Kích Thước Tôn Xốp Tiêu Chuẩn Phổ Biến Hiện Nay & những lưu ý
Ngày đăng: 06/05/2026 01:03 AM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 659
Kích Thước Tôn Xốp Tiêu Chuẩn Phổ Biến Hiện Nay & những lưu ý | 0909 936 937
Ngày đăng: 06/05/2026 01:03 AM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 659
Tôn xốp, còn được biết đến với tên gọi tôn PU cách nhiệt hoặc tôn composite chống nóng giảm ồn, đã trở thành một trong những vật liệu lợp mái được ưa chuộng hàng đầu tại Việt Nam trong những năm gần đây.
Trong bối cảnh khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều và nhiệt độ cao kéo dài như tại TP.HCM, Long An, Bình Dương và các tỉnh miền Nam, việc lựa chọn đúng kích thước tôn xốp tiêu chuẩn không chỉ giúp tối ưu chi phí đầu tư mà còn mang lại hiệu quả cách nhiệt vượt trội, giảm tiếng ồn mưa rơi đáng kể và tăng tuổi thọ cho toàn bộ công trình. Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị chuyên cung cấp tôn xốp chính hãng từ các thương hiệu uy tín, với dịch vụ tư vấn chuyên sâu 24/24 giờ, báo giá cạnh tranh theo từng kích thước cụ thể và hỗ trợ thi công trọn gói chuyên nghiệp trên toàn quốc.
Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn Decking, Tôn sàn theo kích thước, Tôn sàn deck theo hãng, Tôn cách nhiệt PU, Thép hình U I V H, Vật liệu cách nhiệt, Tôn lợp

Tôn xốp là loại tôn lợp mái hiện đại được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu kết hợp với nhau thông qua công nghệ ép nhiệt và keo chuyên dụng. Khác biệt hoàn toàn với tôn lạnh truyền thống chỉ gồm một lớp kim loại mỏng, tôn xốp sở hữu lớp lõi Polyurethane (PU) foam có cấu trúc bọt khí kín, giúp tạo ra lớp cách ly nhiệt và âm thanh hiệu quả. Lớp PU này hoạt động như một tấm đệm cách nhiệt, ngăn chặn sự truyền dẫn nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong công trình, đồng thời hấp thụ và phân tán sóng âm thanh gây ra bởi mưa lớn hoặc tiếng ồn đô thị.
Theo các nghiên cứu và đo lường thực tế tại nhiều công trình, tôn xốp có thể giảm nhiệt độ bên trong nhà từ 5 đến 12 độ C tùy thuộc vào độ dày lớp PU, màu sắc tôn và thiết kế mái nhà. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí sử dụng điều hòa, tạo môi trường sống và làm việc thoải mái hơn, đặc biệt trong mùa hè oi bức tại miền Nam Việt Nam.
Lớp 1 (Mặt trên): Tôn thép mạ màu cao cấp, độ dày từ 0.35mm đến 0.55mm, được phủ sơn Polyester hoặc PVDF chống tia UV, chống phai màu và ăn mòn. Lớp này chịu trách nhiệm bảo vệ công trình khỏi mưa nắng và mang lại tính thẩm mỹ.
Lớp 2 (Lõi cách nhiệt): Foam Polyurethane (PU) có mật độ cao, dày từ 20mm đến 50mm (tương đương 2 dem đến 5 dem). Đây là lớp quan trọng nhất quyết định khả năng cách nhiệt và giảm ồn.
Lớp 3 (Mặt dưới): Tôn mỏng hoặc giấy bạc aluminum phản xạ nhiệt, giúp ngăn nhiệt lượng phản xạ trở lại và tăng hiệu quả tổng thể.
Toàn bộ ba lớp được ép chặt với nhau bằng công nghệ hiện đại, tạo thành một khối thống nhất có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.

Kích thước tôn xốp bao gồm nhiều thông số quan trọng cần nắm rõ để tính toán chính xác số lượng, chi phí và phương án thi công. Dưới đây là phân tích chi tiết từng kích thước tiêu chuẩn đang được sử dụng rộng rãi trên thị trường.
Chiều rộng hữu ích (phần thực tế dùng để lợp) phổ biến nhất là 1000mm. Một số dòng sản phẩm cao cấp có chiều rộng hữu ích lên đến 1050mm hoặc 1070mm. Chiều rộng tổng thể (tính cả sóng) thường dao động từ 1080mm đến 1150mm. Việc chọn chiều rộng phù hợp giúp giảm số lượng tấm tôn cần sử dụng, từ đó tiết kiệm chi phí và giảm số mối nối trên mái nhà.
Tôn xốp có thể được cắt theo mọi chiều dài theo yêu cầu của khách hàng, thường từ 1.5 mét đến tối đa 7.5 mét. Chiều dài phổ biến cho nhà ở dân dụng là 2.4m, 3.0m và 3.6m. Đối với nhà xưởng hoặc công trình lớn, người ta thường chọn chiều dài 4.5m đến 6.0m nhằm giảm thiểu số lượng mối chồng mí, tăng độ kín khít và giảm nguy cơ dột nước.
| Loại tôn xốp | Độ dày tôn nền (mm) | Độ dày PU (dem/mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Khả năng giảm nhiệt (°C) | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | 0.38 - 0.42 | 3 dem (30mm) | 3.6 - 4.1 | 5 - 8 | Nhà cấp 4, nhà ở dân dụng thông thường |
| Cao cấp | 0.45 - 0.48 | 4 dem (40mm) | 4.2 - 4.8 | 8 - 10 | Biệt thự, văn phòng, trường học, bệnh viện |
| Siêu cách nhiệt | 0.50 - 0.55 | 5 dem (50mm) | 5.0 - 6.0 | 10 - 12 | Nhà xưởng, kho lạnh, resort, nhà hàng |
Độ dày PU là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả cách nhiệt. Độ dày càng lớn thì khả năng cách nhiệt càng cao nhưng giá thành và trọng lượng cũng tăng tương ứng.

Việc chọn kích thước tôn xốp không đúng có thể dẫn đến nhiều vấn đề như lãng phí vật tư, giảm hiệu quả cách nhiệt, tăng nguy cơ dột nước hoặc khung mái không chịu nổi tải trọng. Dưới đây là phân tích chi tiết các lưu ý quan trọng.
Độ dày 3 dem phù hợp cho nhà ở có ngân sách trung bình. Độ dày 4 dem là lựa chọn cân bằng tốt nhất cho hầu hết công trình dân dụng. Độ dày 5 dem dành cho công trình cao cấp hoặc nơi cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt như kho lạnh, nhà máy sản xuất nhạy cảm với nhiệt.
Chiều dài tấm càng dài thì số mối nối càng ít, giúp mái nhà kín khít hơn. Tuy nhiên, tấm quá dài sẽ khó vận chuyển, dễ cong vênh và khó thi công. Khuyến nghị chiều dài tối đa 6 mét cho hầu hết các công trình.

Giá tôn xốp thay đổi theo độ dày PU, độ dày tôn và khối lượng đặt hàng. Liên hệ trực tiếp Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác theo kích thước và số lượng cụ thể.
Mỗi loại công trình có yêu cầu riêng về kích thước tôn xốp. Nhà ở dân dụng thường dùng 3-4 dem, nhà xưởng nên chọn 4-5 dem kết hợp tôn nền dày hơn để tăng độ bền chịu lực.
Thi công tôn xốp đòi hỏi kỹ thuật cao hơn tôn lạnh thông thường. Cần đảm bảo độ dốc mái tối thiểu 10%, chồng mí đúng tiêu chuẩn 1-2 sóng, sử dụng vít chuyên dụng có gioăng EPDM và khoảng cách vít hợp lý.
Kích thước tôn xốp tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay là chiều rộng hữu ích 1000mm, độ dày PU 3 dem hoặc 4 dem, độ dày tôn nền 0.40-0.45mm. Kích thước này được ưa chuộng vì nó cân bằng hoàn hảo giữa hiệu quả cách nhiệt, trọng lượng nhẹ, chi phí hợp lý và dễ dàng thi công. Hầu hết các công trình nhà ở dân dụng, biệt thự nhỏ và văn phòng đều chọn kích thước này vì dễ vận chuyển, lắp đặt nhanh và tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Độ dày 3 dem (30mm) mang lại khả năng cách nhiệt cơ bản, giảm nhiệt khoảng 5-8°C, giá thành phải chăng, phù hợp cho nhà cấp 4 hoặc nhà ở có ngân sách hạn chế. Độ dày 4 dem (40mm) tăng hiệu quả cách nhiệt thêm 25-35%, giảm nhiệt mạnh hơn (8-12°C) và giảm tiếng ồn mưa tốt hơn. Đối với nhà ở dân dụng tại khu vực nóng như TP.HCM, Long An, Bình Dương, chúng tôi khuyên dùng 4 dem để có không gian sống thoải mái hơn và tiết kiệm điện điều hòa dài hạn.
Chiều dài tối đa khuyến nghị là 6.0 - 6.5 mét. Tấm dài hơn dễ bị cong vênh trong quá trình vận chuyển và thi công, tăng nguy cơ dột nước tại mối nối. Đối với mái nhà dài, tốt nhất nên chia thành nhiều tấm ngắn hơn và chồng mí đúng kỹ thuật để đảm bảo độ kín khít và thẩm mỹ.
Không hoàn toàn đúng. Tôn xốp dày hơn (5 dem) sẽ cách nhiệt và chịu lực tốt hơn nhưng trọng lượng tăng đáng kể, đòi hỏi khung mái phải chắc chắn hơn và chi phí cao hơn. Cần cân đối kỹ giữa nhu cầu thực tế, ngân sách dự án và khả năng chịu tải của kết cấu mái. Chọn độ dày quá lớn so với nhu cầu sẽ gây lãng phí không cần thiết.
Có ảnh hưởng rất lớn. Chiều rộng và chiều dài phù hợp giúp giảm số lượng mối nối, tăng độ kín khít. Độ dày PU tốt cũng giúp các lớp tôn bám chặt hơn. Tuy nhiên, yếu tố quyết định vẫn là kỹ thuật thi công: độ dốc mái, cách chồng mí và loại vít sử dụng.
Cắt theo yêu cầu công trình là lựa chọn tối ưu nhất vì giảm lãng phí vật tư, giảm số mối nối và đảm bảo thẩm mỹ. Tôn Thép Sáng Chinh hỗ trợ cắt chính xác theo bản vẽ kỹ thuật với sai số tối thiểu.
Tôn xốp 3 dem khoảng 3.6-4.1 kg/m², 4 dem khoảng 4.2-4.8 kg/m², 5 dem khoảng 5.0-6.0 kg/m². Trọng lượng này nhẹ hơn ngói truyền thống rất nhiều nên hầu như không gây áp lực lớn lên khung mái. Tuy nhiên vẫn cần tính toán tải trọng đầy đủ bao gồm gió, mưa và người thi công.
Giá tôn xốp tăng dần theo độ dày PU và độ dày tôn nền. Tôn 5 dem có giá cao nhất. Mua số lượng lớn thường được chiết khấu sâu. Chúng tôi luôn báo giá chi tiết theo từng kích thước cụ thể mà khách hàng yêu cầu.
Đo chiều rộng hữu ích, kiểm tra độ dày PU bằng cách quan sát cạnh cắt, đo độ dày tôn nền bằng caliper và kiểm tra sóng tôn có đều không. Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp phiếu kiểm tra chất lượng kèm theo lô hàng.
Tôn xốp PU chất lượng cao có hệ số giãn nở thấp. Tuy nhiên, trong điều kiện thời tiết Việt Nam với biên độ nhiệt lớn giữa ngày và đêm, vẫn cần thiết kế khe co giãn và sử dụng vít di động để tránh tôn bị biến dạng sau thời gian dài sử dụng.
Sóng cao thoát nước tốt hơn, phù hợp với mái có độ dốc nhỏ. Sóng thấp mang tính thẩm mỹ cao hơn nhưng đòi hỏi độ dốc mái lớn hơn. Tùy thuộc vào thiết kế kiến trúc và độ dốc mái thực tế mà chọn loại sóng phù hợp.
Tấm kích thước chuẩn giúp thi công nhanh hơn, giảm thời gian và chi phí nhân công. Tấm quá dài hoặc quá ngắn đều làm tăng độ khó thi công, tăng thời gian hoàn thành và có thể phát sinh chi phí bất ngờ.

Với kho hàng sẵn đa dạng kích thước, nguồn gốc chính hãng rõ ràng, đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm và dịch vụ thi công chuyên nghiệp, Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cam kết mang đến cho khách hàng giải pháp tôn xốp tối ưu nhất về chất lượng, kích thước và giá thành.
Cam kết của chúng tôi: Sản phẩm chính hãng 100%, kích thước đúng chuẩn, tư vấn minh bạch 24/24, thi công chất lượng cao và bảo hành dài hạn.
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Địa chỉ:Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Email : thepsangchinh@gmail.com
Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố quan trọng giúp tôn xốp duy trì hiệu quả cách nhiệt và tuổi thọ cao nhất. Quý khách nên kiểm tra vít, làm sạch bề mặt mái và xử lý mối nối 6 tháng một lần.
Kích thước tôn xốp tiêu chuẩn và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn, mua sắm và thi công là những yếu tố then chốt quyết định sự thành công của công trình. Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý khách hàng với tư vấn chuyên sâu, sản phẩm chính hãng và dịch vụ hoàn hảo 24/24 giờ. Hãy liên hệ ngay hôm nay để được hỗ trợ tốt nhất.
Hiện nay tôn xốp được sản xuất với nhiều kích thước tiêu chuẩn như khổ rộng 1m, 1,07m, 1,2m cùng độ dày từ 0,3mm đến 0,6mm giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình dân dụng hiện đại.
Việc lựa chọn đúng kích thước tôn xốp tiêu chuẩn giúp giảm hao hụt vật tư, tiết kiệm chi phí thi công, tăng độ bền công trình và đảm bảo khả năng chống nóng, chống ồn hiệu quả trong quá trình sử dụng lâu dài.
Tôn xốp có kích thước phù hợp kết hợp lớp PU hoặc EPS đạt tiêu chuẩn sẽ tăng khả năng cách nhiệt, hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài và giúp không gian bên trong luôn mát mẻ, dễ chịu hơn.
Đối với nhà dân dụng nên ưu tiên tôn xốp có khổ vừa và độ dày trung bình để tối ưu chi phí, trong khi nhà xưởng và công trình lớn nên chọn tôn xốp kích thước lớn, độ dày cao nhằm tăng khả năng chịu lực và độ bền sử dụng.
Người dùng cần quan tâm đến diện tích mái, độ dốc công trình, khả năng thoát nước, điều kiện thời tiết và chất lượng lớp cách nhiệt để chọn kích thước tôn xốp phù hợp và đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu.
Trên thị trường hiện nay tôn xốp thường có độ dày dao động từ 0,3mm đến 0,6mm, trong đó các dòng 0,45mm và 0,5mm được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống nóng và chịu lực tốt.
Kích thước và độ dày tôn xốp ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mái lợp, bởi sản phẩm đạt tiêu chuẩn sẽ hạn chế cong vênh, chống dột nước và tăng tuổi thọ công trình trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Việc cắt tôn xốp theo kích thước thực tế giúp giảm mối nối, tăng tính thẩm mỹ và hạn chế hao phí vật tư, đặc biệt phù hợp với các công trình có thiết kế mái phức tạp hoặc diện tích lớn.
Giá tôn xốp thường phụ thuộc vào chiều dài, khổ rộng, độ dày và chất liệu lớp xốp cách nhiệt, do đó người dùng nên cân nhắc nhu cầu thực tế để lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.
Các dòng tôn xốp tiêu chuẩn được thiết kế phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tại Việt Nam nên có khả năng chống nóng, chống ồn và chống thấm hiệu quả cho nhiều loại công trình khác nhau.
Khách hàng nên lựa chọn đơn vị uy tín như CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH để được tư vấn kích thước tôn xốp phù hợp, đảm bảo chất lượng chính hãng cùng mức giá cạnh tranh cho từng công trình.