Tôn Seamlock 470 | 0909 936 937

Tôn Sàn Deck Sáng Chinh Kính Chào Quý Khách !

Email: thepsangchinh@gmail.com

Hotline: 24/7

0909936937 0937200900

Tôn Seamlock 470

Ngày đăng: 20/12/2024 02:15 PM

Tác giả:Lê Thị Thủy

Lượt xem: 1551

    Tôn cliplock là kiểu sóng tôn ứng dụng phổ biến đối với công trình công nghiệp. Ngoài ra, sản phẩm này còn được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng. Là kiểu sóng tôn được thiết kế độc đáo, tuy nhiên không phải ai cũng hiểu rõ hết tính năng ưu việt và ứng dụng của tôn cliplock.

    Tôn cliplock đáp ứng nhu cầu thoát nước mưa cho công trình có diện tích lớn

    Bài viết ngay dưới đây sẽ tổng hợp thông tin từ A – Z về sản phẩm này.

    1. Tôn Seamlock 470 là gì? Ưu điểm vượt trội

    1.1 Tôn Seamlock 470 là gì?

    Tôn Seamlock 470 là loại tôn lợp mái cao cấp được sản xuất với công nghệ tiên tiến, sử dụng khóa nối âm, giúp các tấm tôn ghép nối liền mạch, tạo độ kín khít tuyệt đối. Với sự kết hợp giữa thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm, sản phẩm này mang lại sự bền bỉ, chắc chắn và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Tôn Seamlock 470 thường được sử dụng cho các công trình xây dựng lớn, như nhà xưởng, trung tâm thương mại, hoặc các công trình dân dụng cao cấp.

    1.2 Thành phần cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật của tôn Seamlock 470

    Tôn Seamlock 470 có cấu tạo từ thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm, đảm bảo độ bền cao và khả năng chống ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Với thiết kế sóng liền mạch và khóa nối âm, tôn Seamlock 470 mang đến khả năng chống thấm nước tuyệt vời. Kích thước tiêu chuẩn của mỗi tấm tôn Seamlock 470 thường có chiều rộng từ 470mm và chiều dài có thể điều chỉnh tùy theo yêu cầu của công trình.

    Bảng mô tả kiểu dáng của tôn Cliplock

    1.3 Ưu điểm nổi bật của tôn Seamlock 470

    • Khả năng chống thấm: Thiết kế khóa âm giúp ngăn ngừa hiện tượng dột nước, bảo vệ công trình khỏi các tác động của thời tiết xấu.
    • Độ bền cao: Với lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm, tôn Seamlock 470 có khả năng chống ăn mòn, không bị oxi hóa, giữ được độ bền lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
    • Tiết kiệm chi phí lắp đặt: Tôn Seamlock 470 có trọng lượng nhẹ, giúp giảm chi phí vận chuyển và thi công, đồng thời rút ngắn thời gian lắp đặt.
    • Chống nóng hiệu quả: Với khả năng phản xạ nhiệt tốt, tôn Seamlock 470 giúp giảm nhiệt độ trong các công trình, mang lại không gian làm việc thoải mái hơn.

    2. Ứng dụng tôn Seamlock 470 trong xây dựng

    2.1 Các công trình sử dụng tôn Seamlock 470 phổ biến

    Tôn Seamlock 470 thích hợp cho nhiều loại công trình, bao gồm:

    • Nhà xưởng và khu công nghiệp: Với khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt, tôn Seamlock 470 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình nhà xưởng, kho bãi, nhà máy sản xuất.
    • Trung tâm thương mại và siêu thị: Tôn Seamlock 470 giúp mang lại một mái lợp bền bỉ và thẩm mỹ cho các công trình thương mại, đồng thời tiết kiệm chi phí bảo trì.
    • Nhà dân dụng: Tôn Seamlock 470 còn được sử dụng trong các công trình nhà ở, biệt thự, hoặc các công trình xây dựng cao cấp cần tính thẩm mỹ và độ bền cao.

    2.2 Lợi ích khi sử dụng tôn Seamlock 470

    • Tiết kiệm chi phí dài hạn: Khả năng chống ăn mòn và bền bỉ giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế, mang lại lợi ích lâu dài cho công trình.
    • Bảo vệ công trình tốt hơn: Với khả năng chống thấm và chống chịu thời tiết xấu, tôn Seamlock 470 giúp bảo vệ công trình khỏi các yếu tố môi trường, đảm bảo sự an toàn cho người sử dụng.

    Tôn cliplock thường được ứng dụng cho công trình công nghiệp

    Cụ thể, một số công trình trong đời sống nên sử dụng tôn cliplock:

    • Nhà kho
    • Nhà máy
    • Nhà xưởng
    • Nhà thi đấu
    • Sân bay
    • Nhà ga
    • Phòng sạch…

    - Làm panel cách nhiệt.

    3. So sánh tôn Seamlock 470 với các loại tôn khác

    3.1 Tôn Seamlock và tôn Kliplock

    Tôn KliplockSeamlock 470 đều thuộc loại tôn sóng, nhưng có sự khác biệt về cấu tạo. Tôn Seamlock 470 được thiết kế với khóa âm, giúp ghép nối tấm tôn một cách kín khít hơn, mang lại độ chắc chắn cao hơn so với tôn Kliplock.

    3.2 Tôn Seamlock 470 và tôn truyền thống

    Tôn truyền thống thường có các sóng đơn giản và sử dụng vít để cố định. Trong khi đó, tôn Seamlock 470 có thiết kế khóa âm, tạo ra một hệ thống ghép nối khép kín, giúp ngăn ngừa dột nước và nâng cao độ bền.

    4. Quy cách, tiêu chuẩn và phụ kiện tôn Seamlock 470

    4.1 Quy cách tấm tôn Seamlock 470

    Tôn Seamlock 470 có chiều rộng tiêu chuẩn khoảng 470mm và chiều dài có thể tùy chỉnh tùy theo yêu cầu của từng công trình. Sản phẩm có độ dày từ 0.4mm đến 0.7mm, đảm bảo khả năng chịu lực tốt.

    4.2 Tiêu chuẩn kỹ thuật tôn Seamlock 470

    • Chất liệu: Thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm-kẽm.
    • Độ dày: Từ 0.4mm đến 0.7mm tùy theo nhu cầu sử dụng.
    • Khả năng chống ăn mòn: Được kiểm chứng qua các thử nghiệm trong môi trường khắc nghiệt.

    Tôn sóng cliplock có 4 sóng (trong đó có 2 sóng dương và 2 sóng âm)

    4.3 Phụ kiện đi kèm

    Các phụ kiện đi kèm khi lắp đặt tôn Seamlock 470 bao gồm xà gồ, vít lợp tôn, keo silicone chống thấm, các bộ phận nối và thanh chống, giúp quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng và hiệu quả.

    Phụ kiện tôn cliplock bao gồm đai kẹp tôn cliplock và va vít bắn đai

    5. Báo giá tôn Seamlock 470 chi tiết

    5.1 Báo giá tôn Seamlock 470 từ Hoa Sen

    Giá tôn Seamlock 470 từ thương hiệu Hoa Sen thường dao động từ 250,000 VND đến 350,000 VND/m², tùy theo độ dày và loại mạ.

    5.2 Yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Seamlock 470

    Giá của tôn Seamlock 470 có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như:

    • Chất liệu mạ: Tôn mạ kẽm có giá thấp hơn tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm.
    • Độ dày: Tôn có độ dày lớn hơn sẽ có giá cao hơn.

    5.3 Bảng giá tôn Seamlock 470 cập nhật mới nhất

    Để có bảng giá chi tiết nhất về tôn Seamlock 470, khách hàng có thể tham khảo các website chính thức hoặc liên hệ với các nhà phân phối uy tín.

    6. Hướng dẫn kỹ thuật lợp tôn Seamlock 470

    6.1 Quy trình lắp đặt tôn Seamlock 470

    • Bước 1: Lắp đặt hệ thống xà gồ và khung mái.
    • Bước 2: Lắp tôn Seamlock 470 lên mái, sử dụng khóa âm để ghép các tấm tôn lại với nhau.
    • Bước 3: Kiểm tra độ kín khít của các mối nối và đảm bảo không có khe hở nào gây dột nước.

    6.2 Các lưu ý khi thi công tôn Seamlock 470

    • Chọn phụ kiện lắp đặt phù hợp để đảm bảo độ bền.
    • Cẩn thận trong quá trình cắt tôn để tránh làm hỏng lớp mạ bảo vệ.

    7. Thời gian bảo hành tôn Seamlock 470

    Tôn Seamlock 470 thường có thời gian bảo hành từ 10 đến 20 năm tùy vào điều kiện sử dụng và nhà sản xuất.

    8. Mua tôn Seamlock 470 ở đâu chất lượng tại Việt Nam?

    8.1 Hệ thống phân phối tôn Seamlock 470 tại Sáng Chinh

    Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp tôn Seamlock 470 chất lượng cao với giá thành hợp lý. Với mạng lưới phân phối rộng khắp tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, khách hàng có thể dễ dàng mua được sản phẩm chính hãng.

    8.2 Lý do chọn Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh

    • Sản phẩm chính hãng: Tôn Seamlock 470 từ các thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Sáng Chinh.
    • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cam kết cung cấp giá tôn Seamlock 470 tốt nhất trên thị trường.
    • Dịch vụ tận tâm: Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giao hàng tận nơi.

    9. Những câu hỏi thường gặp về tôn Seamlock 470

    9.1 Tôn Seamlock 470 có phù hợp cho mọi loại mái nhà?

    Tôn Seamlock 470 thích hợp cho mọi loại mái nhà, từ mái nhà xưởng đến mái nhà ở, đặc biệt là các công trình cần khả năng chống thấm cao.

    9.2 Tôn Seamlock 470 có chống nóng hiệu quả không?

    Tôn Seamlock 470 có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong các công trình, tạo không gian thoải mái.

    9.3 Cách vệ sinh và bảo trì tôn Seamlock 470

    Để duy trì độ bền của tôn Seamlock 470, cần vệ sinh định kỳ và kiểm tra các mối nối, tránh để các chất bẩn lâu ngày ảnh hưởng đến chất lượng của tôn.

    Tôn cán sóng cliplock giúp bảo vệ công trình tối ưu

    10. Báo giá tôn lạnh CLIPLOCK

    10.1 Báo giá tôn lạnh Solar AZ100 sóng cliplock

    ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT KHỔ RỘNG (mm) ĐỘ DÀY BMT (mm) ĐỘ DÀY TCT (mm) TỶ TRỌNG (kg/m±0.15) ĐƠN GIÁ (VND)
    • Độ dày lớp mạ Tôn Solar: AZ100
    • Mác thép: G350 - G550
    • Tiêu chuẩn tôn mạ lạnh: JIS, SIRIM, EN, ASTM
    1200 0.29 0.320 2.95 Liên hệ 
    1200 0.310. 0.375 3.10. Liên hệ 
    1200 0.395 0.10.5 3.94 Liên hệ  
    1200 0.10.5 0.10.5 10.10. Liên hệ   
    1200 0.10.5 0.525 10.88 Liên hệ  
    1200 0.510. 0.575 5.35 Liên hệ 

    Bảng thông số kỹ thuật Tôn lạnh Solar AZ100 cán sóng cliplock

    10.2 Báo giá tôn lạnh màu Solar AZ100 sóng cliplock

    ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT KHỔ RỘNG (mm) ĐỘ DÀY BMT (mm) ĐỘ DÀY APT (mm) TỶ TRỌNG ((kg/m ± 0.15) ĐƠN GIÁ (VNĐ)
    • Độ dày lớp mạ: AZ100
    • Mác thép: G350 - G550
    • Tiêu chuẩn tôn lạnh màu: JIS, SIRIM, EU, ASTM
    • Độ dày lớp mạ màu: 22/10 micron
    1200 0.29 0.35 2.81 Liên hệ 
    1200 0.31 0.37 3.00 Liên hệ 
    1200 0.34 0.10. 3.33 Liên hệ 
    1200 0.39 0.10. 3.80 Liên hệ 
    1200 0.10. 0.50 10.27 Liên hệ 

    Bảng báo giá Tôn lạnh màu Solar AZ100 cán cliplock

    10.3 Báo giá tôn lạnh màu ShieldViet AZ150 sóng cliplock

    ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

    Khổ rộng

    (mm)

    Độ dày BMT

    (mm)

    Độ dày APT

    (mm)

    Tỷ trọng

    (kg/m ± 0.15)

    Đơn giá

    (VND)

    • Độ dày lớp mạ: AZ150
    • Mác thép: G350 - G550
    • Tiêu chuẩn tôn lạnh màu: JIS, EN, ASTM, SIRIM
    • Độ dày lớp mạ màu: 25/10
    1200 0.32 0.10. 3.25 Liên hệ 
    1200 0.37 0.10. 3.73 Liên hệ 
    1200 0.10. 0.10. 10.01 Liên hệ 
    1200 0.10. 0.50 10.20 Liên hệ 
    1200 0.10. 0.55 10.67 Liên hệ 
    1200 0.52 0.60 5.14 Liên hệ 

    Bảng báo giá Tôn lạnh màu ShieldViet AZ150 cán sóng cliplock

    10.3.Bảng giá tôn chống nóng Sandwich Panel

    Đặc tính kỹ thuật Khổ rộng (mm) Độ dày MBT (mm) Độ dày APT (mm) Tỷ trọng (kg/m=+-0.15) Đơn giá (VND)
    • Mác thép G300 -G550
    • Tiêu chuẩn Nhật Bản:
    • JIS G3321/TCVN 710.0 
    • JIS G3322/TCVN 710.1
    1200 0.37 0.10. 3.10. Liên hệ
    1200 0.10. 0.10.

    2.96

    Liên hệ
    1200 0.10. 0.50 10.10. Liên hệ
    1200 0.57 0.60 5.38 Liên hệ

    Bảng báo giá tôn chống nóng Sandwich Panel cán sóng cliplock

    11. Sản phẩm liên quan:

    Thông tin liên hệ:
    Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
    Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP.HCM
    Hotline: PK1: 097 5555 055 | PK2: 0907 137 555
    Tôn sàn deck

    Zalo
    Hotline