng sản phẩm đến dịch vụ tư vấn.
Giá thép hình V tại tonsandecking.vn thay đổi theo kích thước và yêu cầu của từng công trình. Liên hệ để nhận báo giá chi tiết.
Thép hình V tại tonsandecking.vn có độ bền cao, chống ăn mòn tốt, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các công trình xây dựng lớn.
Thép hình V tại tonsandecking.vn được cung cấp với giá cả hợp lý, chất lượng đảm bảo, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao.
Thép hình V được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép và các dự án hạ tầng.
Thép hình V có nhiều loại, gồm thép V đen, thép V mạ kẽm, và thép V mạ màu, phù hợp với từng mục đích và yêu cầu khác nhau.
Bạn có thể đặt thép hình V trực tuyến qua website hoặc liên hệ trực tiếp với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi để nhận báo giá và tư vấn.