Mặt bích mù BS4504 PN25 | 0909 936 937
Mặt bích mù BS4504 PN25
Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị chuyên cung cấp mặt bích mù BS4504 PN25 chất lượng cao với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp 24 giờ mỗi ngày. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe, hỗ trợ khách hàng từ khâu lựa chọn đến lắp đặt và bảo trì lâu dài. Với kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực tôn thép và phụ kiện ống, Tôn Thép Sáng Chinh đã trở thành đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp trong và ngoài nước.

Sản phẩm có sẵn trong kho: Thanh Nối Dải Phân Cách Betong (Chốt Thép Đuôi Cá), Ống Vách Thép Cọc Khoan Nhồi (Casing), Thập Ren Mạ Kẽm MECH, Co lơi hàn 45 độ (chếch) SCH20 SCH40 SCH80, Co Hàn 180 Độ SCH20 SCH40 SCH80, Tấm Khử Dốc Thép (Tấm Đệm Gối Cầu), Chốt Neo Dầm – Mạ Kẽm Nhúng Nóng, Co Hàn Mạ Kẽm SCH20 SCH40 SCH80 SCH160
Mặt bích mù BS4504 PN25, hay còn được gọi là blind flange theo tiêu chuẩn Anh Quốc, là một loại phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống công nghiệp. Sản phẩm được thiết kế đặc biệt không có lỗ khoan ở giữa, nhằm mục đích bịt kín hoàn toàn một đầu ống, van hoặc thiết bị kết nối. Tiêu chuẩn BS4504 do Anh Quốc ban hành quy định rõ ràng về kích thước, hình dạng, áp suất chịu lực và chất liệu chế tạo, đảm bảo tính tương thích cao với các hệ thống ống quốc tế.
Chỉ số PN25 thể hiện mức áp suất danh nghĩa tối đa mà mặt bích có thể chịu được là 25 bar (tương đương khoảng 25 kg/cm²) ở nhiệt độ thông thường. Đây là mức áp suất trung bình cao, rất phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ an toàn và độ bền cao trong môi trường công nghiệp. Mặt bích mù BS4504 PN25 giúp ngăn chặn dòng chảy tạm thời hoặc vĩnh viễn, hỗ trợ công tác bảo trì, kiểm tra hoặc sửa chữa hệ thống mà không cần phải tháo dỡ toàn bộ đường ống.
Tiêu chuẩn BS4504 ra đời từ nhu cầu thống nhất các phụ kiện ống trong ngành công nghiệp Anh Quốc và sau đó lan rộng toàn cầu. Nó tập trung vào việc đảm bảo tính an toàn, khả năng thay thế linh kiện dễ dàng và giảm thiểu rủi ro rò rỉ. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập quốc tế, việc sử dụng mặt bích theo tiêu chuẩn BS4504 ngày càng phổ biến tại các nhà máy, khu công nghiệp hiện đại. Công Ty Tôn Thép Sáng Chinh luôn cập nhật và nhập khẩu những lô hàng đạt chuẩn mới nhất để phục vụ khách hàng.
Việc áp dụng tiêu chuẩn này không chỉ giúp nâng cao chất lượng hệ thống mà còn đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu, kiểm định an toàn lao động và bảo vệ môi trường. Mỗi sản phẩm mặt bích mù PN25 mà chúng tôi cung cấp đều đi kèm chứng chỉ CO/CQ rõ ràng, minh bạch nguồn gốc.
Mặt bích mù BS4504 PN25 có thể được phân loại theo chất liệu: thép carbon (carbon steel), thép không gỉ (stainless steel) và hợp kim đặc biệt. Mỗi loại phù hợp với môi trường làm việc khác nhau, từ thông thường đến ăn mòn mạnh hoặc nhiệt độ cao.

Theo bảng tiêu chuẩn BS4504, mặt bích mù PN25 có nhiều thông số quan trọng cần nắm rõ. Đường kính ngoài, độ dày, số lượng lỗ bulong, đường kính lỗ bulong và khoảng cách giữa các lỗ đều được quy định chính xác theo từng kích thước danh nghĩa DN (Diameter Nominal).
Ví dụ, với kích thước DN50: đường kính ngoài khoảng 165mm, độ dày thân khoảng 18-22mm, 4 lỗ bulong M16. Với DN100: đường kính ngoài 235mm, độ dày lớn hơn để tăng khả năng chịu lực. DN200: đường kính ngoài lên đến 340mm với 8 lỗ bulong. Chúng tôi cung cấp đầy đủ catalogue chi tiết cho mọi kích cỡ từ DN15 đến DN2000.
Chất liệu phổ biến bao gồm ASTM A105 cho thép carbon, A182 F304/F316 cho inox. Những vật liệu này đảm bảo độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và chịu được biến dạng dưới áp lực. Tôn Thép Sáng Chinh chỉ nhập những lô thép có chứng nhận mill test certificate để đảm bảo chất lượng tối đa.
Bề mặt có thể là Raised Face (RF) hoặc Flat Face (FF) tùy theo yêu cầu ghép nối. Kiểu Raised Face giúp tăng khả năng siết chặt gioăng kín, giảm nguy cơ rò rỉ dưới áp suất cao.

Sử dụng mặt bích mù BS4504 PN25 mang lại rất nhiều lợi ích thiết thực. Đầu tiên là khả năng chịu áp suất vượt trội lên đến 25 bar, giúp hệ thống vận hành an toàn ngay cả trong điều kiện áp lực biến động. Thứ hai là độ bền cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài, giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì.
Thứ ba, sản phẩm dễ dàng lắp đặt và tháo rời nhờ thiết kế chuẩn hóa. Khách hàng có thể thay thế nhanh chóng mà không cần cắt hàn lại đường ống. Thứ tư là tính tương thích cao với nhiều loại bích khác theo cùng tiêu chuẩn BS4504. Cuối cùng là giá trị kinh tế khi mua từ nhà cung cấp uy tín như Tôn Thép Sáng Chinh – giá cả cạnh tranh, chất lượng ổn định.
Giảm thiểu thời gian dừng máy do bảo trì, tiết kiệm chi phí năng lượng và nhân công. Nhiều doanh nghiệp đã báo cáo giảm đáng kể chi phí sửa chữa sau khi chuyển sang sử dụng dòng sản phẩm tiêu chuẩn BS4504 PN25.
Ngăn chặn rò rỉ chất độc hại, bảo vệ người lao động và hệ sinh thái xung quanh. Đây là yếu tố quan trọng trong các nhà máy hóa chất, dầu khí và xử lý nước thải.
Mặt bích mù BS4504 PN25 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Trong các giàn khoan, nhà máy lọc dầu, sản phẩm giúp bịt kín các đường ống vận chuyển dầu thô, khí gas và các chất lỏng dễ cháy. Khả năng chịu áp suất cao giúp giảm thiểu rủi ro nổ, cháy.
Ở các trạm bơm nước sạch, nhà máy xử lý nước thải, mặt bích mù dùng để kiểm tra áp suất, thay thế thiết bị mà không làm gián đoạn toàn bộ hệ thống. Đây là giải pháp linh hoạt và hiệu quả.
Hệ thống khí nén, hơi nước,(PCCC), ống dẫn trong các tòa nhà cao tầng, nhà máy sản xuất đều cần đến mặt bích mù chất lượng cao. Tôn Thép Sáng Chinh đã cung cấp cho nhiều dự án lớn tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai và các tỉnh miền Bắc.
Với phiên bản inox 304/316, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt. Trong nhà máy điện, năng lượng tái tạo, mặt bích hỗ trợ kết nối các đường ống hơi và nước làm mát.

Mặt bích mù BS4504 PN25 được sản xuất qua nhiều giai đoạn nghiêm ngặt: chọn nguyên liệu, rèn nóng hoặc đúc, gia công CNC, xử lý nhiệt, kiểm tra bề mặt và thử áp suất. Mỗi bước đều có kiểm soát chất lượng để đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn.
Thép nhập khẩu từ các nhà máy uy tín châu Âu và châu Á với chứng chỉ nguồn gốc rõ ràng.
Sử dụng máy móc hiện đại để tạo độ chính xác cao về kích thước và bề mặt. Lớp chống gỉ (nếu cần) được phủ đều.
Khi lựa chọn cần xem xét kích thước ống DN, áp suất làm việc thực tế, loại môi trường (axit, kiềm, nhiệt độ), và kiểu ghép nối. Đội ngũ kỹ thuật Tôn Thép Sáng Chinh luôn tư vấn miễn phí 24/24 để khách hàng chọn đúng sản phẩm.
Sử dụng gioăng phù hợp, siết bulong theo trình tự chéo từ 30% đến 100% mô-men xoắn khuyến cáo. Kiểm tra định kỳ sau 3-6 tháng sử dụng đầu tiên.
Rò rỉ do gioăng kém chất lượng hoặc siết không đều. Giải pháp là thay gioăng mới và kiểm tra lại mặt bích.
Với vị trí tại Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh, chúng tôi sở hữu kho hàng lớn, đội ngũ bán hàng và kỹ thuật chuyên nghiệp. Dịch vụ tư vấn 24/24, giao hàng nhanh toàn quốc, chính sách bảo hành rõ ràng và giá cả cạnh tranh là những điểm mạnh giúp khách hàng yên tâm.
Mọi sản phẩm đều có giấy tờ đầy đủ. Chúng tôi không ngừng cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.
So với ANSI B16.5, BS4504 có một số khác biệt về khoảng cách lỗ bulong nhưng bù lại tính tương thích tốt với hệ thống châu Âu. PN25 cao hơn PN16, phù hợp hơn cho hệ thống áp suất trung bình.
Độ chính xác cao hơn, bề mặt tốt hơn, giảm nguy cơ hỏng hóc trong quá trình vận hành dài hạn.
Lưu trữ ở nơi khô thoáng, tránh va đập mạnh. Bảo dưỡng định kỳ bằng cách kiểm tra bề mặt và gioăng kín. Tuổi thọ có thể đạt 10-20 năm tùy điều kiện sử dụng.

Tùy chất liệu, thép carbon khoảng 425°C, inox lên đến 800°C ở một số điều kiện.
Rất phù hợp nhờ khả năng kín và chịu lực tốt.
Hàng có sẵn giao ngay trong 1-3 ngày, hàng đặt sản xuất 7-20 ngày tùy số lượng.
Giá cạnh tranh, phụ thuộc kích thước và chất liệu. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá tốt nhất.
Và rất nhiều câu hỏi khác được đội ngũ chúng tôi giải đáp hàng ngày.
Trong kỷ nguyên số hóa, việc chọn phụ kiện chuẩn quốc tế như BS4504 giúp hệ thống vận hành ổn định, dễ dàng tích hợp cảm biến giám sát và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Nhiều khách hàng tại các khu công nghiệp đã chia sẻ phản hồi tích cực về chất lượng sản phẩm và dịch vụ hỗ trợ của Tôn Thép Sáng Chinh. Từ nhà máy thực phẩm đến dự án hạ tầng lớn, mặt bích mù BS4504 PN25 đều phát huy hiệu quả vượt mong đợi.
Ngoài mặt bích mù PN25, chúng tôi còn cung cấp mặt bích PN10, PN16, weld neck flange, slip on flange và nhiều phụ kiện ống khác theo tiêu chuẩn BS, ANSI, DIN, JIS.
Mặt bích mù BS4504 PN25 được thiết kế với hệ số an toàn cao, chịu được áp suất thử vượt mức danh nghĩa. Các tính toán kỹ thuật cho thấy sản phẩm duy trì tính toàn vẹn cấu trúc ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt.
Trong môi trường ăn mòn, phiên bản inox giúp kéo dài tuổi thọ đáng kể, giảm chi phí thay thế định kỳ.
Quy trình mua hàng đơn giản: Liên hệ hotline → Tư vấn thông số → Báo giá → Xác nhận đơn → Giao hàng → Hỗ trợ lắp đặt và thanh toán linh hoạt. Chúng tôi hỗ trợ xuất VAT, vận chuyển an toàn và chính sách đổi trả rõ ràng.
Với sứ mệnh cung cấp giải pháp thép và phụ kiện ống toàn diện, công ty chúng tôi không ngừng phát triển để đồng hành cùng sự lớn mạnh của nền công nghiệp nước nhà.
Mặt bích mù BS4504 PN25 là sản phẩm thiết yếu cho mọi hệ thống ống đòi hỏi độ tin cậy cao. Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng nhất cùng dịch vụ tư vấn 24/24. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và báo giá ưu đãi.
Liên hệ ngay: Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh
Địa chỉ: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ quý khách!
Đối với DN15 đến DN32: kích thước nhỏ gọn, phù hợp hệ thống phụ trợ. DN40-DN80: dùng cho đường ống trung bình trong nhà máy. DN100-DN300: ứng dụng chính trong hệ thống lớn đòi hỏi chịu lực mạnh. Mỗi kích cỡ đều có bảng thông số riêng với độ dày, số bulong và trọng lượng được tính toán kỹ lưỡng.
Khách hàng có thể yêu cầu mặt bích mù theo bản vẽ đặc biệt nếu cần kích thước ngoài tiêu chuẩn.
Giả sử hệ thống làm việc ở 18 bar, việc chọn PN25 sẽ đảm bảo dư áp suất an toàn khoảng 30-40%, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm rủi ro.
Mặt bích mù BS4504 PN25 là loại phụ kiện dùng để bịt kín đầu ống hoặc van theo tiêu chuẩn BS4504 với áp lực danh định PN25, thường được ứng dụng trong các hệ thống đường ống dẫn nước, dầu, khí nén và hóa chất nhằm đảm bảo an toàn và kiểm soát dòng chảy hiệu quả trong quá trình vận hành
Sản phẩm mặt bích mù BS4504 PN25 được thiết kế để chịu áp suất làm việc lên đến PN25 tương đương khoảng 25 bar, đồng thời khả năng chịu nhiệt còn phụ thuộc vào vật liệu chế tạo như thép carbon hoặc thép không gỉ, giúp đáp ứng tốt trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau
Các loại vật liệu phổ biến gồm thép carbon, thép mạ kẽm và thép không gỉ inox, trong đó thép carbon có độ bền cơ học cao và giá thành hợp lý, inox có khả năng chống ăn mòn vượt trội, còn thép mạ kẽm giúp tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời
Có, vì tiêu chuẩn BS4504 là tiêu chuẩn châu Âu được áp dụng rộng rãi, do đó mặt bích mù PN25 hoàn toàn có thể tương thích với nhiều hệ thống đường ống tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ISO khi được lựa chọn đúng kích thước danh nghĩa
Mặt bích mù được sử dụng khi cần đóng kín một đoạn ống để bảo trì, thử áp lực, mở rộng hệ thống trong tương lai hoặc tạm thời ngăn dòng chảy mà không cần tháo dỡ toàn bộ đường ống
Quy trình lắp đặt bao gồm kiểm tra bề mặt mặt bích và gioăng, căn chỉnh lỗ bu lông chính xác, siết bu lông theo hình chéo đối xứng để đảm bảo lực phân bố đều và kiểm tra độ kín sau khi hoàn tất lắp đặt nhằm tránh rò rỉ
Sản phẩm chất lượng thường có bề mặt gia công mịn, thông số khắc rõ ràng, trọng lượng đạt chuẩn, vật liệu đúng mác thép và đi kèm chứng chỉ CO CQ đầy đủ, trong khi hàng kém chất lượng thường gia công thô, sai lệch kích thước và thiếu giấy tờ kiểm định
Có thể sử dụng nếu lựa chọn đúng vật liệu như inox 304 hoặc inox 316, tuy nhiên trong môi trường hóa chất đặc biệt mạnh cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu để đảm bảo tuổi thọ và an toàn vận hành lâu dài
Các kích thước phổ biến thường dao động từ DN15 đến DN600 hoặc lớn hơn tùy theo yêu cầu hệ thống, trong đó mỗi kích thước đều được sản xuất theo tiêu chuẩn để đảm bảo độ khớp nối chính xác với đường ống tương ứng
Có, cần kiểm tra định kỳ độ kín, tình trạng bu lông, bề mặt chống ăn mòn và gioăng làm kín, đồng thời vệ sinh và siết lại bu lông nếu cần để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định và an toàn