Kích Thước Tấm Panel Tôn Xốp: Thông Số Chi Tiết & Ứng Dụng
Ngày đăng: 06/05/2026 01:03 AM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 451
Kích Thước Tấm Panel Tôn Xốp: Thông Số Chi Tiết & Ứng Dụng | 0909 936 937
Ngày đăng: 06/05/2026 01:03 AM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 451
Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị chuyên cung cấp tấm panel tôn xốp chất lượng cao với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp 24/24h. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng thông tin chính xác nhất về kích thước tấm panel tôn xốp, thông số kỹ thuật chi tiết và các ứng dụng thực tế phù hợp với mọi công trình tại Việt Nam.

Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn Decking, Tôn sàn theo kích thước, Tôn sàn deck theo hãng, Tôn cách nhiệt PU, Thép hình U I V H, Vật liệu cách nhiệt, Tôn lợp
Panel tôn xốp hay còn gọi là panel EPS, panel cách nhiệt tôn xốp là loại vật liệu xây dựng composite gồm hai lớp tôn ngoài và lõi xốp EPS ở giữa. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ ép nhiệt hiện đại, mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm tốt với trọng lượng nhẹ và giá thành hợp lý. Đây là giải pháp phổ biến cho mái nhà xưởng, vách ngăn, kho lạnh và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp.
So với panel PU hoặc Rockwool, panel tôn xốp EPS có ưu điểm nổi bật là trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công nhanh chóng. Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, panel tôn xốp giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình đáng kể, góp phần tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm mát.
Panel tôn xốp gồm 3 phần chính: lớp tôn ngoài (thường dày 0.35 - 0.50mm), lõi xốp EPS mật độ 16-30kg/m³ và lớp tôn trong. Các lớp được liên kết chặt chẽ bằng keo chuyên dụng và công nghệ ép nóng liên tục, đảm bảo độ bền cao và không bị bong tróc trong quá trình sử dụng.

Dưới đây là bảng kích thước tấm panel tôn xốp phổ biến nhất hiện nay do Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp. Kích thước có thể được cắt theo yêu cầu công trình.
| Loại Panel | Độ Dày (mm) | Chiều Rộng Tiêu Chuẩn (mm) | Chiều Dài Tối Đa (m) | Trọng Lượng (kg/m²) |
|---|---|---|---|---|
| Panel EPS Tôn Xốp | 50 | 1000 | 12 | 8 - 10 |
| Panel EPS Tôn Xốp | 75 | 1000 | 12 | 9 - 12 |
| Panel EPS Tôn Xốp | 100 | 1000 | 12 | 11 - 14 |
| Panel EPS Tôn Xốp | 150 | 1000 | 12 | 14 - 18 |
| Panel EPS Tôn Xốp | 200 | 1000 | 12 | 17 - 22 |
Lưu ý: Chiều rộng hiệu dụng thường là 960mm - 1000mm sau khi lắp ghép. Chúng tôi hỗ trợ cắt kích thước theo yêu cầu đặc biệt của khách hàng.
Đối với mái nhà xưởng nên chọn độ dày 75mm - 100mm. Vách ngăn nội thất dùng độ dày 50mm. Kho lạnh yêu cầu độ dày từ 100mm trở lên để đảm bảo khả năng cách nhiệt tối ưu.
Độ dày càng lớn thì khả năng cách nhiệt càng cao. Panel dày 50mm có hệ số truyền nhiệt khoảng 0.45 W/m²K, trong khi panel dày 150mm chỉ còn khoảng 0.18 W/m²K. Điều này giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong công trình.
Panel tôn xốp có khả năng chịu lực uốn tốt nhờ lớp tôn hai mặt. Sản phẩm chịu được gió cấp 8-9, phù hợp với điều kiện thời tiết miền Nam và miền Bắc Việt Nam.

Với trọng lượng chỉ từ 8-22kg/m² tùy độ dày, panel tôn xốp giúp giảm tải trọng cho khung nhà, tiết kiệm chi phí nền móng và thi công nhanh hơn 30-50% so với vật liệu truyền thống.
Panel tôn xốp có mức giá cạnh tranh hơn so với panel PU hoặc Rockwool, phù hợp với nhiều dự án có ngân sách hạn chế nhưng vẫn cần khả năng cách nhiệt tốt.
Sản phẩm có sẵn nhiều màu theo bảng màu RAL, giúp công trình trở nên hiện đại và hài hòa với tổng thể kiến trúc.

Panel tôn xốp được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Một dự án tiêu biểu sử dụng panel EPS dày 75mm đã giúp chủ đầu tư hoàn thành sớm tiến độ và tiết kiệm hơn 25% chi phí so với phương án tôn lạnh thông thường. Nhiệt độ bên trong nhà xưởng giảm rõ rệt, nâng cao năng suất lao động.
Nhà xưởng thông thường: dày 50-75mm. Kho hàng yêu cầu cách nhiệt: 100mm. Vách ngăn: 50mm. Khu vực chịu gió mạnh nên chọn panel dày hơn và tăng cường khung đỡ.
Khí hậu địa phương, tải trọng mái, yêu cầu cách âm, ngân sách và thời gian thi công là những yếu tố quan trọng khi quyết định kích thước panel tôn xốp.
Panel EPS (tôn xốp) có giá rẻ hơn, trọng lượng nhẹ hơn panel PU nhưng khả năng chịu cháy kém hơn. Panel Rockwool vượt trội về chống cháy và cách âm nhưng giá cao hơn. Tùy theo nhu cầu cụ thể, Sáng Chinh sẽ tư vấn loại panel phù hợp nhất.

Panel có khả năng chống thấm tốt nhờ lớp tôn ngoài và hệ thống khóa nối. Tuy nhiên nên kết hợp keo silicone tại các điểm nối để tăng độ chắc chắn.
Chiều dài tối đa thường là 12 mét. Chiều rộng tiêu chuẩn 1 mét. Chúng tôi hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
Bảo hành từ 5-10 năm tùy theo độ dày và điều kiện sử dụng. Sáng Chinh cam kết hỗ trợ bảo trì định kỳ.
Với nhiều năm kinh nghiệm, chúng tôi cung cấp panel tôn xốp chính hãng, kích thước chuẩn xác, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi tốt. Đội ngũ tư vấn luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/24h, giúp khách hàng chọn được kích thước panel phù hợp nhất cho từng công trình.
Hotline 24/7: PK1:097 5555 055, PK2:0907 137 555, PK3:0937 200 900, PK4:0949 286 777, PK5:0907 137 555, Kế toán:0909 936 937
Email : thepsangchinh@gmail.com
Trụ sở: Số 260/55 đường Phan Anh, P. Hiệp Tân, Q. Tân Phú, TP. HCM
Năm 2026 chứng kiến nhu cầu panel tôn xốp tăng mạnh nhờ tốc độ phát triển của các khu công nghiệp và nhà xưởng tiền chế. Sản phẩm không chỉ đáp ứng nhu cầu cách nhiệt mà còn góp phần vào các công trình xanh, tiết kiệm năng lượng.
Để tăng tuổi thọ, nên vệ sinh bề mặt panel 2 lần/năm bằng nước sạch. Kiểm tra định kỳ các điểm nối và vít cố định. Tránh va chạm mạnh hoặc sử dụng hóa chất ăn mòn.
Việc nắm rõ kích thước tấm panel tôn xốp và thông số kỹ thuật sẽ giúp quý khách chọn được sản phẩm phù hợp, tối ưu chi phí và chất lượng công trình. Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với bảng kích thước đa dạng, chất lượng đảm bảo và dịch vụ tư vấn 24/24h.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và báo giá cạnh tranh nhất về panel tôn xốp.
Liên hệ: Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh – Đơn vị cung cấp panel tôn xốp uy tín hàng đầu.

Panel dày 50mm phù hợp cho vách ngăn tạm thời hoặc công trình phụ trợ nhờ trọng lượng nhẹ và giá rẻ. Panel 75mm là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và hiệu suất cách nhiệt cho hầu hết nhà xưởng. Panel 100mm trở lên dành cho công trình yêu cầu cách nhiệt cao như kho hàng nhạy cảm với nhiệt độ.
Trong thực tế, nhiều khách hàng ban đầu chọn panel mỏng để tiết kiệm chi phí nhưng sau đó phải cải tạo lại do không đáp ứng được yêu cầu cách nhiệt. Do đó, việc tư vấn kích thước phù hợp từ đầu là rất quan trọng.
Qua nhiều năm đồng hành cùng khách hàng, Sáng Chinh nhận thấy rằng việc chọn đúng độ dày panel giúp tiết kiệm từ 15-30% chi phí điện năng hàng năm. Mỗi khu vực địa lý có đặc thù riêng: miền Nam nóng ẩm nên ưu tiên panel dày hơn, miền Bắc cần chú trọng khả năng chịu lạnh và gió bão.
Mật độ xốp EPS ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng cách nhiệt. Mật độ 16-20kg/m³ dùng cho ứng dụng thông thường. Mật độ 25-30kg/m³ dành cho công trình cao cấp đòi hỏi độ bền cao hơn. Hệ số dẫn nhiệt thấp giúp panel tôn xốp trở thành lựa chọn thông minh cho xây dựng hiện đại.
Panel tôn xốp nhẹ hơn tôn lạnh, cách nhiệt tốt hơn và thi công nhanh hơn. So với panel PU, panel xốp có giá thấp hơn nhưng khả năng chịu cháy kém hơn. Tùy theo ngân sách và yêu cầu cụ thể của công trình mà chúng tôi khuyên dùng loại vật liệu phù hợp nhất.
Nhiều bài toán kinh tế được giải quyết tốt nhờ panel tôn xốp, đặc biệt với các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang phát triển mạnh tại các tỉnh thành phía Nam như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An.
Khoảng cách vít cố định nên từ 30-50cm tùy độ dày panel. Sử dụng gioăng cao su hoặc keo chuyên dụng tại mối nối để đảm bảo kín nước. Hệ thống khung thép phải được tính toán chịu lực chính xác trước khi lắp panel.
Đội ngũ thi công của Sáng Chinh luôn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để mang lại công trình bền đẹp và an toàn.
Với tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, panel tôn xốp và các loại panel cách nhiệt khác sẽ tiếp tục phát triển mạnh. Công nghệ mới giúp panel mỏng hơn nhưng cách nhiệt tốt hơn, góp phần vào mục tiêu xây dựng xanh và bền vững quốc gia.
Công Ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh không ngừng cập nhật sản phẩm mới, kích thước đa dạng để đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong năm 2026 và những năm tiếp theo.
Tấm panel tôn xốp hiện nay có chiều rộng từ 950mm đến 1150mm, chiều dài cắt theo yêu cầu và độ dày phổ biến từ 50mm, 75mm đến 100mm, phù hợp cho nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch và công trình dân dụng hiện đại.
Độ dày lõi xốp PU, EPS hoặc Rockwool cùng lớp tôn bề mặt sẽ quyết định khả năng cách nhiệt, chống nóng và tiết kiệm điện năng cho công trình sử dụng panel tôn xốp.
Việc chọn đúng kích thước panel tôn xốp giúp giảm hao hụt vật tư, tối ưu chi phí lắp đặt, tăng tính thẩm mỹ và đảm bảo độ bền cho công trình trong thời gian dài.
Các loại panel tôn xốp hiện nay có thể gia công theo kích thước yêu cầu của khách hàng nhằm đáp ứng từng hạng mục như vách ngăn, trần cách nhiệt hoặc kho lạnh công nghiệp.
Tấm panel tôn xốp được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, phòng sạch, nhà lắp ghép, kho đông lạnh, văn phòng container và các công trình cần khả năng chống nóng hiệu quả.
Panel dày 50mm thường dùng cho vách ngăn thông thường, loại 75mm phù hợp công trình cách nhiệt tốt còn panel 100mm chuyên dùng cho kho lạnh hoặc môi trường yêu cầu cách âm cao.
Kích thước và độ dày panel càng lớn thì khả năng chịu lực, chống va đập và độ ổn định công trình càng cao, đặc biệt trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Panel EPS có giá thành tiết kiệm, phù hợp công trình phổ thông trong khi panel PU có khả năng cách nhiệt vượt trội, thích hợp cho nhà xưởng và kho lạnh chuyên dụng.
Sử dụng panel tôn xốp khổ lớn giúp giảm số lượng mối nối, rút ngắn thời gian lắp đặt, tăng độ kín khít và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
Chiều dài panel tôn xốp có thể cắt theo yêu cầu từ vài mét đến hàng chục mét tùy vào nhu cầu sử dụng và khả năng vận chuyển thực tế của công trình.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH chuyên cung cấp các loại panel tôn xốp chất lượng cao với đa dạng kích thước, độ dày và giá thành cạnh tranh cho mọi công trình xây dựng.