Bảng báo giá xà gồ đen | 0909 936 937

Tôn Sàn Deck Sáng Chinh Kính Chào Quý Khách !

Email: thepsangchinh@gmail.com

Hotline: 24/7

0909936937 0937200900
Bảng báo giá xà gồ đen

Bảng báo giá xà gồ đen

  • 0
  • Liên hệ
  • 284
Bảng báo giá xà gồ đen: Cập nhật chi tiết giá xà gồ đen mới nhất theo từng quy cách, độ dày và kích thước, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn vật tư phù hợp cho công trình với chi phí tối ưu.
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

    Xà gồ đen là một trong những vật liệu không thể thiếu trong các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng hiện nay. Bài viết này của Tôn Thép Sáng Chinh sẽ cung cấp cho bạn bảng báo giá xà gồ đen chi tiết, những yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm chọn mua để đảm bảo chất lượng công trình.

    Bảng báo giá xà gồ đen

    1. Xà gồ đen là gì? Đặc điểm và ứng dụng

    Xà gồ đen (còn gọi là xà gồ thép đen) là loại xà gồ được sản xuất từ thép cán nóng, bề mặt chưa qua xử lý mạ kẽm. Chúng có màu sẫm đặc trưng của thép sau khi cán. Xà gồ đen thường có hai dạng phổ biến là xà gồ chữ C và xà gồ chữ Z, được chế tạo từ thép cuộn cán nóng theo tiêu chuẩn như JIS G3101, ASTM A36.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Độ cứng cao: Nhờ được làm từ thép cán nóng, xà gồ đen có khả năng chịu lực rất tốt, phù hợp với các công trình có tải trọng lớn.
    • Giá thành hợp lý: So với xà gồ mạ kẽm, xà gồ đen có giá thành rẻ hơn, giúp tối ưu chi phí cho các công trình không yêu cầu quá cao về khả năng chống ăn mòn.
    • Dễ gia công: Dễ dàng cắt, hàn, khoan lỗ theo yêu cầu thiết kế thi công.
    • Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa, han gỉ nếu không được sơn phủ bảo vệ khi tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt. Vì vậy, xà gồ đen thường được sử dụng trong nhà xưởng, kho bãi khô ráo hoặc các kết cấu bên trong.

    Ứng dụng phổ biến:

    • Làm khung kèo, xà gồ mái tôn cho nhà xưởng, nhà kho.
    • Kết cấu thép trong các công trình dân dụng như nhà tiền chế.
    • Làm khung sàn, dầm phụ trong xây dựng.
    • Sử dụng trong các công trình cầu đường, kết cấu thép tạm thời.

    2. Bảng báo giá xà gồ đen chi tiết

    * Lưu ý: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, biến động thị trường và số lượng đặt hàng. Để có báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0909 936 937.

    Quy cách (mm) Độ dày (mm) Chiều dài (m) Đơn giá (VNĐ/m) Ghi chú
    C100 x 50 x 15 1.8 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C120 x 50 x 15 2.0 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C150 x 50 x 15 2.0 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C150 x 60 x 15 2.5 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C180 x 60 x 15 2.5 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C200 x 65 x 15 2.5 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C200 x 75 x 20 3.0 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C250 x 75 x 20 3.0 6-12 Liên hệ Thép đen SS400

    Đối với xà gồ đen chữ Z, giá cũng dao động tương tự theo quy cách và độ dày. Các kích thước phổ biến như Z150, Z200, Z250 cũng có sẵn tại kho. Để biết thêm chi tiết về các dòng tôn Hoa Sen hay tôn Việt Nhật dùng cho mái, bạn có thể tham khảo thêm.

    Bảng báo giá xà gồ đen

    3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ đen

    Giá xà gồ đen không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố sau:

    • Giá nguyên vật liệu thép: Đây là yếu tố quyết định lớn nhất. Giá phôi thép, thép cuộn cán nóng trên thị trường thế giới và trong nước biến động hàng ngày kéo theo giá xà gồ thay đổi.
    • Quy cách và độ dày: Xà gồ có kích thước lớn và độ dày cao hơn sẽ có giá cao hơn do trọng lượng thép sử dụng nhiều hơn.
    • Chiều dài cây: Chiều dài theo yêu cầu (từ 6m đến 12m hoặc dài hơn) có thể ảnh hưởng đến công nghệ cán và vận chuyển.
    • Số lượng đặt hàng: Mua với số lượng lớn thường nhận được chiết khấu tốt hơn từ nhà cung cấp.
    • Thương hiệu và nguồn gốc: Xà gồ từ các thương hiệu lớn, có chứng chỉ chất lượng rõ ràng (CO, CQ) thường có giá cao hơn hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc.
    • Thời điểm mua hàng: Mùa cao điểm xây dựng, giá có thể tăng do nhu cầu cao.

    4. Kinh nghiệm chọn mua xà gồ đen chất lượng

    Để đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình, bạn cần lưu ý những điểm sau khi chọn mua xà gồ đen:

    • Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên các công ty có thương hiệu, kho bãi lớn như CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH với hệ thống nhà máy tại Hóc Môn và 50 kho bãi trên khắp TP.HCM, đảm bảo hàng chính hãng, có nguồn gốc.
    • Kiểm tra bề mặt: Xà gồ đen chất lượng có bề mặt nhẵn, không bị rỗ, không có vảy thép bong tróc nhiều. Nên chọn loại được phủ một lớp dầu chống gỉ tạm thời.
    • Kiểm tra kích thước và độ dày: Đo thử một vài cây để đối chiếu với quy cách đã đặt, tránh tình trạng làm thiếu, làm ẩm. Dùng thước kẹp để kiểm tra độ dày thực tế.
    • Yêu cầu chứng từ: Đối với các công trình lớn, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) của lô hàng.
    • Khảo sát giá: So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp nhưng không nên ham rẻ, vì "tiền nào của nấy". Giá quá rẻ so với thị trường có thể là dấu hiệu của hàng kém chất lượng.

    5. Các sản phẩm liên quan và liên kết hữu ích

    Ngoài xà gồ đen, Tôn Thép Sáng Chinh còn cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn thép chất lượng cao phục vụ mọi nhu cầu xây dựng của bạn:

    Đặc biệt, nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp làm sàn, hãy tham khảo dòng tôn sàn decking chất lượng cao, bền bỉ theo thời gian của chúng tôi.

    Bảng báo giá xà gồ đen

    6. Thông tin liên hệ và đặt hàng

    Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá xà gồ đen tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau:

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    • Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
    • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
    • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
    • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
    • Hệ thống: 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.

    Hotline 24/7:

    • Phòng Kinh doanh 1: 097 5555 055
    • Phòng Kinh doanh 2: 0907 137 555
    • Phòng Kinh doanh 3: 0937 200 900
    • Phòng Kinh doanh 4: 0949 286 777
    • Phòng Kinh doanh 5: 0907 137 555
    • Kế toán: 0909 936 937

    Email: thepsangchinh@gmail.com
    MST: 0316466333
    Website: https://tonsandecking.vn/

    Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ giao hàng tận nơi nhanh chóng. Liên hệ ngay hôm nay để được phục vụ 24/7 từ thứ 2 đến chủ nhật!


    Bài viết trên cung cấp góc nhìn tổng quan về bảng báo giá xà gồ đen và các yếu tố liên quan. Việc nắm rõ thông tin thị trường và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín như Tôn Thép Sáng Chinh sẽ là chìa khóa giúp công trình của bạn đạt hiệu quả cao nhất.

    Xà gồ đen là một trong những vật liệu không thể thiếu trong các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng hiện nay. Bài viết này của Tôn Thép Sáng Chinh sẽ cung cấp cho bạn bảng báo giá xà gồ đen chi tiết, những yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm chọn mua để đảm bảo chất lượng công trình.

    Bảng báo giá xà gồ đen

    1. Xà gồ đen là gì? Đặc điểm và ứng dụng

    Xà gồ đen (còn gọi là xà gồ thép đen) là loại xà gồ được sản xuất từ thép cán nóng, bề mặt chưa qua xử lý mạ kẽm. Chúng có màu sẫm đặc trưng của thép sau khi cán. Xà gồ đen thường có hai dạng phổ biến là xà gồ chữ C và xà gồ chữ Z, được chế tạo từ thép cuộn cán nóng theo tiêu chuẩn như JIS G3101, ASTM A36.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Độ cứng cao: Nhờ được làm từ thép cán nóng, xà gồ đen có khả năng chịu lực rất tốt, phù hợp với các công trình có tải trọng lớn.
    • Giá thành hợp lý: So với xà gồ mạ kẽm, xà gồ đen có giá thành rẻ hơn, giúp tối ưu chi phí cho các công trình không yêu cầu quá cao về khả năng chống ăn mòn.
    • Dễ gia công: Dễ dàng cắt, hàn, khoan lỗ theo yêu cầu thiết kế thi công.
    • Nhược điểm: Dễ bị oxy hóa, han gỉ nếu không được sơn phủ bảo vệ khi tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt. Vì vậy, xà gồ đen thường được sử dụng trong nhà xưởng, kho bãi khô ráo hoặc các kết cấu bên trong.

    Ứng dụng phổ biến:

    • Làm khung kèo, xà gồ mái tôn cho nhà xưởng, nhà kho.
    • Kết cấu thép trong các công trình dân dụng như nhà tiền chế.
    • Làm khung sàn, dầm phụ trong xây dựng.
    • Sử dụng trong các công trình cầu đường, kết cấu thép tạm thời.

    2. Bảng báo giá xà gồ đen chi tiết

    * Lưu ý: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, biến động thị trường và số lượng đặt hàng. Để có báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 0909 936 937.

    Quy cách (mm) Độ dày (mm) Chiều dài (m) Đơn giá (VNĐ/m) Ghi chú
    C100 x 50 x 15 1.8 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C120 x 50 x 15 2.0 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C150 x 50 x 15 2.0 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C150 x 60 x 15 2.5 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C180 x 60 x 15 2.5 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C200 x 65 x 15 2.5 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C200 x 75 x 20 3.0 6-12 Liên hệ Thép đen SS400
    C250 x 75 x 20 3.0 6-12 Liên hệ Thép đen SS400

    Đối với xà gồ đen chữ Z, giá cũng dao động tương tự theo quy cách và độ dày. Các kích thước phổ biến như Z150, Z200, Z250 cũng có sẵn tại kho. Để biết thêm chi tiết về các dòng tôn Hoa Sen hay tôn Việt Nhật dùng cho mái, bạn có thể tham khảo thêm.

    Bảng báo giá xà gồ đen

    3. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ đen

    Giá xà gồ đen không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố sau:

    • Giá nguyên vật liệu thép: Đây là yếu tố quyết định lớn nhất. Giá phôi thép, thép cuộn cán nóng trên thị trường thế giới và trong nước biến động hàng ngày kéo theo giá xà gồ thay đổi.
    • Quy cách và độ dày: Xà gồ có kích thước lớn và độ dày cao hơn sẽ có giá cao hơn do trọng lượng thép sử dụng nhiều hơn.
    • Chiều dài cây: Chiều dài theo yêu cầu (từ 6m đến 12m hoặc dài hơn) có thể ảnh hưởng đến công nghệ cán và vận chuyển.
    • Số lượng đặt hàng: Mua với số lượng lớn thường nhận được chiết khấu tốt hơn từ nhà cung cấp.
    • Thương hiệu và nguồn gốc: Xà gồ từ các thương hiệu lớn, có chứng chỉ chất lượng rõ ràng (CO, CQ) thường có giá cao hơn hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc.
    • Thời điểm mua hàng: Mùa cao điểm xây dựng, giá có thể tăng do nhu cầu cao.

    4. Kinh nghiệm chọn mua xà gồ đen chất lượng

    Để đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình, bạn cần lưu ý những điểm sau khi chọn mua xà gồ đen:

    • Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên các công ty có thương hiệu, kho bãi lớn như CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH với hệ thống nhà máy tại Hóc Môn và 50 kho bãi trên khắp TP.HCM, đảm bảo hàng chính hãng, có nguồn gốc.
    • Kiểm tra bề mặt: Xà gồ đen chất lượng có bề mặt nhẵn, không bị rỗ, không có vảy thép bong tróc nhiều. Nên chọn loại được phủ một lớp dầu chống gỉ tạm thời.
    • Kiểm tra kích thước và độ dày: Đo thử một vài cây để đối chiếu với quy cách đã đặt, tránh tình trạng làm thiếu, làm ẩm. Dùng thước kẹp để kiểm tra độ dày thực tế.
    • Yêu cầu chứng từ: Đối với các công trình lớn, hãy yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) của lô hàng.
    • Khảo sát giá: So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp nhưng không nên ham rẻ, vì "tiền nào của nấy". Giá quá rẻ so với thị trường có thể là dấu hiệu của hàng kém chất lượng.

    5. Các sản phẩm liên quan và liên kết hữu ích

    Ngoài xà gồ đen, Tôn Thép Sáng Chinh còn cung cấp đa dạng các sản phẩm tôn thép chất lượng cao phục vụ mọi nhu cầu xây dựng của bạn:

    Đặc biệt, nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp làm sàn, hãy tham khảo dòng tôn sàn decking chất lượng cao, bền bỉ theo thời gian của chúng tôi.

    Bảng báo giá xà gồ đen

    6. Thông tin liên hệ và đặt hàng

    Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá xà gồ đen tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau:

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH

    • Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
    • Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
    • Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
    • Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
    • Hệ thống: 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.

    Hotline 24/7:

    • Phòng Kinh doanh 1: 097 5555 055
    • Phòng Kinh doanh 2: 0907 137 555
    • Phòng Kinh doanh 3: 0937 200 900
    • Phòng Kinh doanh 4: 0949 286 777
    • Phòng Kinh doanh 5: 0907 137 555
    • Kế toán: 0909 936 937

    Email: thepsangchinh@gmail.com
    MST: 0316466333
    Website: https://tonsandecking.vn/

    Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ giao hàng tận nơi nhanh chóng. Liên hệ ngay hôm nay để được phục vụ 24/7 từ thứ 2 đến chủ nhật!


    Bài viết trên cung cấp góc nhìn tổng quan về bảng báo giá xà gồ đen và các yếu tố liên quan. Việc nắm rõ thông tin thị trường và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín như Tôn Thép Sáng Chinh sẽ là chìa khóa giúp công trình của bạn đạt hiệu quả cao nhất.

    Câu hỏi thường gặp: Bảng báo giá xà gồ đen

    Bảng báo giá xà gồ đen là tài liệu tổng hợp thông tin về giá bán các loại xà gồ thép đen theo quy cách, độ dày, kích thước và số lượng, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn phù hợp.

    Giá xà gồ đen thường được tính dựa trên trọng lượng (kg), chiều dài, độ dày thép và biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường tại từng thời điểm.

    Xà gồ đen phổ biến gồm xà gồ C, xà gồ Z và xà gồ U, mỗi loại phù hợp với từng kết cấu công trình khác nhau.

    Giá xà gồ đen phụ thuộc vào độ dày, kích thước, số lượng đặt hàng, chi phí vận chuyển và biến động giá thép trên thị trường.

    Nên tham khảo bảng báo giá để có mức giá cơ bản, tuy nhiên khách hàng nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác theo số lượng và yêu cầu cụ thể.

    Bảng báo giá xà gồ đen thường xuyên được cập nhật theo biến động giá thép, vì vậy giá có thể thay đổi theo ngày hoặc theo tuần.

    Xà gồ đen có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, giá thành rẻ hơn so với xà gồ mạ kẽm và dễ gia công theo yêu cầu.

    Xà gồ đen thường được sử dụng trong các công trình nhà xưởng, nhà tiền chế hoặc các hạng mục không yêu cầu cao về chống gỉ.

    Khách hàng hoàn toàn có thể đặt gia công xà gồ đen theo kích thước, độ dày và số lượng riêng phù hợp với từng công trình.

    Nên lựa chọn các đơn vị cung cấp uy tín, có kinh nghiệm và báo giá minh bạch để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giá thành hợp lý.

    Sản phẩm cùng loại
    Zalo
    📞 PK1: 097 5555 055 📞 PK2: 0907 137 555 📞 PK3: 0937 200 900 📞 PK4: 0949 286 777 📞 PK5: 0907 137 555 💰 Kế toán: 0909 936 937