Bảng Thành Phần Hóa Học Inox 304 Chuẩn ASTM, AISI, SAE
Ngày đăng: 07/06/2026 11:22 PM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 27
Bảng Thành Phần Hóa Học Inox 304 Chuẩn ASTM, AISI, SAE | 0909 936 937
Ngày đăng: 07/06/2026 11:22 PM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 27
Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị cung cấp inox 304 chính hãng, uy tín hàng đầu tại Việt Nam với dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp 24 giờ mỗi ngày. Chúng tôi chuyên nhập khẩu và phân phối các sản phẩm thép không gỉ đạt chuẩn quốc tế, đặc biệt là inox 304 theo đúng bảng thành phần hóa học quy định bởi ASTM, AISI và SAE.
Sản phẩm có sẵn trong kho: Thép hình U I V H, Giá thép ống đen, đúc, mạ kẽm, Giá thép tôn / tấm đen, mạ kẽm, Giá thép hộp vuông, chữ nhật, đen, mạ kẽm, Giá xà gồ C,Z,đen, mạ kẽm
Inox 304 là loại thép không gỉ Austenitic được sử dụng phổ biến nhất trên toàn cầu nhờ khả năng cân bằng hoàn hảo giữa chi phí và hiệu suất. Bảng thành phần hóa học inox 304 theo tiêu chuẩn ASTM A240, AISI 304, SAE 304 đóng vai trò quyết định mọi tính chất vật lý, cơ học và hóa học của vật liệu. Một sai lệch nhỏ trong hàm lượng Crom, Nickel hay Carbon có thể dẫn đến giảm đáng kể khả năng chống ăn mòn, độ bền hoặc tính gia công.
Tại Việt Nam, nhu cầu inox 304 tăng mạnh trong các lĩnh vực xây dựng, thực phẩm, y tế và công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, tình trạng hàng giả, hàng pha tạp chất khiến nhiều khách hàng lo lắng. Công ty Tôn Thép Sáng Chinh cam kết mọi sản phẩm đều có chứng nhận CO/CQ gốc, phù hợp nghiêm ngặt với bảng thành phần tiêu chuẩn, giúp khách hàng yên tâm sử dụng lâu dài.
Inox 304 được phát triển từ đầu thế kỷ 20 tại Anh và Đức. Tiêu chuẩn ASTM A240 được ban hành để thống nhất quy định cho tấm inox dùng trong áp lực và cấu trúc. AISI 304 và SAE 304 là hệ thống phân loại của Mỹ, nhấn mạnh vào thành phần hóa học và ứng dụng công nghiệp. Đến năm 2026, các tiêu chuẩn này vẫn là nền tảng, với một số cập nhật nhỏ về giới hạn vi lượng để đáp ứng yêu cầu môi trường xanh.
Thành phần hóa học không chỉ quyết định khả năng chống gỉ mà còn ảnh hưởng đến giá thành, khả năng hàn, độ bền nhiệt và an toàn thực phẩm. Một sản phẩm không đạt chuẩn có thể gây ra thiệt hại kinh tế lớn và rủi ro an toàn cho người sử dụng.
| Nguyên tố | Thành phần tối thiểu (%) | Thành phần tối đa (%) | Vai trò chính trong inox 304 |
|---|---|---|---|
| Carbon (C) | — | 0.08 | Giảm nguy cơ kết tủa cacbua, tránh ăn mòn sau hàn |
| Silicon (Si) | — | 1.00 | Tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao |
| Mangan (Mn) | — | 2.00 | Cải thiện tính đúc, tăng cường độ và khử oxy |
| Phosphorus (P) | — | 0.045 | Giới hạn nghiêm ngặt để tránh làm giòn vật liệu |
| Sulfur (S) | — | 0.030 | Giới hạn để giảm nguy cơ ăn mòn và nóng giòn |
| Chromium (Cr) | 18.00 | 20.00 | Tạo lớp màng oxit bảo vệ, mang lại tính không gỉ |
| Nickel (Ni) | 8.00 | 10.50 | Ổn định pha Austenite, tăng độ dẻo và chống ăn mòn |
| Nitrogen (N) | — | 0.10 | Tăng cường độ cơ học và khả năng chống ăn mòn |
| Sắt (Fe) | Phần trăm còn lại (khoảng 68-72%) | Là nguyên tố nền chính của hợp kim | |
Bảng trên là tiêu chuẩn chính thức được Công ty Tôn Thép Sáng Chinh áp dụng nghiêm ngặt cho mọi lô hàng inox 304.
Chromium là nguyên tố then chốt với hàm lượng tối thiểu 18%. Khi tiếp xúc với oxy, Crom tạo lớp màng oxit Cr2O3 mỏng chỉ vài nanomet nhưng cực kỳ bền vững và có khả năng tự phục hồi. Nhờ đó, inox 304 có thể chịu được môi trường ẩm ướt, axit hữu cơ và nhiều chất ăn mòn thông thường mà không bị gỉ sét. Nếu hàm lượng Crom dưới 18%, lớp màng bảo vệ sẽ không liên tục, dẫn đến nguy cơ ăn mòn điểm cao.
Nickel với 8-10.5% giúp ổn định cấu trúc tinh thể Austenite ở nhiệt độ phòng, mang lại độ dẻo cao, khả năng gia công tốt và chống ăn mòn trong môi trường axit yếu. Nickel cũng làm giảm tốc độ ăn mòn tổng thể, đặc biệt trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Đây là lý do inox 304 đắt hơn các loại Ferritic như inox 430 không chứa Nickel.
Carbon được giới hạn tối đa 0.08% để tránh hiện tượng nhạy cảm với nhiệt độ (sensitization) sau hàn. Silicon và Mangan hỗ trợ quá trình luyện kim. Phosphorus và Sulfur được kiểm soát chặt chẽ vì chúng có thể gây giòn và giảm khả năng chống ăn mòn nếu vượt giới hạn.
| Nguyên tố | Inox 304 | Inox 316 | Inox 201 | Inox 430 |
|---|---|---|---|---|
| Chromium | 18-20% | 16-18% | 16-18% | 16-18% |
| Nickel | 8-10.5% | 10-14% | 1-5.5% | 0% |
| Molybdenum | 0% | 2-3% | 0% | 0% |
| Carbon | ≤0.08% | ≤0.08% | ≤0.15% | ≤0.12% |
Inox 316 vượt trội trong môi trường chloride nhờ Molybdenum. Inox 201 rẻ nhưng dễ gỉ do Nickel thấp. Inox 430 phù hợp môi trường khô nhưng kém bền hơn.
Thành phần chuẩn giúp inox 304 đạt độ bền kéo 515 MPa, giới hạn chảy 205 MPa, độ giãn dài trên 40%. Những con số này đảm bảo vật liệu chịu lực tốt trong các công trình lớn.
ASTM A240 quy định chi tiết cho tấm inox, bao gồm cả thành phần hóa học và thử nghiệm cơ học. AISI và SAE tập trung vào phân loại thép cho ngành ô tô và cơ khí. Tất cả đều yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
Nhờ bảng thành phần tối ưu, inox 304 được dùng trong bếp công nghiệp, bồn chứa thực phẩm, lan can tòa nhà, thiết bị y tế và nhiều lĩnh vực khác. Mỗi ứng dụng đều đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ thành phần để đảm bảo an toàn và độ bền.
Trong các dự án bệnh viện lớn, inox 304 đạt chuẩn giúp bề mặt luôn sạch, kháng khuẩn và chịu khử trùng thường xuyên. Tương tự, trong nhà máy chế biến thực phẩm, thành phần đúng chuẩn đảm bảo không ngấm kim loại nặng vào sản phẩm.
Sử dụng máy quang phổ XRF, thử nghiệm phòng lab hoặc kết hợp thử nam châm, axit. Khách hàng tại Tôn Thép Sáng Chinh có thể yêu cầu kiểm tra bất kỳ lúc nào.
Chúng tôi cung cấp sản phẩm đạt đúng bảng thành phần, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và tư vấn 24/24.
Hàm lượng Chromium tối thiểu 18% là ngưỡng cần thiết để hình thành lớp màng oxit Cr2O3 liên tục và tự phục hồi. Nếu thấp hơn, lớp màng sẽ không đủ dày và ổn định, dẫn đến ăn mòn điểm hoặc gỉ sét lan rộng. Đây là lý do inox 304 vượt trội so với thép carbon thông thường trong môi trường ẩm và hóa chất nhẹ. Trong thực tế, lớp màng này có độ dày chỉ 1-3 nanomet nhưng có khả năng tái tạo ngay khi bị trầy xước, mang lại tuổi thọ hàng chục năm.
Nickel ổn định pha Austenite, tăng độ dẻo dai, khả năng hàn và chống ăn mòn trong axit. Hàm lượng 8-10.5% là mức cân bằng tối ưu giữa chi phí và hiệu suất. Nickel thấp hơn sẽ làm inox dễ chuyển sang pha Ferrite, giảm tính dẻo và tăng nguy cơ hút nam châm mạnh.
Carbon là cần thiết cho độ bền nhưng nếu vượt 0.08% sẽ dễ kết tủa cacbua Crom ở vùng nhiệt độ hàn, gây ăn mòn intergranular. Giới hạn thấp giúp inox 304 hàn dễ dàng mà không cần xử lý nhiệt sau hàn.
Inox 304L có Carbon tối đa chỉ 0.03%, phù hợp cho môi trường hàn dày đặc, giảm nguy cơ ăn mòn sau hàn. Các nguyên tố khác gần như tương đương.
Yêu cầu CO/CQ gốc từ nhà cung cấp uy tín như Tôn Thép Sáng Chinh. Có thể kiểm tra độc lập bằng máy XRF hoặc gửi lab. Tránh hàng giá rẻ không có giấy tờ rõ ràng.
Nickel và Chromium chiếm tỷ lệ lớn trong chi phí nguyên liệu. Biến động giá Nickel trên thị trường thế giới trực tiếp ảnh hưởng đến giá inox 304. Năm 2026, giá có thể dao động tùy theo cung cầu toàn cầu.
Hoàn toàn an toàn nhờ không chứa chì, cadmium và các kim loại nặng độc hại. Lớp oxit Crom ngăn chặn sự ngấm kim loại vào thực phẩm. Đây là lý do inox 304 được FDA và các tổ chức quốc tế chứng nhận cho tiếp xúc thực phẩm.
Mangan cải thiện tính chất đúc và khử oxy. Silicon tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao. Cả hai đều được giới hạn để không làm giảm tính chống ăn mòn tổng thể.
Có thể dùng nhưng inox 316 tốt hơn nhờ Molybdenum. Inox 304 vẫn chịu được nếu bảo dưỡng định kỳ và tránh ngâm lâu trong nước biển.
Năm 2026 và sau này, ngành công nghiệp tập trung phát triển inox 304 tiết kiệm Nickel, inox kháng khuẩn và inox có lớp phủ nano để tăng tuổi thọ.
Các nhà máy hiện đại áp dụng công nghệ luyện kim chính xác cao, kiểm soát vi lượng chặt chẽ để đáp ứng tiêu chuẩn xanh và bền vững.
Bảng thành phần hóa học inox 304 theo ASTM AISI SAE là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng. Hy vọng quý khách đã nắm vững kiến thức cần thiết. Hãy liên hệ ngay với Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh để được tư vấn 24/24, nhận báo giá cạnh tranh và sản phẩm chính hãng đạt chuẩn cao nhất.
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Email : thepsangchinh@gmail.com
MST : 0316466333
Website : https://tonsandecking.vn/
Inox 304 là thép không gỉ thuộc hệ austenitic, có thành phần hóa học tiêu chuẩn theo ASTM A240, AISI 304 và SAE 304 với hàm lượng chính gồm Crom (Cr) từ 18.0–20.0%, Niken (Ni) từ 8.0–10.5%, Cacbon (C) tối đa 0.08%, Mangan (Mn) tối đa 2.0%, Silic (Si) tối đa 1.0%, Phốt pho (P) tối đa 0.045%, Lưu huỳnh (S) tối đa 0.03% và Sắt (Fe) là thành phần nền. Những tỷ lệ này giúp inox 304 có khả năng chống ăn mòn và độ bền cơ học cao.
Các tiêu chuẩn ASTM, AISI và SAE quy định chặt chẽ giới hạn thành phần hóa học của inox 304 nhằm đảm bảo tính đồng nhất về chất lượng trên toàn cầu. ASTM thường dùng trong ứng dụng công nghiệp và xây dựng, AISI là hệ thống phân loại thép không gỉ phổ biến tại Mỹ, còn SAE hỗ trợ tiêu chuẩn hóa trong ngành cơ khí. Nhờ các tiêu chuẩn này, inox 304 luôn giữ được đặc tính ổn định về chống gỉ, độ dẻo và khả năng gia công.
Crom trong inox 304 giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ chống ăn mòn, trong khi Niken giúp ổn định cấu trúc austenite, tăng độ dẻo và khả năng chịu nhiệt. Tỷ lệ cân bằng giữa Cr và Ni theo ASTM/AISI/SAE quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chống oxy hóa và tuổi thọ của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt.
So với inox 201, inox 304 có hàm lượng Niken cao hơn nên khả năng chống gỉ tốt hơn nhiều. So với inox 316, inox 304 không có Molypden (Mo), vì vậy khả năng chống ăn mòn trong môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển kém hơn inox 316. Tuy nhiên, inox 304 vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ sự cân bằng giữa giá thành và chất lượng.
Về cơ bản, thành phần inox 304 phải tuân thủ giới hạn tiêu chuẩn ASTM, AISI hoặc SAE nên không thay đổi đáng kể giữa các nhà sản xuất. Tuy nhiên, có thể có sai số nhỏ trong phạm vi cho phép để phù hợp với quy trình luyện kim, nhưng vẫn đảm bảo đạt chuẩn kỹ thuật và chất lượng sử dụng.
Hàm lượng Cacbon thấp (≤0.08%) giúp inox 304 giảm nguy cơ kết tủa cacbua crom, từ đó hạn chế hiện tượng ăn mòn mối hàn. Điều này làm cho inox 304 trở thành vật liệu lý tưởng trong gia công hàn, chế tạo bồn chứa, ống dẫn và các kết cấu yêu cầu độ bền ăn mòn cao.
ASTM A240 là tiêu chuẩn quy định cho tấm, lá và cuộn inox không gỉ, trong đó có inox 304. Tiêu chuẩn này không chỉ quy định thành phần hóa học mà còn kiểm soát tính chất cơ học, độ dày, khả năng chịu kéo và giới hạn chảy, đảm bảo vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng và công nghiệp.
Inox 304 được AISI xếp vào nhóm thép không gỉ phổ biến nhất vì nó có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường, dễ gia công, dễ hàn và chi phí hợp lý. Thành phần hóa học cân bằng giữa Crom và Niken giúp inox 304 phù hợp với đa dạng ứng dụng từ dân dụng đến công nghiệp.
Mangan (Mn) giúp cải thiện độ bền và hỗ trợ quá trình khử oxy trong luyện kim, trong khi Silic (Si) giúp tăng khả năng chịu nhiệt và cải thiện tính ổn định của thép trong quá trình sản xuất. Dù không chiếm tỷ lệ lớn, nhưng hai nguyên tố này góp phần quan trọng vào chất lượng tổng thể của inox 304.
Inox 304 có khả năng chống gỉ rất tốt nhờ lớp màng oxit Crom bảo vệ bề mặt, tuy nhiên vẫn có thể bị ăn mòn nhẹ trong môi trường chứa muối cao, axit mạnh hoặc hóa chất đặc biệt. Vì vậy, việc lựa chọn đúng môi trường sử dụng theo tiêu chuẩn là rất quan trọng để đảm bảo độ bền lâu dài.
Việc kiểm tra inox 304 đúng chuẩn thường được thực hiện bằng máy quang phổ (Spectrometer) để phân tích thành phần hóa học. Ngoài ra, có thể yêu cầu chứng chỉ CO-CQ từ nhà cung cấp uy tín để xác nhận vật liệu đạt tiêu chuẩn ASTM, AISI hoặc SAE trước khi đưa vào sử dụng.
Các sản phẩm inox 304 do Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp đều được nhập từ nhà máy uy tín và có chứng chỉ chất lượng rõ ràng, đảm bảo tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn ASTM, AISI và SAE. Điều này giúp khách hàng yên tâm về độ chính xác thành phần hóa học cũng như chất lượng trong thi công và sản xuất.