Thép hộp vuông
Ngày đăng: 05/11/2024 03:14 PM
Tác giả:Lê Thị Thủy
Lượt xem: 1733
Thép hộp vuông | 0909 936 937
Ngày đăng: 05/11/2024 03:14 PM
Tác giả:Lê Thị Thủy
Lượt xem: 1733
Sắt vuông mạ kẽm hoặc đen là dòng thép có độ bền cao, bề mặt sáng bóng, độ bền cao, dễ thi công. Mời quý khách hàng tìm hiểu thông tin quy cách, giá bán, ưu điểm, ứng dụng… của dòng thép hộp này trong bài viết sau đây của Thép Sáng Chinh.
Thép Sáng Chinh tự tin cung cấp đầy đủ quy cách và kích thước phổ biến của sắt vuông hộp đen, mạ kẽm, giúp quý khách tìm kiếm các sản phẩm chất lượng cao phù hợp với nhu cầu xây dựng của mình.
Những bảng giá sau đây được cập nhật thường xuyên, giúp quý khách hàng luôn có thông tin mới nhất về giá cả:
Quý khách hàng đang tìm kiếm thông tin về giá cả sắt vuông đen? Đừng lo lắng! Chúng tôi xin giới thiệu báo giá thép hộp vuông đen cập nhật mới nhất trên thị trường.
Với bảng giá này, quý khách hàng sẽ có thể đưa ra quyết định thông minh và tiết kiệm thời gian trong việc tìm kiếm sắt vuông đen chất lượng.
*Vuốt sang phải để xem đầy đủ thông tin của bảng
| Bảng giá thép vuông hộp đen của các thương hiệu Thép Sáng Chinh - www.tonsandecking.vn - 0909 936 937 |
|||||||
| STT | Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Thép Hòa Phát (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Nguyễn Minh (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Visa (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép 190 (Giá, ĐVT: đồng) |
| 1 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.0 | 6.00 | 2.41 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 2 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.1 | 6.00 | 2.63 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 3 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.2 | 6.00 | 2.84 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 4 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.4 | 6.00 | 3.25 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 5 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.0 | 6.00 | 2.79 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 6 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.1 | 6.00 | 3.04 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 7 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.2 | 6.00 | 3.29 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 8 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.4 | 6.00 | 3.78 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 9 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.0 | 6.00 | 3.54 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 10 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.1 | 6.00 | 3.87 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 11 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.2 | 6.00 | 4.20 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 12 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.4 | 6.00 | 4.83 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 13 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.5 | 6.00 | 5.14 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 14 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.8 | 6.00 | 6.05 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 16.000 - 23.000 |
| 15 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.0 | 6.00 | 4.48 | 19.000 - 25.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 16 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.1 | 6.00 | 4.91 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 17 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.2 | 6.00 | 5.33 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 18 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.4 | 6.00 | 6.15 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 19 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.5 | 6.00 | 6.56 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 20 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.8 | 6.00 | 7.75 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 21 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 2.0 | 6.00 | 8.52 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 22 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.0 | 6.00 | 5.43 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 23 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.1 | 6.00 | 5.94 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 24 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.2 | 6.00 | 6.46 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 25 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.4 | 6.00 | 7.47 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 26 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.5 | 6.00 | 7.97 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 27 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.8 | 6.00 | 9.44 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 28 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 2.0 | 6.00 | 10.40 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 29 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 2.5 | 6.00 | 12.72 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 30 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 0.8 | 6.00 | 5.88 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 31 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.0 | 6.00 | 7.31 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 32 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.1 | 6.00 | 8.02 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 33 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.2 | 6.00 | 8.72 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 34 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.4 | 6.00 | 10.11 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 35 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.5 | 6.00 | 10.80 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 36 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.8 | 6.00 | 12.83 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 37 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 2.0 | 6.00 | 14.17 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 38 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 2.5 | 6.00 | 17.43 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 39 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 3.0 | 6.00 | 20.57 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 40 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.1 | 6.00 | 10.09 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 41 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.2 | 6.00 | 10.98 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 42 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.4 | 6.00 | 12.74 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 43 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.5 | 6.00 | 13.62 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 44 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.8 | 6.00 | 16.22 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 45 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 2.0 | 6.00 | 17.94 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 46 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 2.5 | 6.00 | 22.14 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 47 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 3.0 | 6.00 | 26.23 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 48 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 3.5 | 6.00 | 30.20 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 49 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.1 | 6.00 | 12.16 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 50 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.2 | 6.00 | 13.24 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 51 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.4 | 6.00 | 15.38 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 52 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.5 | 6.00 | 16.45 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 53 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.8 | 6.00 | 19.61 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 54 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 2.0 | 6.00 | 21.70 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 55 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 2.5 | 6.00 | 26.85 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 56 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 3.0 | 6.00 | 31.88 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 57 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 3.5 | 6.00 | 36.79 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 58 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.4 | 6.00 | 19.41 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 59 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.5 | 6.00 | 20.69 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 60 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.8 | 6.00 | 24.69 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 61 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 2.0 | 6.00 | 27.34 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 62 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 2.5 | 6.00 | 33.89 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 63 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 3.0 | 6.00 | 40.33 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 64 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 3.5 | 6.00 | 46.69 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 65 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.4 | 6.00 | 23.30 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 66 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.5 | 6.00 | 24.93 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 67 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.8 | 6.00 | 29.79 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 68 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.0 | 6.00 | 33.01 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 69 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.3 | 6.00 | 37.80 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 70 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.5 | 6.00 | 40.98 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 71 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 3.0 | 6.00 | 48.83 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 72 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 3.5 | 6.00 | 56.58 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 73 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 4.0 | 6.00 | 64.21 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 74 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 1.8 | 6.00 | 33.30 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 75 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.0 | 6.00 | 36.78 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 76 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.5 | 6.00 | 45.69 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 77 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.8 | 6.00 | 50.98 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 78 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.0 | 6.00 | 54.49 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 79 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.2 | 6.00 | 57.97 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 80 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.5 | 6.00 | 63.17 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 81 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 4.0 | 6.00 | 71.74 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 82 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 5.0 | 6.00 | 88.55 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 83 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 2.5 | 6.00 | 69.24 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 84 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 2.8 | 6.00 | 77.36 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 85 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.0 | 6.00 | 82.75 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 86 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.2 | 6.00 | 88.12 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 87 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.5 | 6.00 | 96.14 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 88 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.8 | 6.00 | 104.12 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 89 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 4.0 | 6.00 | 109.42 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 90 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 5.0 | 6.00 | 136.59 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 91 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 10 | 6.00 | 357.96 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 92 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 12 | 6.00 | 425.03 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 93 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 4.0 | 6.00 | 147.10 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 94 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 5.0 | 6.00 | 182.75 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 95 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 6.0 | 6.00 | 217.94 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 96 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 8.0 | 6.00 | 286.97 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 97 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 4.0 | 6.00 | 184.78 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 98 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 5.0 | 6.00 | 229.85 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 99 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 6.0 | 6.00 | 274.46 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 100 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 8.0 | 6.00 | 362.33 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 101 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 10 | 6.00 | 448.39 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
Bảng giá bao gồm thông tin chi tiết về giá cả, quy cách của sản phẩm thép mạ kẽm hộp với chất lượng và độ bền cao:
*Vuốt sang phải để xem đầy đủ thông tin của bảng
| Bảng giá thép vuông hộp mạ kẽm của các thương hiệu Thép Sáng Chinh - www.tonsandecking.vn - 0909 936 937 |
|||||||||
| STT | Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Thép Hòa Phát (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Nguyễn Minh (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Visa (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép 190 (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Nam Hưng (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Hoa Sen (Giá, ĐVT: đồng) |
| 1 | Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 | 6.00 | 2.41 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 2 | Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 | 6.00 | 2.63 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 3 | Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 | 6.00 | 2.84 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 4 | Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 | 6.00 | 3.25 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 5 | Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 | 6.00 | 2.79 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 6 | Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 | 6.00 | 3.04 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 7 | Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 | 6.00 | 3.29 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 8 | Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 | 6.00 | 3.78 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 9 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 | 6.00 | 3.54 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 10 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 | 6.00 | 3.87 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 11 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 | 6.00 | 4.20 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 12 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 | 6.00 | 4.83 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 13 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 | 6.00 | 5.14 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 14 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 | 6.00 | 6.05 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 15 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 | 6.00 | 4.48 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 16 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 | 6.00 | 4.91 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 17 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 | 6.00 | 5.33 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 18 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 | 6.00 | 6.15 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 19 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.5 | 6.00 | 6.56 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 20 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 | 6.00 | 7.75 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 21 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 | 6.00 | 8.52 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 22 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 | 6.00 | 5.43 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 23 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 | 6.00 | 5.94 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 24 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 | 6.00 | 6.46 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 25 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 | 6.00 | 7.47 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 26 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 | 6.00 | 7.97 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 27 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 | 6.00 | 9.44 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 28 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 | 6.00 | 10.40 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 29 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 | 6.00 | 12.72 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | x | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 30 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 | 6.00 | 5.88 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 31 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 | 6.00 | 7.31 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 32 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 | 6.00 | 8.02 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 33 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 | 6.00 | 8.72 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 34 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 | 6.00 | 10.11 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 35 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 | 6.00 | 10.80 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 36 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 | 6.00 | 12.83 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 37 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 | 6.00 | 14.17 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 38 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 | 6.00 | 17.43 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 39 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 | 6.00 | 20.57 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 40 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 | 6.00 | 10.09 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 41 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 | 6.00 | 10.98 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 42 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 | 6.00 | 12.74 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 43 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 | 6.00 | 13.62 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 44 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 | 6.00 | 16.22 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 45 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 | 6.00 | 17.94 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 46 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 | 6.00 | 22.14 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 47 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 | 6.00 | 26.23 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 48 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 3.5 | 6.00 | 30.20 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 49 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 | 6.00 | 12.16 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 50 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 | 6.00 | 13.24 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 51 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 | 6.00 | 15.38 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 52 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 | 6.00 | 16.45 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 53 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 | 6.00 | 19.61 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 54 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 | 6.00 | 21.70 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 55 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 | 6.00 | 26.85 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 56 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 | 6.00 | 31.88 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 57 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 3.5 | 6.00 | 36.79 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 58 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 1.4 | 6.00 | 19.41 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 59 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 | 6.00 | 20.69 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 60 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 | 6.00 | 24.69 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 61 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 | 6.00 | 27.34 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 62 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 | 6.00 | 33.89 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 63 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 | 6.00 | 40.33 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 64 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 3.5 | 6.00 | 46.69 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 65 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 1.4 | 6.00 | 23.30 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 66 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 | 6.00 | 24.93 | x | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 67 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 | 6.00 | 29.79 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 68 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 | 6.00 | 33.01 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 69 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 | 6.00 | 37.80 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 70 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 | 6.00 | 40.98 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 71 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 | 6.00 | 48.83 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 72 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 | 6.00 | 56.58 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 73 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 | 6.00 | 64.21 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 74 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 1.8 | 6.00 | 33.30 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 75 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2.0 | 6.00 | 36.78 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 76 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2.5 | 6.00 | 45.69 | x | 17.000 - 23.000 | x | 17.000 - 25.000 | x | x |
| 77 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2.8 | 6.00 | 50.98 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | x |
| 78 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 3.0 | 6.00 | 54.49 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | x |
Thép vuông hộp là một loại thép đặc biệt, được sản xuất với kích thước tiêu chuẩn đồng nhất về chiều dài và chiều rộng. Kích thước của các tấm thép vuông này thường nằm trong khoảng từ 10x10mm đến 250x250mm với chiều dày đa dạng.
Sự đa dạng về kích thước của sản phẩm thép hộp vuông mang lại nhiều lợi ích cho các chủ đầu tư và nhà thầu xây dựng, giúp họ dễ dàng lựa chọn loại thép phù hợp cho các công trình từ nhỏ đến lớn.

Sắt vuông đặc là loại sắt cấu trúc đặc ruột, tức là không có khoảng trống bên trong, có độ bền và độ cứng cao. Sắt vuông là định nghĩa chỉ tất cả các loại sắt hộp có tiết diện hình vuông mà không nhất thiết phải đặc hoặc rỗng bên trong.
Tùy vào nhu cầu sử dụng mà quý khách hàng có thể chọn loại sắt vuông hộp thông thường (mạ kẽm, đen) hoặc thép vuông đặc. Sắt vuông hộp thường nhẹ hơn nhưng vẫn giữ được độ bền cần thiết, trong khi đó, sắt vuông đặc lại nặng hơn, có độ bền và độ cứng cao hơn.

Thép Sáng Chinh cung cấp sắt hộp hình vuông với các thông số kỹ thuật chi tiết như sau:

Sắt hộp vuông là một vật liệu phổ biến trong ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp, sản xuất và trang trí nội ngoại thất, nhờ vào những ưu điểm vượt trội mà sản phẩm mang lại:

Với sự đa dạng kích thước và những ưu điểm nổi trội, sắt hộp vuông là vật liệu lý tưởng để ứng dụng trong các dự án xây dựng. Từ việc xây dựng các công trình nhỏ như nhà ở, đến tòa nhà cao tầng, các công trình công nghiệp và trang trí. Thép hộp vuông luôn được xem là một lựa chọn đáng tin cậy và mang lại hiệu quả kinh tế tối đa cho các dự án.
Sắt hộp vuông là một loại vật liệu được chia thành hai dạng phổ biến là thép hộp vuông đen và thép hộp vuông mạ kẽm. Dưới đây là một so sánh giữa hai dạng này về các điểm tương đồng và khác biệt:
Cả thép sắt vuông mạ kẽm và đều có những đặc điểm chung:

Tuy nhiên, hai dạng thép hộp vuông đen và mạ kẽm cũng có những khác biệt:
Sau khi so sánh giữa thép hộp đen và mạ kẽm, có thể thấy rằng thép hộp mạ kẽm có những ưu điểm vượt trội hơn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi yêu cầu giá thành thấp và thi công đơn giản hơn, thép hộp đen cũng có thể là một sự lựa chọn hợp lý.
Dưới đây là một số kích thước sắt hộp vuông phổ biến và được sử dụng rộng rãi:
Bên cạnh những kích thước phổ biến đã được đề cập, Thép Sáng Chinh sẽ cung cấp một danh sách chi tiết về các kích thước khác của sắt hộp vuông trong bảng tra dưới đây:
| Bảng tra quy cách sắt vuông các loại đầy đủ Thép Sáng Chinh - www.tonsandecking.vn - 0909 936 937 |
|||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (chiều dài x chiều rộng) | Độ dày (mm) | Chiều dài cây (m) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 2.41 |
| 2 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 2.63 |
| 3 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 2.84 |
| 4 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 3.25 |
| 5 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 2.79 |
| 6 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 3.04 |
| 7 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 3.29 |
| 8 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 3.78 |
| 9 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 3.54 |
| 10 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 3.87 |
| 11 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 4.20 |
| 12 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 4.83 |
| 13 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 5.14 |
| 14 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 6.05 |
| 15 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 4.48 |
| 16 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 4.91 |
| 17 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 5.33 |
| 18 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 6.15 |
| 19 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 6.56 |
| 20 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 7.75 |
| 21 | Thép vuông | 25 x 25 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 8.52 |
| 22 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 5.43 |
| 23 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 5.94 |
| 24 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 6.46 |
| 25 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 7.47 |
| 26 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 7.97 |
| 27 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 9.44 |
| 28 | Thép vuông | 30 x 30 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 10.40 |
| 29 | Thép vuông | 30 x 30 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 12.72 |
| 30 | Thép vuông | 40 x 40 x 0.8 | 0.80 | 6.00 | 5.88 |
| 31 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 7.31 |
| 32 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 8.02 |
| 33 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 8.72 |
| 34 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 10.11 |
| 35 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 10.80 |
| 36 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 12.83 |
| 37 | Thép vuông | 40 x 40 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 14.17 |
| 38 | Thép vuông | 40 x 40 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 17.43 |
| 39 | Thép vuông | 40 x 40 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 20.57 |
| 40 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 10.09 |
| 41 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 10.98 |
| 42 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 12.74 |
| 43 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 13.62 |
| 44 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 16.22 |
| 45 | Thép vuông | 50 x 50 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 17.94 |
| 46 | Thép vuông | 50 x 50 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 22.14 |
| 47 | Thép vuông | 50 x 50 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 26.23 |
| 48 | Thép vuông | 50 x 50 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 30.20 |
| 49 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 12.16 |
| 50 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 13.24 |
| 51 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 15.38 |
| 52 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 16.45 |
| 53 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 19.61 |
| 54 | Thép vuông | 60 x 60 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 21.70 |
| 55 | Thép vuông | 60 x 60 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 26.85 |
| 56 | Thép vuông | 60 x 60 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 31.88 |
| 57 | Thép vuông | 60 x 60 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 36.79 |
| 58 | Thép vuông | 75 x 75 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 19.41 |
| 59 | Thép vuông | 75 x 75 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 20.69 |
| 60 | Thép vuông | 75 x 75 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 24.69 |
| 61 | Thép vuông | 75 x 75 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 27.34 |
| 62 | Thép vuông | 75 x 75 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 33.89 |
| 63 | Thép vuông | 75 x 75 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 40.33 |
| 64 | Thép vuông | 75 x 75 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 46.69 |
| 65 | Thép vuông | 90 x 90 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 23.30 |
| 66 | Thép vuông | 90 x 90 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 24.93 |
| 67 | Thép vuông | 90 x 90 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 29.79 |
| 68 | Thép vuông | 90 x 90 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 33.01 |
| 69 | Thép vuông | 90 x 90 x 2.3 | 2.30 | 6.00 | 37.80 |
| 70 | Thép vuông | 90 x 90 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 40.98 |
| 71 | Thép vuông | 90 x 90 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 48.83 |
| 72 | Thép vuông | 90 x 90 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 56.58 |
| 73 | Thép vuông | 90 x 90 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 64.21 |
| 74 | Thép vuông | 100 x 100 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 33.30 |
| 75 | Thép vuông | 100 x 100 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 36.78 |
| 76 | Thép vuông | 100 x 100 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 45.69 |
| 77 | Thép vuông | 100 x 100 x 2.8 | 2.80 | 6.00 | 50.98 |
| 78 | Thép vuông | 100 x 100 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 54.49 |
| 79 | Thép vuông | 100 x 100 x 3.2 | 3.20 | 6.00 | 57.97 |
| 80 | Thép vuông | 100 x 100 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 63.17 |
| 81 | Thép vuông | 100 x 100 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 71.74 |
| 82 | Thép vuông | 100 x 100 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 88.55 |
| 83 | Thép vuông | 150 x 150 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 69.24 |
| 84 | Thép vuông | 150 x 150 x 2.8 | 2.80 | 6.00 | 77.36 |
| 85 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 82.75 |
| 86 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.2 | 3.20 | 6.00 | 88.12 |
| 87 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 96.14 |
| 88 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.8 | 3.80 | 6.00 | 104.12 |
| 89 | Thép vuông | 150 x 150 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 109.42 |
| 90 | Thép vuông | 150 x 150 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 136.59 |
| 91 | Thép vuông | 200 x 200 x 10 | 10.00 | 6.00 | 357.96 |
| 92 | Thép vuông | 200 x 200 x 12 | 12.00 | 6.00 | 425.03 |
| 93 | Thép vuông | 200 x 200 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 147.10 |
| 94 | Thép vuông | 200 x 200 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 182.75 |
| 95 | Thép vuông | 200 x 200 x 6.0 | 6.00 | 6.00 | 217.94 |
| 96 | Thép vuông | 200 x 200 x 8.0 | 8.00 | 6.00 | 286.97 |
| 97 | Thép vuông | 250 x 250 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 184.78 |
| 98 | Thép vuông | 250 x 250 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 229.85 |
| 99 | Thép vuông | 250 x 250 x 6.0 | 6.00 | 6.00 | 274.46 |
| 100 | Thép vuông | 250 x 250 x 8.0 | 8.00 | 6.00 | 362.33 |
| 101 | Thép vuông | 250 x 250 x 10 | 10.00 | 6.00 | 448.39 |
Hiện nay, trên thị trường có một số thương hiệu sắt thép hộp vuông nổi tiếng và đáng tin cậy như:
Những thương hiệu thép hộp nổi tiếng, chiếm thị phần cao trong nước
Thị trường sắt hộp vuông mạ kẽm, đen có nhiều nhà cung cấp và chất lượng không đảm bảo, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến công trình. Thép Sáng Chinh, nhà cung cấp uy tín, hàng đầu trong ngành, mang đến:
Nhà cung cấp thép hộp vuông chất lượng giá tốt nhất ở miền Nam?
Để cập nhật giá sắt vuông đen, mạ kẽm chính xác và mới nhất, vui lòng liên hệ Thép Sáng Chinh. Đội ngũ nhân viên của chúng tôi, luôn sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp cho khách hàng về thông tin sắt thép nhanh và tận tâm nhất.
Xem tiếp: Bảng báo giá Sắt Tấm, Thép Tấm hôm nay, đầy đủ quy cách
Sắt vuông mạ kẽm hoặc đen là dòng thép có độ bền cao, bề mặt sáng bóng, độ bền cao, dễ thi công. Mời quý khách hàng tìm hiểu thông tin quy cách, giá bán, ưu điểm, ứng dụng… của dòng thép hộp này trong bài viết sau đây của Thép Sáng Chinh.
Thép Sáng Chinh tự tin cung cấp đầy đủ quy cách và kích thước phổ biến của sắt vuông hộp đen, mạ kẽm, giúp quý khách tìm kiếm các sản phẩm chất lượng cao phù hợp với nhu cầu xây dựng của mình.
Những bảng giá sau đây được cập nhật thường xuyên, giúp quý khách hàng luôn có thông tin mới nhất về giá cả:
Quý khách hàng đang tìm kiếm thông tin về giá cả sắt vuông đen? Đừng lo lắng! Chúng tôi xin giới thiệu báo giá thép hộp vuông đen cập nhật mới nhất trên thị trường.
Với bảng giá này, quý khách hàng sẽ có thể đưa ra quyết định thông minh và tiết kiệm thời gian trong việc tìm kiếm sắt vuông đen chất lượng.
*Vuốt sang phải để xem đầy đủ thông tin của bảng
| Bảng giá thép vuông hộp đen của các thương hiệu Thép Sáng Chinh - www.tonsandecking.vn - 0909 936 937 |
|||||||
| STT | Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Thép Hòa Phát (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Nguyễn Minh (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Visa (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép 190 (Giá, ĐVT: đồng) |
| 1 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.0 | 6.00 | 2.41 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 2 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.1 | 6.00 | 2.63 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 3 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.2 | 6.00 | 2.84 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 4 | Sắt vuông đen 14 x 14 x 1.4 | 6.00 | 3.25 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 5 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.0 | 6.00 | 2.79 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 6 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.1 | 6.00 | 3.04 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 7 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.2 | 6.00 | 3.29 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 8 | Sắt vuông đen 16 x 16 x 1.4 | 6.00 | 3.78 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 9 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.0 | 6.00 | 3.54 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 10 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.1 | 6.00 | 3.87 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 11 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.2 | 6.00 | 4.20 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 12 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.4 | 6.00 | 4.83 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 13 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.5 | 6.00 | 5.14 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 14 | Sắt vuông đen 20 x 20 x 1.8 | 6.00 | 6.05 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 16.000 - 23.000 |
| 15 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.0 | 6.00 | 4.48 | 19.000 - 25.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 16 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.1 | 6.00 | 4.91 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 17 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.2 | 6.00 | 5.33 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 18 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.4 | 6.00 | 6.15 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 19 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.5 | 6.00 | 6.56 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 20 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 1.8 | 6.00 | 7.75 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 21 | Sắt vuông đen 25 x 25 x 2.0 | 6.00 | 8.52 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 22 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.0 | 6.00 | 5.43 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 23 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.1 | 6.00 | 5.94 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 24 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.2 | 6.00 | 6.46 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 25 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.4 | 6.00 | 7.47 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 26 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.5 | 6.00 | 7.97 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 27 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 1.8 | 6.00 | 9.44 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 28 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 2.0 | 6.00 | 10.40 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 29 | Sắt vuông đen 30 x 30 x 2.5 | 6.00 | 12.72 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 30 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 0.8 | 6.00 | 5.88 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 31 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.0 | 6.00 | 7.31 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 32 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.1 | 6.00 | 8.02 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 33 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.2 | 6.00 | 8.72 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 34 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.4 | 6.00 | 10.11 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 35 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.5 | 6.00 | 10.80 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 36 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 1.8 | 6.00 | 12.83 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 37 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 2.0 | 6.00 | 14.17 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 38 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 2.5 | 6.00 | 17.43 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 39 | Sắt vuông đen 40 x 40 x 3.0 | 6.00 | 20.57 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 40 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.1 | 6.00 | 10.09 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 41 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.2 | 6.00 | 10.98 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 42 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.4 | 6.00 | 12.74 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 43 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.5 | 6.00 | 13.62 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 44 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 1.8 | 6.00 | 16.22 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 45 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 2.0 | 6.00 | 17.94 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 46 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 2.5 | 6.00 | 22.14 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 47 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 3.0 | 6.00 | 26.23 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 48 | Sắt vuông đen 50 x 50 x 3.5 | 6.00 | 30.20 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 49 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.1 | 6.00 | 12.16 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 50 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.2 | 6.00 | 13.24 | 19.000 - 25.000 | 18.500 - 24.500 | 15.000 - 22.000 | 18.000 - 24.000 |
| 51 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.4 | 6.00 | 15.38 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 52 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.5 | 6.00 | 16.45 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 53 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 1.8 | 6.00 | 19.61 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 54 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 2.0 | 6.00 | 21.70 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 55 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 2.5 | 6.00 | 26.85 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 56 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 3.0 | 6.00 | 31.88 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 57 | Sắt vuông đen 60 x 60 x 3.5 | 6.00 | 36.79 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 58 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.4 | 6.00 | 19.41 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 59 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.5 | 6.00 | 20.69 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 60 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 1.8 | 6.00 | 24.69 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 61 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 2.0 | 6.00 | 27.34 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 62 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 2.5 | 6.00 | 33.89 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 63 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 3.0 | 6.00 | 40.33 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 64 | Sắt vuông đen 75 x 75 x 3.5 | 6.00 | 46.69 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 65 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.4 | 6.00 | 23.30 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 66 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.5 | 6.00 | 24.93 | 18.000 - 24.000 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 22.000 | 17.000 - 23.000 |
| 67 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 1.8 | 6.00 | 29.79 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 68 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.0 | 6.00 | 33.01 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 69 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.3 | 6.00 | 37.80 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 70 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 2.5 | 6.00 | 40.98 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 71 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 3.0 | 6.00 | 48.83 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 72 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 3.5 | 6.00 | 56.58 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 73 | Sắt vuông đen 90 x 90 x 4.0 | 6.00 | 64.21 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 74 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 1.8 | 6.00 | 33.30 | 17.000 - 23.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 75 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.0 | 6.00 | 36.78 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 76 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.5 | 6.00 | 45.69 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | 15.000 - 22.000 | 15.500 - 21.500 |
| 77 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 2.8 | 6.00 | 50.98 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 78 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.0 | 6.00 | 54.49 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 79 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.2 | 6.00 | 57.97 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 80 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 3.5 | 6.00 | 63.17 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 81 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 4.0 | 6.00 | 71.74 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 82 | Sắt vuông đen 100 x 100 x 5.0 | 6.00 | 88.55 | 16.000 - 22.000 | 15.000 - 21.000 | x | 15.500 - 21.500 |
| 83 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 2.5 | 6.00 | 69.24 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 84 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 2.8 | 6.00 | 77.36 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 85 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.0 | 6.00 | 82.75 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 86 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.2 | 6.00 | 88.12 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 87 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.5 | 6.00 | 96.14 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 88 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 3.8 | 6.00 | 104.12 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 89 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 4.0 | 6.00 | 109.42 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 90 | Sắt vuông đen 150 x 150 x 5.0 | 6.00 | 136.59 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 91 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 10 | 6.00 | 357.96 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 92 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 12 | 6.00 | 425.03 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 93 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 4.0 | 6.00 | 147.10 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 94 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 5.0 | 6.00 | 182.75 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 95 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 6.0 | 6.00 | 217.94 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 96 | Sắt vuông đen 200 x 200 x 8.0 | 6.00 | 286.97 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 97 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 4.0 | 6.00 | 184.78 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 98 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 5.0 | 6.00 | 229.85 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 99 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 6.0 | 6.00 | 274.46 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 100 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 8.0 | 6.00 | 362.33 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
| 101 | Sắt vuông đen 250 x 250 x 10 | 6.00 | 448.39 | 20.000 - 25.000 | 18.000 - 23.500 | x | 15.500 - 21.500 |
Bảng giá bao gồm thông tin chi tiết về giá cả, quy cách của sản phẩm thép mạ kẽm hộp với chất lượng và độ bền cao:
*Vuốt sang phải để xem đầy đủ thông tin của bảng
| Bảng giá thép vuông hộp mạ kẽm của các thương hiệu Thép Sáng Chinh - www.tonsandecking.vn - 0909 936 937 |
|||||||||
| STT | Tên sản phẩm Dài x Rộng x Dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Thép Hòa Phát (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Nguyễn Minh (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Visa (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép 190 (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Nam Hưng (Giá, ĐVT: đồng) |
Thép Hoa Sen (Giá, ĐVT: đồng) |
| 1 | Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 | 6.00 | 2.41 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 2 | Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 | 6.00 | 2.63 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 3 | Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 | 6.00 | 2.84 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 4 | Sắt vuông mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 | 6.00 | 3.25 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 5 | Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 | 6.00 | 2.79 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 6 | Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 | 6.00 | 3.04 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 7 | Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 | 6.00 | 3.29 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 8 | Sắt vuông mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 | 6.00 | 3.78 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 9 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 | 6.00 | 3.54 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 10 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 | 6.00 | 3.87 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 11 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 | 6.00 | 4.20 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 12 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 | 6.00 | 4.83 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 13 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 | 6.00 | 5.14 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 14 | Sắt vuông mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 | 6.00 | 6.05 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 15 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 | 6.00 | 4.48 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 16 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 | 6.00 | 4.91 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 17 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 | 6.00 | 5.33 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 18 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 | 6.00 | 6.15 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 19 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.5 | 6.00 | 6.56 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 20 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 | 6.00 | 7.75 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 21 | Sắt vuông mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 | 6.00 | 8.52 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 22 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 | 6.00 | 5.43 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 23 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 | 6.00 | 5.94 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 24 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 | 6.00 | 6.46 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 25 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 | 6.00 | 7.47 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 26 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 | 6.00 | 7.97 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 27 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 | 6.00 | 9.44 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 28 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 | 6.00 | 10.40 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 29 | Sắt vuông mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 | 6.00 | 12.72 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | x | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 30 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 0.8 | 6.00 | 5.88 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 31 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 | 6.00 | 7.31 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 32 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 | 6.00 | 8.02 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 33 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 | 6.00 | 8.72 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 34 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 | 6.00 | 10.11 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 35 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 | 6.00 | 10.80 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 36 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 | 6.00 | 12.83 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 37 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 | 6.00 | 14.17 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 38 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 | 6.00 | 17.43 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 39 | Sắt vuông mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 | 6.00 | 20.57 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 40 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 | 6.00 | 10.09 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 41 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 | 6.00 | 10.98 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 42 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 | 6.00 | 12.74 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 43 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 | 6.00 | 13.62 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 44 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 | 6.00 | 16.22 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 45 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 | 6.00 | 17.94 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 46 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 | 6.00 | 22.14 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 47 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 | 6.00 | 26.23 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 48 | Sắt vuông mạ kẽm 50 x 50 x 3.5 | 6.00 | 30.20 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 49 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 | 6.00 | 12.16 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 50 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 | 6.00 | 13.24 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 51 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 | 6.00 | 15.38 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 52 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 | 6.00 | 16.45 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 53 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 | 6.00 | 19.61 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 54 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 | 6.00 | 21.70 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 55 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 | 6.00 | 26.85 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 56 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 | 6.00 | 31.88 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 57 | Sắt vuông mạ kẽm 60 x 60 x 3.5 | 6.00 | 36.79 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 58 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 1.4 | 6.00 | 19.41 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 59 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 | 6.00 | 20.69 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 60 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 | 6.00 | 24.69 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 61 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 | 6.00 | 27.34 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 62 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 | 6.00 | 33.89 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 63 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 | 6.00 | 40.33 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 64 | Sắt vuông mạ kẽm 75 x 75 x 3.5 | 6.00 | 46.69 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 65 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 1.4 | 6.00 | 23.30 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 66 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 | 6.00 | 24.93 | x | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | Đang cập nhật |
| 67 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 | 6.00 | 29.79 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 68 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 | 6.00 | 33.01 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 69 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 | 6.00 | 37.80 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 70 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 | 6.00 | 40.98 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 71 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 | 6.00 | 48.83 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | Đang cập nhật |
| 72 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 | 6.00 | 56.58 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 73 | Sắt vuông mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 | 6.00 | 64.21 | x | x | x | x | x | Đang cập nhật |
| 74 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 1.8 | 6.00 | 33.30 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 75 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2.0 | 6.00 | 36.78 | 18.000 - 24.000 | 17.000 - 23.000 | 16.000 - 22.000 | 17.000 - 25.000 | 16.500 - 22.500 | 20.000 - 26.000 |
| 76 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2.5 | 6.00 | 45.69 | x | 17.000 - 23.000 | x | 17.000 - 25.000 | x | x |
| 77 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 2.8 | 6.00 | 50.98 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | x |
| 78 | Sắt vuông mạ kẽm 100 x 100 x 3.0 | 6.00 | 54.49 | x | x | x | 17.000 - 25.000 | x | x |
Thép vuông hộp là một loại thép đặc biệt, được sản xuất với kích thước tiêu chuẩn đồng nhất về chiều dài và chiều rộng. Kích thước của các tấm thép vuông này thường nằm trong khoảng từ 10x10mm đến 250x250mm với chiều dày đa dạng.
Sự đa dạng về kích thước của sản phẩm thép hộp vuông mang lại nhiều lợi ích cho các chủ đầu tư và nhà thầu xây dựng, giúp họ dễ dàng lựa chọn loại thép phù hợp cho các công trình từ nhỏ đến lớn.

Sắt vuông đặc là loại sắt cấu trúc đặc ruột, tức là không có khoảng trống bên trong, có độ bền và độ cứng cao. Sắt vuông là định nghĩa chỉ tất cả các loại sắt hộp có tiết diện hình vuông mà không nhất thiết phải đặc hoặc rỗng bên trong.
Tùy vào nhu cầu sử dụng mà quý khách hàng có thể chọn loại sắt vuông hộp thông thường (mạ kẽm, đen) hoặc thép vuông đặc. Sắt vuông hộp thường nhẹ hơn nhưng vẫn giữ được độ bền cần thiết, trong khi đó, sắt vuông đặc lại nặng hơn, có độ bền và độ cứng cao hơn.

Thép Sáng Chinh cung cấp sắt hộp hình vuông với các thông số kỹ thuật chi tiết như sau:

Sắt hộp vuông là một vật liệu phổ biến trong ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp, sản xuất và trang trí nội ngoại thất, nhờ vào những ưu điểm vượt trội mà sản phẩm mang lại:

Với sự đa dạng kích thước và những ưu điểm nổi trội, sắt hộp vuông là vật liệu lý tưởng để ứng dụng trong các dự án xây dựng. Từ việc xây dựng các công trình nhỏ như nhà ở, đến tòa nhà cao tầng, các công trình công nghiệp và trang trí. Thép hộp vuông luôn được xem là một lựa chọn đáng tin cậy và mang lại hiệu quả kinh tế tối đa cho các dự án.
Sắt hộp vuông là một loại vật liệu được chia thành hai dạng phổ biến là thép hộp vuông đen và thép hộp vuông mạ kẽm. Dưới đây là một so sánh giữa hai dạng này về các điểm tương đồng và khác biệt:
Cả thép sắt vuông mạ kẽm và đều có những đặc điểm chung:

Tuy nhiên, hai dạng thép hộp vuông đen và mạ kẽm cũng có những khác biệt:
Sau khi so sánh giữa thép hộp đen và mạ kẽm, có thể thấy rằng thép hộp mạ kẽm có những ưu điểm vượt trội hơn. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, khi yêu cầu giá thành thấp và thi công đơn giản hơn, thép hộp đen cũng có thể là một sự lựa chọn hợp lý.
Dưới đây là một số kích thước sắt hộp vuông phổ biến và được sử dụng rộng rãi:
Bên cạnh những kích thước phổ biến đã được đề cập, Thép Sáng Chinh sẽ cung cấp một danh sách chi tiết về các kích thước khác của sắt hộp vuông trong bảng tra dưới đây:
| Bảng tra quy cách sắt vuông các loại đầy đủ Thép Sáng Chinh - www.tonsandecking.vn - 0909 936 937 |
|||||
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách (chiều dài x chiều rộng) | Độ dày (mm) | Chiều dài cây (m) | Trọng lượng (kg) |
| 1 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 2.41 |
| 2 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 2.63 |
| 3 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 2.84 |
| 4 | Thép vuông | 14 x 14 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 3.25 |
| 5 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 2.79 |
| 6 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 3.04 |
| 7 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 3.29 |
| 8 | Thép vuông | 16 x 16 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 3.78 |
| 9 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 3.54 |
| 10 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 3.87 |
| 11 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 4.20 |
| 12 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 4.83 |
| 13 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 5.14 |
| 14 | Thép vuông | 20 x 20 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 6.05 |
| 15 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 4.48 |
| 16 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 4.91 |
| 17 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 5.33 |
| 18 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 6.15 |
| 19 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 6.56 |
| 20 | Thép vuông | 25 x 25 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 7.75 |
| 21 | Thép vuông | 25 x 25 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 8.52 |
| 22 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 5.43 |
| 23 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 5.94 |
| 24 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 6.46 |
| 25 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 7.47 |
| 26 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 7.97 |
| 27 | Thép vuông | 30 x 30 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 9.44 |
| 28 | Thép vuông | 30 x 30 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 10.40 |
| 29 | Thép vuông | 30 x 30 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 12.72 |
| 30 | Thép vuông | 40 x 40 x 0.8 | 0.80 | 6.00 | 5.88 |
| 31 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.0 | 1.00 | 6.00 | 7.31 |
| 32 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 8.02 |
| 33 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 8.72 |
| 34 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 10.11 |
| 35 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 10.80 |
| 36 | Thép vuông | 40 x 40 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 12.83 |
| 37 | Thép vuông | 40 x 40 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 14.17 |
| 38 | Thép vuông | 40 x 40 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 17.43 |
| 39 | Thép vuông | 40 x 40 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 20.57 |
| 40 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 10.09 |
| 41 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 10.98 |
| 42 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 12.74 |
| 43 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 13.62 |
| 44 | Thép vuông | 50 x 50 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 16.22 |
| 45 | Thép vuông | 50 x 50 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 17.94 |
| 46 | Thép vuông | 50 x 50 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 22.14 |
| 47 | Thép vuông | 50 x 50 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 26.23 |
| 48 | Thép vuông | 50 x 50 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 30.20 |
| 49 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.1 | 1.10 | 6.00 | 12.16 |
| 50 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.2 | 1.20 | 6.00 | 13.24 |
| 51 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 15.38 |
| 52 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 16.45 |
| 53 | Thép vuông | 60 x 60 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 19.61 |
| 54 | Thép vuông | 60 x 60 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 21.70 |
| 55 | Thép vuông | 60 x 60 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 26.85 |
| 56 | Thép vuông | 60 x 60 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 31.88 |
| 57 | Thép vuông | 60 x 60 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 36.79 |
| 58 | Thép vuông | 75 x 75 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 19.41 |
| 59 | Thép vuông | 75 x 75 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 20.69 |
| 60 | Thép vuông | 75 x 75 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 24.69 |
| 61 | Thép vuông | 75 x 75 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 27.34 |
| 62 | Thép vuông | 75 x 75 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 33.89 |
| 63 | Thép vuông | 75 x 75 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 40.33 |
| 64 | Thép vuông | 75 x 75 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 46.69 |
| 65 | Thép vuông | 90 x 90 x 1.4 | 1.40 | 6.00 | 23.30 |
| 66 | Thép vuông | 90 x 90 x 1.5 | 1.50 | 6.00 | 24.93 |
| 67 | Thép vuông | 90 x 90 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 29.79 |
| 68 | Thép vuông | 90 x 90 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 33.01 |
| 69 | Thép vuông | 90 x 90 x 2.3 | 2.30 | 6.00 | 37.80 |
| 70 | Thép vuông | 90 x 90 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 40.98 |
| 71 | Thép vuông | 90 x 90 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 48.83 |
| 72 | Thép vuông | 90 x 90 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 56.58 |
| 73 | Thép vuông | 90 x 90 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 64.21 |
| 74 | Thép vuông | 100 x 100 x 1.8 | 1.80 | 6.00 | 33.30 |
| 75 | Thép vuông | 100 x 100 x 2.0 | 2.00 | 6.00 | 36.78 |
| 76 | Thép vuông | 100 x 100 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 45.69 |
| 77 | Thép vuông | 100 x 100 x 2.8 | 2.80 | 6.00 | 50.98 |
| 78 | Thép vuông | 100 x 100 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 54.49 |
| 79 | Thép vuông | 100 x 100 x 3.2 | 3.20 | 6.00 | 57.97 |
| 80 | Thép vuông | 100 x 100 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 63.17 |
| 81 | Thép vuông | 100 x 100 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 71.74 |
| 82 | Thép vuông | 100 x 100 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 88.55 |
| 83 | Thép vuông | 150 x 150 x 2.5 | 2.50 | 6.00 | 69.24 |
| 84 | Thép vuông | 150 x 150 x 2.8 | 2.80 | 6.00 | 77.36 |
| 85 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.0 | 3.00 | 6.00 | 82.75 |
| 86 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.2 | 3.20 | 6.00 | 88.12 |
| 87 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.5 | 3.50 | 6.00 | 96.14 |
| 88 | Thép vuông | 150 x 150 x 3.8 | 3.80 | 6.00 | 104.12 |
| 89 | Thép vuông | 150 x 150 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 109.42 |
| 90 | Thép vuông | 150 x 150 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 136.59 |
| 91 | Thép vuông | 200 x 200 x 10 | 10.00 | 6.00 | 357.96 |
| 92 | Thép vuông | 200 x 200 x 12 | 12.00 | 6.00 | 425.03 |
| 93 | Thép vuông | 200 x 200 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 147.10 |
| 94 | Thép vuông | 200 x 200 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 182.75 |
| 95 | Thép vuông | 200 x 200 x 6.0 | 6.00 | 6.00 | 217.94 |
| 96 | Thép vuông | 200 x 200 x 8.0 | 8.00 | 6.00 | 286.97 |
| 97 | Thép vuông | 250 x 250 x 4.0 | 4.00 | 6.00 | 184.78 |
| 98 | Thép vuông | 250 x 250 x 5.0 | 5.00 | 6.00 | 229.85 |
| 99 | Thép vuông | 250 x 250 x 6.0 | 6.00 | 6.00 | 274.46 |
| 100 | Thép vuông | 250 x 250 x 8.0 | 8.00 | 6.00 | 362.33 |
| 101 | Thép vuông | 250 x 250 x 10 | 10.00 | 6.00 | 448.39 |
Hiện nay, trên thị trường có một số thương hiệu sắt thép hộp vuông nổi tiếng và đáng tin cậy như:
Những thương hiệu thép hộp nổi tiếng, chiếm thị phần cao trong nước
Thị trường sắt hộp vuông mạ kẽm, đen có nhiều nhà cung cấp và chất lượng không đảm bảo, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến công trình. Thép Sáng Chinh, nhà cung cấp uy tín, hàng đầu trong ngành, mang đến:
Nhà cung cấp thép hộp vuông chất lượng giá tốt nhất ở miền Nam?
Để cập nhật giá sắt vuông đen, mạ kẽm chính xác và mới nhất, vui lòng liên hệ Thép Sáng Chinh. Đội ngũ nhân viên của chúng tôi, luôn sẵn sàng hỗ trợ, giải đáp cho khách hàng về thông tin sắt thép nhanh và tận tâm nhất.
Xem tiếp: Bảng báo giá Sắt Tấm, Thép Tấm hôm nay, đầy đủ quy cách