Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu? | 0909 936 937

Tôn Sàn Deck Sáng Chinh Kính Chào Quý Khách !

Email: thepsangchinh@gmail.com

Hotline: 24/7

0909936937 0937200900

Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu?

Ngày đăng: 23/04/2026 10:11 PM

Tác giả: Lê Thị Thủy

Lượt xem: 624

    Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị chuyên cung cấp tôn lạnh xốp uy tín hàng đầu tại TP.HCM và toàn quốc. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, chúng tôi tự hào mang đến cho khách hàng những sản phẩm tôn xốp cách nhiệt chất lượng cao, giá cả cạnh tranh nhất cùng dịch vụ tư vấn tận tình 24 giờ mỗi ngày. Nếu bạn đang băn khoăn tôn lạnh xốp giá bao nhiêu, bài viết chi tiết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin từ A đến Z về sản phẩm, bảng giá cập nhật, ưu nhược điểm, ứng dụng thực tế và lý do nên chọn mua tại Sáng Chinh.

    Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu?

    Tôn lạnh xốp ngày càng được ưa chuộng trong các công trình hiện đại nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, cách âm tốt và độ bền cao. Trong bối cảnh khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam, việc sử dụng tôn xốp giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng làm mát không gian sống và làm việc. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn trong bài viết dài và chi tiết dưới đây.

    Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn DeckingTôn sàn theo kích thướcTôn sàn deck theo hãngTôn cách nhiệt PUThép hình U I V HVật liệu cách nhiệtTôn lợp

    Tôn Lạnh Xốp Là Gì? Cấu Tạo Chi Tiết Và Nguyên Lý Hoạt Động

    Tôn lạnh xốp, còn được gọi là tôn cách nhiệt, tôn sandwich hoặc tôn composite, là loại vật liệu lợp mái và ốp vách hiện đại được cấu tạo từ nhiều lớp kết hợp chặt chẽ với nhau. Sản phẩm không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn đáp ứng xuất sắc các yêu cầu về cách nhiệt, cách âm và chống thấm cho công trình.

    Cấu tạo 3 lớp tiêu chuẩn của tôn lạnh xốp

    Thông thường, tôn xốp gồm 3 lớp chính:

    1. Lớp tôn mặt ngoài: Được làm từ tôn lạnh mạ màu hoặc mạ kẽm nhúng nóng, độ dày dao động từ 0.30mm đến 0.50mm. Lớp này chịu trách nhiệm chống chịu thời tiết, chống ăn mòn và tạo hình dáng thẩm mỹ.
    2. Lớp lõi cách nhiệt: Đây là phần quan trọng nhất, có thể là xốp EPS (Expanded Polystyrene), PU (Polyurethane) hoặc bông khoáng Rockwool. Độ dày lớp lõi thường từ 20mm đến 100mm tùy theo nhu cầu cách nhiệt.
    3. Lớp mặt trong: Có thể là tôn mỏng, giấy bạc aluminum hoặc lớp sơn bảo vệ, giúp tăng độ bền và thẩm mỹ bên trong công trình.

    Nhờ cấu tạo đặc biệt này, tôn lạnh xốp tạo ra lớp chắn cách nhiệt hiệu quả, ngăn chặn sự truyền dẫn nhiệt từ bên ngoài vào bên trong. Đặc biệt trong điều kiện khí hậu miền Nam nóng bức như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, tôn xốp giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng, kho hàng lên đến 8-12°C so với tôn thường.

    Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu?

    Phân loại tôn lạnh xốp phổ biến trên thị trường

    Hiện nay có ba loại tôn xốp chính được sử dụng rộng rãi:

    • Tôn xốp EPS: Giá thành phải chăng, cách nhiệt tốt, phù hợp công trình dân dụng và nhà xưởng thông thường.
    • Tôn xốp PU: Cách nhiệt và cách âm vượt trội, mật độ cao, chống cháy tốt hơn, thường dùng cho kho lạnh, phòng sạch.
    • Tôn xốp Rockwool: Khả năng chống cháy cao nhất, cách âm xuất sắc, phù hợp công trình yêu cầu an toàn phòng cháy chữa cháy.

    Mỗi loại đều có ưu điểm riêng và mức giá khác nhau. Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp đầy đủ tất cả các loại tôn lạnh xốp từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Phương Nam và các hãng nhập khẩu chất lượng cao.

    Bảng Giá Tôn Lạnh Xốp Mới Nhất Tháng 05/2026 Tại Sáng Chinh

    Giá tôn lạnh xốp phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại xốp, độ dày tôn, độ dày lớp cách nhiệt, kiểu sóng, màu sắc và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất:

    Loại sản phẩm Độ dày tôn (mm) Độ dày xốp (mm) Giá bán lẻ (VNĐ/m²) Giá sỉ (VNĐ/m²)
    Tôn xốp EPS tiêu chuẩn 0.35 30 145.000 135.000
    Tôn xốp EPS cao cấp 0.40 50 178.000 165.000
    Tôn xốp PU chất lượng cao 0.40 40 235.000 215.000
    Tôn xốp PU dày 0.45 60 285.000 260.000
    Tôn xốp Rockwool chống cháy 0.40 50 395.000 365.000
    Tôn sandwich 3 lớp (Tôn-PU-Tôn) 0.40 / 0.40 50 320.000 295.000

    Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển. Công ty chúng tôi luôn có chương trình ưu đãi đặc biệt cho đơn hàng trên 500m², chiết khấu từ 5-12% tùy giá trị đơn hàng. Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác theo yêu cầu cụ thể của công trình.

    Bảng giá tôn xốp theo kiểu sóng phổ biến

    Tôn lạnh xốp có nhiều kiểu sóng khác nhau như sóng 5, sóng 9, sóng ngói, sóng tròn... Mỗi kiểu sóng có mức giá và ứng dụng riêng. Sóng càng cao thì khả năng thoát nước càng tốt nhưng giá thành cũng cao hơn.

    Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu?

    Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Lạnh Xốp So Với Các Loại Tôn Thông Thường

    1. Khả năng cách nhiệt vượt trội giúp tiết kiệm năng lượng

    Đây là ưu điểm lớn nhất của tôn xốp. Trong những ngày hè oi bức tại TP.HCM, nhiệt độ dưới mái tôn thông thường có thể lên đến 50-60°C. Khi sử dụng tôn lạnh xốp PU hoặc EPS, nhiệt độ giảm đáng kể, giúp tiết kiệm 30-50% chi phí điện cho hệ thống làm mát. Nhiều nhà xưởng sản xuất báo cáo tiết kiệm hàng chục triệu đồng mỗi tháng chỉ nhờ thay thế mái tôn thông thường bằng tôn xốp cách nhiệt.

    2. Cách âm hiệu quả, giảm thiểu tiếng ồn

    Lớp xốp giữa có khả năng hấp thụ âm thanh rất tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhà máy sản xuất gần khu dân cư, trường học, bệnh viện, văn phòng hoặc các công trình đòi hỏi sự yên tĩnh cao. Tiếng mưa rơi trên mái tôn xốp gần như không gây khó chịu so với tôn lạnh thông thường.

    3. Độ bền cao, tuổi thọ dài

    Với lớp mạ chống ăn mòn cao cấp, tôn lạnh xốp có thể chịu được môi trường khắc nghiệt trong 20-40 năm mà không bị gỉ sét nghiêm trọng. Sản phẩm ít bị ảnh hưởng bởi mưa axit, muối biển hoặc khói công nghiệp.

    4. Thi công nhanh, nhẹ và an toàn

    Trọng lượng chỉ bằng khoảng 1/3 so với bê tông hoặc ngói truyền thống, giúp giảm tải trọng cho khung kết cấu, tiết kiệm chi phí móng và cột. Thời gian thi công nhanh hơn 40-60%, rút ngắn tiến độ dự án đáng kể.

    5. Thẩm mỹ cao, đa dạng lựa chọn

    Hàng chục màu sắc theo bảng màu RAL, phù hợp mọi phong cách kiến trúc từ hiện đại đến cổ điển. Bề mặt sơn tĩnh điện bền màu theo thời gian.

    Ngoài ra, tôn xốp còn có khả năng chống thấm tốt khi lắp đặt đúng kỹ thuật, chống cháy lan (đặc biệt với loại Rockwool), thân thiện với môi trường và có thể tái sử dụng một phần.

    Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu?

    Nhược Điểm Của Tôn Lạnh Xốp Và Cách Khắc Phục

    Mặc dù có nhiều ưu điểm, tôn xốp vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định:

    • Giá thành ban đầu cao hơn tôn lạnh thông thường từ 2-4 lần.
    • Cần kỹ thuật lắp đặt chính xác để tránh hiện tượng thấm nước tại mối nối.
    • Một số loại EPS có khả năng chịu lửa thấp hơn, cần chọn PU hoặc Rockwool cho công trình có yêu cầu PCCC cao.
    • Khó sửa chữa nếu bị va đập mạnh làm biến dạng.

    Tại Sáng Chinh, chúng tôi khắc phục hoàn toàn các nhược điểm này nhờ đội ngũ thi công chuyên nghiệp, sử dụng phụ kiện cao cấp và tư vấn chọn loại vật liệu phù hợp nhất với từng công trình cụ thể.

    Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Lạnh Xốp Trong Các Công Trình

    Nhà xưởng sản xuất và kho bãi

    Tôn xốp giúp duy trì nhiệt độ ổn định, bảo vệ máy móc và hàng hóa khỏi hư hỏng do nhiệt độ và độ ẩm cao. Hàng ngàn nhà xưởng tại khu công nghiệp Bình Dương, Đồng Nai đã áp dụng thành công.

    Nhà ở dân dụng và biệt thự cao cấp

    Tạo không gian sống mát mẻ, yên tĩnh và sang trọng. Phù hợp với xu hướng kiến trúc xanh hiện nay.

    Kho lạnh bảo quản thực phẩm, dược phẩm

    Tôn PU dày 75-100mm giúp duy trì nhiệt độ âm ổn định, tiết kiệm điện năng vận hành hệ thống lạnh.

    Công trình công cộng: trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại

    Đảm bảo môi trường thoải mái cho người sử dụng, giảm tiếng ồn đô thị.

    Ngoài ra còn ứng dụng trong chuồng trại chăn nuôi, gara ô tô, văn phòng tạm, nhà tạm công nhân và nhiều lĩnh vực khác.

    Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu?

    Hướng Dẫn Thi Công Tôn Lạnh Xốp Đúng Tiêu Chuẩn

    Thi công tôn xốp đòi hỏi sự chính xác cao. Các bước cơ bản bao gồm:

    1. Chuẩn bị khung kết cấu chắc chắn, khoảng cách xà gồ phù hợp độ dày tôn.
    2. Lắp đặt lớp lót chống thấm nếu cần.
    3. Thi công tôn xốp theo thứ tự từ dưới lên trên, chồng mí tối thiểu 15-20cm.
    4. Sử dụng vít tán chuyên dụng có gioăng EPDM chống thấm.
    5. Hoàn thiện các chi tiết góc, rìa, nóc và máng xối.

    Đội ngũ thi công của Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh được đào tạo bài bản, đảm bảo tiến độ nhanh chóng và chất lượng hoàn thiện cao nhất.

    Lý Do Nên Chọn Mua Tôn Lạnh Xốp Tại Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh

    Với hơn nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực tôn thép, Sáng Chinh đã trở thành địa chỉ tin cậy của hàng ngàn khách hàng cá nhân và doanh nghiệp:

    • Giá cả cạnh tranh trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
    • Đa dạng mẫu mã, chủng loại tôn xốp từ cơ bản đến cao cấp.
    • Tư vấn kỹ thuật 24/24h bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm.
    • Giao hàng nhanh chóng tận nơi, hỗ trợ cắt kích thước theo yêu cầu.
    • Chính sách bảo hành rõ ràng, đổi trả linh hoạt.
    • Hỗ trợ thanh toán linh hoạt, chiết khấu lớn cho công trình và đại lý.

    Chúng tôi đã cung cấp tôn lạnh xốp cho hàng trăm dự án lớn nhỏ tại TP.HCM, các tỉnh miền Đông Nam Bộ và Tây Nguyên. Mọi khách hàng đều đánh giá cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ tận tâm của công ty.

    Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu?

    Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Lạnh Xốp

    Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu một mét vuông?

    Giá dao động từ 140.000 đến hơn 500.000 VNĐ/m² tùy loại. Liên hệ Sáng Chinh để có báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất.

    Nên chọn tôn xốp PU hay EPS?

    PU cách nhiệt và bền hơn nhưng giá cao hơn. EPS phù hợp với ngân sách hạn chế và công trình thông thường.

    Tôn xốp có chống cháy không?

    Loại Rockwool và PU có khả năng chống cháy tốt. EPS kém hơn nên cần kết hợp biện pháp PCCC khác.

    Tuổi thọ của tôn lạnh xốp là bao lâu?

    Thường từ 15 đến 40 năm tùy chất lượng sản phẩm và điều kiện môi trường.

    Có nên tự thi công tôn xốp không?

    Khuyến nghị nên thuê đơn vị chuyên nghiệp để đảm bảo độ kín khít và an toàn lâu dài.

    Và còn rất nhiều câu hỏi khác. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp để được giải đáp chi tiết.

    Kinh Nghiệm Mua Và Sử Dụng Tôn Lạnh Xốp Hiệu Quả

    Khi mua tôn xốp, quý khách nên kiểm tra kỹ chứng chỉ chất lượng, độ dày thực tế bằng dụng cụ đo, xem mẫu thực tế và yêu cầu hợp đồng bảo hành rõ ràng. Nên chọn đơn vị có kho hàng sẵn để giao nhanh và hỗ trợ tốt sau bán hàng.

    Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra định kỳ các mối nối, vít tán để phát hiện sớm dấu hiệu hư hỏng và xử lý kịp thời. Tránh để các vật nặng va đập trực tiếp vào bề mặt tôn.

    Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu?

    Tương Lai Của Vật Liệu Tôn Cách Nhiệt Tại Việt Nam

    Với sự phát triển mạnh mẽ của ngành xây dựng công nghiệp và dân dụng, nhu cầu sử dụng tôn lạnh xốp ngày càng tăng cao. Các sản phẩm thế hệ mới với khả năng cách nhiệt tốt hơn, thân thiện môi trường và tích hợp năng lượng mặt trời đang được nghiên cứu và đưa vào thị trường. Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh luôn cập nhật xu hướng mới nhất để mang đến cho khách hàng những giải pháp tối ưu.

    Tôn lạnh xốp là lựa chọn thông minh và tiết kiệm dài hạn cho mọi công trình hiện đại. Dù bạn cần tôn xốp cho nhà xưởng, kho lạnh, nhà ở hay công trình đặc biệt, Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với sản phẩm chất lượng và dịch vụ chuyên nghiệp nhất.

    Hãy liên hệ ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí 24/24 và nhận báo giá tôn lạnh xốp tốt nhất năm 2026.

    Câu hỏi thường gặp: Tôn lạnh xốp giá bao nhiêu?

    Giá tôn lạnh xốp hiện dao động tùy theo độ dày tôn, tỷ trọng lõi xốp PU hoặc EPS, thương hiệu sản xuất và số lượng đặt hàng, thường nằm trong khoảng từ phân khúc phổ thông đến cao cấp và sẽ được báo giá trực tiếp theo từng công trình để đảm bảo chính xác nhất.

    Các loại phổ biến gồm tôn lạnh xốp PU, tôn lạnh xốp EPS và tôn 3 lớp cách nhiệt, trong đó lõi PU thường có giá cao hơn do khả năng cách nhiệt tốt hơn, còn EPS giá rẻ hơn phù hợp công trình dân dụng, nên giá sẽ thay đổi theo cấu tạo từng loại.

    Giá sẽ tăng theo độ dày tôn nền như 0.30mm, 0.35mm, 0.40mm hay 0.45mm, và lựa chọn độ dày phù hợp phụ thuộc vào công trình như nhà xưởng, nhà ở hay kho lạnh, giúp tối ưu chi phí và độ bền sử dụng lâu dài.

    Khi đặt hàng số lượng lớn cho công trình hoặc dự án, khách hàng thường được hưởng mức chiết khấu tốt hơn, đồng thời có hỗ trợ vận chuyển và tư vấn kỹ thuật nhằm tối ưu chi phí tổng thể.

    Tùy vào khu vực giao hàng và khối lượng đơn hàng, chi phí vận chuyển có thể được miễn phí hoặc tính riêng, và CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH luôn hỗ trợ báo giá rõ ràng trước khi chốt đơn.

    Tôn lạnh xốp có độ bền cao nhờ lớp mạ lạnh chống gỉ và lõi cách nhiệt giúp giảm hấp thụ nhiệt, do đó sản phẩm càng chất lượng thì giá sẽ cao hơn nhưng bù lại tuổi thọ sử dụng lâu dài và tiết kiệm chi phí bảo trì.

    Có, các màu đặc biệt hoặc thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim thường có giá cao hơn do chất lượng lớp mạ và độ bền màu tốt hơn so với các dòng phổ thông.

    Tôn giá rẻ có thể giúp tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng cần xem xét chất lượng lõi xốp và lớp mạ, vì nếu không đạt tiêu chuẩn sẽ ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt và tuổi thọ công trình.

    Tôn lạnh xốp có khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn rất tốt nhờ lớp xốp PU hoặc EPS, và chính tính năng này làm cho giá thành cao hơn so với tôn thường nhưng mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Công ty luôn hỗ trợ báo giá nhanh chóng theo kích thước, độ dày và số lượng khách hàng cung cấp, giúp tối ưu thời gian lựa chọn vật liệu cho công trình.

    Các yếu tố chính gồm giá nguyên liệu thép, loại lõi cách nhiệt, độ dày tôn, thương hiệu sản xuất và biến động thị trường vật liệu xây dựng, trong đó lõi PU và tôn dày thường có giá cao hơn đáng kể.

    Zalo
    📞 PK1: 097 5555 055 📞 PK2: 0907 137 555 📞 PK3: 0937 200 900 📞 PK4: 0949 286 777 📞 PK5: 0907 137 555 💰 Kế toán: 0909 936 937