Những thuật ngữ Tiếng Anh dùng trong cọc khoan nhồi
Cập nhật: 17/07/2026 01:53 AM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 322
Những thuật ngữ Tiếng Anh dùng trong cọc khoan nhồi | 0909 936 937
Cập nhật: 17/07/2026 01:53 AM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 322
Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực tư vấn, giám sát và thi công nền móng công trình, đặc biệt là cọc khoan nhồi. Với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm thực tiễn, chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu 24/24h, hỗ trợ khách hàng nắm vững toàn bộ hệ thống thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cọc khoan nhồi. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này giúp chủ đầu tư, nhà thầu, kỹ sư giám sát đọc hiểu hồ sơ thiết kế, trao đổi hiệu quả với đối tác quốc tế và kiểm soát chất lượng công trình một cách chính xác nhất.

Sản phẩm có sẵn trong kho: Giá thép ống đen, đúc, mạ kẽm, Giá thép hộp vuông, chữ nhật, đen, mạ kẽm, Thép hình U I V H, Giá xà gồ C,Z,đen, mạ kẽm
Cọc khoan nhồi (Bored Pile) là giải pháp nền móng sâu được sử dụng rộng rãi cho công trình cao tầng, cầu đường, cảng biển và khu công nghiệp. Trong toàn bộ quy trình từ thiết kế, thi công đến kiểm tra chất lượng, hàng trăm thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành được sử dụng thường xuyên trong hồ sơ kỹ thuật, báo cáo và thiết bị hiện đại. Nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp tránh hiểu lầm mà còn nâng cao năng lực chuyên môn, đảm bảo an toàn và tiến độ công trình.
Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh luôn hỗ trợ tư vấn 24/24h để giải thích rõ ràng, phân tích ứng dụng thực tế và hỗ trợ khách hàng áp dụng đúng các thuật ngữ trong dự án cụ thể.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế mạnh mẽ, hầu hết hồ sơ thiết kế từ tư vấn nước ngoài, báo cáo kiểm tra chất lượng và hướng dẫn sử dụng thiết bị đều được viết bằng tiếng Anh. Việc thông thạo thuật ngữ giúp đọc hiểu nhanh chóng, trao đổi chuyên sâu với chuyên gia quốc tế và giảm thiểu sai sót trong giám sát thi công. Nhiều dự án lớn tại Việt Nam đã gặp vấn đề do hiểu sai thuật ngữ, dẫn đến khuyết tật cọc và phát sinh chi phí sửa chữa lớn.

Bored Pile là thuật ngữ phổ biến nhất chỉ cọc được thi công bằng cách khoan hố đất hoặc đá rồi lắp lồng thép và đổ bê tông tại chỗ. Drilled Shaft thường được dùng trong tiêu chuẩn Mỹ, ám chỉ cọc có đường kính lớn (thường trên 1 mét) và chiều sâu lớn. Cả hai đều nhấn mạnh phương pháp thi công tại chỗ, khác với Precast Pile (cọc đúc sẵn). Trong thực tế, Bored Pile linh hoạt hơn trong điều chỉnh chiều sâu theo địa chất thực tế.
Cast In Situ Pile và Cast In Place Pile đều chỉ cọc đổ bê tông ngay tại vị trí công trình. Đây là loại cọc phổ biến nhất nhờ khả năng thích ứng cao với địa chất phức tạp của Việt Nam. So với Precast Pile, loại cọc này có ưu điểm là liên kết tốt với lớp đất xung quanh nhưng đòi hỏi kiểm soát chất lượng bê tông nghiêm ngặt.
Rotary Bored Pile sử dụng máy khoan xoay lớn để tạo hố. CFA Pile (Continuous Flight Auger Pile) là phương pháp khoan vít xoắn liên tục, đổ bê tông qua ống rỗng mà không cần dung dịch bentonite, phù hợp cho địa chất ổn định.

Bentonite Slurry là dung dịch bentonite dùng để chống sạt lở thành hố khoan bằng cách tạo lớp màng lọc. Polymer Mud là dung dịch polymer hiện đại, thân thiện môi trường hơn, ít gây ô nhiễm hơn so với bentonite. Việc kiểm soát tỷ trọng, độ nhớt và pH của dung dịch là yếu tố quyết định thành công của thi công cọc.
Drilling Fluid là dung dịch khoan tổng quát, bao gồm bentonite, polymer hoặc hỗn hợp. Support Fluid nhấn mạnh vai trò hỗ trợ ổn định thành hố. Nếu dung dịch không đạt chuẩn sẽ dẫn đến sạt lở, Overbreak hoặc Soil Inclusion.
Tremie Pipe là ống đổ bê tông đặc biệt có van một chiều. Tremie Method là phương pháp đổ bê tông từ dưới lên để tránh lẫn không khí và nước, đảm bảo bê tông đặc chắc toàn bộ chiều sâu cọc.
Reinforcement Cage là lồng thép cốt thép được lắp ghép sẵn. Rebar Cage nhấn mạnh thanh thép. Lồng thép phải được chế tạo chính xác, treo chắc chắn để tránh lệch tâm và đảm bảo khoảng cách bảo vệ bê tông.
Casing Pipe là ống chống tạm dùng ở lớp đất yếu để chống sạt lở. Temporary Casing được rút lên dần trong quá trình đổ bê tông.

Neck In là cọc bị thắt cổ (hẹp bất thường), Bulging là cọc bị phình to, Waisting là hiện tượng co thắt dọc thân cọc. Đây là các khuyết tật hình dạng thường do kiểm soát dung dịch hoặc đổ bê tông không đúng.
Segregation là hiện tượng tách lớp bê tông, Honeycomb là bê tông lỗ rỗng do thiếu vữa hoặc rung kém. Cả hai đều làm giảm nghiêm trọng cường độ cọc.
Soil Inclusion là đất lẫn vào bê tông, Contamination là ô nhiễm chung. Đây là khuyết tật nguy hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực.
Cross Hole Sonic Logging là phương pháp siêu âm qua các ống đặt sẵn trong cọc, là tiêu chuẩn vàng để kiểm tra khuyết tật bên trong. Sonic Logging là phương pháp siêu âm một ống.
Integrity Test là kiểm tra tính toàn vẹn cọc. Pile Integrity Test (PIT) sử dụng sóng âm dọc thân cọc để phát hiện khuyết tật.
Ultimate Bearing Capacity là tải trọng phá hủy tối đa. Allowable Bearing Capacity là tải trọng cho phép sau khi chia hệ số an toàn.
Shaft Friction là sức ma sát thân cọc, End Bearing Resistance là sức chịu ở đáy cọc. Tỷ lệ giữa hai thành phần này phụ thuộc vào địa chất.
Rock Socket là phần cọc khoan sâu vào lớp đá để tăng khả năng chịu lực. Socket Length là chiều dài phần này.
Toe Level là cao độ đáy cọc, Cut-Off Level là cao độ cắt đầu cọc sau thi công.

Static Load Test là thử tải tĩnh, chính xác nhưng tốn thời gian. Dynamic Load Test là thử tải động bằng búa, nhanh và tiết kiệm hơn.
Pile Load Test là thử tải cọc tổng quát. Osterberg Cell Test là phương pháp thử tải hai chiều sử dụng túi thủy lực đặt trong cọc.
Bored Pile và Drilled Shaft đều chỉ cọc khoan nhồi nhưng có sự khác biệt về cách sử dụng thuật ngữ theo khu vực. Bored Pile phổ biến ở Anh, châu Âu và Việt Nam, nhấn mạnh phương pháp khoan và đổ tại chỗ. Drilled Shaft thường dùng trong tài liệu Mỹ, thường ám chỉ cọc đường kính lớn và chịu lực cao. Trong thực tế dự án quốc tế, hai thuật ngữ này có thể được dùng thay thế cho nhau nhưng kỹ sư cần chú ý tiêu chuẩn thiết kế đi kèm. Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh tư vấn 24/24h để khách hàng áp dụng đúng thuật ngữ theo hồ sơ dự án, tránh hiểu lầm với nhà thầu nước ngoài.
Bentonite Slurry là dung dịch bentonite giúp ổn định thành hố khoan, ngăn sạt lở, làm mát mũi khoan và vận chuyển đất đá. Các chỉ số cần kiểm soát nghiêm ngặt bao gồm tỷ trọng (1.03-1.10 g/cm³), độ nhớt, pH (7-10) và hàm lượng cát. Nếu dung dịch quá đặc hoặc quá loãng sẽ gây khuyết tật nghiêm trọng như Neck In hoặc Soil Inclusion. Chúng tôi khuyến nghị kiểm tra dung dịch trước, trong và sau khi khoan để đảm bảo chất lượng cọc tốt nhất.
CSL hoạt động dựa trên nguyên lý truyền sóng siêu âm qua bê tông giữa các ống đặt sẵn trong lồng thép. Tốc độ và biên độ sóng sẽ thay đổi khi gặp khuyết tật như lỗ rỗng, lẫn đất hoặc tách lớp. Đây là phương pháp kiểm tra chính xác nhất hiện nay cho cọc khoan nhồi. Kết quả CSL được phân tích bởi phần mềm chuyên dụng để vẽ biểu đồ 2D/3D. Tôn Thép Sáng Chinh hỗ trợ phân tích và tư vấn xử lý khi phát hiện bất thường.
Shaft Resistance là sức ma sát dọc thân cọc với đất xung quanh, End Bearing Resistance là sức chịu trực tiếp ở đáy cọc. Trong địa chất đất mềm, Shaft Resistance chiếm tỷ lệ lớn, trong khi ở lớp đá cứng thì End Bearing Resistance quan trọng hơn. Việc tính toán chính xác hai thông số này quyết định chiều dài và đường kính cọc, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và an toàn công trình.
Tremie Method đòi hỏi ống tremie luôn ngập sâu trong bê tông ít nhất 3 mét, đổ liên tục, tốc độ phù hợp và không rút ống quá nhanh. Nếu vi phạm sẽ gây Segregation hoặc Honeycomb. Độ sụt bê tông cần duy trì 18-22 cm. Đây là giai đoạn quan trọng nhất quyết định chất lượng bê tông toàn bộ cọc.
Soil Inclusion là đất hoặc bùn lẫn vào bê tông làm giảm mạnh cường độ chịu nén và kéo. Khuyết tật này thường do sạt lở thành hố hoặc dung dịch bentonite kém. Phòng ngừa bằng cách duy trì mức dung dịch cao hơn mặt nước ngầm, kiểm tra liên tục và rút ngắn thời gian để hố khoan. Phát hiện sớm qua CSL giúp có phương án xử lý kịp thời.
Lồng thép phải được hàn hoặc buộc chắc chắn, có khoảng cách bảo vệ bê tông tối thiểu 75-100mm, cố định bằng spacer và treo đúng vị trí để tránh lệch tâm. Lồng thép lệch là nguyên nhân phổ biến gây giảm khả năng chịu lực ngang của cọc.
Độ sụt bê tông quyết định khả năng chảy xuống đáy hố sâu. Độ sụt quá thấp gây kẹt ống tremie, quá cao gây segregation. Mức lý tưởng 18-22 cm giúp bê tông đặc chắc và đồng đều toàn cọc.
Pile Cap là khối bê tông nối nhiều đầu cọc lại, phân bố tải trọng đều từ công trình xuống hệ thống cọc. Thiết kế Pile Cap phải đảm bảo chịu lực uốn, cắt và liên kết chắc chắn với cọc.
Static Load Test cho kết quả chính xác nhất nhưng tốn thời gian và chi phí cao. Dynamic Load Test nhanh, tiết kiệm nhưng cần kinh nghiệm phân tích. Thường kết hợp cả hai để có đánh giá toàn diện về khả năng chịu lực thực tế của cọc.
Chiều sâu Rock Socket phụ thuộc vào loại đá và tải trọng thiết kế, thường từ 1-3 lần đường kính cọc. Rock Socket giúp tăng đáng kể khả năng chịu lực và giảm độ lún của cọc.
Overbreak làm tăng thể tích bê tông, gây lãng phí và có nguy cơ gây Bulging hoặc Neck In. Kiểm soát bằng cách duy trì dung dịch bentonite tốt và sử dụng temporary casing khi cần.
Cut-Off Level thường nằm dưới cao độ thiết kế 0.5-1 mét để cắt bỏ phần bê tông đầu cọc có thể bị lẫn tạp chất hoặc kém chất lượng.
Choking xảy ra khi bê tông đặc nhanh, lẫn đất hoặc ống tremie không được di chuyển đúng cách. Cần duy trì độ sụt ổn định và đổ liên tục để tránh.
PIT sử dụng sóng âm dọc thân cọc từ đầu cọc, đơn giản và nhanh nhưng độ chính xác thấp hơn CSL. CSL sử dụng nhiều ống ngang, phát hiện khuyết tật chính xác hơn.
Dựa trên địa chất, kích thước cọc, Shaft Friction và End Bearing. Tính toán cần phần mềm chuyên dụng và kinh nghiệm thực tiễn.
Thường bằng 1/2 đến 1/3 Ultimate Bearing Capacity tùy theo hệ số an toàn quy định trong tiêu chuẩn thiết kế.
Phù hợp với địa chất có lớp đá cứng hoặc đất rất chắc ở độ sâu hợp lý, nơi End Bearing Resistance chiếm ưu thế.
Đúng vậy. Friction Pile dựa chủ yếu vào ma sát thân cọc, phù hợp với lớp đất sét hoặc cát dày.
Toe Level là cao độ đáy cọc, Cut-Off Level là cao độ cắt đầu cọc sau khi thi công hoàn tất.
Phương pháp thử tải hai chiều, không cần phản lực lớn, phù hợp cho cọc có tải trọng cực lớn.
Do rung compaction không đủ, bê tông độ sụt thấp hoặc đổ không liên tục.
Rút dần theo mức đổ bê tông để tránh sạt lở nhưng vẫn đảm bảo bê tông không bị lẫn đất.
Bao gồm lẫn đất, nước thừa, tạp chất hữu cơ làm giảm chất lượng bê tông.
Quý khách hàng có thể liên hệ qua hotline hoặc các kênh liên lạc 24/24h. Đội ngũ kỹ sư chuyên môn của chúng tôi luôn sẵn sàng giải thích chi tiết, hỗ trợ đọc hồ sơ và tư vấn giải pháp tối ưu cho mọi dự án cọc khoan nhồi.
Nắm vững các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành cọc khoan nhồi là kỹ năng thiết yếu trong thời đại hội nhập hiện nay. Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cam kết đồng hành cùng quý khách hàng qua dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp 24/24h, hỗ trợ từ A đến Z về kỹ thuật, kiểm tra chất lượng và giải pháp tối ưu cho nền móng công trình. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ toàn diện nhất.
Trong bối cảnh các dự án xây dựng ngày càng phức tạp và đòi hỏi tiêu chuẩn cao, việc am hiểu sâu các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ giúp công việc suôn sẻ mà còn góp phần nâng cao chất lượng tổng thể của công trình tại Việt Nam. Tôn Thép Sáng Chinh luôn sẵn sàng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm thực tiễn phong phú để hỗ trợ sự phát triển của ngành xây dựng.
Đây là tập hợp các từ vựng chuyên ngành xây dựng nền móng bằng phương pháp cọc khoan nhồi (bored pile), thường được dùng trong hồ sơ thiết kế, thi công và giám sát công trình để đảm bảo tính chính xác và thống nhất kỹ thuật.
Bored pile là thuật ngữ tiếng Anh chỉ cọc khoan nhồi, tức loại cọc được tạo bằng cách khoan lỗ xuống nền đất rồi đổ bê tông cốt thép tại chỗ, giúp tăng khả năng chịu tải cho công trình.
Drilling rig là máy khoan cọc nhồi, thiết bị chuyên dụng dùng để khoan tạo lỗ sâu trong đất trước khi lắp đặt lồng thép và đổ bê tông.
Reinforcement cage là lồng thép gia cường được chế tạo sẵn và hạ xuống hố khoan nhằm tăng khả năng chịu lực kéo và nén cho cọc bê tông.
Bentonite slurry là dung dịch bentonite được sử dụng để giữ ổn định thành hố khoan, ngăn sạt lở đất và thấm nước trong quá trình thi công cọc khoan nhồi.
Concrete tremie pipe là ống đổ bê tông dùng phương pháp tremie, giúp bê tông được đổ từ đáy lên trong hố khoan mà không bị phân tầng hay lẫn nước.
Pile foundation là móng cọc, hệ thống nền móng sử dụng cọc để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất sâu có khả năng chịu lực tốt hơn.
Pile load test là thí nghiệm nén tĩnh hoặc thử tải cọc nhằm kiểm tra khả năng chịu tải thực tế của cọc khoan nhồi trước khi đưa vào sử dụng.
Casing pipe là ống vách thép dùng để giữ ổn định thành hố khoan ở lớp đất yếu hoặc ngăn sụt lở trong quá trình khoan tạo cọc.
Slurry wall là tường vây sử dụng dung dịch bentonite hoặc polymer để giữ ổn định hố đào sâu, thường được áp dụng kết hợp với công nghệ cọc khoan nhồi trong công trình ngầm.