Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc | 0909 936 937
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc là sản phẩm vượt trội của Tập đoàn Đông Á, được thiết kế để cải thiện hiệu suất cách nhiệt cho mái nhà. Với cấu trúc gồm lớp tôn nền dày 0.55mm, lớp cách nhiệt PU và lớp giấy bạc phản xạ nhiệt, sản phẩm không chỉ mang lại sự bền đẹp và chịu lực tốt mà còn giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.\
Cấu trúc của tôn PU cách nhiệt Đông Á:
Thông số kỹ thuật của tôn PU cách nhiệt Đông Á:
Ưu điểm của tôn PU cách nhiệt Đông Á:
Liên hệ ngay: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
| Stt | Tên Sản Phẩm | Đơn Giá (Vnđ/md) |
|---|---|---|
| 1 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hoa Sen dày 0.40mm | 278.100 |
| 2 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hoa Sen dày 0.45mm | 297.400 |
| 3 | Tôn cách nhiệt giả ngói Olympic dày 0.40mm | 292.200 |
| 4 | Tôn cách nhiệt giả ngói Olympic dày 0.45mm | 308.000 |
| 5 | Tôn cách nhiệt giả ngói Vitek dày 0.40mm | 262.200 |
| 6 | Tôn cách nhiệt giả ngói Vitek dày 0.45mm | 281.600 |
| 7 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.30mm | 252.800 |
| 8 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.35mm | 273.600 |
| 9 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.40mm | 291.200 |
| 10 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.45mm | 326.400 |
| 11 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.50mm | 326.400 |
| 12 | Tôn cách nhiệt giả ngói Thăng Long dày 0.40mm | 278.100 |
| 13 | Tôn cách nhiệt giả ngói Thăng Long dày 0.45mm | 297.400 |
| 14 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.30mm | 244.800 |
| 15 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.35mm | 264.000 |
| 16 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.40mm | 280.000 |
| 17 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.45mm | 297.600 |
| 18 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.50mm | 316.800 |
| 19 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.30mm | 265.600 |
| 20 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.35mm | 278.100 |
| 21 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.40mm | 295.700 |
| 22 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.45mm | 309.800 |
| 23 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.50mm | 347.200 |
| 24 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.30mm | 252.800 |
| 25 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.35mm | 272.000 |
| 26 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.40mm | 288.000 |
| 27 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.45mm | 305.600 |
| 28 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.50mm | 323.200 |
| 29 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.35mm | 345.600 |
| 30 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.40mm | 376.000 |
| 31 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.45mm | 408.000 |
| 32 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.50mm | 440.000 |
| 33 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.30mm | 281.600 |
| 34 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.35mm | 304.000 |
| 35 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.40mm | 329.600 |
| 36 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.45mm | 353.600 |
| 37 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.50mm | 377.600 |
| 38 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.30mm | 248.000 |
| 39 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.35mm | 268.800 |
| 40 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.40mm | 286.400 |
| 41 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.45mm | 304.000 |
| 42 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.50mm | 321.600 |
| 43 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.30mm | 224.000 |
| 44 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.35mm | 240.000 |
| 45 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.40mm | 251.200 |
| 46 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.45mm | 270.400 |
| 47 | Úp nóc giả ngói | 88.000 |
Lưu ý: Bảng giá này dùng để tham khảo và dự toán công trình. Để nhận giá chiết khấu tốt nhất và báo giá chính xác, vui lòng liên hệ ngay với Tôn Sàn decking qua số điện thoại PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937.
Lưu ý: Bảng thông số kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo từng nhà cung cấp và lô hàng cụ thể.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Độ dày tôn nền | 0.55 | mm |
| Mật độ PU | 10 - 50 | kg/m³ |
| Độ dày lớp PU | 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50 | mm |
| Khả năng dẫn nhiệt (λ) | 0.038 - 0.042 | W/mK |
| Độ chống cháy | T1, T2 | - |
| Chiều dài | 2.400, 3.600, 6.000 | mm |
| Chiều rộng | 1.000, 1.200 | mm |
| Sóng tôn | 5 sóng, 11 sóng | - |
| Màu sắc | Xanh dương, trắng, đỏ, vàng | - |
| Trọng lượng | 8.8 - 24.8 | kg/m² |
Ngoài ra, tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc còn có một số đặc tính khác như:
Với những ưu điểm và tính năng vượt trội, tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc là lựa chọn lý tưởng cho mái nhà của bạn.
Tham khảo: Tôn sàn deck
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc là sản phẩm cao cấp của Tập đoàn Đông Á, thương hiệu uy tín hàng đầu trong ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Sản phẩm này có nhiều ưu điểm vượt trội, đem lại giải pháp hoàn hảo cho mái nhà bền đẹp, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
Dưới đây là các lý do chính bạn nên cân nhắc lựa chọn sản phẩm này:
Hiệu quả cách nhiệt và chống nóng: Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp sử dụng lớp PU dày giúp giảm thiểu lượng nhiệt truyền vào bên trong nhà. Lớp giấy bạc phản xạ nhiệt hiệu quả, tăng cường khả năng cách nhiệt cho mái nhà.
Chống ồn tốt: Cấu tạo 3 lớp kết hợp lớp PU và lớp tôn nền giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian yên tĩnh cho cuộc sống hàng ngày.
Chống thấm nước: Lớp tôn nền mạ kẽm hoặc mạ màu cao cấp và lớp PU ngăn ngừa nước thấm vào bên trong nhà hiệu quả.
Độ bền cao: Tuổi thọ lên đến 20 năm, khả năng chịu tải tốt, phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
Thẩm mỹ cao: Màu sắc đa dạng và thiết kế hiện đại, đem lại vẻ đẹp sang trọng cho công trình.
Thân thiện với môi trường: Sản xuất từ nguyên liệu an toàn, không chứa chất độc hại, giúp giảm thiểu khí thải CO2 ra môi trường.
Giá cả hợp lý: Sản phẩm có giá thành phù hợp với đa số người tiêu dùng, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí lâu dài.
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và hiệu quả sử dụng mà còn mang lại lợi ích bền vững cho người tiêu dùng và môi trường. Hãy liên hệ ngay với đại lý ủy quyền của Tập đoàn Đông Á để được tư vấn và mua sản phẩm chính hãng.
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc là sản phẩm cao cấp của Tập đoàn Đông Á, thương hiệu uy tín hàng đầu trong ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Với cấu tạo từ 3 lớp vật liệu chất lượng cao, sản phẩm mang đến giải pháp toàn diện cho mái nhà, vừa tiết kiệm năng lượng vừa thân thiện với môi trường.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Độ dày tôn nền | 0.55 | mm |
| Mật độ PU | 10 - 50 | kg/m³ |
| Độ dày lớp PU | 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50 | mm |
| Khả năng dẫn nhiệt (λ) | 0.038 - 0.042 | W/mK |
| Độ chống cháy | T1, T2 | - |
| Chiều dài | 2.400, 3.600, 6.000 | mm |
| Chiều rộng | 1.000, 1.200 | mm |
| Sóng tôn | 5 sóng, 11 sóng | - |
| Màu sắc | Xanh dương, trắng, đỏ, vàng | - |
| Trọng lượng | 8.8 - 24.8 | kg/m² |
Tham khảo: Tôn cách nhiệt Pu
Tôn chống nóng PU hiện nay được sản xuất với nhiều màu sắc đa dạng, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của nhiều công trình. Dưới đây là một số gợi ý bảng màu tôn chống nóng PU phổ biến:
Màu xanh dương:
Màu trắng:
Màu xám:
Màu đỏ:
Màu cam:
Lưu ý khi lựa chọn màu sắc tôn chống nóng PU:
Bên cạnh bảng màu, bạn cũng cần quan tâm đến một số yếu tố khác như độ dày, độ bền, khả năng chống nóng, giá cả,... khi lựa chọn tôn chống nóng PU.
Bạn có thể tham khảo thêm thông tin về các sản phẩm tôn chống nóng PU tại website của các thương hiệu này hoặc tại các cửa hàng vật liệu xây dựng uy tín.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng, Tôn Sàn Deck Sáng Chinh khẳng định vị thế là nhà cung cấp hàng đầu về các giải pháp tôn sàn deck chất lượng. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, phù hợp với yêu cầu của mọi dự án xây dựng.
Chúng tôi cung cấp một loạt sản phẩm xây dựng toàn diện, bao gồm tôn sàn deck, lưới thép hàn, đinh chống cắt, tôn kẽm đổ sàn, tôn kẽm sóng sàn, tấm lợp lót sàn bê tông, và tấm đổ sàn deck, tôn pu cách nhiệt. Các sản phẩm của chúng tôi được thiết kế và sản xuất với chất lượng vượt trội, đảm bảo độ bền và hiệu suất tốt nhất cho các ứng dụng khác nhau.
Lý do nên chọn Tôn Sàn Deck Sáng Chinh:
Tôn Sàn Deck Sáng Chinh - Giải pháp hoàn hảo cho tất cả các nhu cầu xây dựng của bạn!
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc là sản phẩm vượt trội của Tập đoàn Đông Á, được thiết kế để cải thiện hiệu suất cách nhiệt cho mái nhà. Với cấu trúc gồm lớp tôn nền dày 0.55mm, lớp cách nhiệt PU và lớp giấy bạc phản xạ nhiệt, sản phẩm không chỉ mang lại sự bền đẹp và chịu lực tốt mà còn giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường.\
Cấu trúc của tôn PU cách nhiệt Đông Á:
Thông số kỹ thuật của tôn PU cách nhiệt Đông Á:
Ưu điểm của tôn PU cách nhiệt Đông Á:
Liên hệ ngay: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
| Stt | Tên Sản Phẩm | Đơn Giá (Vnđ/md) |
|---|---|---|
| 1 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hoa Sen dày 0.40mm | 278.100 |
| 2 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hoa Sen dày 0.45mm | 297.400 |
| 3 | Tôn cách nhiệt giả ngói Olympic dày 0.40mm | 292.200 |
| 4 | Tôn cách nhiệt giả ngói Olympic dày 0.45mm | 308.000 |
| 5 | Tôn cách nhiệt giả ngói Vitek dày 0.40mm | 262.200 |
| 6 | Tôn cách nhiệt giả ngói Vitek dày 0.45mm | 281.600 |
| 7 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.30mm | 252.800 |
| 8 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.35mm | 273.600 |
| 9 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.40mm | 291.200 |
| 10 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.45mm | 326.400 |
| 11 | Tôn cách nhiệt giả ngói Hòa Phát dày 0.50mm | 326.400 |
| 12 | Tôn cách nhiệt giả ngói Thăng Long dày 0.40mm | 278.100 |
| 13 | Tôn cách nhiệt giả ngói Thăng Long dày 0.45mm | 297.400 |
| 14 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.30mm | 244.800 |
| 15 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.35mm | 264.000 |
| 16 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.40mm | 280.000 |
| 17 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.45mm | 297.600 |
| 18 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Smart dày 0.50mm | 316.800 |
| 19 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.30mm | 265.600 |
| 20 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.35mm | 278.100 |
| 21 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.40mm | 295.700 |
| 22 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.45mm | 309.800 |
| 23 | Tôn cách nhiệt giả ngói Phương Nam Việt Nhật dày 0.50mm | 347.200 |
| 24 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.30mm | 252.800 |
| 25 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.35mm | 272.000 |
| 26 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.40mm | 288.000 |
| 27 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.45mm | 305.600 |
| 28 | Tôn cách nhiệt giả ngói Đông Á dày 0.50mm | 323.200 |
| 29 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.35mm | 345.600 |
| 30 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.40mm | 376.000 |
| 31 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.45mm | 408.000 |
| 32 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Hoa Cương dày 0.50mm | 440.000 |
| 33 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.30mm | 281.600 |
| 34 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.35mm | 304.000 |
| 35 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.40mm | 329.600 |
| 36 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.45mm | 353.600 |
| 37 | Tôn cách nhiệt giả ngói Bluescope Zacs Bền Màu Inox dày 0.50mm | 377.600 |
| 38 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.30mm | 248.000 |
| 39 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.35mm | 268.800 |
| 40 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.40mm | 286.400 |
| 41 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.45mm | 304.000 |
| 42 | Tôn cách nhiệt giả ngói Nam Kim dày 0.50mm | 321.600 |
| 43 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.30mm | 224.000 |
| 44 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.35mm | 240.000 |
| 45 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.40mm | 251.200 |
| 46 | Tôn cách nhiệt giả ngói Việt Pháp dày 0.45mm | 270.400 |
| 47 | Úp nóc giả ngói | 88.000 |
Lưu ý: Bảng giá này dùng để tham khảo và dự toán công trình. Để nhận giá chiết khấu tốt nhất và báo giá chính xác, vui lòng liên hệ ngay với Tôn Sàn decking qua số điện thoại PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937.
Lưu ý: Bảng thông số kỹ thuật dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo từng nhà cung cấp và lô hàng cụ thể.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Độ dày tôn nền | 0.55 | mm |
| Mật độ PU | 10 - 50 | kg/m³ |
| Độ dày lớp PU | 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50 | mm |
| Khả năng dẫn nhiệt (λ) | 0.038 - 0.042 | W/mK |
| Độ chống cháy | T1, T2 | - |
| Chiều dài | 2.400, 3.600, 6.000 | mm |
| Chiều rộng | 1.000, 1.200 | mm |
| Sóng tôn | 5 sóng, 11 sóng | - |
| Màu sắc | Xanh dương, trắng, đỏ, vàng | - |
| Trọng lượng | 8.8 - 24.8 | kg/m² |
Ngoài ra, tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc còn có một số đặc tính khác như:
Với những ưu điểm và tính năng vượt trội, tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc là lựa chọn lý tưởng cho mái nhà của bạn.
Tham khảo: Tôn sàn deck
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc là sản phẩm cao cấp của Tập đoàn Đông Á, thương hiệu uy tín hàng đầu trong ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Sản phẩm này có nhiều ưu điểm vượt trội, đem lại giải pháp hoàn hảo cho mái nhà bền đẹp, tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường.
Dưới đây là các lý do chính bạn nên cân nhắc lựa chọn sản phẩm này:
Hiệu quả cách nhiệt và chống nóng: Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp sử dụng lớp PU dày giúp giảm thiểu lượng nhiệt truyền vào bên trong nhà. Lớp giấy bạc phản xạ nhiệt hiệu quả, tăng cường khả năng cách nhiệt cho mái nhà.
Chống ồn tốt: Cấu tạo 3 lớp kết hợp lớp PU và lớp tôn nền giúp giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian yên tĩnh cho cuộc sống hàng ngày.
Chống thấm nước: Lớp tôn nền mạ kẽm hoặc mạ màu cao cấp và lớp PU ngăn ngừa nước thấm vào bên trong nhà hiệu quả.
Độ bền cao: Tuổi thọ lên đến 20 năm, khả năng chịu tải tốt, phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu khác nhau.
Thẩm mỹ cao: Màu sắc đa dạng và thiết kế hiện đại, đem lại vẻ đẹp sang trọng cho công trình.
Thân thiện với môi trường: Sản xuất từ nguyên liệu an toàn, không chứa chất độc hại, giúp giảm thiểu khí thải CO2 ra môi trường.
Giá cả hợp lý: Sản phẩm có giá thành phù hợp với đa số người tiêu dùng, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí lâu dài.
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng và hiệu quả sử dụng mà còn mang lại lợi ích bền vững cho người tiêu dùng và môi trường. Hãy liên hệ ngay với đại lý ủy quyền của Tập đoàn Đông Á để được tư vấn và mua sản phẩm chính hãng.
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp tôn nền dày 0.55mm + PU + giấy bạc là sản phẩm cao cấp của Tập đoàn Đông Á, thương hiệu uy tín hàng đầu trong ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Với cấu tạo từ 3 lớp vật liệu chất lượng cao, sản phẩm mang đến giải pháp toàn diện cho mái nhà, vừa tiết kiệm năng lượng vừa thân thiện với môi trường.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|
| Độ dày tôn nền | 0.55 | mm |
| Mật độ PU | 10 - 50 | kg/m³ |
| Độ dày lớp PU | 10, 15, 20, 25, 30, 40, 50 | mm |
| Khả năng dẫn nhiệt (λ) | 0.038 - 0.042 | W/mK |
| Độ chống cháy | T1, T2 | - |
| Chiều dài | 2.400, 3.600, 6.000 | mm |
| Chiều rộng | 1.000, 1.200 | mm |
| Sóng tôn | 5 sóng, 11 sóng | - |
| Màu sắc | Xanh dương, trắng, đỏ, vàng | - |
| Trọng lượng | 8.8 - 24.8 | kg/m² |
Tham khảo: Tôn cách nhiệt Pu
Tôn chống nóng PU hiện nay được sản xuất với nhiều màu sắc đa dạng, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của nhiều công trình. Dưới đây là một số gợi ý bảng màu tôn chống nóng PU phổ biến:
Màu xanh dương:
Màu trắng:
Màu xám:
Màu đỏ:
Màu cam:
Lưu ý khi lựa chọn màu sắc tôn chống nóng PU:
Bên cạnh bảng màu, bạn cũng cần quan tâm đến một số yếu tố khác như độ dày, độ bền, khả năng chống nóng, giá cả,... khi lựa chọn tôn chống nóng PU.
Bạn có thể tham khảo thêm thông tin về các sản phẩm tôn chống nóng PU tại website của các thương hiệu này hoặc tại các cửa hàng vật liệu xây dựng uy tín.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành xây dựng, Tôn Sàn Deck Sáng Chinh khẳng định vị thế là nhà cung cấp hàng đầu về các giải pháp tôn sàn deck chất lượng. Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, phù hợp với yêu cầu của mọi dự án xây dựng.
Chúng tôi cung cấp một loạt sản phẩm xây dựng toàn diện, bao gồm tôn sàn deck, lưới thép hàn, đinh chống cắt, tôn kẽm đổ sàn, tôn kẽm sóng sàn, tấm lợp lót sàn bê tông, và tấm đổ sàn deck, tôn pu cách nhiệt. Các sản phẩm của chúng tôi được thiết kế và sản xuất với chất lượng vượt trội, đảm bảo độ bền và hiệu suất tốt nhất cho các ứng dụng khác nhau.
Lý do nên chọn Tôn Sàn Deck Sáng Chinh:
Tôn Sàn Deck Sáng Chinh - Giải pháp hoàn hảo cho tất cả các nhu cầu xây dựng của bạn!
Tôn cách nhiệt Đông Á 3 lớp bao gồm tôn nền dày 0.55mm, lớp PU và giấy bạc, giúp cách nhiệt hiệu quả cho công trình.
Tôn cách nhiệt Đông Á có khả năng cách nhiệt vượt trội, bền, tiết kiệm năng lượng và chống ồn, phù hợp cho các công trình yêu cầu cao về nhiệt độ.
Tôn nền của tôn cách nhiệt Đông Á có độ dày 0.55mm, mang lại độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
Tôn cách nhiệt Đông Á thích hợp cho các công trình nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng, hoặc các công trình cần kiểm soát nhiệt độ.
Giá tôn cách nhiệt Đông Á thay đổi theo kích thước và yêu cầu cụ thể của từng công trình. Liên hệ để biết báo giá chi tiết.
Tôn giúp giảm chi phí điện năng, bảo vệ công trình khỏi sự thay đổi nhiệt độ và cải thiện hiệu quả sử dụng lâu dài.