Thép ống đúc P141.3 (DN125) | 0909 936 937

Tôn Sàn Deck Sáng Chinh Kính Chào Quý Khách !

Email: thepsangchinh@gmail.com

Hotline: 24/7

0909936937 0937200900

Thép ống đúc P141.3 (DN125)

Cập nhật: 17/08/2026 05:37 AM
  • 0
  • Liên hệ
  • 322
Tên sản phẩm: Thép ống đúc P141.3 (DN125).
Đường kính danh nghĩa: DN125 (141.3 mm).
Độ dày: Tùy theo yêu cầu hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật.
Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, DIN, hoặc các tiêu chuẩn quốc tế khác.
Chất liệu: Thép carbon hoặc hợp kim chất lượng cao.
Ứng dụng: Đường ống dẫn nước, khí, dầu, và các công trình xây dựng, công nghiệp.
Ưu điểm: Độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt, chống ăn mòn vượt trội.
Nhà cung cấp: Liên hệ tại https://tonsandecking.vn/ để được tư vấn và báo giá chi tiết.
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

    1. Thép ống đúc P141.3 (DN125) là gì?

    Thép ống đúc P141.3 (DN125) là loại thép ống được sản xuất thông qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội, có đường kính danh định 141.3mm, tương đương DN125 (tương thích với hệ thống tiêu chuẩn đường ống). Sản phẩm này có khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và được ứng dụng phổ biến trong xây dựng công trình, chế tạo cơ khí và dẫn các loại chất lỏng, khí hoặc dầu.

    2. Phân loại thép ống đúc P141.3 (DN125)

    2.1. Thép ống đúc đen

    Thép ống đúc đen là dòng sản phẩm không qua quá trình mạ kẽm, giữ nguyên màu sắc tự nhiên của thép. Loại thép này phù hợp cho các ứng dụng không yêu cầu chống gỉ cao như làm khung kết cấu hoặc dẫn chất khí khô.

    Tham khảo thêm bảng giá Giá thép ống đen, đúc, mạ kẽm tại Tonsandecking.vn để nhận báo giá chi tiết.

    2.2. Thép ống đúc mạ kẽm

    Thép ống đúc mạ kẽm là sản phẩm được phủ một lớp kẽm trên bề mặt, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển hoặc môi trường có hóa chất.

    3. Thông số kỹ thuật và quy cách thép ống đúc P141.3 (DN125)

    Dưới đây là bảng thông số chi tiết của thép ống đúc P141.3 (DN125):

    Quy cách Độ dày (mm) Barem kg/6m Giá (vnđ/6m)
    Thép ống đúc P141.3 (DN125) 5.0 100.84 2,268,900
      6.0 120.2 2,704,500
      6.55 (SCH40) 130.59 2,938,275
      8.0 157.8 3,550,500
      9.52 (SCH80) 185.622 4,176,495
      12.7 242 5,445,000

    4. Bảng giá thép ống đúc P141.3 (DN125) mới nhất

    4.1. Bảng giá thép ống đúc đen

    Sản phẩm thép ống đúc đen có giá thành phải chăng, được sử dụng nhiều trong các công trình không yêu cầu chống gỉ.

    Tham khảo ngay tại: Giá thép ống đen, đúc, mạ kẽm

    4.2. Bảng giá thép ống đúc mạ kẽm

    Thép ống đúc mạ kẽm với giá thành cao hơn nhưng mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và tiết kiệm chi phí bảo trì.

    5. Ưu điểm của thép ống đúc P141.3 (DN125)

    • Độ bền cao: Thép ống đúc được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, chịu được áp lực lớn.
    • Khả năng chống ăn mòn tốt: Đặc biệt là loại mạ kẽm, phù hợp trong các môi trường khắc nghiệt.
    • Ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng trong xây dựng, dẫn nước, khí, hoặc chế tạo máy móc.
    • Kích thước chuẩn: Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, API.

    6. Ứng dụng thực tế của thép ống đúc P141.3 (DN125)

    • Xây dựng dân dụng và công nghiệp: Làm khung nhà thép, cầu vượt.
    • Công nghiệp dầu khí: Dẫn dầu, khí hoặc các loại chất lỏng khác.
    • Hệ thống cấp thoát nước: Ống dẫn nước sạch, nước thải.
    • Sản xuất cơ khí: Chế tạo các bộ phận máy móc chịu lực.

    7. Hướng dẫn mua thép ống đúc P141.3 (DN125) giá rẻ, uy tín tại Tonsandecking.vn

    7.1. Tại sao nên mua tại Tonsandecking.vn?

    • Hệ thống kho bãi rộng khắp TP.HCM, đảm bảo nguồn hàng ổn định.
    • Giá cả cạnh tranh, minh bạch, kèm nhiều ưu đãi hấp dẫn.
    • Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ lắp đặt tận nơi.

    7.2. Cách thức đặt hàng

    • Liên hệ qua hotline: 097 5555 055 hoặc 0907 137 555.
    • Gửi email về địa chỉ: thepsangchinh@gmail.com để nhận báo giá chi tiết.

    8. Thông tin liên hệ và hỗ trợ khách hàng

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    • Trụ sở chính: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
    • Nhà máy: Hệ thống 3 nhà máy sản xuất tại Hóc Môn, TP. HCM
    • Website: Tôn sàn deck
    • Email: thepsangchinh@gmail.com

    Hotline hỗ trợ 24/7:

    • PK1: 097 5555 055
    • PK2: 0907 137 555

    Hãy truy cập ngay Giá thép ống đen, đúc, mạ kẽm để nhận báo giá và tư vấn miễn phí!

    Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm chất lượng cao cho công trình của bạn

    Tại Tôn Thép Sáng Chinh, ngoài dịch vụ thi công tôn sàn deck, chúng tôi còn cung cấp nhiều sản phẩm chuyên dụng để hỗ trợ các công trình xây dựng. Quý khách hàng có thể tham khảo một số sản phẩm như:

    • Giá tôn sàn deck – Bảng giá chi tiết các loại tôn sàn deck, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu công trình.
    • Tấm lợp lót sàn bê tông – Giải pháp hoàn hảo giúp tăng cường độ bền cho sàn bê tông.
    • Lưới thép đổ sàn – Lưới thép hàn chất lượng, đảm bảo sự liên kết vững chắc giữa bê tông và tôn sàn.
    • Đinh chống cắt – Đinh chống cắt hàn chắc chắn, giúp tăng cường độ bám của tôn sàn với bê tông.
    • Tấm chắn bê tông – Tấm chắn bê tông giúp bảo vệ sàn deck và tăng tính chịu lực.
    • Tôn kẽm đổ sàn – Tôn kẽm chất lượng cao, phù hợp cho các công trình đổ sàn.
    • Tôn kẽm sóng sàn – Tôn kẽm sóng sàn giúp tối ưu hóa khả năng chịu lực và dễ dàng thi công.

    Chúng tôi luôn cam kết cung cấp những sản phẩm tốt nhất, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng của khách hàng.

    Câu hỏi thường gặp: Thép ống đúc P141.3 (DN125) – Thông số kỹ thuật và bảng giá chi tiết

    Là thép ống đúc có đường kính danh nghĩa DN125, bền bỉ, chống chịu tốt trong môi trường khắc nghiệt.

    Được dùng trong hệ thống dẫn dầu, khí, cấp thoát nước, và các công trình kết cấu công nghiệp.

    Chịu áp lực cao, không bị rò rỉ, khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ lâu dài.

    Đảm bảo chất lượng, giá cạnh tranh, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng.

    Thường có độ dày từ 4mm đến 10mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc theo yêu cầu.

    Liên hệ trực tiếp qua website hoặc hotline của Tonsandecking.vn để được báo giá và tư vấn chi tiết.

    Sản phẩm cùng loại
    Zalo
    📞 PK1: 097 5555 055 📞 PK2: 0907 137 555 📞 PK3: 0937 200 900 📞 PK4: 0949 286 777 📞 PK5: 0907 137 555 💰 Kế toán: 0909 936 937