Tôn | 0909 936 937

Tôn Sàn Deck Sáng Chinh Kính Chào Quý Khách !

Email: thepsangchinh@gmail.com

Hotline: 24/7

0909936937 0937200900

Tôn

Ngày đăng: 26/10/2024 11:51 AM

Tác giả:Lê Thị Thủy

Lượt xem: 1724

    Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm tôn bắt mắt và sống động, để có thể hình dung được tôn là gì? Chất lượng bên trong tôn ra sao? Có những loại tôn nào? Bảo hành trong bao lâu? Ngoài những ưu điểm trên tôn còn được ứng dụng trong các lĩnh vực nào?

    Phân loại tôn các loại

    Tôn là gì?

    Tôn, hay còn gọi là Tole trong tiếng Anh, là một loại vật liệu kim loại được cán mỏng và được phủ một lớp kẽm bên ngoài qua quá trình nhúng nóng hoặc lạnh. Tôn không chỉ đơn thuần là tấm thép mỏng, mà còn bao gồm các loại mạ kẽm, nhôm kẽm, cán sóng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

    Tại Việt Nam, tôn được sản xuất với nhiều loại như tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt, tôn nhựa lấy sáng, tôn mạ kẽm, tôn mạ hộp kim, và nhiều kiểu dáng như 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, tôn giả ngói. Những loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng nhà ở, nhà cấp 4, nhà phố, kho bãi, và nhà xưởng.

    Ưu nhược điểm của tôn

    Ưu điểm:

    • Đa dạng công dụng: Tôn hiện nay được chia thành nhiều loại với công dụng khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của người tiêu dùng.
    • Thẩm mỹ cao: Tôn Sàn Deck Sáng Chinh cung cấp nhiều mẫu mã, màu sắc phong phú, dễ dàng chọn lựa cho các công trình xây dựng.
    • Thi công dễ dàng: Việc lắp đặt tôn rất đơn giản và có thể tự thực hiện cùng với các phụ kiện vít theo đúng kích thước mong muốn.
    • Vận chuyển thuận tiện: Nhờ vào khối lượng nhẹ, tôn dễ dàng vận chuyển hơn so với các vật liệu xây dựng khác.
    • Độ bền cao: Với thành phần chính là thép được phủ kẽm, tôn có tuổi thọ cao, thường lên đến 30 năm trong điều kiện bình thường.

    Nhược điểm:

    • Móp méo: Tôn có thể bị móp méo khi chịu tác động mạnh từ thiên nhiên như mưa đá hay bão lớn, tuy nhiên, những hiện tượng này không thường xuyên xảy ra.
    • Gây tiếng ồn: Khi bị tác động mạnh từ mưa, gió bão hoặc từ động vật như chim, tôn có thể gây ra tiếng ồn, và cũng có khả năng bị lóc mái trong những vùng chịu thiên tai.

    Các loại tôn phổ biến trên thị trường

    1. Tôn lạnh - Tôn lạnh màu: Có lớp mạ nhôm kẽm với tỷ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm, và 1.5% Si, có thể mạ màu và sơn hai mặt để tăng tính thẩm mỹ và độ bền.

    2. Tôn cách nhiệt: Tôn này có cấu tạo từ 3 lớp, bao gồm lớp PU chống cháy, lớp màng PP/PVC, và lớp tôn. Tôn cách nhiệt có khả năng chống chịu nhiệt tốt, chống ồn và rất được ưa chuộng ở những khu vực có khí hậu ẩm ướt như Việt Nam.

    3. Tôn nhựa lấy sáng: Được làm từ nhựa trong suốt, tôn này cho khả năng lấy ánh sáng tốt và thường được sử dụng cho các công trình cần ánh sáng tự nhiên.

    4. Tôn mạ kẽm: Là vật liệu từ tấm thép mạ mỏng kết hợp với kẽm, có giá thành rẻ nhưng dễ bị oxy hóa.

    5. Tôn lượn sóng: Được sử dụng cho các hạng mục giao thông như dải phân cách, tôn này có chất lượng cao và có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.

    6. Tôn phẳng mạ kẽm và mạ nhôm kẽm: Thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý.

    Ứng dụng của tôn trong đời sống

    Tôn được sử dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc và xây dựng, bao gồm:

    • Làm mái che cho nhà ở, sân thượng, hiên nhà.
    • Làm vách ngăn và cửa cuốn.
    • Sản xuất thiết bị gia dụng và các hệ thống cách âm.
    • Sử dụng trong biển hiệu và quảng cáo.

    Ứng dụng tôn PU cách nhiệt

    Nên chọn tôn nào phù hợp với ngôi nhà?

    Việc lựa chọn loại tôn phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm công trình, sở thích cá nhân và ngân sách. Nếu bạn đang tìm kiếm tôn cao cấp để lợp nhà, tôn Sàn Deck Sáng Chinh là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể tham khảo các sản phẩm như tôn lạnh hay tôn 11 sóng vuông cho độ bền và khả năng thoát nước tốt. Đừng quên tìm kiếm các nhà phân phối tôn uy tín và chất lượng trên thị trường.

    Bảng giá các loại tôn tại Tôn Sàn Deck Sáng Chinh

    Tôn Sàn Deck Sáng Chinh cung cấp nhiều loại tôn với giá cả cạnh tranh. Bạn có thể tham khảo giá và thông tin chi tiết về từng sản phẩm tại trang web của chúng tôi.

    Bảng giá tôn Việt Nhật

    Tên sản phẩm Độ dày

    Trọng lượng

    (Kg/m)

    Đơn giá/mét

    (Khổ 1.07m, cán 5 sóng, 9 sóng, 13 la phông, sóng tròn)

    Tôn màu 3 dem 1.6 46.000
    1.8 51.000
    3.5 dem 2.1 54.000
    4 dem 2.45 62.000
    2.6 68.000
    4.5 dem  2.9 72.000
    3.1 78.000
    5 dem 3.45 87.000

    Bảng giá tôn Đông Á

    Tên sản phẩm Độ dày

    Trọng lượng

    (Kg/m)

    Đơn giá/mét

    (Khổ 1.07m, cán 5 sóng, 9 sóng, 13 la phông, sóng tròn)

    Tôn màu 3.5 dem 3.0 89.000
    4 dem 3.4 93.000
    4.5 dem 3.8 102.000
    5 dem 4.4 118.000
    Tôn lạnh 3.5 dem 3.1 81.000
    4 dem 3.4 85.000
    4.5 dem 4.05 96.000
    5 dem 4.4 113.000

    Bảng giá tôn Hoa Sen

    Tên sản phẩm Độ dày ĐVT Đơn giá (VNĐ)
    Tôn màu 4 dem m 103.000
    4.5 dem m 115.000
    5 dem m 126.000

    Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm tôn bắt mắt và sống động, để có thể hình dung được tôn là gì? Chất lượng bên trong tôn ra sao? Có những loại tôn nào? Bảo hành trong bao lâu? Ngoài những ưu điểm trên tôn còn được ứng dụng trong các lĩnh vực nào?

    Phân loại tôn các loại

    Tôn là gì?

    Tôn, hay còn gọi là Tole trong tiếng Anh, là một loại vật liệu kim loại được cán mỏng và được phủ một lớp kẽm bên ngoài qua quá trình nhúng nóng hoặc lạnh. Tôn không chỉ đơn thuần là tấm thép mỏng, mà còn bao gồm các loại mạ kẽm, nhôm kẽm, cán sóng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

    Tại Việt Nam, tôn được sản xuất với nhiều loại như tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt, tôn nhựa lấy sáng, tôn mạ kẽm, tôn mạ hộp kim, và nhiều kiểu dáng như 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, tôn giả ngói. Những loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng nhà ở, nhà cấp 4, nhà phố, kho bãi, và nhà xưởng.

    Ưu nhược điểm của tôn

    Ưu điểm:

    • Đa dạng công dụng: Tôn hiện nay được chia thành nhiều loại với công dụng khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của người tiêu dùng.
    • Thẩm mỹ cao: Tôn Sàn Deck Sáng Chinh cung cấp nhiều mẫu mã, màu sắc phong phú, dễ dàng chọn lựa cho các công trình xây dựng.
    • Thi công dễ dàng: Việc lắp đặt tôn rất đơn giản và có thể tự thực hiện cùng với các phụ kiện vít theo đúng kích thước mong muốn.
    • Vận chuyển thuận tiện: Nhờ vào khối lượng nhẹ, tôn dễ dàng vận chuyển hơn so với các vật liệu xây dựng khác.
    • Độ bền cao: Với thành phần chính là thép được phủ kẽm, tôn có tuổi thọ cao, thường lên đến 30 năm trong điều kiện bình thường.

    Nhược điểm:

    • Móp méo: Tôn có thể bị móp méo khi chịu tác động mạnh từ thiên nhiên như mưa đá hay bão lớn, tuy nhiên, những hiện tượng này không thường xuyên xảy ra.
    • Gây tiếng ồn: Khi bị tác động mạnh từ mưa, gió bão hoặc từ động vật như chim, tôn có thể gây ra tiếng ồn, và cũng có khả năng bị lóc mái trong những vùng chịu thiên tai.

    Các loại tôn phổ biến trên thị trường

    1. Tôn lạnh - Tôn lạnh màu: Có lớp mạ nhôm kẽm với tỷ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm, và 1.5% Si, có thể mạ màu và sơn hai mặt để tăng tính thẩm mỹ và độ bền.

    2. Tôn cách nhiệt: Tôn này có cấu tạo từ 3 lớp, bao gồm lớp PU chống cháy, lớp màng PP/PVC, và lớp tôn. Tôn cách nhiệt có khả năng chống chịu nhiệt tốt, chống ồn và rất được ưa chuộng ở những khu vực có khí hậu ẩm ướt như Việt Nam.

    3. Tôn nhựa lấy sáng: Được làm từ nhựa trong suốt, tôn này cho khả năng lấy ánh sáng tốt và thường được sử dụng cho các công trình cần ánh sáng tự nhiên.

    4. Tôn mạ kẽm: Là vật liệu từ tấm thép mạ mỏng kết hợp với kẽm, có giá thành rẻ nhưng dễ bị oxy hóa.

    5. Tôn lượn sóng: Được sử dụng cho các hạng mục giao thông như dải phân cách, tôn này có chất lượng cao và có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.

    6. Tôn phẳng mạ kẽm và mạ nhôm kẽm: Thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý.

    Ứng dụng của tôn trong đời sống

    Tôn được sử dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc và xây dựng, bao gồm:

    • Làm mái che cho nhà ở, sân thượng, hiên nhà.
    • Làm vách ngăn và cửa cuốn.
    • Sản xuất thiết bị gia dụng và các hệ thống cách âm.
    • Sử dụng trong biển hiệu và quảng cáo.

    Ứng dụng tôn PU cách nhiệt

    Nên chọn tôn nào phù hợp với ngôi nhà?

    Việc lựa chọn loại tôn phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm công trình, sở thích cá nhân và ngân sách. Nếu bạn đang tìm kiếm tôn cao cấp để lợp nhà, tôn Sàn Deck Sáng Chinh là một lựa chọn tuyệt vời. Bạn có thể tham khảo các sản phẩm như tôn lạnh hay tôn 11 sóng vuông cho độ bền và khả năng thoát nước tốt. Đừng quên tìm kiếm các nhà phân phối tôn uy tín và chất lượng trên thị trường.

    Bảng giá các loại tôn tại Tôn Sàn Deck Sáng Chinh

    Tôn Sàn Deck Sáng Chinh cung cấp nhiều loại tôn với giá cả cạnh tranh. Bạn có thể tham khảo giá và thông tin chi tiết về từng sản phẩm tại trang web của chúng tôi.

    Bảng giá tôn Việt Nhật

    Tên sản phẩm Độ dày

    Trọng lượng

    (Kg/m)

    Đơn giá/mét

    (Khổ 1.07m, cán 5 sóng, 9 sóng, 13 la phông, sóng tròn)

    Tôn màu 3 dem 1.6 46.000
    1.8 51.000
    3.5 dem 2.1 54.000
    4 dem 2.45 62.000
    2.6 68.000
    4.5 dem  2.9 72.000
    3.1 78.000
    5 dem 3.45 87.000

    Bảng giá tôn Đông Á

    Tên sản phẩm Độ dày

    Trọng lượng

    (Kg/m)

    Đơn giá/mét

    (Khổ 1.07m, cán 5 sóng, 9 sóng, 13 la phông, sóng tròn)

    Tôn màu 3.5 dem 3.0 89.000
    4 dem 3.4 93.000
    4.5 dem 3.8 102.000
    5 dem 4.4 118.000
    Tôn lạnh 3.5 dem 3.1 81.000
    4 dem 3.4 85.000
    4.5 dem 4.05 96.000
    5 dem 4.4 113.000

    Bảng giá tôn Hoa Sen

    Tên sản phẩm Độ dày ĐVT Đơn giá (VNĐ)
    Tôn màu 4 dem m 103.000
    4.5 dem m 115.000
    5 dem m 126.000
    Zalo
    📞 PK1: 097 5555 055 📞 PK2: 0907 137 555 📞 PK3: 0937 200 900 📞 PK4: 0949 286 777 📞 PK5: 0907 137 555 💰 Kế toán: 0909 936 937