Bảng báo giá tôn Việt Úc | 0909 936 937
Bảng báo giá tôn Việt Úc
Bạn đang tìm kiếm bảng báo giá tôn Việt Úc chính xác và chi tiết nhất cho công trình xây dựng của mình? Việc nắm bắt thông tin giá cả thị trường luôn biến động là yếu tố then chốt giúp bạn lập kế hoạch ngân sách hiệu quả, tránh phát sinh chi phí ngoài mong muốn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Việt Úc, bảng giá tham khảo cho từng chủng loại phổ biến, cũng như những kinh nghiệm "vàng" khi mua hàng. Tôn Thép Sáng Chinh, với vai trò là đơn vị cung cấp vật liệu hàng đầu tại TP.HCM, cam kết mang đến cho bạn những thông tin minh bạch và giá trị nhất.

Trước khi đi sâu vào bảng giá, hãy cùng điểm qua những ưu điểm nổi bật làm nên tên tuổi của tôn Việt Úc trên thị trường. Đây là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của Úc và quốc tế. Nhờ đó, tôn Việt Úc sở hữu những đặc tính vượt trội:
* Lưu ý quan trọng: Giá tôn nguyên liệu trên thị trường luôn biến động. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài (03/2026). Để nhận bảng báo giá tôn Việt Úc chính xác nhất dành riêng cho nhu cầu và số lượng của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 24/7: 0909 936 937.
Dòng sản phẩm cơ bản, được phủ lớp kẽm để chống gỉ sét, phù hợp với các công trình có yêu cầu không quá cao về thẩm mỹ như nhà xưởng, kho bãi, công trình tạm.
| Độ dày (mm) | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0.35 | Mét | Liên hệ | Giá chưa bao gồm VAT và vận chuyển. Chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn. |
| 0.40 | Mét | Liên hệ | |
| 0.45 | Mét | Liên hệ | |
| 0.50 | Mét | Liên hệ | |
| 0.55 | Mét | Liên hệ | |
| 0.60 | Mét | Liên hệ |
Được phủ thêm một lớp sơn màu bền đẹp trên bề mặt lớp mạ kẽm, vừa tăng tính thẩm mỹ vừa bảo vệ tôn tốt hơn. Rất được ưa chuộng cho mái nhà ở, biệt thự, showroom.
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 0.35 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.40 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.45 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.50 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.55 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.60 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
Là sự kết hợp giữa tôn mạ màu và lớp xốp PU (Polyurethane) hoặc EPS ở giữa, mang lại khả năng cách nhiệt, chống ồn vượt trội, lý tưởng cho các công trình yêu cầu cao về tiện nghi như nhà hàng, quán cafe, nhà xưởng sản xuất.
| Độ dày tổng thể (mm) | Độ dày tôn (mm) | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 25 (Tôn 0.4) | 0.40 | Mét | Liên hệ |
| 25 (Tôn 0.45) | 0.45 | Mét | Liên hệ |
| 30 (Tôn 0.4) | 0.40 | Mét | Liên hệ |
| 30 (Tôn 0.45) | 0.45 | Mét | Liên hệ |
| 50 (Tôn 0.4) | 0.40 | Mét | Liên hệ |
Dòng sản phẩm cao cấp, mô phỏng hình dáng ngói âm dương hoặc sóng vuông hiện đại, mang lại vẻ đẹp sang trọng, độc đáo cho các công trình kiến trúc.
| Chủng loại | Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn giả ngói 5 sóng | 0.45 - 0.60 | 1100 x Khổ cây | Tấm | Liên hệ |
| Tôn giả ngói 10 sóng | 0.45 - 0.60 | 1100 x Khổ cây | Tấm | Liên hệ |
| Tôn sóng vuông | 0.40 - 0.60 | 1200 x Khổ cây | Tấm | Liên hệ |

Như bạn có thể thấy, bảng giá tôn Việt Úc không cố định. Để hiểu rõ hơn và chủ động trong việc dự trù kinh phí, bạn cần nắm được các yếu tố sau:

Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng và được giá tốt nhất, bạn nên tham khảo những lưu ý sau:
Bảng báo giá tôn Việt Úc là tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về giá các loại tôn Việt Úc theo từng độ dày, quy cách, màu sắc và số lượng đặt hàng.
Giá tôn Việt Úc phụ thuộc vào độ dày tôn, loại tôn (mạ kẽm, mạ lạnh, mạ màu), biến động giá thép thị trường và số lượng đặt mua.
Tôn càng dày thì giá càng cao do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn, đồng thời khả năng chịu lực và độ bền cũng tốt hơn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp thông tin cụ thể về loại tôn, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng. Liên hệ hotline 0909 936 937 để được hỗ trợ nhanh nhất.
Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh tự hào là một trong những đơn vị đi đầu trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng, đặc biệt là các dòng sản phẩm tôn thép chất lượng cao. Với hệ thống kho bãi rộng khắp và nhà máy sản xuất trực tiếp, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng:

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được sự tư vấn và báo giá tốt nhất!
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Hotline 24/7:
PK1: 0975 555 055 | PK2: 0907 137 555 | PK3: 0937 200 900
PK4: 0949 286 777 | PK5: 0907 137 555 | Kế toán: 0909 936 937
Email: thepsangchinh@gmail.com
MST: 0316466333
Website: https://tonsandecking.vn/
Hy vọng bài viết về bảng báo giá tôn Việt Úc này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Đừng ngần ngại nhấc máy lên và gọi cho chúng tôi theo hotline 0909 936 937 để được tư vấn trực tiếp và nhận báo giá ưu đãi nhất dành riêng cho bạn!
Bạn đang tìm kiếm bảng báo giá tôn Việt Úc chính xác và chi tiết nhất cho công trình xây dựng của mình? Việc nắm bắt thông tin giá cả thị trường luôn biến động là yếu tố then chốt giúp bạn lập kế hoạch ngân sách hiệu quả, tránh phát sinh chi phí ngoài mong muốn. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan và chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Việt Úc, bảng giá tham khảo cho từng chủng loại phổ biến, cũng như những kinh nghiệm "vàng" khi mua hàng. Tôn Thép Sáng Chinh, với vai trò là đơn vị cung cấp vật liệu hàng đầu tại TP.HCM, cam kết mang đến cho bạn những thông tin minh bạch và giá trị nhất.

Trước khi đi sâu vào bảng giá, hãy cùng điểm qua những ưu điểm nổi bật làm nên tên tuổi của tôn Việt Úc trên thị trường. Đây là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của Úc và quốc tế. Nhờ đó, tôn Việt Úc sở hữu những đặc tính vượt trội:
* Lưu ý quan trọng: Giá tôn nguyên liệu trên thị trường luôn biến động. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài (03/2026). Để nhận bảng báo giá tôn Việt Úc chính xác nhất dành riêng cho nhu cầu và số lượng của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp hotline 24/7: 0909 936 937.
Dòng sản phẩm cơ bản, được phủ lớp kẽm để chống gỉ sét, phù hợp với các công trình có yêu cầu không quá cao về thẩm mỹ như nhà xưởng, kho bãi, công trình tạm.
| Độ dày (mm) | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0.35 | Mét | Liên hệ | Giá chưa bao gồm VAT và vận chuyển. Chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn. |
| 0.40 | Mét | Liên hệ | |
| 0.45 | Mét | Liên hệ | |
| 0.50 | Mét | Liên hệ | |
| 0.55 | Mét | Liên hệ | |
| 0.60 | Mét | Liên hệ |
Được phủ thêm một lớp sơn màu bền đẹp trên bề mặt lớp mạ kẽm, vừa tăng tính thẩm mỹ vừa bảo vệ tôn tốt hơn. Rất được ưa chuộng cho mái nhà ở, biệt thự, showroom.
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 0.35 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.40 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.45 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.50 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.55 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
| 0.60 | 1.07 / 1.20 | Mét | Liên hệ |
Là sự kết hợp giữa tôn mạ màu và lớp xốp PU (Polyurethane) hoặc EPS ở giữa, mang lại khả năng cách nhiệt, chống ồn vượt trội, lý tưởng cho các công trình yêu cầu cao về tiện nghi như nhà hàng, quán cafe, nhà xưởng sản xuất.
| Độ dày tổng thể (mm) | Độ dày tôn (mm) | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 25 (Tôn 0.4) | 0.40 | Mét | Liên hệ |
| 25 (Tôn 0.45) | 0.45 | Mét | Liên hệ |
| 30 (Tôn 0.4) | 0.40 | Mét | Liên hệ |
| 30 (Tôn 0.45) | 0.45 | Mét | Liên hệ |
| 50 (Tôn 0.4) | 0.40 | Mét | Liên hệ |
Dòng sản phẩm cao cấp, mô phỏng hình dáng ngói âm dương hoặc sóng vuông hiện đại, mang lại vẻ đẹp sang trọng, độc đáo cho các công trình kiến trúc.
| Chủng loại | Độ dày (mm) | Quy cách (mm) | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn giả ngói 5 sóng | 0.45 - 0.60 | 1100 x Khổ cây | Tấm | Liên hệ |
| Tôn giả ngói 10 sóng | 0.45 - 0.60 | 1100 x Khổ cây | Tấm | Liên hệ |
| Tôn sóng vuông | 0.40 - 0.60 | 1200 x Khổ cây | Tấm | Liên hệ |

Như bạn có thể thấy, bảng giá tôn Việt Úc không cố định. Để hiểu rõ hơn và chủ động trong việc dự trù kinh phí, bạn cần nắm được các yếu tố sau:

Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng và được giá tốt nhất, bạn nên tham khảo những lưu ý sau:
Bảng báo giá tôn Việt Úc là tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về giá các loại tôn Việt Úc theo từng độ dày, quy cách, màu sắc và số lượng đặt hàng.
Giá tôn Việt Úc phụ thuộc vào độ dày tôn, loại tôn (mạ kẽm, mạ lạnh, mạ màu), biến động giá thép thị trường và số lượng đặt mua.
Tôn càng dày thì giá càng cao do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn, đồng thời khả năng chịu lực và độ bền cũng tốt hơn.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp thông tin cụ thể về loại tôn, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng. Liên hệ hotline 0909 936 937 để được hỗ trợ nhanh nhất.
Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh tự hào là một trong những đơn vị đi đầu trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng, đặc biệt là các dòng sản phẩm tôn thép chất lượng cao. Với hệ thống kho bãi rộng khắp và nhà máy sản xuất trực tiếp, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng:

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được sự tư vấn và báo giá tốt nhất!
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Nhà máy 1: Nhà máy cán tôn – xà gồ Số 43/7B đường Phan Văn Hớn, Bà Điểm, Hóc Môn, TP.HCM
Nhà máy 2: Nhà máy cán tôn – xà gồ số 1178 Nguyễn Văn Bứa, Hóc Môn, TP. HCM
Nhà máy 3: Sản xuất gia công kết cấu thép số 29/1F ấp Tân Hòa, xã Tân Hiệp, Hóc Môn, TP.HCM
Và hệ thống 50 kho bãi ký gửi hàng hóa trên khắp TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Hotline 24/7:
PK1: 0975 555 055 | PK2: 0907 137 555 | PK3: 0937 200 900
PK4: 0949 286 777 | PK5: 0907 137 555 | Kế toán: 0909 936 937
Email: thepsangchinh@gmail.com
MST: 0316466333
Website: https://tonsandecking.vn/
Hy vọng bài viết về bảng báo giá tôn Việt Úc này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích. Đừng ngần ngại nhấc máy lên và gọi cho chúng tôi theo hotline 0909 936 937 để được tư vấn trực tiếp và nhận báo giá ưu đãi nhất dành riêng cho bạn!
Bảng báo giá tôn Việt Úc là tài liệu cung cấp thông tin chi tiết về giá các loại tôn Việt Úc theo từng độ dày, quy cách, màu sắc và số lượng đặt hàng.
Giá tôn Việt Úc phụ thuộc vào độ dày tôn, loại tôn (mạ kẽm, mạ lạnh, mạ màu), biến động giá thép thị trường và số lượng đặt mua.
Tôn Việt Úc phổ biến gồm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu và tôn cách nhiệt, phù hợp cho nhiều nhu cầu xây dựng khác nhau.
Tôn càng dày thì giá càng cao do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn, đồng thời khả năng chịu lực và độ bền cũng tốt hơn.
Giá tôn Việt Úc thường xuyên thay đổi theo thị trường nguyên vật liệu và tình hình cung cầu, vì vậy cần cập nhật báo giá mới nhất.
Khi mua tôn Việt Úc với số lượng lớn, khách hàng thường được chiết khấu và hưởng mức giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
Tùy đơn vị cung cấp, bảng giá có thể chưa bao gồm chi phí vận chuyển và sẽ được tính riêng theo khoảng cách giao hàng.
Tôn Việt Úc có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và thích hợp sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp thông tin cụ thể về loại tôn, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng.
Việc lựa chọn loại tôn phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng, ngân sách và điều kiện môi trường của công trình.