Bảng Báo Giá Thép U: Giá Sắt U 10, 20, 30, 40, - U400
Ngày đăng: 23/04/2026 09:26 PM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 507
Bảng Báo Giá Thép U: Giá Sắt U 10, 20, 30, 40, - U400 | 0909 936 937
Ngày đăng: 23/04/2026 09:26 PM
Tác giả: Lê Thị Thủy
Lượt xem: 507
Trong bối cảnh ngành xây dựng và cơ khí chế tạo tại Việt Nam tiếp tục phát triển mạnh mẽ vào năm 2026, thép U (hay còn gọi là sắt U, thép hình U) vẫn giữ vai trò quan trọng và được sử dụng rộng rãi. Với mặt cắt ngang hình chữ U đặc trưng, thép hình U mang lại khả năng chịu lực uốn, chịu nén và chịu lực ngang vượt trội, giúp các kỹ sư dễ dàng thiết kế và thi công nhiều loại công trình từ nhà dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp lớn.

CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH là đơn vị tư vấn và cung cấp thép U chuyên nghiệp, uy tín hàng đầu tại TP. Hồ Chí Minh và trên toàn quốc. Chúng tôi luôn cập nhật bảng báo giá thép U mới nhất một cách minh bạch, cạnh tranh nhất thị trường, với sản phẩm chính hãng từ các nhà máy lớn như Hòa Phát, Pomina, Việt Nhật và các thương hiệu uy tín khác. Khách hàng khi mua thép U tại công ty chúng tôi sẽ nhận được đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, tư vấn kỹ thuật miễn phí và dịch vụ giao hàng nhanh chóng.
Sản phẩm có sẵn trong kho: Tôn sàn Decking, Tôn sàn theo kích thước, Tôn sàn deck theo hãng, Tôn cách nhiệt PU, Thép hình U I V H, Vật liệu cách nhiệt, Tôn lợp
Thép U là loại thép kết cấu có mặt cắt ngang dạng chữ U (U-channel hoặc channel steel). Sản phẩm được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp cán nóng từ thép carbon hoặc thép hợp kim thấp, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam như JIS G3101 SS400, ASTM A36, TCVN 7571-11:2019 và các tiêu chuẩn tương đương.
Cấu tạo cơ bản của một thanh thép hình U gồm ba phần chính:
Các thông số kỹ thuật quan trọng của thép U bao gồm: chiều cao h (chiều cao bụng), chiều rộng cánh b, độ dày bụng d, độ dày cánh t, bán kính bo góc trong và ngoài, trọng lượng kg/m và chiều dài tiêu chuẩn thường là 6 mét hoặc 12 mét. Mác thép phổ biến nhất hiện nay là SS400, CT3, Q235B, A36, S235JR.

Theo bảng tra trọng lượng thép hình U tiêu chuẩn, trọng lượng của từng quy cách dao động rất lớn.
Ví dụ: thép U nhỏ như U40, U50 chỉ khoảng 3.5 – 5.8 kg/m, trong khi thép U lớn như U300 hoặc U400 có thể đạt từ 48 – 85 kg/m tùy độ dày. Điều này giúp kỹ sư linh hoạt lựa chọn quy cách phù hợp với tải trọng của từng hạng mục công trình.
- Thép U cán nóng: Độ bền cơ học cao, phù hợp với các kết cấu chịu lực lớn như dầm chính, cột nhà xưởng và cầu đường.
- Thép U cán nguội: Bề mặt phẳng và đẹp hơn, độ chính xác kích thước cao, thường được dùng cho kết cấu nhẹ và các công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ.
Thép U nhỏ (U40 – U100): Thường dùng cho kết cấu phụ, khung mái, lan can, xà gồ nhẹ.
Thép U trung bình (U120 – U200): Phù hợp làm dầm sàn, khung nhà xưởng, cột phụ.
Thép U lớn (U250 – U400): Dùng cho dầm chính, kết cấu chịu lực cao trong công trình công nghiệp và hạ tầng.
Thép U sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội khiến nó trở thành lựa chọn tối ưu cho hàng loạt công trình:
So với thép hộp vuông hoặc chữ nhật, thép U có lợi thế ở khả năng kết nối một bên hở và dễ bắt bulong ở nhiều vị trí. So với thép góc V, thép U có moment chống uốn cao hơn đáng kể. Những ưu điểm này giúp thép hình U được ưa chuộng trong cả xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Giá thép U năm 2026 chịu ảnh hưởng từ giá nguyên liệu thép cuộn cán nóng, chi phí vận chuyển và nhu cầu thị trường. Dưới đây là bảng báo giá thép U tham khảo mới nhất từ CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH (giá đã bao gồm VAT, mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ để có báo giá chính xác theo từng lô hàng):
| Quy cách thép U | Độ dày (ly) | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) | Giá tham khảo (VNĐ/cây 12m) |
|---|---|---|---|---|
| Thép U40 | 2.5 - 3.0 | 3.5 - 4.2 | 280.000 - 330.000 | - |
| Thép U50 | 3.0 - 5.0 | 4.5 - 5.8 | 310.000 - 390.000 | - |
| Thép U65 | 3.5 - 5.5 | 6.0 - 7.8 | 380.000 - 550.000 | - |
| Thép U80 | 4.0 - 6.0 | 7.5 - 9.5 | 450.000 - 650.000 | - |
| Thép U100 | 4.5 - 6.0 | 9.5 - 12.5 | 580.000 - 920.000 | - |
| Thép U120 | 5.0 - 7.0 | 12.0 - 16.0 | 850.000 - 1.200.000 | - |
| Thép U150 | 6.0 - 8.0 | 18.0 - 23.0 | 1.250.000 - 1.850.000 | - |
| Thép U200 | 7.0 - 9.0 | 25.0 - 32.0 | - | 2.200.000 - 3.200.000 |
| Thép U250 | 8.0 - 10.0 | 35.0 - 45.0 | - | 3.800.000 - 5.000.000 |
| Thép U300 | 9.0 - 11.0 | 48.0 - 58.0 | - | 5.200.000 - 6.900.000 |
| Thép U400 | 10.5 - 13.0 | 65.0 - 85.0 | - | 8.800.000 - 11.800.000 |
Giá trung bình theo kg hiện dao động từ 14.500 – 20.500 VNĐ/kg tùy quy cách, độ dày và thương hiệu. Đơn hàng lớn sẽ được hưởng mức chiết khấu hấp dẫn từ 3-7%.

Thép U được ứng dụng rất đa dạng và phổ biến:
Làm khung mái nhà phố, xà gồ, dầm sàn phụ, lan can cầu thang, khung cửa sắt, cổng ngõ. Các quy cách U80, U100, U120 rất phổ biến trong nhà ở dân dụng.
Khung thép tiền chế, dầm chính, cột phụ, hệ giằng gió, sàn thao tác, khung đỡ máy móc. Thép U200, U250, U300 thường được chọn cho nhà xưởng quy mô trung bình và lớn.
Lan can cầu, cọc hộp, nền đường tạm, kết cấu cầu vượt, thanh chống sạt lở.
Khung máy công nghiệp, thùng xe tải, khung sườn thiết bị nâng hạ, giá đỡ tấm pin năng lượng mặt trời, bàn ghế nội thất công nghiệp.
Tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh miền Nam, nhu cầu sử dụng thép U150, U200 và U300 tăng mạnh nhờ sự phát triển của các khu công nghiệp mới và dự án nhà xưởng.
Khi chọn thép U, cần xem xét tải trọng công trình, khoảng cách giữa các điểm tựa, môi trường sử dụng (ẩm ướt, hóa chất, ven biển) và ngân sách dự toán. Kỹ sư thiết kế sẽ tính toán moment uốn, lực cắt để chọn quy cách phù hợp nhất.
1. Chuẩn bị bản vẽ và vật liệu: Kiểm tra quy cách, mác thép và chứng chỉ chất lượng.
2. Cắt và gia công: Sử dụng máy cắt plasma hoặc cưa đĩa chuyên dụng để tránh méo cạnh.
3. Hàn và lắp dựng: Sử dụng que hàn phù hợp, kiểm tra mối hàn chắc chắn, không nứt.
4. Sơn chống rỉ: Ít nhất 2 lớp sơn chống rỉ + 1-2 lớp sơn hoàn thiện.
5. Nghiệm thu: Kiểm tra độ thẳng, độ phẳng và khả năng chịu lực trước khi đưa vào sử dụng.
Lưu ý quan trọng khi bảo quản: Để thép U ở nơi khô ráo, kê cao cách mặt đất, che chắn mưa nắng để tránh han gỉ trước khi thi công.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tôn thép, chúng tôi cam kết mang đến giá trị vượt trội cho khách hàng:
Thép U400 dao động từ 8.800.000 – 11.800.000 VNĐ/cây 12m tùy độ dày và thương hiệu. Liên hệ chúng tôi để có giá chính xác nhất.
Thường kết hợp U200 – U300 cho dầm chính và U120 – U150 cho hệ vì kèo, xà gồ phụ.
Có. Chúng tôi cung cấp cả thép U đen thông thường và thép U mạ kẽm nóng theo yêu cầu của khách hàng.
Có, mức chiết khấu từ 3-7% tùy khối lượng đơn hàng và chính sách từng thời điểm.
Hàng có sẵn giao trong ngày tại TP.HCM, các tỉnh lân cận 1-2 ngày, toàn quốc 3-7 ngày tùy khu vực.
Bảng báo giá thép U năm 2026 cho thấy đây vẫn là vật liệu kết cấu kinh tế, hiệu quả và linh hoạt cho hầu hết các công trình xây dựng và cơ khí. Với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tôn thép, CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH cam kết cung cấp đầy đủ các quy cách thép U10, U20, U30, U40, U50, U65, U80, U100, U150, U200, U250, U300, U400 chất lượng cao nhất với mức giá tốt nhất trên thị trường.

Hãy liên hệ ngay hôm nay với chúng tôi qua hotline hoặc đến trực tiếp kho hàng tại TP. Hồ Chí Minh để nhận báo giá thép U chính xác nhất, tư vấn kỹ thuật miễn phí và hỗ trợ nhanh chóng. Xây dựng vững chắc – bắt đầu từ việc chọn đúng vật liệu và đối tác uy tín!
Giá thép U 10 thường được điều chỉnh theo biến động nguyên liệu đầu vào như phôi thép và chi phí vận chuyển, vì vậy khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận bảng báo giá mới nhất và chính xác theo từng thời điểm
Thép U 20 được sử dụng phổ biến trong kết cấu phụ, nhà tiền chế và khung chịu lực nhẹ, giá sẽ phụ thuộc vào độ dày, số lượng đặt hàng và thời điểm thị trường nên cần báo giá cụ thể theo đơn hàng thực tế
Giá thép U 30 thường được báo theo giá tại kho hoặc có thể cộng thêm phí vận chuyển tùy khu vực giao hàng, đặc biệt với đơn hàng số lượng lớn sẽ được hỗ trợ chi phí tốt hơn
Thép U 40 có khả năng chịu lực tốt hơn nhờ tiết diện lớn, phù hợp công trình công nghiệp, nhà xưởng lớn nên giá thường cao hơn U 10, U 20, U 30 do trọng lượng và tiêu chuẩn sản xuất cao hơn
Thép U400 thường được báo giá theo kg hoặc theo cây tiêu chuẩn, đồng thời CÔNG TY TNHH TÔN THÉP SÁNG CHINH có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án xây dựng dài hạn
Giá thép U phụ thuộc chủ yếu vào kích thước tiết diện, độ dày, trọng lượng, tiêu chuẩn mác thép và biến động thị trường thép trong nước cũng như giá phôi nhập khẩu
Đơn vị có hỗ trợ cắt thép U theo kích thước yêu cầu giúp tiết kiệm chi phí và phù hợp với từng hạng mục thi công, kể cả với đơn hàng nhỏ lẻ
Bảng giá thép U thường được cập nhật liên tục theo ngày hoặc theo biến động thị trường thép để đảm bảo khách hàng nhận được mức giá sát thực tế nhất tại thời điểm mua hàng
Các loại thép U nhỏ như U10, U20 thường dùng cho kết cấu nhẹ, trong khi U30, U40 và U400 phù hợp cho công trình lớn, chịu tải trọng cao như nhà xưởng, cầu trục và khung thép công nghiệp
Khách hàng hoàn toàn có thể đặt thép U theo quy cách riêng như chiều dài, độ dày và số lượng, thời gian giao hàng sẽ phụ thuộc vào yêu cầu gia công và vị trí công trình