Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng & giá bán tôn xốp PU
Ngày đăng: 06/05/2026 12:50 AM
Tác giả:Lê Thị Thủy
Lượt xem: 33
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng & giá bán tôn xốp PU | 0909 936 937
Ngày đăng: 06/05/2026 12:50 AM
Tác giả:Lê Thị Thủy
Lượt xem: 33
Tôn xốp PU hay còn gọi là tôn cách nhiệt PU, tôn sandwich PU là một trong những vật liệu mái và vách hiện đại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay cho nhà xưởng, kho lạnh, trung tâm thương mại, và các công trình dân dụng cao cấp. Chất lượng cũng như giá bán của tôn xốp PU bị chi phối bởi rất nhiều yếu tố từ nguyên liệu đầu vào, công nghệ sản xuất cho đến chính sách phân phối. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp quý khách hàng chọn được sản phẩm phù hợp, tiết kiệm chi phí và đảm bảo hiệu quả lâu dài cho công trình.

Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị cung cấp tôn xốp PU chính hãng, uy tín hàng đầu với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp 24/24h, hỗ trợ báo giá nhanh chóng và giao hàng toàn quốc.
Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn Decking, Tôn sàn theo kích thước, Tôn sàn deck theo hãng, Tôn cách nhiệt PU, Thép hình U I V H, Vật liệu cách nhiệt, Tôn lợp
Tôn xốp PU được cấu tạo bởi ba lớp chính: lớp tôn kim loại mặt trên, lõi foam Polyurethane (PU) ở giữa và lớp tôn kim loại mặt dưới. Lõi PU là lớp cách nhiệt quan trọng nhất với cấu trúc tế bào kín, chứa khí giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt hiệu quả. Nhờ đó, tôn xốp PU có khả năng cách nhiệt vượt trội so với các loại tôn thông thường hoặc tôn xốp EPS.
Độ dày tổng thể của tấm tôn xốp PU thường dao động từ 30mm đến 200mm, trong đó độ dày lõi PU chiếm phần lớn. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ nhưng độ cứng cao, dễ dàng thi công và mang lại thẩm mỹ cho công trình.

Yếu tố quyết định lớn nhất đến chất lượng tôn xốp PU chính là lõi PU. Mật độ lõi PU lý tưởng nằm trong khoảng 40-50 kg/m³. Mật độ càng cao thì khả năng cách nhiệt càng tốt, độ bền cơ học càng cao và ít bị co ngót theo thời gian. Lõi PU kém chất lượng thường có mật độ thấp, tế bào hở, dễ hút ẩm dẫn đến giảm tuổi thọ và hiệu suất cách nhiệt.
Trong các kho lạnh bảo quản thực phẩm hoặc dược phẩm, yêu cầu về mật độ PU rất cao để duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm điện năng vận hành hệ thống lạnh.
Độ dày lõi PU càng lớn thì khả năng cách nhiệt càng cao. Độ dày 50mm phù hợp cho nhà xưởng thông thường, 75-100mm dùng cho kho mát, và từ 100-150mm trở lên dành cho kho đông lạnh sâu. Độ dày tôn mặt ngoài cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu lực của toàn bộ tấm.
Tôn mặt trên và dưới thường được làm từ tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm (AZ) hoặc tôn màu cao cấp. Tôn mạ AZ150 hoặc AZ200 cho khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp với khu vực ven biển, khu công nghiệp có hóa chất ăn mòn. Độ dày tôn mặt từ 0.35mm đến 0.80mm ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và độ bền.
Công nghệ ép PU liên tục (continuous production line) cho chất lượng đồng đều, độ bám dính giữa tôn và lõi PU rất cao, ít lỗi hơn so với công nghệ ép gián đoạn. Các dây chuyền nhập khẩu từ Hàn Quốc, châu Âu thường cho ra sản phẩm chất lượng ổn định và ít biến động hơn.
Sản phẩm chất lượng cao phải đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN, JIS và tiêu chuẩn Việt Nam. Kiểm tra hệ số dẫn nhiệt (lambda value), độ bám dính, khả năng chịu lực, chống cháy là những chỉ số quan trọng cần quan tâm.

Giá tôn xốp PU chịu ảnh hưởng mạnh từ giá thép cuộn thế giới và giá nguyên liệu hóa chất Polyol & Isocyanate sản xuất PU. Khi giá thép tăng cao, giá tôn xốp PU cũng tăng theo. Năm 2026, thị trường tiếp tục biến động tùy theo tình hình kinh tế toàn cầu.
Tôn xốp PU độ dày càng lớn thì giá càng cao. Loại 50mm có giá thấp nhất, trong khi loại 150mm có giá cao gấp đôi hoặc hơn. Độ dày tôn mặt và loại mạ cũng làm thay đổi đáng kể mức giá.
Sơn PE thông thường có giá rẻ, trong khi sơn cao cấp PVDF, SMP hoặc sơn chống nóng đặc biệt sẽ đẩy giá thành lên cao hơn nhưng bám màu và bền hơn nhiều theo thời gian.
Đặt hàng số lượng lớn thường được hưởng giá tốt hơn và chiết khấu sâu. Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh luôn có chính sách giá cạnh tranh cho khách hàng mua số lượng lớn, dự án lớn và khách hàng thân thiết.
Tôn xốp PU có kích thước lớn, đòi hỏi xe tải chuyên dụng để vận chuyển an toàn. Khoảng cách từ kho hàng đến công trình càng xa thì chi phí vận chuyển càng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán cuối cùng cho khách hàng.

| Độ dày tổng (mm) | Độ dày lõi PU (mm) | Độ dày tôn mặt (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 50 | 40 | 0.40 - 0.45 | 180.000 - 225.000 |
| 75 | 65 | 0.45 - 0.50 | 235.000 - 285.000 |
| 100 | 90 | 0.50 - 0.55 | 305.000 - 365.000 |
| 125 | 115 | 0.55 | 370.000 - 430.000 |
| 150 | 140 | 0.60 | 425.000 - 495.000 |
Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Liên hệ trực tiếp Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác theo thời điểm và số lượng cụ thể.
Khi mua tôn xốp PU, quý khách nên kiểm tra trực tiếp mật độ lõi bằng cách cắt mẫu thử, quan sát độ bám dính giữa các lớp, yêu cầu xem đầy đủ chứng chỉ CO, CQ và báo cáo kiểm nghiệm. Nên chọn nhà cung cấp có kho hàng sẵn, khả năng giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tốt.
Thi công cần đảm bảo độ dốc mái tối thiểu 5-7%, sử dụng vít tôn chuyên dụng có gioăng EPDM chống thấm, xử lý mối nối kín khí và tránh đè nén mạnh lên tấm tôn trong quá trình lắp đặt.
Tôn xốp PU được ứng dụng rộng rãi cho mái nhà xưởng sản xuất, vách ngăn kho lạnh, trung tâm logistics, siêu thị, bệnh viện, trường học, sân vận động và các công trình dân dụng cao cấp. Mỗi ứng dụng đòi hỏi thông số kỹ thuật riêng biệt về độ dày và khả năng chịu lực.
Tôn PU có hệ số cách nhiệt tốt hơn EPS, chống cháy tốt hơn và độ bền cơ học cao hơn. So với Rockwool, tôn PU nhẹ hơn, ít hút ẩm hơn và thi công dễ dàng hơn.

Để tăng tuổi thọ, cần kiểm tra mái định kỳ 6 tháng một lần, thay thế vít lỏng, xử lý mối nối hở và vệ sinh bề mặt định kỳ. Tránh để hóa chất ăn mòn tiếp xúc trực tiếp với tấm tôn.
Với nhiều năm kinh nghiệm phân phối tôn thép và vật liệu cách nhiệt, Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cam kết cung cấp tôn xốp PU chính hãng, chất lượng cao với giá cả cạnh tranh nhất. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/24h, thiết kế giải pháp mái hoàn chỉnh và giao hàng đúng tiến độ.
Quý khách hàng sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện từ khâu tư vấn, báo giá, vận chuyển đến hướng dẫn thi công và bảo hành sản phẩm.
Hệ số dẫn nhiệt của PU thường nằm trong khoảng 0.022 - 0.028 W/m.K, thấp hơn nhiều so với các vật liệu cách nhiệt thông thường. Điều này giúp công trình giảm đáng kể chi phí năng lượng. Trong khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, tôn xốp PU mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho các nhà xưởng sản xuất và kho hàng.
Ngoài ra, khả năng chịu lực gió, chịu tải trọng tuyết (ở một số khu vực) cũng phụ thuộc vào độ dày tôn mặt và cấu trúc sóng tôn. Các nhà sản xuất uy tín thường thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
ASTM C518 kiểm tra độ dẫn nhiệt, ASTM E84 về khả năng cháy lan, và nhiều tiêu chuẩn khác về độ bền cơ học. Sản phẩm đạt chuẩn sẽ có chứng nhận rõ ràng từ nhà sản xuất.
Khi lập dự toán cần tính diện tích thực tế cộng thêm 5-10% hao hụt cho phần cắt, chồng mí và bo viền. Phụ kiện như vít, ke góc, ron silicone, máng xối cần được tính đầy đủ để tránh thiếu hụt trong quá trình thi công.
Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp gói giải pháp hoàn chỉnh bao gồm tôn xốp PU, phụ kiện đồng bộ và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.

Chất lượng và giá bán tôn xốp PU phụ thuộc vào sự kết hợp giữa nhiều yếu tố: nguyên liệu, công nghệ, độ dày, và uy tín nhà cung cấp. Quý khách hàng nên ưu tiên chất lượng thay vì chỉ chạy theo giá rẻ để đảm bảo hiệu quả lâu dài và an toàn cho công trình.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý khách với dịch vụ tư vấn 24/24h, báo giá cạnh tranh và sản phẩm chính hãng. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và báo giá tôn xốp PU tốt nhất cho dự án của bạn.
Tôn xốp PU là giải pháp cách nhiệt thông minh, tiết kiệm năng lượng và nâng cao giá trị công trình. Việc lựa chọn đúng sản phẩm và nhà cung cấp sẽ mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Công ty chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất trên thị trường hiện nay.
Để có thêm thông tin chi tiết, quý khách có thể tham khảo thêm về các dự án thực tế mà chúng tôi đã thực hiện, các case study cách nhiệt hiệu quả và bảng so sánh chi tiết giữa các loại tôn cách nhiệt trên thị trường.
Tôn xốp PU hay còn gọi là tôn cách nhiệt PU, tôn sandwich PU là một trong những vật liệu mái và vách hiện đại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay cho nhà xưởng, kho lạnh, trung tâm thương mại, và các công trình dân dụng cao cấp. Chất lượng cũng như giá bán của tôn xốp PU bị chi phối bởi rất nhiều yếu tố từ nguyên liệu đầu vào, công nghệ sản xuất cho đến chính sách phân phối. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp quý khách hàng chọn được sản phẩm phù hợp, tiết kiệm chi phí và đảm bảo hiệu quả lâu dài cho công trình.

Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh là đơn vị cung cấp tôn xốp PU chính hãng, uy tín hàng đầu với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp 24/24h, hỗ trợ báo giá nhanh chóng và giao hàng toàn quốc.
Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn Decking, Tôn sàn theo kích thước, Tôn sàn deck theo hãng, Tôn cách nhiệt PU, Thép hình U I V H, Vật liệu cách nhiệt, Tôn lợp
Tôn xốp PU được cấu tạo bởi ba lớp chính: lớp tôn kim loại mặt trên, lõi foam Polyurethane (PU) ở giữa và lớp tôn kim loại mặt dưới. Lõi PU là lớp cách nhiệt quan trọng nhất với cấu trúc tế bào kín, chứa khí giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt hiệu quả. Nhờ đó, tôn xốp PU có khả năng cách nhiệt vượt trội so với các loại tôn thông thường hoặc tôn xốp EPS.
Độ dày tổng thể của tấm tôn xốp PU thường dao động từ 30mm đến 200mm, trong đó độ dày lõi PU chiếm phần lớn. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ nhưng độ cứng cao, dễ dàng thi công và mang lại thẩm mỹ cho công trình.

Yếu tố quyết định lớn nhất đến chất lượng tôn xốp PU chính là lõi PU. Mật độ lõi PU lý tưởng nằm trong khoảng 40-50 kg/m³. Mật độ càng cao thì khả năng cách nhiệt càng tốt, độ bền cơ học càng cao và ít bị co ngót theo thời gian. Lõi PU kém chất lượng thường có mật độ thấp, tế bào hở, dễ hút ẩm dẫn đến giảm tuổi thọ và hiệu suất cách nhiệt.
Trong các kho lạnh bảo quản thực phẩm hoặc dược phẩm, yêu cầu về mật độ PU rất cao để duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm điện năng vận hành hệ thống lạnh.
Độ dày lõi PU càng lớn thì khả năng cách nhiệt càng cao. Độ dày 50mm phù hợp cho nhà xưởng thông thường, 75-100mm dùng cho kho mát, và từ 100-150mm trở lên dành cho kho đông lạnh sâu. Độ dày tôn mặt ngoài cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu lực của toàn bộ tấm.
Tôn mặt trên và dưới thường được làm từ tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm (AZ) hoặc tôn màu cao cấp. Tôn mạ AZ150 hoặc AZ200 cho khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt phù hợp với khu vực ven biển, khu công nghiệp có hóa chất ăn mòn. Độ dày tôn mặt từ 0.35mm đến 0.80mm ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và độ bền.
Công nghệ ép PU liên tục (continuous production line) cho chất lượng đồng đều, độ bám dính giữa tôn và lõi PU rất cao, ít lỗi hơn so với công nghệ ép gián đoạn. Các dây chuyền nhập khẩu từ Hàn Quốc, châu Âu thường cho ra sản phẩm chất lượng ổn định và ít biến động hơn.
Sản phẩm chất lượng cao phải đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, EN, JIS và tiêu chuẩn Việt Nam. Kiểm tra hệ số dẫn nhiệt (lambda value), độ bám dính, khả năng chịu lực, chống cháy là những chỉ số quan trọng cần quan tâm.

Giá tôn xốp PU chịu ảnh hưởng mạnh từ giá thép cuộn thế giới và giá nguyên liệu hóa chất Polyol & Isocyanate sản xuất PU. Khi giá thép tăng cao, giá tôn xốp PU cũng tăng theo. Năm 2026, thị trường tiếp tục biến động tùy theo tình hình kinh tế toàn cầu.
Tôn xốp PU độ dày càng lớn thì giá càng cao. Loại 50mm có giá thấp nhất, trong khi loại 150mm có giá cao gấp đôi hoặc hơn. Độ dày tôn mặt và loại mạ cũng làm thay đổi đáng kể mức giá.
Sơn PE thông thường có giá rẻ, trong khi sơn cao cấp PVDF, SMP hoặc sơn chống nóng đặc biệt sẽ đẩy giá thành lên cao hơn nhưng bám màu và bền hơn nhiều theo thời gian.
Đặt hàng số lượng lớn thường được hưởng giá tốt hơn và chiết khấu sâu. Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh luôn có chính sách giá cạnh tranh cho khách hàng mua số lượng lớn, dự án lớn và khách hàng thân thiết.
Tôn xốp PU có kích thước lớn, đòi hỏi xe tải chuyên dụng để vận chuyển an toàn. Khoảng cách từ kho hàng đến công trình càng xa thì chi phí vận chuyển càng cao, ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán cuối cùng cho khách hàng.

| Độ dày tổng (mm) | Độ dày lõi PU (mm) | Độ dày tôn mặt (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| 50 | 40 | 0.40 - 0.45 | 180.000 - 225.000 |
| 75 | 65 | 0.45 - 0.50 | 235.000 - 285.000 |
| 100 | 90 | 0.50 - 0.55 | 305.000 - 365.000 |
| 125 | 115 | 0.55 | 370.000 - 430.000 |
| 150 | 140 | 0.60 | 425.000 - 495.000 |
Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Liên hệ trực tiếp Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh để nhận báo giá chính xác theo thời điểm và số lượng cụ thể.
Khi mua tôn xốp PU, quý khách nên kiểm tra trực tiếp mật độ lõi bằng cách cắt mẫu thử, quan sát độ bám dính giữa các lớp, yêu cầu xem đầy đủ chứng chỉ CO, CQ và báo cáo kiểm nghiệm. Nên chọn nhà cung cấp có kho hàng sẵn, khả năng giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tốt.
Thi công cần đảm bảo độ dốc mái tối thiểu 5-7%, sử dụng vít tôn chuyên dụng có gioăng EPDM chống thấm, xử lý mối nối kín khí và tránh đè nén mạnh lên tấm tôn trong quá trình lắp đặt.
Tôn xốp PU được ứng dụng rộng rãi cho mái nhà xưởng sản xuất, vách ngăn kho lạnh, trung tâm logistics, siêu thị, bệnh viện, trường học, sân vận động và các công trình dân dụng cao cấp. Mỗi ứng dụng đòi hỏi thông số kỹ thuật riêng biệt về độ dày và khả năng chịu lực.
Tôn PU có hệ số cách nhiệt tốt hơn EPS, chống cháy tốt hơn và độ bền cơ học cao hơn. So với Rockwool, tôn PU nhẹ hơn, ít hút ẩm hơn và thi công dễ dàng hơn.

Để tăng tuổi thọ, cần kiểm tra mái định kỳ 6 tháng một lần, thay thế vít lỏng, xử lý mối nối hở và vệ sinh bề mặt định kỳ. Tránh để hóa chất ăn mòn tiếp xúc trực tiếp với tấm tôn.
Với nhiều năm kinh nghiệm phân phối tôn thép và vật liệu cách nhiệt, Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cam kết cung cấp tôn xốp PU chính hãng, chất lượng cao với giá cả cạnh tranh nhất. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 24/24h, thiết kế giải pháp mái hoàn chỉnh và giao hàng đúng tiến độ.
Quý khách hàng sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện từ khâu tư vấn, báo giá, vận chuyển đến hướng dẫn thi công và bảo hành sản phẩm.
Hệ số dẫn nhiệt của PU thường nằm trong khoảng 0.022 - 0.028 W/m.K, thấp hơn nhiều so với các vật liệu cách nhiệt thông thường. Điều này giúp công trình giảm đáng kể chi phí năng lượng. Trong khí hậu nóng ẩm của Việt Nam, tôn xốp PU mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt cho các nhà xưởng sản xuất và kho hàng.
Ngoài ra, khả năng chịu lực gió, chịu tải trọng tuyết (ở một số khu vực) cũng phụ thuộc vào độ dày tôn mặt và cấu trúc sóng tôn. Các nhà sản xuất uy tín thường thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt trước khi xuất xưởng.
ASTM C518 kiểm tra độ dẫn nhiệt, ASTM E84 về khả năng cháy lan, và nhiều tiêu chuẩn khác về độ bền cơ học. Sản phẩm đạt chuẩn sẽ có chứng nhận rõ ràng từ nhà sản xuất.
Khi lập dự toán cần tính diện tích thực tế cộng thêm 5-10% hao hụt cho phần cắt, chồng mí và bo viền. Phụ kiện như vít, ke góc, ron silicone, máng xối cần được tính đầy đủ để tránh thiếu hụt trong quá trình thi công.
Công ty TNHH Tôn Thép Sáng Chinh cung cấp gói giải pháp hoàn chỉnh bao gồm tôn xốp PU, phụ kiện đồng bộ và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.

Chất lượng và giá bán tôn xốp PU phụ thuộc vào sự kết hợp giữa nhiều yếu tố: nguyên liệu, công nghệ, độ dày, và uy tín nhà cung cấp. Quý khách hàng nên ưu tiên chất lượng thay vì chỉ chạy theo giá rẻ để đảm bảo hiệu quả lâu dài và an toàn cho công trình.
CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý khách với dịch vụ tư vấn 24/24h, báo giá cạnh tranh và sản phẩm chính hãng. Hãy liên hệ ngay hôm nay để nhận tư vấn miễn phí và báo giá tôn xốp PU tốt nhất cho dự án của bạn.
Tôn xốp PU là giải pháp cách nhiệt thông minh, tiết kiệm năng lượng và nâng cao giá trị công trình. Việc lựa chọn đúng sản phẩm và nhà cung cấp sẽ mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Công ty chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất trên thị trường hiện nay.
Để có thêm thông tin chi tiết, quý khách có thể tham khảo thêm về các dự án thực tế mà chúng tôi đã thực hiện, các case study cách nhiệt hiệu quả và bảng so sánh chi tiết giữa các loại tôn cách nhiệt trên thị trường.