Tôn
Ngày đăng: 26/10/2024 11:51 AM
Tác giả:Lê Thị Thủy
Lượt xem: 1717
Tôn | 0909 936 937
Ngày đăng: 26/10/2024 11:51 AM
Tác giả:Lê Thị Thủy
Lượt xem: 1717
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm tôn bắt mắt và sống động, để có thể hình dung được tôn là gì? Chất lượng bên trong tôn ra sao? Có những loại tôn nào? Bảo hành trong bao lâu? Ngoài những ưu điểm trên tôn còn được ứng dụng trong các lĩnh vực nào?

Tôn, hay còn gọi là Tole trong tiếng Anh, là một loại vật liệu kim loại được cán mỏng và được phủ một lớp kẽm bên ngoài qua quá trình nhúng nóng hoặc lạnh. Tôn không chỉ đơn thuần là tấm thép mỏng, mà còn bao gồm các loại mạ kẽm, nhôm kẽm, cán sóng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Tại Việt Nam, tôn được sản xuất với nhiều loại như tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt, tôn nhựa lấy sáng, tôn mạ kẽm, tôn mạ hộp kim, và nhiều kiểu dáng như 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, tôn giả ngói. Những loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng nhà ở, nhà cấp 4, nhà phố, kho bãi, và nhà xưởng.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Tôn lạnh - Tôn lạnh màu: Có lớp mạ nhôm kẽm với tỷ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm, và 1.5% Si, có thể mạ màu và sơn hai mặt để tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
Tôn cách nhiệt: Tôn này có cấu tạo từ 3 lớp, bao gồm lớp PU chống cháy, lớp màng PP/PVC, và lớp tôn. Tôn cách nhiệt có khả năng chống chịu nhiệt tốt, chống ồn và rất được ưa chuộng ở những khu vực có khí hậu ẩm ướt như Việt Nam.
Tôn nhựa lấy sáng: Được làm từ nhựa trong suốt, tôn này cho khả năng lấy ánh sáng tốt và thường được sử dụng cho các công trình cần ánh sáng tự nhiên.
Tôn mạ kẽm: Là vật liệu từ tấm thép mạ mỏng kết hợp với kẽm, có giá thành rẻ nhưng dễ bị oxy hóa.
Tôn lượn sóng: Được sử dụng cho các hạng mục giao thông như dải phân cách, tôn này có chất lượng cao và có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Tôn phẳng mạ kẽm và mạ nhôm kẽm: Thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý.
Tôn được sử dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc và xây dựng, bao gồm:

Việc lựa chọn loại tôn phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm công trình, sở thích cá nhân và ngân sách. Nếu bạn đang tìm kiếm tôn cao cấp để lợp nhà, tôn Sàn Deck Sáng Chinh là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể tham khảo các sản phẩm như tôn lạnh hay tôn 11 sóng vuông cho độ bền và khả năng thoát nước tốt. Đừng quên tìm kiếm các nhà phân phối tôn uy tín và chất lượng trên thị trường.
Tôn Sàn Deck Sáng Chinh cung cấp nhiều loại tôn với giá cả cạnh tranh. Bạn có thể tham khảo giá và thông tin chi tiết về từng sản phẩm tại trang web của chúng tôi.
| Tên sản phẩm | Độ dày |
Trọng lượng (Kg/m) |
Đơn giá/mét (Khổ 1.07m, cán 5 sóng, 9 sóng, 13 la phông, sóng tròn) |
| Tôn màu | 3 dem | 1.6 | 46.000 |
| 1.8 | 51.000 | ||
| 3.5 dem | 2.1 | 54.000 | |
| 4 dem | 2.45 | 62.000 | |
| 2.6 | 68.000 | ||
| 4.5 dem | 2.9 | 72.000 | |
| 3.1 | 78.000 | ||
| 5 dem | 3.45 | 87.000 |
| Tên sản phẩm | Độ dày |
Trọng lượng (Kg/m) |
Đơn giá/mét (Khổ 1.07m, cán 5 sóng, 9 sóng, 13 la phông, sóng tròn) |
| Tôn màu | 3.5 dem | 3.0 | 89.000 |
| 4 dem | 3.4 | 93.000 | |
| 4.5 dem | 3.8 | 102.000 | |
| 5 dem | 4.4 | 118.000 | |
| Tôn lạnh | 3.5 dem | 3.1 | 81.000 |
| 4 dem | 3.4 | 85.000 | |
| 4.5 dem | 4.05 | 96.000 | |
| 5 dem | 4.4 | 113.000 |
| Tên sản phẩm | Độ dày | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) |
| Tôn màu | 4 dem | m | 103.000 |
| 4.5 dem | m | 115.000 | |
| 5 dem | m | 126.000 |
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm tôn bắt mắt và sống động, để có thể hình dung được tôn là gì? Chất lượng bên trong tôn ra sao? Có những loại tôn nào? Bảo hành trong bao lâu? Ngoài những ưu điểm trên tôn còn được ứng dụng trong các lĩnh vực nào?

Tôn, hay còn gọi là Tole trong tiếng Anh, là một loại vật liệu kim loại được cán mỏng và được phủ một lớp kẽm bên ngoài qua quá trình nhúng nóng hoặc lạnh. Tôn không chỉ đơn thuần là tấm thép mỏng, mà còn bao gồm các loại mạ kẽm, nhôm kẽm, cán sóng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Tại Việt Nam, tôn được sản xuất với nhiều loại như tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt, tôn nhựa lấy sáng, tôn mạ kẽm, tôn mạ hộp kim, và nhiều kiểu dáng như 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, tôn giả ngói. Những loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng nhà ở, nhà cấp 4, nhà phố, kho bãi, và nhà xưởng.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Tôn lạnh - Tôn lạnh màu: Có lớp mạ nhôm kẽm với tỷ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm, và 1.5% Si, có thể mạ màu và sơn hai mặt để tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
Tôn cách nhiệt: Tôn này có cấu tạo từ 3 lớp, bao gồm lớp PU chống cháy, lớp màng PP/PVC, và lớp tôn. Tôn cách nhiệt có khả năng chống chịu nhiệt tốt, chống ồn và rất được ưa chuộng ở những khu vực có khí hậu ẩm ướt như Việt Nam.
Tôn nhựa lấy sáng: Được làm từ nhựa trong suốt, tôn này cho khả năng lấy ánh sáng tốt và thường được sử dụng cho các công trình cần ánh sáng tự nhiên.
Tôn mạ kẽm: Là vật liệu từ tấm thép mạ mỏng kết hợp với kẽm, có giá thành rẻ nhưng dễ bị oxy hóa.
Tôn lượn sóng: Được sử dụng cho các hạng mục giao thông như dải phân cách, tôn này có chất lượng cao và có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Tôn phẳng mạ kẽm và mạ nhôm kẽm: Thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý.
Tôn được sử dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc và xây dựng, bao gồm:

Việc lựa chọn loại tôn phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm công trình, sở thích cá nhân và ngân sách. Nếu bạn đang tìm kiếm tôn cao cấp để lợp nhà, tôn Sàn Deck Sáng Chinh là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể tham khảo các sản phẩm như tôn lạnh hay tôn 11 sóng vuông cho độ bền và khả năng thoát nước tốt. Đừng quên tìm kiếm các nhà phân phối tôn uy tín và chất lượng trên thị trường.
Tôn Sàn Deck Sáng Chinh cung cấp nhiều loại tôn với giá cả cạnh tranh. Bạn có thể tham khảo giá và thông tin chi tiết về từng sản phẩm tại trang web của chúng tôi.
| Tên sản phẩm | Độ dày |
Trọng lượng (Kg/m) |
Đơn giá/mét (Khổ 1.07m, cán 5 sóng, 9 sóng, 13 la phông, sóng tròn) |
| Tôn màu | 3 dem | 1.6 | 46.000 |
| 1.8 | 51.000 | ||
| 3.5 dem | 2.1 | 54.000 | |
| 4 dem | 2.45 | 62.000 | |
| 2.6 | 68.000 | ||
| 4.5 dem | 2.9 | 72.000 | |
| 3.1 | 78.000 | ||
| 5 dem | 3.45 | 87.000 |
| Tên sản phẩm | Độ dày |
Trọng lượng (Kg/m) |
Đơn giá/mét (Khổ 1.07m, cán 5 sóng, 9 sóng, 13 la phông, sóng tròn) |
| Tôn màu | 3.5 dem | 3.0 | 89.000 |
| 4 dem | 3.4 | 93.000 | |
| 4.5 dem | 3.8 | 102.000 | |
| 5 dem | 4.4 | 118.000 | |
| Tôn lạnh | 3.5 dem | 3.1 | 81.000 |
| 4 dem | 3.4 | 85.000 | |
| 4.5 dem | 4.05 | 96.000 | |
| 5 dem | 4.4 | 113.000 |
| Tên sản phẩm | Độ dày | ĐVT | Đơn giá (VNĐ) |
| Tôn màu | 4 dem | m | 103.000 |
| 4.5 dem | m | 115.000 | |
| 5 dem | m | 126.000 |