Giá sắt thép xây dựng tỉnh Bến Tre
Ngày đăng: 19/12/2024 03:08 PM
Tác giả:Lê Thị Thủy
Lượt xem: 995
Giá sắt thép xây dựng tỉnh Bến Tre | 0909 936 937
Ngày đăng: 19/12/2024 03:08 PM
Tác giả:Lê Thị Thủy
Lượt xem: 995
Sắt thép xây dựng là một trong những vật liệu quan trọng nhất trong ngành xây dựng, đóng vai trò quyết định đến chất lượng và độ bền của công trình. Đặc biệt, tại tỉnh Bến Tre, giá sắt thép xây dựng có sự biến động theo thời gian, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá sắt thép xây dựng tại tỉnh Bến Tre, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả, cùng với những nguồn cung cấp sắt thép đáng tin cậy tại khu vực này.

Giá sắt thép xây dựng tại tỉnh Bến Tre được cập nhật thường xuyên và có sự thay đổi theo từng thời điểm, tùy thuộc vào nhu cầu và nguồn cung của thị trường. Những công trình xây dựng lớn, đặc biệt là các dự án dân dụng và công nghiệp, đều có nhu cầu lớn về sắt thép, dẫn đến sự thay đổi về giá cả.
Có nhiều yếu tố tác động đến giá sắt thép xây dựng tại tỉnh Bến Tre, bao gồm:
Để tham khảo giá sắt thép chính xác, người mua có thể tham khảo từ các nhà cung cấp sắt thép uy tín. Tại Bến Tre, giá thép sẽ thay đổi theo từng thời điểm và loại thép cụ thể. Dưới đây là một số nguồn để bạn có thể tham khảo giá thép:
| STT | Chủng Loại | ĐVT | Việt Nhật | Pomina | Miền Nam | Hòa Phát | Việt Mỹ | |||||
| CB300V | CB400V | CB300V | CB400V | CB300V | CB400V | CB300V | CB400V | CB300V | CB400V | |||
| 1 | Phi 6 | Kg | 14,200 | 14,200 | 14,150 | 14,150 | 14,120 | 14,120 | 14,080 | 14,080 | 14,065 | 14,065 |
| 2 | Phi 8 | Kg | 14,200 | 14,200 | 14,150 | 14,150 | 14,120 | 14,120 | 14,080 | 14,080 | 14,065 | 14,065 |
| 3 | Phi 10 | Cây | 97,020 | 101,080 | 95,336 | 97,838 | 94,764 | 95,008 | 94,425 | 94,994 | 92,944 | 93,617 |
| 4 | Phi 12 | Cây | 139,720 | 145,460 | 138,602 | 140,446 | 134,751 | 135,861 | 133,191 | 134,368 | 131,637 | 132,235 |
| 5 | Phi 14 | Cây | 190,400 | 198,240 | 192,504 | 195,210 | 179,295 | 181,176 | 184,745 | 186,336 | 174,340 | 175,772 |
| 6 | Phi 16 | Cây | 248,640 | 258,860 | 252,446 | 254,427 | 247,574 | 249,239 | 242,476 | 244,729 | 239,760 | 241,240 |
| 7 | Phi 18 | Cây | 314,580 | 327,600 | 321,578 | 324,820 | 308,953 | 311,740 | 303,483 | 306,440 | 298,920 | 301,784 |
| 8 | Phi 20 | Cây | 388,500 | 404,600 | 401,197 | 404,470 | 384,695 | 387,790 | 372,445 | 375,490 | 359,620 | 362,916 |
| 9 | Phi 22 | Cây | 469,560 | 630,700 | 478,410 | 781,901 | Liên hệ | Liên hệ | 456,512 | 459,927 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Phi 25 | Cây | 611,800 | Liên hệ | 631,693 | 634,115 | Liên hệ | Liên hệ | 604,402 | 609,405 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Phi 28 | Cây | Liên hệ | Liên hệ | 802,120 | 805,549 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Phi 32 | Cây | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Lưu ý :
| Tên kim loại | Giá kim loại ngày 7/7 (NDT/tấn) | Chênh lệch so với giao dịch trước đó |
| Giá thép | 4.191 | +11 |
| Giá đồng | 57.950 | +90 |
| Giá kẽm | 22.955 | +370 |
| Giá niken | 159.680 | -4.210 |
| Giá bạc | 4.224 | -21 |

Cập nhật tình hình giá thép Hòa Phát tại nhà máy hôm nay , bạn có thể xem bảng sau đây. Bảng báo giá bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thép xây dựng Hòa Phát có thể thay đổi theo thời gian cũng như số lượng hàng quý khách yêu cầu. Để giúp quý khách lựa chọn thép hiệu quả hơn Tổng Sáng Chinh sẽ hướng dẫn quý khách cách lựa chọn thép hòa phát cho công trình của mình.
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP HÒA PHÁT | GHI CHÚ | |||
| CB300V HÒA PHÁT | CB400V HÒA PHÁT | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,080 | 14,080 | 14,200 | 14,200 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,080 | 14,080 | 14,200 | 14,200 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,180 | 94,484 | 14,300 | 94,995 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,180 | 133,323 | 14,300 | 134,323 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,180 | 184,208 | 14,300 | 186,208 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,180 | 242,752 | 14,300 | 244,360 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,180 | 303,776 | 14,300 | 306,776 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,280 | 372,024 | 14,400 | 375,664 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 14,280 | Liên hệ | 14,400 | 459,364 | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | 14,280 | Liên hệ | 14,400 | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 14,500 | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 14,500 | Liên hệ | |

Thép miền nam chính là loại thép phổ biến gần nhất trên thị trường hiện nay. Sáng Chinh xin gửi đến bạn bảng báo giá thép Miền Nam. Hi vọng giúp quý khách hàng có thể nắm bắt tốt nhất giá cả, tính toán dự liệu được cho công trình của mình.
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP MIỀN NAM | GHI CHÚ | |||
| CB300V MIỀN NAM | CB400V MIỀN NAM | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,120 | 14,120 | 14,120 | 14,120 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,120 | 14,120 | 14,120 | 14,120 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,220 | 94,564 | 14,220 | 95,008 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,220 | 134,751 | 14,220 | 135,861 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,220 | 179,295 | 14,220 | 181,176 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,220 | 247,574 | 14,220 | 249,239 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,220 | 308,953 | 14,220 | 311,740 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,320 | 384,695 | 14,320 | 387,790 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 14,320 | Liên hệ | 14,320 | Liên hệ | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | 14,320 | Liên hệ | 14,320 | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | 14,420 | Liên hệ | 14,420 | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | 14,420 | Liên hệ | 14,420 | liên hệ | |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên mới được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

Thép Việt Nhật cũng là một tên tuổi lớn có tiếng trong ngành thép Việt Nam. Để có thể nắm bắt chính xác về tình hình giá thép Việt Nhật, bạn có thể theo dõi bảng báo giá sau đây:
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP VIỆT NHẬT | GHI CHÚ | |||
| CB300V VIỆT NHẬT | CB400V VIỆT NHẬT | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,200 | 14,200 | 14,200 | 14,200 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,200 | 14,200 | 14,200 | 14,200 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,300 | 97,641 | 14,300 | 101,838 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,300 | 139,169 | 14,300 | 145,446 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,300 | 190,788 | 14,300 | 198,000 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,300 | 248,940 | 14,300 | 258,427 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,400 | 314,643 | 14,400 | 327,820 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,400 | 388,956 | 14,400 | 404,470 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 14,400 | Liên hệ | 14,400 | 630,901 | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | 14,400 | Liên hệ | 14,400 | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | 14,500 | Liên hệ | 14,500 | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | 14,500 | Liên hệ | 14,500 | Liên hệ | |

Thép Pomina cũng là một cái tên đình đám của thị trường thép Việt Nam khothepxaydung.com xin gửi đến quý khách hàng bảng giá thép Pomina Mời quý khách cùng tham khảo :
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP POMINA | GHI CHÚ | |||
| CB300V POMINA | CB400V POMINA | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,150 | 14,150 | 14,150 | 14,150 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,150 | 14,150 | 14,150 | 14,150 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,250 | 95,425 | 14,250 | 97,394 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,250 | 138,191 | 14,250 | 140,368 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,250 | 192,745 | 14,250 | 195,336 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,250 | 252,476 | 14,250 | 254,729 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,350 | 321,483 | 14,350 | 324,440 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,350 | 401,445 | 14,350 | 404,490 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 14,350 | Liên hệ | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 14,350 | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |

Tổng công ty Sáng Chinh xin gửi đến toàn thể quý khách bảng báo giá thép Việt Mỹ mới nhất. Kính mời toàn thể quý khách hàng cùng các bạn theo dõi ngay phía dưới đây.
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP VIỆT MỸ | GHI CHÚ | |||
| CB300V VIỆT MỸ | CB400V VIỆT MỸ | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,065 | 14,065 | 14,065 | 14,065 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,065 | 14,065 | 14,065 | 14,065 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,095 | 92,944 | 14,095 | 93,617 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,095 | 131,637 | 14,095 | 132,235 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,095 | 174,340 | 14,095 | 175,772 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,095 | 239,760 | 14,095 | 241,240 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,095 | 298,920 | 14,095 | 301,784 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,135 | 359,620 | 14,135 | 362,916 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 14,135 | Liên hệ | 14,135 | Liên hệ | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
Lưu ý :
Những bảng báo giá thép xây dựng ở trên mới được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm sắt thép chất lượng tại Bến Tre, có thể tham khảo một số địa chỉ cung cấp sắt thép uy tín sau đây:
Việc nắm bắt giá sắt thép xây dựng tại tỉnh Bến Tre là rất quan trọng đối với các chủ thầu và người tiêu dùng trong việc lên kế hoạch và dự toán chi phí cho công trình. Giá thép sẽ thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy việc theo dõi thường xuyên là rất cần thiết. Để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý, hãy lựa chọn những nhà cung cấp sắt thép uy tín và có chính sách bảo hành, bảo trì tốt.
Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết và bảng giá sắt thép, hãy tham khảo các nguồn liên kết đã được đề cập trong bài viết để có được thông tin chính xác và nhanh chóng nhất.
Sắt thép xây dựng là một trong những vật liệu quan trọng nhất trong ngành xây dựng, đóng vai trò quyết định đến chất lượng và độ bền của công trình. Đặc biệt, tại tỉnh Bến Tre, giá sắt thép xây dựng có sự biến động theo thời gian, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá sắt thép xây dựng tại tỉnh Bến Tre, các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả, cùng với những nguồn cung cấp sắt thép đáng tin cậy tại khu vực này.

Giá sắt thép xây dựng tại tỉnh Bến Tre được cập nhật thường xuyên và có sự thay đổi theo từng thời điểm, tùy thuộc vào nhu cầu và nguồn cung của thị trường. Những công trình xây dựng lớn, đặc biệt là các dự án dân dụng và công nghiệp, đều có nhu cầu lớn về sắt thép, dẫn đến sự thay đổi về giá cả.
Có nhiều yếu tố tác động đến giá sắt thép xây dựng tại tỉnh Bến Tre, bao gồm:
Để tham khảo giá sắt thép chính xác, người mua có thể tham khảo từ các nhà cung cấp sắt thép uy tín. Tại Bến Tre, giá thép sẽ thay đổi theo từng thời điểm và loại thép cụ thể. Dưới đây là một số nguồn để bạn có thể tham khảo giá thép:
| STT | Chủng Loại | ĐVT | Việt Nhật | Pomina | Miền Nam | Hòa Phát | Việt Mỹ | |||||
| CB300V | CB400V | CB300V | CB400V | CB300V | CB400V | CB300V | CB400V | CB300V | CB400V | |||
| 1 | Phi 6 | Kg | 14,200 | 14,200 | 14,150 | 14,150 | 14,120 | 14,120 | 14,080 | 14,080 | 14,065 | 14,065 |
| 2 | Phi 8 | Kg | 14,200 | 14,200 | 14,150 | 14,150 | 14,120 | 14,120 | 14,080 | 14,080 | 14,065 | 14,065 |
| 3 | Phi 10 | Cây | 97,020 | 101,080 | 95,336 | 97,838 | 94,764 | 95,008 | 94,425 | 94,994 | 92,944 | 93,617 |
| 4 | Phi 12 | Cây | 139,720 | 145,460 | 138,602 | 140,446 | 134,751 | 135,861 | 133,191 | 134,368 | 131,637 | 132,235 |
| 5 | Phi 14 | Cây | 190,400 | 198,240 | 192,504 | 195,210 | 179,295 | 181,176 | 184,745 | 186,336 | 174,340 | 175,772 |
| 6 | Phi 16 | Cây | 248,640 | 258,860 | 252,446 | 254,427 | 247,574 | 249,239 | 242,476 | 244,729 | 239,760 | 241,240 |
| 7 | Phi 18 | Cây | 314,580 | 327,600 | 321,578 | 324,820 | 308,953 | 311,740 | 303,483 | 306,440 | 298,920 | 301,784 |
| 8 | Phi 20 | Cây | 388,500 | 404,600 | 401,197 | 404,470 | 384,695 | 387,790 | 372,445 | 375,490 | 359,620 | 362,916 |
| 9 | Phi 22 | Cây | 469,560 | 630,700 | 478,410 | 781,901 | Liên hệ | Liên hệ | 456,512 | 459,927 | Liên hệ | Liên hệ |
| 10 | Phi 25 | Cây | 611,800 | Liên hệ | 631,693 | 634,115 | Liên hệ | Liên hệ | 604,402 | 609,405 | Liên hệ | Liên hệ |
| 11 | Phi 28 | Cây | Liên hệ | Liên hệ | 802,120 | 805,549 | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| 12 | Phi 32 | Cây | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
Lưu ý :
| Tên kim loại | Giá kim loại ngày 7/7 (NDT/tấn) | Chênh lệch so với giao dịch trước đó |
| Giá thép | 4.191 | +11 |
| Giá đồng | 57.950 | +90 |
| Giá kẽm | 22.955 | +370 |
| Giá niken | 159.680 | -4.210 |
| Giá bạc | 4.224 | -21 |

Cập nhật tình hình giá thép Hòa Phát tại nhà máy hôm nay , bạn có thể xem bảng sau đây. Bảng báo giá bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thép xây dựng Hòa Phát có thể thay đổi theo thời gian cũng như số lượng hàng quý khách yêu cầu. Để giúp quý khách lựa chọn thép hiệu quả hơn Tổng Sáng Chinh sẽ hướng dẫn quý khách cách lựa chọn thép hòa phát cho công trình của mình.
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP HÒA PHÁT | GHI CHÚ | |||
| CB300V HÒA PHÁT | CB400V HÒA PHÁT | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,080 | 14,080 | 14,200 | 14,200 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,080 | 14,080 | 14,200 | 14,200 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,180 | 94,484 | 14,300 | 94,995 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,180 | 133,323 | 14,300 | 134,323 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,180 | 184,208 | 14,300 | 186,208 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,180 | 242,752 | 14,300 | 244,360 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,180 | 303,776 | 14,300 | 306,776 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,280 | 372,024 | 14,400 | 375,664 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 14,280 | Liên hệ | 14,400 | 459,364 | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | 14,280 | Liên hệ | 14,400 | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 14,500 | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 14,500 | Liên hệ | |

Thép miền nam chính là loại thép phổ biến gần nhất trên thị trường hiện nay. Sáng Chinh xin gửi đến bạn bảng báo giá thép Miền Nam. Hi vọng giúp quý khách hàng có thể nắm bắt tốt nhất giá cả, tính toán dự liệu được cho công trình của mình.
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP MIỀN NAM | GHI CHÚ | |||
| CB300V MIỀN NAM | CB400V MIỀN NAM | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,120 | 14,120 | 14,120 | 14,120 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,120 | 14,120 | 14,120 | 14,120 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,220 | 94,564 | 14,220 | 95,008 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,220 | 134,751 | 14,220 | 135,861 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,220 | 179,295 | 14,220 | 181,176 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,220 | 247,574 | 14,220 | 249,239 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,220 | 308,953 | 14,220 | 311,740 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,320 | 384,695 | 14,320 | 387,790 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 14,320 | Liên hệ | 14,320 | Liên hệ | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | 14,320 | Liên hệ | 14,320 | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | 14,420 | Liên hệ | 14,420 | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | 14,420 | Liên hệ | 14,420 | liên hệ | |
Bảng báo giá thép xây dựng ở trên mới được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.

Thép Việt Nhật cũng là một tên tuổi lớn có tiếng trong ngành thép Việt Nam. Để có thể nắm bắt chính xác về tình hình giá thép Việt Nhật, bạn có thể theo dõi bảng báo giá sau đây:
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP VIỆT NHẬT | GHI CHÚ | |||
| CB300V VIỆT NHẬT | CB400V VIỆT NHẬT | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,200 | 14,200 | 14,200 | 14,200 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,200 | 14,200 | 14,200 | 14,200 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,300 | 97,641 | 14,300 | 101,838 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,300 | 139,169 | 14,300 | 145,446 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,300 | 190,788 | 14,300 | 198,000 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,300 | 248,940 | 14,300 | 258,427 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,400 | 314,643 | 14,400 | 327,820 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,400 | 388,956 | 14,400 | 404,470 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 14,400 | Liên hệ | 14,400 | 630,901 | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | 14,400 | Liên hệ | 14,400 | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | 14,500 | Liên hệ | 14,500 | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | 14,500 | Liên hệ | 14,500 | Liên hệ | |

Thép Pomina cũng là một cái tên đình đám của thị trường thép Việt Nam khothepxaydung.com xin gửi đến quý khách hàng bảng giá thép Pomina Mời quý khách cùng tham khảo :
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP POMINA | GHI CHÚ | |||
| CB300V POMINA | CB400V POMINA | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,150 | 14,150 | 14,150 | 14,150 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,150 | 14,150 | 14,150 | 14,150 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,250 | 95,425 | 14,250 | 97,394 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,250 | 138,191 | 14,250 | 140,368 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,250 | 192,745 | 14,250 | 195,336 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,250 | 252,476 | 14,250 | 254,729 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,350 | 321,483 | 14,350 | 324,440 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,350 | 401,445 | 14,350 | 404,490 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 14,350 | Liên hệ | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | 14,350 | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |

Tổng công ty Sáng Chinh xin gửi đến toàn thể quý khách bảng báo giá thép Việt Mỹ mới nhất. Kính mời toàn thể quý khách hàng cùng các bạn theo dõi ngay phía dưới đây.
| CHỦNG LOẠI | ĐVT | GIÁ THÉP VIỆT MỸ | GHI CHÚ | |||
| CB300V VIỆT MỸ | CB400V VIỆT MỸ | |||||
| Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | Đơn Giá (kg) | Đơn Giá (Cây) | |||
| Thép Ø 6 | Kg | 14,065 | 14,065 | 14,065 | 14,065 | Giá mới được cập nhật mới nhất. |
| Thép Ø 8 | Kg | 14,065 | 14,065 | 14,065 | 14,065 | |
| Thép Ø 10 | Cây 11,7 m | 14,095 | 92,944 | 14,095 | 93,617 | |
| Thép Ø 12 | Cây 11,7 m | 14,095 | 131,637 | 14,095 | 132,235 | |
| Thép Ø 14 | Cây 11,7 m | 14,095 | 174,340 | 14,095 | 175,772 | |
| Thép Ø 16 | Cây 11,7 m | 14,095 | 239,760 | 14,095 | 241,240 | |
| Thép Ø 18 | Cây 11,7 m | 14,095 | 298,920 | 14,095 | 301,784 | |
| Thép Ø 20 | Cây 11,7 m | 14,135 | 359,620 | 14,135 | 362,916 | |
| Thép Ø 22 | Cây 11,7 m | 14,135 | Liên hệ | 14,135 | Liên hệ | |
| Thép Ø 25 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
| Thép Ø 28 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
| Thép Ø 32 | Cây 11,7 m | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | |
Lưu ý :
Những bảng báo giá thép xây dựng ở trên mới được cập nhật , tuy nhiên chưa chính xác. Quý khách vui lòng liên hệ tới hotline để nhận báo giá mới nhất và chi tiết nhất một cách miễn phí.
Nếu bạn đang tìm kiếm các sản phẩm sắt thép chất lượng tại Bến Tre, có thể tham khảo một số địa chỉ cung cấp sắt thép uy tín sau đây:
Việc nắm bắt giá sắt thép xây dựng tại tỉnh Bến Tre là rất quan trọng đối với các chủ thầu và người tiêu dùng trong việc lên kế hoạch và dự toán chi phí cho công trình. Giá thép sẽ thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy việc theo dõi thường xuyên là rất cần thiết. Để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý, hãy lựa chọn những nhà cung cấp sắt thép uy tín và có chính sách bảo hành, bảo trì tốt.
Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin chi tiết và bảng giá sắt thép, hãy tham khảo các nguồn liên kết đã được đề cập trong bài viết để có được thông tin chính xác và nhanh chóng nhất.