Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào? | 0909 936 937

Tôn Sàn Deck Sáng Chinh Kính Chào Quý Khách !

Email: thepsangchinh@gmail.com

Hotline: 24/7

0909936937 0937200900

Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào?

Ngày đăng: 23/04/2026 09:59 PM

Tác giả: Lê Thị Thủy

Lượt xem: 681

    Xà gồ là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng nhất trong các công trình hiện đại, đặc biệt là nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế và cả các công trình dân dụng. Nếu bạn đang tìm hiểu xà gồ là gì, các loại xà gồ thép phổ biến, ưu nhược điểm cũng như cách chọn lựa phù hợp, bài viết này sẽ cung cấp thông tin đầy đủ và cập nhật nhất.

    Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào?

    Tại Việt Nam, xà gồ thép ngày càng thay thế hoàn toàn xà gồ gỗ truyền thống nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chi phí hợp lý. Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị chuyên cung cấp xà gồ thép chất lượng cao, tư vấn 24/24h, hỗ trợ khách hàng tại TP.HCM và toàn quốc với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.

    Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn DeckingTôn sàn theo kích thướcTôn sàn deck theo hãngTôn cách nhiệt PUThép hình U I V HVật liệu cách nhiệtTôn lợp

    1. Xà Gồ Là Gì? Vai Trò Quan Trọng Trong Xây Dựng

    Xà gồ (tiếng Anh: Purlin) là thanh ngang chịu lực nằm trong hệ khung mái hoặc vách của công trình xây dựng. Chúng có nhiệm vụ chính là hỗ trợ và phân bố tải trọng từ lớp phủ mái (tôn, ngói, tấm lợp...) xuống các vì kèo, dầm chính hoặc tường chịu lực. Nhờ đó, toàn bộ kết cấu mái trở nên vững chắc, không bị võng, sập hoặc biến dạng dưới tác động của gió, mưa, tuyết hoặc tải trọng động.

    Trong thiết kế nhà thép tiền chế hoặc nhà xưởng công nghiệp, xà gồ đóng vai trò then chốt giúp giảm trọng lượng tổng thể của công trình, tiết kiệm chi phí móng và nền móng. Xà gồ không chỉ chịu lực nén, uốn mà còn giúp tăng độ cứng cho toàn bộ hệ khung.

    Trước đây, người ta thường sử dụng xà gồ gỗ tự nhiên. Tuy nhiên, vật liệu này dễ bị mối mọt, cong vênh, mục nát và có nguy cơ cháy nổ cao. Ngày nay, xà gồ thép được ưa chuộng hơn hẳn nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu lực vượt trội và tuổi thọ lâu dài lên đến hàng chục năm.

    Lưu ý: Xà gồ khác với kèo (rafter) ở vị trí và chức năng. Kèo thường là thanh chéo chịu lực chính, trong khi xà gồ là thanh ngang nằm trên kèo để đỡ lớp lợp mái.

    Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào?

    2. Phân Loại Xà Gồ Theo Vật Liệu

    Xà gồ được phân loại chủ yếu dựa trên vật liệu chế tạo:

    2.1. Xà Gồ Gỗ

    Đây là loại xà gồ truyền thống, thường làm từ gỗ thông, gỗ keo hoặc gỗ lim. Ưu điểm là dễ gia công, giá thành rẻ ban đầu. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là dễ bị sâu mọt, cong vênh theo thời tiết, khả năng chịu lực hạn chế và không thân thiện với môi trường vì phải khai thác gỗ tự nhiên.

    Hiện nay xà gồ gỗ chỉ còn sử dụng hạn chế trong các công trình nhà gỗ dân gian hoặc trang trí.

    2.2. Xà Gồ Thép

    Đây là loại phổ biến nhất hiện nay. Xà gồ thép được sản xuất từ thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội, sau đó mạ kẽm nhúng nóng hoặc sơn tĩnh điện để tăng khả năng chống gỉ sét. Xà gồ thép có nhiều hình dạng mặt cắt khác nhau, phù hợp với đa dạng quy mô công trình.

    Ưu điểm nổi bật của xà gồ thép bao gồm:

    • Trọng lượng nhẹ nhưng chịu lực cao
    • Chống cháy, chống mối mọt tuyệt đối
    • Dễ vận chuyển, lắp đặt nhanh chóng
    • Tuổi thọ cao, bảo trì thấp
    • Thẩm mỹ hiện đại, phù hợp với kiến trúc công nghiệp

    Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào?

    3. Các Loại Xà Gồ Thép Phổ Biến Nhất Hiện Nay

    Dựa trên hình dạng mặt cắt ngang, xà gồ thép được chia thành nhiều loại chính. Dưới đây là chi tiết từng loại:

    3.1. Xà Gồ Thép Chữ C (C Purlin)

    Xà gồ C là loại có mặt cắt giống chữ C trong bảng chữ cái, với hai cánh song song và một thân thẳng. Đây là loại xà gồ được sử dụng rộng rãi nhất trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhỏ.

    Đặc điểm kỹ thuật:

    • Độ dày thường từ 1.5mm đến 3.0mm
    • Chiều cao cánh từ 50mm đến 300mm
    • Chiều rộng thân từ 30mm đến 80mm
    • Thường có lỗ đột sẵn để bắt bulong dễ dàng

    Ưu điểm: Giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt cho nhịp đơn giản. Phù hợp làm xà gồ mái cho nhà dân, kho nhỏ, gara ô tô.

    Nhược điểm: Khả năng chịu lực kém hơn xà gồ Z ở nhịp lớn, dễ võng nếu khoảng cách vì kèo quá xa.

    3.2. Xà Gồ Thép Chữ Z (Z Purlin)

    Xà gồ Z có mặt cắt giống chữ Z, với hai cánh nằm ở hai phía đối diện và tạo góc nghiêng. Loại này cho phép chồng ghép tại các điểm nối, tạo thành hệ khung liên tục, tăng khả năng chịu lực đáng kể.

    Đặc điểm nổi bật:

    • Khả năng chịu uốn và xoắn tốt hơn xà gồ C
    • Phù hợp cho nhịp lớn từ 6m đến 12m
    • Thường dùng trong nhà xưởng rộng, trung tâm thương mại, nhà kho lạnh

    Xà gồ Z giúp giảm số lượng vì kèo phụ, tiết kiệm chi phí vật liệu và thời gian thi công. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu độ vững chắc cao.

    3.3. Xà Gồ Thép Chữ U (U Purlin)

    Xà gồ U có hình dạng giống chữ U, với hai cánh song song và thân đáy rộng. Loại này thường dùng làm thanh ngang chịu lực hoặc làm khung cửa, vách ngăn.

    Ưu điểm là độ cứng cao ở hướng thẳng đứng, dễ kết nối với các cấu kiện khác. Tuy nhiên, xà gồ U ít phổ biến hơn C và Z trong hệ mái.

    3.4. Xà Gồ Thép Chữ I Và H (I Beam, H Beam)

    Đây thực chất là thép hình I hoặc H được sử dụng như xà gồ chính trong các công trình lớn. Chúng có khả năng chịu lực cực cao, thường dùng cho dầm chính hoặc xà gồ chịu tải trọng nặng.

    Xà gồ I/H phù hợp cho nhà cao tầng, cầu trục, nhà xưởng có cần cẩu nặng. Giá thành cao hơn nhưng đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình quy mô lớn.

    Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào?

    4. Xà Gồ Thép Mạ Kẽm Và Xà Gồ Thép Đen – Nên Chọn Loại Nào?

    Theo phương pháp bảo vệ bề mặt, xà gồ thép được chia thành hai dòng chính:

    4.1. Xà Gồ Thép Mạ Kẽm Nhúng Nóng

    Đây là loại được nhúng vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp bảo vệ dày từ 80 - 275 g/m². Khả năng chống ăn mòn cực tốt, phù hợp với môi trường ẩm ướt, ven biển hoặc khu công nghiệp có hóa chất.

    Tuổi thọ có thể lên đến 30-50 năm mà không cần sơn lại.

    4.2. Xà Gồ Thép Đen (Thép Cán Nóng Không Mạ)

    Giá thành rẻ hơn, phù hợp với công trình trong nhà hoặc có lớp sơn bảo vệ thêm. Tuy nhiên, khả năng chống gỉ kém hơn, cần bảo dưỡng định kỳ.

    Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp đầy đủ cả hai loại với chứng nhận chất lượng rõ ràng từ nhà máy Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á...

    5. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Xà Gồ Thép Tại Việt Nam

    Xà gồ thép chất lượng cao thường tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia:

    • JIS G3302 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn cho thép mạ kẽm
    • ASTM A653 (Mỹ): Quy định về thép tấm mạ kẽm
    • TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam về thép kết cấu
    • SS400, Q235B: Mác thép phổ biến

    Khi mua xà gồ, quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp xuất trình giấy chứng nhận CO/CQ để đảm bảo chất lượng và độ dày đúng quy cách.

    Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào?

    6. Ưu Nhược Điểm Của Việc Sử Dụng Xà Gồ Thép

    6.1. Ưu điểm vượt trội

    • Chịu lực tốt, phân bố tải trọng đều
    • Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho móng nhà
    • Dễ cắt, khoan, đột lỗ theo yêu cầu
    • Thời gian thi công nhanh chóng
    • Chi phí bảo trì thấp
    • Thân thiện với môi trường hơn so với gỗ

    6.2. Nhược điểm cần lưu ý

    • Giá thành ban đầu cao hơn xà gồ gỗ
    • Cần tính toán kỹ khoảng cách vì kèo để tránh võng
    • Trong môi trường cực kỳ ăn mòn cần chọn lớp mạ dày hoặc sơn chống gỉ bổ sung

    Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào?

    7. Ứng Dụng Thực Tế Của Xà Gồ Thép Trong Xây Dựng

    Xà gồ thép được ứng dụng rộng rãi trong:

    • Nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế
    • Kho bãi, siêu thị, trung tâm logistics
    • Nhà dân dụng mái tôn, mái ngói kết hợp
    • Nhà cao tầng (làm sàn deck hoặc hệ vách)
    • Công trình nông nghiệp: chuồng trại chăn nuôi, nhà kính
    • Sân bay, ga tàu, trung tâm hội nghị

    Với mỗi loại công trình, kỹ sư sẽ tính toán tải trọng gió, tải trọng tuyết (nếu có), tải trọng động để chọn quy cách xà gồ phù hợp nhất.

    8. Cách Chọn Xà Gồ Thép Phù Hợp Cho Công Trình

    Khi lựa chọn xà gồ, cần xem xét các yếu tố sau:

    1. Tải trọng công trình: Mái nhẹ hay mái nặng, có thiết bị treo không?
    2. Khoảng cách vì kèo: Nhịp càng lớn càng cần xà gồ có độ cứng cao (Z hoặc I).
    3. Môi trường sử dụng: Ven biển chọn mạ kẽm dày.
    4. Ngân sách: Cân bằng giữa chất lượng và chi phí.
    5. Thương hiệu: Ưu tiên sản phẩm từ nhà máy uy tín.

    Đội ngũ kỹ thuật của Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh sẵn sàng tư vấn miễn phí, tính toán sơ bộ bản vẽ và báo giá chi tiết theo yêu cầu cụ thể của quý khách.

    9. Báo Giá Xà Gồ Thép Mới Nhất 2026

    Giá xà gồ thép biến động tùy theo loại, độ dày, kích thước và tình hình thị trường thép cuộn. Tham khảo mức giá tham khảo hiện nay (có thể thay đổi):

    • Xà gồ C mạ kẽm: từ 16.000 - 22.000 VNĐ/kg
    • Xà gồ Z mạ kẽm: từ 17.000 - 24.000 VNĐ/kg
    • Xà gồ U, I: từ 18.000 - 28.000 VNĐ/kg

    Giá trên đã bao gồm VAT, chưa bao gồm vận chuyển. Liên hệ ngay Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá cạnh tranh nhất và chính sách ưu đãi cho đơn hàng lớn.

    Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào?

    10. Lý Do Nên Chọn Mua Xà Gồ Tại Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh

    Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn và phân phối tôn thép, xà gồ uy tín tại TP. Hồ Chí Minh. Với hơn nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi cam kết:

    • Sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng
    • Đa dạng quy cách, độ dày từ 1.5mm - 4.0mm
    • Giá cả cạnh tranh, minh bạch
    • Tư vấn kỹ thuật 24/24h bởi đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm
    • Giao hàng nhanh chóng toàn quốc, hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu
    • Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ sau bán hàng tận tình

    Trụ sở chính đặt tại TP.HCM, chúng tôi đã cung cấp vật liệu cho hàng trăm công trình nhà xưởng, kho bãi lớn nhỏ trên cả nước. Quý khách hàng có nhu cầu chỉ cần gọi điện hoặc để lại thông tin, nhân viên sẽ liên hệ tư vấn ngay lập tức.

    Xà gồ chất lượng cao không chỉ giúp công trình vững chắc mà còn góp phần tiết kiệm chi phí dài hạn và nâng cao giá trị thẩm mỹ. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất.

    11. Hướng Dẫn Thi Công Và Lắp Đặt Xà Gồ Thép Đúng Cách

    Để phát huy tối đa hiệu quả, việc lắp đặt xà gồ cần tuân thủ quy trình chuẩn:

    • Kiểm tra độ phẳng của vì kèo trước khi lắp
    • Sử dụng bulong, đai ốc chất lượng cao, siết đúng lực
    • Giữ khoảng cách xà gồ theo bản vẽ thiết kế
    • Đảm bảo hệ thống chống thấm tại các điểm nối
    • Kiểm tra độ võng sau khi hoàn thiện

    Nếu thi công không đúng kỹ thuật, dù xà gồ tốt cũng dễ dẫn đến tình trạng mái bị rung lắc hoặc võng sau một thời gian sử dụng.

    12. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Xà Gồ Thép

    12.1. Xà gồ C và xà gồ Z loại nào tốt hơn?

    Không có loại nào tuyệt đối tốt hơn. Xà gồ Z thường chịu lực tốt hơn và phù hợp nhịp lớn, trong khi xà gồ C giá rẻ hơn và dễ lắp cho công trình nhỏ.

    12.2. Xà gồ thép có bị gỉ sét không?

    Nếu chọn loại mạ kẽm chất lượng và thi công đúng cách thì rất ít bị gỉ. Nên kiểm tra định kỳ ở khu vực có độ ẩm cao.

    12.3. Độ dày xà gồ bao nhiêu là đủ?

    Tùy thuộc vào tải trọng và khoảng cách vì kèo. Thường dùng 1.8mm - 2.5mm cho nhà xưởng thông thường.

    Bạn đang có dự án cần tư vấn xà gồ? Hãy liên hệ ngay với Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh để nhận hỗ trợ chuyên sâu và báo giá ưu đãi.

    Câu hỏi thường gặp: Xà Gồ Là Gì? Có Những Loại Xà Gồ Nào?

    Xà gồ là loại cấu kiện chịu lực nằm ngang trong khung mái, thường được sử dụng để đỡ tôn lợp hoặc sàn mái, giúp truyền tải trọng từ mái xuống khung chính của công trình, đồng thời tăng độ ổn định và độ bền cho toàn bộ hệ kết cấu.

    Trên thị trường hiện nay phổ biến nhất là xà gồ thép chữ C, xà gồ chữ Z, xà gồ hộp và xà gồ mạ kẽm, mỗi loại sẽ phù hợp với từng quy mô công trình khác nhau từ nhà dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp.

    Xà gồ chữ C là loại có tiết diện hình chữ C, thường được dùng trong nhà tiền chế, nhà xưởng, mái tôn dân dụng nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ thi công và chi phí hợp lý.

    Xà gồ chữ Z có khả năng nối chồng lên nhau linh hoạt, giúp tăng độ dài nhịp, chịu lực tốt hơn và thường được ứng dụng trong các công trình nhà thép tiền chế có khẩu độ lớn.

    Xà gồ thép hộp là loại có tiết diện hình vuông hoặc chữ nhật, có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao và tính thẩm mỹ lớn.

    Xà gồ mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp với môi trường ẩm hoặc ngoài trời, trong khi xà gồ thép đen có giá thành rẻ hơn nhưng cần sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ.

    Xà gồ hiện nay thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn JIS, ASTM hoặc TCVN, đảm bảo độ chính xác về kích thước, khả năng chịu lực và độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.

    Các kích thước xà gồ phổ biến thường dao động từ C80, C100, C120 đến Z100, Z150, Z200 tùy theo thiết kế công trình và yêu cầu chịu tải của từng hạng mục.

    Giá xà gồ thép thường được tính theo kg hoặc theo mét dài, phụ thuộc vào loại thép, độ dày, kích thước và biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường tại từng thời điểm.

    Trong hệ thống mái tôn, xà gồ đóng vai trò là bộ khung đỡ trực tiếp tấm lợp, giúp phân tán tải trọng, tăng độ vững chắc và hạn chế tình trạng võng hoặc cong vênh mái.

    CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH chuyên cung cấp đầy đủ các loại xà gồ như xà gồ C, xà gồ Z, xà gồ hộp mạ kẽm với nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu xây dựng dân dụng và công nghiệp.

    Việc lựa chọn xà gồ phù hợp cần dựa vào tải trọng mái, khẩu độ công trình, môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư, đồng thời nên được tư vấn bởi đơn vị cung cấp uy tín như CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH để đảm bảo hiệu quả và an toàn lâu dài.

    Zalo
    📞 PK1: 097 5555 055 📞 PK2: 0907 137 555 📞 PK3: 0937 200 900 📞 PK4: 0949 286 777 📞 PK5: 0907 137 555 💰 Kế toán: 0909 936 937