Các loại tôn phổ biến nhất hiện nay là gì? | 0909 936 937

Tôn Sàn Deck Sáng Chinh Kính Chào Quý Khách !

Email: thepsangchinh@gmail.com

Hotline: 24/7

0909936937 0937200900

Các loại tôn phổ biến nhất hiện nay là gì?

Ngày đăng: 17/11/2024 11:22 PM

Tác giả:Lê Thị Thủy

Lượt xem: 1837

    Tôn (tole) là một loại vật liệu được sản xuất từ kim loại, chủ yếu là thép, thông qua quá trình cán mỏng để tạo thành các tấm tôn với nhiều mẫu sóng khác nhau (sóng giả ngói, từ 5 đến 11 sóng…). Quá trình sản xuất tiếp tục với việc phủ lớp kẽm lên bề mặt tôn thông qua phương pháp nhúng nóng. Tôn tấm được sử dụng rộng rãi trong việc lợp mái cho nhà ở, công trình xây dựng như nhà xưởng, kho bãi…

    Các loại tôn trên thị trường hiện nay vô cùng đa dạng, đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các công trình xây dựng. Bài viết sau đây, Thép Sáng Chinh sẽ giới thiệu đến quý khách hàng đặc điểm của những loại tôn phổ biến nhất như tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói, tôn cán sóng, tôn kẽm…

    Giới thiệu 5 loại tôn phổ biến nhất ngày nay

    Tôn lợp mái tốt nhất là loại tôn phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của từng công trình. Quý khách nên đánh giá, so sánh giữa điểm mạnh và điểm yếu của những loại tôn phổ biến hiện nay. Từ đó, quý khách sẽ có cái nhìn khách quan về tôn và tìm ra lựa chọn phù hợp, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.

    Tôn lạnh

    Tôn lạnh là một dạng thép cán nguội được mạ hợp kim nhôm kẽm (nhôm 55%, kẽm 43.5%, silicon 1.5%). Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh là khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời tốt, nhờ bề mặt sáng bóng.

    • Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn cao, cách nhiệt tốt, đa dạng về mẫu mã, màu sắc, có tuổi thọ và độ bền cao.
    • Nhược điểm: Tôn lạnh dễ bị trầy xước khi lắp đặt.

    Tôn kẽm

    Tôn kẽm là loại tôn lợp mái có giá thành rẻ nhất nhưng ít được sử dụng hơn vì khả năng chống ăn mòn thấp. Loại tôn này được sản xuất trên dây chuyền công nghệ NOF hiện đại với lớp mạ 100% kẽm.

    • Ưu điểm: Giá rẻ, dễ thi công và lắp đặt.
    • Nhược điểm: Chống ăn mòn thấp, dễ bị gỉ sét.

    Tôn loại nào tốt nhất hiện nay cho công trình xây dựng?

    Phân biệt giữa tôn lạnh và tôn kẽm? Tôn lạnh được mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt, tuổi thọ cao hơn (20-30 năm) và giá thành cao hơn. Ngược lại, tôn kẽm chỉ mạ kẽm, chống ăn mòn kém hơn, tuổi thọ thấp (5-10 năm) và giá thành rẻ hơn, thích hợp cho các công trình tạm thời.

    Tôn cách nhiệt

    Tôn cách nhiệt, còn gọi là tôn mát, tôn PE, tôn PU hoặc tôn xốp cách nhiệt, bao gồm ba lớp: tole, lớp PU chống cháy và lớp màng PP/PVC (hoặc giấy bạc). Một số loại tôn cách nhiệt còn có cấu tạo từ lớp tôn, xốp và màng PVC.

    • Ưu điểm: Khả năng cách âm, cách nhiệt hiệu quả nhờ lớp PU mật độ cao, bề mặt tôn tráng Polyester tạo độ bóng và bảo vệ màu sắc.
    • Nhược điểm: Giá thành khá cao so với các loại tôn khác.

    Tôn sóng ngói (tole giả ngói)

    Tôn sóng ngói thường được sử dụng trong các công trình nhà ở có kiến trúc mái dốc lớn như nhà phố, biệt thự. Về hình dáng, kích thước và màu sắc, tôn cán sóng khá tương đồng với mái ngói thật.

    • Ưu điểm: Tính thẩm mỹ cao, giảm tải trọng cho khung mái tốt hơn so với ngói thật, độ bền tương đối cao.
    • Nhược điểm: Tuổi thọ chỉ ở mức trung bình, đòi hỏi bảo dưỡng thường xuyên.

    Tôn cán sóng

    Tôn cán sóng là vật liệu lợp mái được gia công từ thép hoặc nhôm mạ kẽm và phủ màu. Những tấm tôn này trải qua quá trình dập sóng để phù hợp với yêu cầu và thẩm mỹ của công trình.

    • Ưu điểm: Khả năng chịu nhiệt tốt, chống cháy và tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí lâu dài.
    • Nhược điểm: Không có lớp cách nhiệt, khả năng cách âm hạn chế.

    Tôn lợp mái có bao nhiêu loại?

    Thị trường hiện nay cung cấp nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng với một loạt các loại tôn lợp mái có mẫu mã và màu sắc khác nhau:

    • Theo cấu tạo: Tôn lợp có thể phân thành ba loại chính là tôn một lớp, tôn hai lớp và tôn ba lớp.
    • Theo chất liệu: Tôn lợp chia thành ba loại chính là tôn nhôm, tôn inox và tôn thép (mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm…).

    Trong những phân loại này thì tôn cán sóng, tôn lạnh 1 lớp và tôn cách nhiệt 3 lớp là được sử dụng nhiều nhất hiện nay.

    Tôn cũng như các vật liệu lợp mái khác, đều có những ưu điểm và hạn chế riêng

    Ưu và nhược điểm của tôn lợp mái

    Về ưu điểm:

    • Độ bền cao: Tôn có tuổi thọ trên 20 năm nhờ thành phần thép và lớp phủ kẽm.
    • Đa dụng: Chống nóng, chống ồn, phù hợp với nhiều nhu cầu của người dùng.
    • Trọng lượng nhẹ: Tôn nhẹ hơn ngói, dễ dàng vận chuyển và thi công.
    • Thẩm mỹ: Đa dạng mẫu mã, màu sắc, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

    Về hạn chế:

    • Dễ móp méo: Do là tấm tôn mỏng nên dễ bị móp khi chịu ngoại lực mạnh.
    • Tiếng ồn: Mái tôn gây tiếng ồn lớn khi mưa to. Để khắc phục, có thể sử dụng thêm vật liệu cách âm.

    Cách thi công tôn an toàn, hiệu quả

    • Tránh kéo trượt tấm tôn để bảo vệ lớp sơn. Chỉ gỡ lớp bao bọc bảo vệ khi đặt đúng vị trí trên mái.
    • Sử dụng xà gồ mái dài tối thiểu 1.5mm và chọn sắt thép hộp màu trắng để tăng tính thẩm mỹ.
    • Khi cắt tấm tôn, đảm bảo phôi sắt không bắn lên bề mặt tôn để tránh lớp sơn bị cháy, gây rỉ sét.
    • Dọn dẹp mái tôn sau thi công để đảm bảo tuổi thọ và an toàn.
    • Không dùng dung dịch tẩy rửa ăn mòn bề mặt sơn.
    • Sử dụng sơn chống rỉ sét để tăng độ bền của mái trước thời tiết.

    Mua tôn chính hãng giá tốt ở đâu?

    Thương hiệu sản xuất tôn lợp mái uy tín, chất lượng? Trên thị trường hiện nay có rất nhiều thương hiệu, nhà máy sản xuất tôn thép lợp mái. Trong đó, tôn Hoa Sentole Đông Á và tôn Nam Kim là những thương hiệu sản xuất tôn tấm hàng đầu được nhiều người tin dùng và ưa chuộng tại Việt Nam.

    Thép Sáng Chinh là nhà phân phối tôn tấm của các thương hiệu chính hãng với giá cả cạnh tranh tại miền Nam và toàn Quốc. Sản phẩm tole của chúng tôi có chứng nhận CO/CQ, nguồn gốc rõ ràng, nên quý khách hàng có thể an tâm về chất lượng và độ an toàn khi thi công, sử dụng.

    Nếu cần tư vấn thêm bất kỳ thông tin nào về các loại tôn và ống thép, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ trong thời gian sớm nhất.

    Tôn (tole) là một loại vật liệu được sản xuất từ kim loại, chủ yếu là thép, thông qua quá trình cán mỏng để tạo thành các tấm tôn với nhiều mẫu sóng khác nhau (sóng giả ngói, từ 5 đến 11 sóng…). Quá trình sản xuất tiếp tục với việc phủ lớp kẽm lên bề mặt tôn thông qua phương pháp nhúng nóng. Tôn tấm được sử dụng rộng rãi trong việc lợp mái cho nhà ở, công trình xây dựng như nhà xưởng, kho bãi…

    Các loại tôn trên thị trường hiện nay vô cùng đa dạng, đáp ứng đầy đủ yêu cầu của các công trình xây dựng. Bài viết sau đây, Thép Sáng Chinh sẽ giới thiệu đến quý khách hàng đặc điểm của những loại tôn phổ biến nhất như tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn giả ngói, tôn cán sóng, tôn kẽm…

    Giới thiệu 5 loại tôn phổ biến nhất ngày nay

    Tôn lợp mái tốt nhất là loại tôn phù hợp nhất với yêu cầu cụ thể của từng công trình. Quý khách nên đánh giá, so sánh giữa điểm mạnh và điểm yếu của những loại tôn phổ biến hiện nay. Từ đó, quý khách sẽ có cái nhìn khách quan về tôn và tìm ra lựa chọn phù hợp, tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.

    Tôn lạnh

    Tôn lạnh là một dạng thép cán nguội được mạ hợp kim nhôm kẽm (nhôm 55%, kẽm 43.5%, silicon 1.5%). Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh là khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời tốt, nhờ bề mặt sáng bóng.

    • Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn cao, cách nhiệt tốt, đa dạng về mẫu mã, màu sắc, có tuổi thọ và độ bền cao.
    • Nhược điểm: Tôn lạnh dễ bị trầy xước khi lắp đặt.

    Tôn kẽm

    Tôn kẽm là loại tôn lợp mái có giá thành rẻ nhất nhưng ít được sử dụng hơn vì khả năng chống ăn mòn thấp. Loại tôn này được sản xuất trên dây chuyền công nghệ NOF hiện đại với lớp mạ 100% kẽm.

    • Ưu điểm: Giá rẻ, dễ thi công và lắp đặt.
    • Nhược điểm: Chống ăn mòn thấp, dễ bị gỉ sét.

    Tôn loại nào tốt nhất hiện nay cho công trình xây dựng?

    Phân biệt giữa tôn lạnh và tôn kẽm? Tôn lạnh được mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt, tuổi thọ cao hơn (20-30 năm) và giá thành cao hơn. Ngược lại, tôn kẽm chỉ mạ kẽm, chống ăn mòn kém hơn, tuổi thọ thấp (5-10 năm) và giá thành rẻ hơn, thích hợp cho các công trình tạm thời.

    Tôn cách nhiệt

    Tôn cách nhiệt, còn gọi là tôn mát, tôn PE, tôn PU hoặc tôn xốp cách nhiệt, bao gồm ba lớp: tole, lớp PU chống cháy và lớp màng PP/PVC (hoặc giấy bạc). Một số loại tôn cách nhiệt còn có cấu tạo từ lớp tôn, xốp và màng PVC.

    • Ưu điểm: Khả năng cách âm, cách nhiệt hiệu quả nhờ lớp PU mật độ cao, bề mặt tôn tráng Polyester tạo độ bóng và bảo vệ màu sắc.
    • Nhược điểm: Giá thành khá cao so với các loại tôn khác.

    Tôn sóng ngói (tole giả ngói)

    Tôn sóng ngói thường được sử dụng trong các công trình nhà ở có kiến trúc mái dốc lớn như nhà phố, biệt thự. Về hình dáng, kích thước và màu sắc, tôn cán sóng khá tương đồng với mái ngói thật.

    • Ưu điểm: Tính thẩm mỹ cao, giảm tải trọng cho khung mái tốt hơn so với ngói thật, độ bền tương đối cao.
    • Nhược điểm: Tuổi thọ chỉ ở mức trung bình, đòi hỏi bảo dưỡng thường xuyên.

    Tôn cán sóng

    Tôn cán sóng là vật liệu lợp mái được gia công từ thép hoặc nhôm mạ kẽm và phủ màu. Những tấm tôn này trải qua quá trình dập sóng để phù hợp với yêu cầu và thẩm mỹ của công trình.

    • Ưu điểm: Khả năng chịu nhiệt tốt, chống cháy và tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí lâu dài.
    • Nhược điểm: Không có lớp cách nhiệt, khả năng cách âm hạn chế.

    Tôn lợp mái có bao nhiêu loại?

    Thị trường hiện nay cung cấp nhiều lựa chọn cho người tiêu dùng với một loạt các loại tôn lợp mái có mẫu mã và màu sắc khác nhau:

    • Theo cấu tạo: Tôn lợp có thể phân thành ba loại chính là tôn một lớp, tôn hai lớp và tôn ba lớp.
    • Theo chất liệu: Tôn lợp chia thành ba loại chính là tôn nhôm, tôn inox và tôn thép (mạ kẽm, hợp kim nhôm kẽm…).

    Trong những phân loại này thì tôn cán sóng, tôn lạnh 1 lớp và tôn cách nhiệt 3 lớp là được sử dụng nhiều nhất hiện nay.

    Tôn cũng như các vật liệu lợp mái khác, đều có những ưu điểm và hạn chế riêng

    Ưu và nhược điểm của tôn lợp mái

    Về ưu điểm:

    • Độ bền cao: Tôn có tuổi thọ trên 20 năm nhờ thành phần thép và lớp phủ kẽm.
    • Đa dụng: Chống nóng, chống ồn, phù hợp với nhiều nhu cầu của người dùng.
    • Trọng lượng nhẹ: Tôn nhẹ hơn ngói, dễ dàng vận chuyển và thi công.
    • Thẩm mỹ: Đa dạng mẫu mã, màu sắc, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

    Về hạn chế:

    • Dễ móp méo: Do là tấm tôn mỏng nên dễ bị móp khi chịu ngoại lực mạnh.
    • Tiếng ồn: Mái tôn gây tiếng ồn lớn khi mưa to. Để khắc phục, có thể sử dụng thêm vật liệu cách âm.

    Cách thi công tôn an toàn, hiệu quả

    • Tránh kéo trượt tấm tôn để bảo vệ lớp sơn. Chỉ gỡ lớp bao bọc bảo vệ khi đặt đúng vị trí trên mái.
    • Sử dụng xà gồ mái dài tối thiểu 1.5mm và chọn sắt thép hộp màu trắng để tăng tính thẩm mỹ.
    • Khi cắt tấm tôn, đảm bảo phôi sắt không bắn lên bề mặt tôn để tránh lớp sơn bị cháy, gây rỉ sét.
    • Dọn dẹp mái tôn sau thi công để đảm bảo tuổi thọ và an toàn.
    • Không dùng dung dịch tẩy rửa ăn mòn bề mặt sơn.
    • Sử dụng sơn chống rỉ sét để tăng độ bền của mái trước thời tiết.

    Mua tôn chính hãng giá tốt ở đâu?

    Thương hiệu sản xuất tôn lợp mái uy tín, chất lượng? Trên thị trường hiện nay có rất nhiều thương hiệu, nhà máy sản xuất tôn thép lợp mái. Trong đó, tôn Hoa Sentole Đông Á và tôn Nam Kim là những thương hiệu sản xuất tôn tấm hàng đầu được nhiều người tin dùng và ưa chuộng tại Việt Nam.

    Thép Sáng Chinh là nhà phân phối tôn tấm của các thương hiệu chính hãng với giá cả cạnh tranh tại miền Nam và toàn Quốc. Sản phẩm tole của chúng tôi có chứng nhận CO/CQ, nguồn gốc rõ ràng, nên quý khách hàng có thể an tâm về chất lượng và độ an toàn khi thi công, sử dụng.

    Nếu cần tư vấn thêm bất kỳ thông tin nào về các loại tôn và ống thép, hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được hỗ trợ trong thời gian sớm nhất.

    Zalo
    📞 PK1: 097 5555 055 📞 PK2: 0907 137 555 📞 PK3: 0937 200 900 📞 PK4: 0949 286 777 📞 PK5: 0907 137 555 💰 Kế toán: 0909 936 937