Thép Tấm A36 độ dày 1ly 2ly 6ly 8ly 10ly 16ly 20ly 30ly 50ly | 0909 936 937
Thép Tấm A36 độ dày 1ly 2ly 6ly 8ly 10ly 16ly 20ly 30ly 50ly
Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và cơ khí chế tạo tại Việt Nam hiện nay, thép tấm A36 nổi lên như một lựa chọn hàng đầu nhờ vào sự kết hợp hoàn hảo giữa chất lượng, độ bền và giá thành hợp lý. CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH tự hào là nhà cung cấp uy tín chuyên phân phối thép tấm A36 các độ dày từ 1ly (1mm) đến 50ly (50mm) với chứng chỉ xuất xứ CO/CQ đầy đủ, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu 24 giờ mỗi ngày.
Sản phẩm có sẵn: Thép Tấm 16 Ly (Sắt tấm 16mm), Thép Tấm 14 Ly (Sắt tấm 14mm), Thép Tấm 12 Ly – Sắt tấm 12mm, Thép Tấm 10 Ly (Sắt tấm 10mm), Thép tấm A516 – Chịu nhiệt – Lò hơi, Thép Tấm 8Ly (Sắt tấm 8mm), Thép Tấm 6Ly – Sắt tấm dày 6mm, Thép tấm 4ly (Sắt tấm 4mm)

Thép tấm A36 theo tiêu chuẩn ASTM A36 là loại thép carbon cấu trúc phổ biến nhất hiện nay. Được phát triển bởi Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Mỹ, tiêu chuẩn này quy định rõ ràng về thành phần hóa học, tính chất cơ học và quy trình sản xuất. Thép A36 thuộc nhóm thép carbon thấp, với hàm lượng carbon dao động từ 0.25% đến 0.29%, mangan khoảng 0.80-1.20%, phốt pho và lưu huỳnh ở mức tối đa 0.04% và 0.05%. Những con số này đảm bảo thép có độ dẻo cao, khả năng hàn tuyệt vời mà không cần gia nhiệt phức tạp.
Quy trình sản xuất thép tấm A36 chủ yếu là cán nóng ở nhiệt độ khoảng 1000-1200°C, sau đó làm nguội tự nhiên. Phương pháp này giúp tạo ra cấu trúc hạt mịn, tăng cường độ bền và khả năng chịu lực. So với các loại thép khác, A36 có tính kinh tế cao hơn nhờ nguyên liệu đầu vào dễ tìm và quy trình sản xuất tối ưu. Tại thị trường Việt Nam, sản phẩm được nhập khẩu từ các nhà máy lớn của Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan, đảm bảo chất lượng đồng đều theo từng lô hàng.
Nhiều khách hàng thường băn khoăn về sự khác biệt giữa thép A36, SS400 (tiêu chuẩn Nhật Bản) và Q235 (tiêu chuẩn Trung Quốc). Về mặt cơ học, A36 và SS400 có cường độ chảy tương đương khoảng 245-250 MPa, nhưng A36 có tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt hơn về độ đồng đều bề mặt và độ dày. Q235 có thể rẻ hơn nhưng hàm lượng tạp chất cao hơn, dẫn đến khả năng hàn kém hơn trong môi trường ẩm. Việc lựa chọn A36 sẽ mang lại độ tin cậy cao hơn cho các công trình đòi hỏi tuổi thọ dài hạn.

Thép tấm A36 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội khiến nó trở thành vật liệu được ưa chuộng. Đầu tiên là cường độ chảy tối thiểu 250 MPa và cường độ kéo từ 400-550 MPa. Những con số này cho phép thép chịu được tải trọng tĩnh và động lớn mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Khả năng giãn dài tối thiểu 20% giúp vật liệu dễ dàng uốn cong, tạo hình mà không nứt gãy, rất quan trọng trong gia công cơ khí.
Khả năng hàn của thép A36 được đánh giá xuất sắc nhờ hàm lượng carbon thấp. Có thể sử dụng các phương pháp hàn điện hồ quang, hàn MIG/MAG mà không cần gia nhiệt trước. Ngoài ra, thép A36 còn có khả năng gia công cắt gọt tốt, phù hợp với máy cắt plasma, laser hoặc cưa vòng. Về mặt chống ăn mòn, mặc dù không phải là thép không gỉ, nhưng khi được sơn phủ epoxy hoặc mạ kẽm nóng, tuổi thọ có thể kéo dài lên đến hàng chục năm ngay cả trong môi trường công nghiệp hoặc ven biển.
Ở nhiệt độ phòng, thép A36 duy trì tính chất ổn định. Tuy nhiên, khi nhiệt độ vượt quá 400°C, cường độ sẽ giảm dần. Do đó, trong các ứng dụng gần nguồn nhiệt cao như lò hơi, cần kết hợp với lớp cách nhiệt. Trong môi trường axit hoặc muối, cần bảo vệ bề mặt định kỳ để tránh hiện tượng ăn mòn rỗ.

Thép tấm A36 được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng tiền chế, kho bãi logistics, nhà ga, cầu đường và cảng biển. Trong lĩnh vực cơ khí, nó dùng để chế tạo khung máy móc, bệ đỡ thiết bị nặng, thân xe tải và container. Ngành đóng tàu sử dụng A36 cho vỏ tàu sông và các bộ phận không tiếp xúc trực tiếp với nước mặn mạnh. Các dự án năng lượng như nhà máy điện gió, pin mặt trời cũng thường dùng thép A36 cho khung đỡ.
Mỗi độ dày thép tấm A36 đều có vai trò riêng. Độ dày nhỏ phù hợp công trình nhẹ, độ dày lớn dành cho kết cấu chịu lực cao. Việc chọn sai độ dày có thể dẫn đến lãng phí hoặc thiếu an toàn, vì vậy tư vấn từ chuyên gia là rất cần thiết.
Thép tấm A36 dày 1ly là sản phẩm mỏng nhất trong dòng, trọng lượng nhẹ khoảng 7.85 kg/m². Nó được sử dụng làm tấm lót sàn tạm thời, vách ngăn nội thất công nghiệp, che chắn bụi hoặc linh kiện điện tử. Với độ mỏng này, sản phẩm dễ uốn cong bằng tay hoặc máy uốn đơn giản. Bề mặt thép thường phẳng, ít gợn sóng nhờ quy trình cán nóng hiện đại. Tại Sáng Chinh, chúng tôi cung cấp cắt theo kích thước yêu cầu, giúp khách hàng tiết kiệm nguyên liệu tối đa.
Khi sử dụng độ dày 1ly, cần lưu ý đến tải trọng. Nó không phù hợp cho kết cấu chịu lực chính mà chỉ dùng làm lớp hoàn thiện hoặc bảo vệ. Trong các dự án triển lãm hoặc gian hàng tạm, loại này rất phổ biến nhờ giá thành thấp và thi công nhanh.

Độ dày 2ly tăng cường khả năng chịu lực so với 1ly, trọng lượng khoảng 15.7 kg/m². Ứng dụng chính bao gồm kệ hàng kho bãi, tủ điện công nghiệp, tấm ốp xe tải nhẹ. Khả năng uốn cong vẫn rất tốt, phù hợp với thiết kế phức tạp. Nhược điểm là vẫn chưa đủ dày cho tải trọng động lớn, vì vậy thường kết hợp với khung thép khác.
Một dự án nhà xưởng 500m² tại Bình Dương đã sử dụng thép A36 2ly làm vách ngăn, giúp giảm chi phí 18% so với dùng tôn lạnh.
Thép 6ly với trọng lượng khoảng 47.1 kg/m² là độ dày được mua nhiều nhất. Nó dùng làm sàn thao tác, khung đỡ máy trung bình, dầm phụ nhà xưởng. Khả năng chịu uốn tốt, dễ hàn nối. Trong phân tích kỹ thuật, độ dày này đáp ứng hệ số an toàn 1.5-2.0 cho tải trọng 300-500kg/m².

Thép 8ly (62.8 kg/m²) và 10ly (78.5 kg/m²) là giải pháp cho dầm sàn chính, cột đỡ, khung cầu trục. Với cường độ cao, chúng chịu được tải trọng lớn mà độ võng nhỏ. Trong tính toán kết cấu, kỹ sư thường dùng phần mềm như SAP2000 để mô phỏng trước khi thi công.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Tải trọng khuyến nghị (kg/m²) | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 8 | 62.8 | 400-800 | Dầm sàn nhà xưởng |
| 10 | 78.5 | 600-1200 | Khung chịu lực chính |
| 16 | 125.6 | 1000-2000 | Nền máy công nghiệp |
Độ dày 16ly và 20ly phù hợp cho nền móng thiết bị nặng, bệ máy ép, kết cấu cảng biển. Khả năng chịu va đập cao, ít biến dạng dưới tải trọng động. Trong ngành đóng tàu, chúng được dùng cho boong tàu và khung xương.
Thép 30ly (235.5 kg/m²) và 50ly (392.5 kg/m²) dùng cho nền móng cầu, bệ máy khai thác mỏ, kết cấu chịu lực cực lớn. Việc vận chuyển và lắp đặt đòi hỏi thiết bị chuyên dụng như cẩu 50 tấn trở lên. Chi phí cao hơn nhưng mang lại độ an toàn tuyệt đối cho công trình.
Chúng tôi cung cấp quy trình minh bạch: tư vấn online/offline 24/24, báo giá trong vòng 30 phút, kiểm tra hàng trước khi xuất, giao hàng tận nơi. Đội ngũ xe tải và container sẵn sàng phục vụ toàn quốc từ Bắc vào Nam.

Giá thép A36 phụ thuộc vào độ dày, kích thước tấm, lượng mua và biến động thị trường thép thế giới. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá cạnh tranh nhất.
Bảo quản ở nơi khô ráo, kê pallet cách mặt đất 20cm. Tránh tiếp xúc hóa chất ăn mòn. Khi sơn phủ, nên dùng sơn epoxy 2 lớp để tăng tuổi thọ.
Thép A36 có thể sử dụng ven biển nhưng cần bảo vệ bề mặt kỹ lưỡng bằng mạ kẽm hoặc sơn chống mặn. Không bảo vệ tốt sẽ dẫn đến ăn mòn nhanh sau 2-3 năm. Giải pháp là kiểm tra định kỳ và sơn bổ sung.
Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ, đo độ dày bằng caliper, kiểm tra bề mặt không gỉ sét, thử âm thanh khi gõ (tiếng vang đều). Tránh hàng không rõ nguồn gốc.
Thường 1-3 ngày cho hàng có sẵn, 7-14 ngày cho hàng đặt cắt. Phụ thuộc khoảng cách, thời tiết và số lượng.
Có thể hàn tốt với hầu hết thép carbon. Nên dùng que hàn phù hợp và kiểm soát nhiệt độ để tránh nứt.
A36 rẻ hơn ban đầu và đủ dùng cho đa số dự án. Thép cao cấp chỉ cần khi có yêu cầu đặc biệt về chịu nhiệt hoặc chống ăn mòn mạnh.
Thép tấm A36 các độ dày là lựa chọn thông minh cho mọi dự án. Với kinh nghiệm nhiều năm, CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao nhất, dịch vụ tốt nhất. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và báo giá ưu đãi.
Thông tin liên hệ: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM. Hotline: 24/24. Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ mọi nhu cầu về thép tấm A36.

Sử dụng thép A36 giúp giảm chi phí vật tư từ 15-25% so với nhập khẩu thép châu Âu. Trong một dự án nhà xưởng 2000m², việc chọn đúng độ dày có thể tiết kiệm hàng trăm triệu đồng. Hơn nữa, thời gian thi công nhanh hơn nhờ dễ gia công, góp phần đẩy nhanh tiến độ bàn giao.
Nhiều chủ đầu tư đánh giá cao sự ổn định giá của A36 so với các loại thép biến động mạnh. Tại Sáng Chinh, chúng tôi có kho hàng lớn, giúp khách hàng mua với giá sỉ ổn định suốt năm.
Các nhà máy hiện nay áp dụng công nghệ cán liên tục, kiểm soát tự động hóa cao, giúp độ dày đồng đều hơn ±0.1mm. Điều này giảm lãng phí khi cắt và tăng độ chính xác cho thiết kế kỹ thuật.
Thép A36 có tỷ lệ tái chế lên đến 95%, góp phần giảm phát thải carbon so với sản xuất mới. Các nhà cung cấp uy tín như chúng tôi ưu tiên nguồn thép từ nhà máy xanh.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra nền móng chắc chắn. Sử dụng bulong hoặc hàn theo bản vẽ kỹ thuật. Đội ngũ thi công nên mang đầy đủ thiết bị bảo hộ.
Thép tấm A36 đã và đang đồng hành cùng sự phát triển của hàng ngàn công trình tại Việt Nam. Từ những ngôi nhà tiền chế nông thôn đến các khu công nghiệp hiện đại, sản phẩm luôn khẳng định giá trị. CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH cam kết là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên hành trình đó.
Với bề dày kinh nghiệm, chúng tôi không chỉ bán hàng mà còn tư vấn giải pháp tối ưu, hỗ trợ kỹ thuật suốt vòng đời công trình. Mọi thắc mắc về độ dày, kích thước, giá cả hay ứng dụng đều được giải đáp chi tiết và nhanh chóng.
Thép tấm A36 dày 1ly là loại vật liệu có độ mỏng cao, thường được sử dụng trong các hạng mục cơ khí nhẹ, sản xuất vỏ máy, tủ điện, chi tiết kim loại mỏng và các ứng dụng cần độ linh hoạt khi gia công, đặc biệt dễ cắt, uốn và hàn trong nhiều điều kiện thi công khác nhau tại CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH.
Thép tấm A36 2ly có độ dày lớn hơn nên tăng khả năng chịu lực, hạn chế biến dạng tốt hơn so với 1ly, phù hợp cho các hạng mục dân dụng như vách ngăn, gia công khung nhẹ, sàn phụ trợ và các chi tiết cần độ bền vừa phải nhưng vẫn đảm bảo tính kinh tế.
Thép tấm A36 6ly là lựa chọn phổ biến trong xây dựng kết cấu thép, chế tạo khung nhà xưởng, bản mã, sàn thép và các chi tiết chịu lực trung bình, đảm bảo độ cứng vững tốt và khả năng chịu tải ổn định trong thời gian dài.
Thép tấm A36 8ly có độ dày lớn hơn nên khả năng chịu lực và chống biến dạng cao, thường được dùng trong các công trình công nghiệp, bệ máy, sàn chịu tải lớn và ít bị cong vênh nếu được thi công đúng kỹ thuật và bảo dưỡng hợp lý.
Thép tấm A36 10ly được đánh giá cao trong các ứng dụng chịu tải trọng lớn, thường dùng làm sàn công nghiệp, bệ đỡ máy móc, kết cấu thép nặng và các chi tiết yêu cầu độ ổn định cơ học cao trong thời gian dài.
Thép tấm A36 16ly có độ dày lớn, mang lại khả năng chịu lực vượt trội, thường được sử dụng trong kết cấu chịu lực chính của nhà xưởng, cầu thép, bệ móng máy và các công trình yêu cầu độ an toàn cao.
Thép tấm A36 20ly thường được ứng dụng trong các công trình công nghiệp nặng, kết cấu thép lớn, bệ máy siêu trọng và các hạng mục yêu cầu độ bền cơ học cao, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn an toàn khi lựa chọn đúng nguồn cung cấp uy tín.
Thép tấm A36 30ly có độ dày lớn, khả năng chịu lực rất cao, thường dùng trong chế tạo máy nặng, khuôn đế và kết cấu chịu tải đặc biệt, tuy nhiên việc gia công cần thiết bị cắt plasma hoặc CNC công suất cao để đảm bảo độ chính xác.
Thép tấm A36 50ly thuộc nhóm thép tấm siêu dày, chuyên dùng cho các công trình đặc biệt như bệ móng máy siêu trọng, kết cấu cầu cảng, đóng tàu hoặc các chi tiết yêu cầu độ bền và khả năng chịu lực cực lớn trong môi trường khắc nghiệt.
Thép tấm A36 là thép carbon nên vẫn có khả năng bị oxy hóa trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời, do đó cần sơn chống gỉ, mạ kẽm hoặc bảo vệ bề mặt để tăng tuổi thọ sử dụng trong các công trình thực tế.