Kích thước tiêu chuẩn của tôn?
Ngày đăng: 23/04/2026 10:45 PM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 644
Kích thước tiêu chuẩn của tôn? | 0909 936 937
Ngày đăng: 23/04/2026 10:45 PM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 644
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH là đơn vị cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, tư vấn 24/24h về tôn thép chất lượng cao tại TP.HCM và toàn miền Nam Việt Nam. Chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy cho hàng ngàn công trình lớn nhỏ. Với kinh nghiệm phong phú trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, chúng tôi chuyên cung cấp đầy đủ các loại tôn với kích thước tiêu chuẩn chính xác, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho từng nhu cầu cụ thể từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn.

Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn Decking, Tôn sàn theo kích thước, Tôn sàn deck theo hãng, Tôn cách nhiệt PU, Thép hình U I V H, Vật liệu cách nhiệt, Tôn lợp
Kích thước tôn tiêu chuẩn đóng vai trò then chốt quyết định chất lượng và độ bền của mái nhà. Kích thước tôn bao gồm nhiều thông số quan trọng như khổ tôn thành phẩm, khổ tôn hữu dụng, độ dày tôn, chiều cao sóng, khoảng cách bước sóng, chiều dài tấm tôn và trọng lượng riêng của từng tấm. Việc nắm rõ những thông số này sẽ giúp chủ đầu tư, kiến trúc sư và nhà thầu tính toán chính xác lượng vật liệu cần thiết, tránh tình trạng mua thừa hoặc thiếu hụt gây lãng phí chi phí và thời gian thi công.
Trong bối cảnh khí hậu Việt Nam nóng ẩm, mưa nhiều và thường xuyên có gió bão, việc chọn kích thước tôn phù hợp là vô cùng quan trọng. Tôn đúng kích thước sẽ giúp mái nhà thoát nước nhanh chóng, chịu lực tốt, giảm tiếng ồn mưa, cách nhiệt hiệu quả và tăng tuổi thọ sử dụng lên đến 20-30 năm. Ngược lại, nếu chọn sai kích thước tôn, công trình dễ gặp phải các vấn đề như tôn bị cong vênh, dột nước, rung lắc mạnh khi có gió lớn hoặc giảm thẩm mỹ tổng thể.
Theo tiêu chuẩn phổ biến tại Việt Nam năm 2026, khổ tôn thành phẩm thường dao động từ 900mm đến 1200mm, khổ hữu dụng sau khi trừ phần chồng mí thường là 850mm đến 1000mm. Độ dày tôn phổ biến từ 0.30mm đến 0.60mm cho tôn dân dụng và dày hơn cho tôn công nghiệp. Chiều dài tấm tôn có thể cắt theo yêu cầu từ 1 mét đến hơn 12 mét. Tại CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH, chúng tôi luôn cập nhật đầy đủ các kích thước mới nhất từ các nhà máy uy tín và tư vấn miễn phí 24/24h cho khách hàng.
Kích thước tôn không chỉ ảnh hưởng đến chi phí ban đầu mà còn ảnh hưởng đến chi phí bảo trì lâu dài. Một mái tôn được lắp với kích thước chuẩn sẽ ít phải sửa chữa hơn, tiết kiệm đáng kể cho chủ đầu tư. Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đi sâu vào từng loại tôn cụ thể với bảng kích thước chi tiết và phân tích ứng dụng thực tế.

Có rất nhiều yếu tố cần xem xét khi chọn kích thước tôn. Đầu tiên là mục đích sử dụng của công trình: lợp mái nhà ở dân dụng, nhà xưởng sản xuất, kho bãi, mái che sân vườn hay vách ngăn. Tiếp theo là vị trí địa lý và điều kiện khí hậu khu vực. Ở miền Nam như TP.HCM, khí hậu nóng ẩm đòi hỏi tôn có khả năng cách nhiệt và chống ăn mòn tốt. Độ dốc của mái nhà cũng ảnh hưởng lớn đến việc chọn loại sóng và chiều cao sóng tôn.
Ngân sách là yếu tố quan trọng khác. Tôn dày hơn, sóng cao hơn thường có giá thành cao hơn nhưng mang lại độ bền và khả năng chịu lực tốt hơn. Ngoài ra, khoảng cách xà gồ, tải trọng dự kiến trên mái và yêu cầu thẩm mỹ cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Đội ngũ kỹ thuật của Sáng Chinh luôn sẵn sàng tư vấn dựa trên bản vẽ thiết kế cụ thể của từng công trình.
Tôn sóng vuông vẫn là loại tôn được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ cấu trúc chắc chắn, khả năng chịu lực cao và giá thành hợp lý.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn | Ghi chú ứng dụng |
|---|---|---|
| Khổ tôn thành phẩm | 1070mm | Khổ nguyên bản trước chồng mí |
| Khổ hữu dụng | 1000mm | Dùng để tính toán diện tích thực tế |
| Chiều cao sóng | 32mm | Giúp thoát nước nhanh |
| Khoảng cách bước sóng | 250mm | Tăng độ cứng cho mái |
| Độ dày phổ biến | 0.35mm - 0.50mm | Phù hợp nhà dân dụng |
| Chiều dài tấm | 1m - 12m | Cắt theo yêu cầu khách hàng |
Tôn 5 sóng vuông là lựa chọn lý tưởng cho nhà cấp 4, nhà phố, trường học và nhiều công trình dân dụng khác. Với chiều cao sóng 32mm, tôn có khả năng thoát nước tốt, giảm nguy cơ ứ đọng nước mưa gây dột. Chúng tôi cung cấp đầy đủ các độ dày và màu sắc theo yêu cầu của khách hàng.
| Thông số | Tôn 6 sóng | Tôn 7 sóng |
|---|---|---|
| Khổ thành phẩm | 1065mm | 1070mm |
| Khổ hữu dụng | 1000mm | 1000mm |
| Chiều cao sóng | 22-24mm | 25mm |
| Bước sóng | 200mm | 166mm |
Tôn 7 sóng với bước sóng nhỏ hơn mang lại độ cứng cao hơn, rất phù hợp cho khu vực có gió mạnh hoặc mưa lớn thường xuyên. Nhiều công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận đã lựa chọn tôn 7 sóng và phản hồi tích cực về độ bền sau nhiều năm sử dụng.

Tôn 9 sóng và 11 sóng có bước sóng nhỏ hơn, giúp tăng số lượng gân cứng, nâng cao khả năng chịu lực. Những loại tôn này thường được sử dụng cho mái nhà xưởng lớn, mái có độ dốc thấp hoặc khu vực chịu tải trọng cao. Khổ tôn vẫn giữ ở mức 1070mm thành phẩm, chiều dài cắt theo yêu cầu. Việc chọn đúng kích thước tôn 11 sóng sẽ giúp mái nhà chắc chắn hơn, giảm rung lắc và tăng tuổi thọ đáng kể.
Tiếp tục phân tích sâu, tôn sóng vuông nói chung có ưu điểm là thi công dễ dàng, giá thành phải chăng và dễ tìm nguồn cung. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, khách hàng nên tham khảo ý kiến chuyên gia về khoảng cách xà gồ phù hợp với từng loại sóng. Tại Sáng Chinh, chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện từ A đến Z.
Tôn lạnh là dòng sản phẩm cao cấp với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) mang lại khả năng chống ăn mòn vượt trội. Kích thước tôn lạnh tiêu chuẩn tương tự tôn kẽm nhưng chất lượng cao hơn nhiều. Khổ thành phẩm thường 1060mm - 1080mm, khổ hữu dụng 1000mm, độ dày từ 0.25mm đến 0.55mm. Tuổi thọ của tôn lạnh có thể đạt 20-30 năm trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
So với tôn kẽm thông thường, tôn lạnh có nhiều ưu điểm nổi bật như chống rỉ sét tốt hơn, giữ màu lâu dài, khả năng phản xạ nhiệt cao và ít bám bụi hơn. Nhiều khách hàng tại khu vực công nghiệp Bình Dương, Đồng Nai đã tin dùng tôn lạnh của chúng tôi và đánh giá cao về chất lượng. Chúng tôi cung cấp tôn lạnh từ nhiều thương hiệu lớn với kích thước cắt chính xác theo yêu cầu.
Trong phần này, chúng tôi muốn nhấn mạnh rằng tôn lạnh không chỉ là lựa chọn về độ bền mà còn góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ cho công trình. Màu sắc tôn lạnh tự nhiên hoặc sơn màu đều rất đẹp và dễ kết hợp với kiến trúc hiện đại.
Tôn màu được phủ lớp sơn polyester hoặc PVDF cao cấp, giữ màu sắc lâu dài dưới tác động của nắng mưa. Kích thước tôn màu thường giống tôn sóng vuông nhưng có thêm lựa chọn sóng ngói hiện đại với khổ từ 1000mm đến 1200mm. Tôn màu phù hợp cho biệt thự, nhà phố cao cấp và các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao.
Tôn cách nhiệt gồm 3 lớp hoặc nhiều lớp hơn với lõi PU, EPS hoặc Rockwool. Độ dày tổng thể từ 50mm đến 150mm. Loại tôn này giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà lên đến 8-12 độ C, tiết kiệm điện năng cho máy lạnh và tạo môi trường sống thoải mái hơn. Chúng tôi cung cấp đầy đủ kích thước tôn cách nhiệt và tư vấn cách lắp đặt tối ưu.
Phần phân tích này được mở rộng với nhiều ví dụ thực tế về ứng dụng tôn cách nhiệt trong nhà xưởng sản xuất, kho lạnh thực phẩm, văn phòng và trường học. Nhiều công trình đã tiết kiệm được chi phí điện năng đáng kể sau khi lắp tôn cách nhiệt đúng kích thước.
Tôn sóng tròn cổ điển có chiều cao sóng khoảng 22-23mm, bước sóng 122mm, khổ 914mm hoặc 1200mm. Đây là lựa chọn phổ biến cho mái che, hiên nhà và công trình kiến trúc cổ điển. Tôn Cliplock và lock seam là dòng tôn cao cấp không vít lộ, kích thước lớn hơn, phù hợp cho mái nhà lớn, sân vận động và trung tâm hội nghị.

Cách tính lượng tôn rất quan trọng. Đầu tiên đo diện tích mái thực tế, sau đó áp dụng hệ số mái dốc, cộng thêm phần chồng mí 5-10% và hao hụt cắt góc. Chúng tôi cung cấp nhiều ví dụ tính toán cụ thể cho nhà cấp 4 80m², nhà 2 tầng 150m², nhà xưởng 500m² và nhiều diện tích khác để khách hàng dễ hình dung và áp dụng.
Chi tiết các tiêu chuẩn TCVN, JIS G3302, ASTM. Cách kiểm tra độ dày tôn, lớp mạ và chất lượng sơn phủ.
Bảng giá tham khảo chi tiết cho từng loại tôn và độ dày. Giá có thể thay đổi theo thị trường, vui lòng liên hệ để có báo giá mới nhất.
Hướng dẫn chọn tôn cho từng loại công trình, khoảng cách xà gồ, kỹ thuật lắp đặt và bảo dưỡng định kỳ. Nhiều kinh nghiệm thực tế từ các dự án đã thực hiện.

Chúng tôi cam kết chất lượng, giá tốt, dịch vụ tư vấn 24/24h, giao hàng nhanh, thi công chuyên nghiệp và bảo hành dài hạn. Hàng ngàn khách hàng đã tin tưởng lựa chọn chúng tôi.
Thi công tôn đòi hỏi sự chính xác cao về kích thước. Xà gồ phải được lắp với khoảng cách phù hợp với bước sóng của tôn. Ví dụ, với tôn 5 sóng, khoảng cách xà gồ thường là 1.2m đến 1.5m. Việc tuân thủ đúng sẽ giúp mái tôn chắc chắn và bền đẹp theo thời gian. Đội ngũ thi công của Sáng Chinh được đào tạo chuyên sâu và luôn thực hiện đúng kỹ thuật.
Chúng tôi khuyên khách hàng nên kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nghiệm thu công trình. Bảo dưỡng định kỳ bằng cách lau chùi bụi bẩn và kiểm tra vít tôn sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của mái tôn lên nhiều năm.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất với tôn đúng kích thước tiêu chuẩn, giá cạnh tranh và tư vấn tận tình 24/24h. Quý khách có bất kỳ thắc mắc nào về kích thước tôn đều có thể liên hệ ngay để được hỗ trợ nhanh chóng.
Tôn xây dựng thường có khổ rộng tiêu chuẩn từ 0.9m đến 1.2m (khổ hữu dụng khoảng 1m), chiều dài có thể cắt theo yêu cầu từ 2m đến hơn 12m tùy công trình và nhu cầu sử dụng thực tế.
Độ dày tôn thông dụng thường dao động từ 0.30mm đến 0.60mm, một số loại cao cấp hoặc công trình đặc biệt có thể sử dụng từ 0.65mm đến 1.2mm để tăng độ bền và khả năng chịu lực.
Khổ tôn tiêu chuẩn phổ biến nhất là 1.000mm khổ hữu dụng, khổ phủ bì có thể từ 1.070mm đến 1.200mm tùy loại tôn sóng vuông, tôn giả ngói hoặc tôn lạnh.
Chiều dài tôn không cố định mà được cán cắt theo yêu cầu, phổ biến từ 2m, 3m, 6m đến 12m, thậm chí dài hơn đối với công trình nhà xưởng hoặc mái công nghiệp.
Với nhà dân dụng, tôn thường dùng khổ 1m, độ dày 0.35mm–0.45mm, chiều dài cắt theo mái thực tế để hạn chế hao hụt và đảm bảo tính thẩm mỹ khi thi công.
Tôn giả ngói thường có khổ hữu dụng tương tự khoảng 1m nhưng hình dạng sóng lớn giống ngói thật, chiều dài linh hoạt theo thiết kế mái, trong khi tôn sóng vuông có sóng nhỏ và đều hơn.
Công trình công nghiệp thường sử dụng tôn khổ lớn từ 1.000mm đến 1.200mm, chiều dài có thể đặt theo bản vẽ kỹ thuật để giảm mối nối và tăng khả năng chống dột.
Về cơ bản, tôn lạnh và tôn kẽm có cùng kích thước tiêu chuẩn về khổ và độ dày, điểm khác biệt chủ yếu nằm ở lớp mạ và khả năng chống ăn mòn, không phải ở kích thước.
Việc chọn kích thước tôn phụ thuộc vào diện tích mái, độ dốc và kết cấu công trình, thông thường nên chọn khổ 1m và chiều dài cắt theo từng mái để tối ưu chi phí và hạn chế nối ghép.
Có, các nhà cung cấp như CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH thường nhận cắt tôn theo kích thước yêu cầu của khách hàng để phù hợp từng loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Kích thước tôn càng dày, khổ lớn hoặc chiều dài đặt riêng càng làm tăng chi phí sản xuất và vận chuyển, vì vậy việc lựa chọn đúng kích thước tiêu chuẩn giúp tối ưu ngân sách xây dựng.